53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênMavridis, Athanasios
Số thứ tự175
Rating1888
Rating quốc gia1806
Rating quốc tế1888
Hiệu suất thi đấu2026
FIDE rtg +/-14,8
Điểm3
Hạng189
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΟΑ ΧΑΝΙΩΝ
Số ID quốc gia45881
Số ID FIDE25840045
Năm sinh 2006

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
18521Armaos, Michail2005GREΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ3
½
PGN
2840Makrylakis, Iason1919GREΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ5,5
½
 
3880FMStamatiou, Rodolfos2324GREΑΣ ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΡΟΔΟΥ "ΙΠΠΟΤΗ4,5
½
 
44610Vlachavas, Athanasios1772GREΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ3
1
 
58115CMPapaioannou, Dimitrios2348GREΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ5
0
 
78482Gkaripis, Marios Ilias1787GREΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ3,5
½
 
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.