53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênVardaka, Sofia
Số thứ tự496
Rating1872
Rating quốc gia1665
Rating quốc tế1872
Hiệu suất thi đấu2206
FIDE rtg +/-107,6
Điểm6
Hạng11
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ
Số ID quốc gia44979
Số ID FIDE25824848
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
16344Karavitaki, Antonia1725GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΧΑΝΙΩΝ3
1
PGN
26572Christodoulou, Katerina1700GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ3,5
1
PGN
36193Tsapaki, Asimenia1939GREΟΦΗ6
0
PGN
46133Toumpakari, Maria1916GREΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ4,5
1
PGN
56213WFMTsakona, Maria2178GREΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ4
1
PGN
66460Chasouraki, Chrysi1942GREΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ2,5
1
PGN
76364Giakoustidou, Evgenia1877GREΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"3
1
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.