53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênPapakyriakou, Charalampos
Số thứ tự296
Rating1890
Rating quốc gia1770
Rating quốc tế1890
Hiệu suất thi đấu1967
FIDE rtg +/-30,8
Điểm4
Hạng108
Liên đoànGRE
CLB/Tỉnh"ΠΝΕΥΜΑΘΛΟΝ"
Số ID quốc gia54059
Số ID FIDE42126576
Năm sinh 2011

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
19196Rakitzis, Alexanter Emmanouel1963GREΟΦΗ2
1
PGN
29483Seretis, Anastasios1913GREΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ2
½
 
39383AIMKazakis, Mattheos Konstantinos1967GREΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ "ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ"3
0
 
49156Iliopoulos, Petros1772GREΜΓΣ "Ο ΕΘΝΙΚΟΣ" ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ0,5
½
 
59521Armaos, Michail2005GREΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ3
1
 
69610Vlachavas, Athanasios1772GREΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ3
1
 
79276Pitsakis, Ilias2028GREΠΕΙΡΑΙΚΟΣ ΟΣ5,5
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.