Giải Cờ vua nội bộ tháng 6 - Năm 2026 CLB Cờ vua Trường Tiểu học TT Chợ ChùaPosledná aktualizácia 29.06.2026 08:33:47, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Výber turnaja | Nhomcoban, NhomK23, NhomK4, NhomK5 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Tabuľka po 3 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Cao, Bảo Hoài An | 2A | 0 | 2A |
| 2 | | Đỗ, Xuân Bách | 4A | 0 | 4A |
| 3 | | Huỳnh, Đỗ Phúc | 3A | 0 | 3A |
| 4 | | Kiều, Quang Phát | 3D | 0 | 3D |
| 5 | | Lê, Bảo Tín | 2D | 0 | 2D |
| 6 | | Lê, Nguyễn Gia Hưng | 1C | 0 | 1C |
| 7 | | Nguyễn, Ánh Dương | 2A | 0 | 2A |
| 8 | | Nguyễn, Duy Trường An | 4.1 | 0 | 4.1 |
| 9 | | Nguyễn Khôi, Nguyên | 4A | 0 | 4A |
| 10 | | Nguyễn, Minh Triết | 2D | 0 | 2D |
| 11 | | Nguyễn, Ngọc Hương Giang | 2E | 0 | 2E |
| 12 | | Nguyễn, Ngọc Mai Hương | 4D | 0 | 4D |
| 13 | | Nguyễn, Phước Thịnh | 2D | 0 | 2D |
| 14 | | Phạm, Hoàng Nam Phương | 4C | 0 | 4C |
| 15 | | Phan, Vũ Thiện | 4A | 0 | 4A |
| 16 | | Võ An, Nhiên | 1A | 0 | 1A |
|
|
|
|