GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG TRẺ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM 16

Il sito e stato aggiornato il30.06.2026 05:50:38, Creatore/Ultimo Upload: IA.Truong Duc Chien

Selezione torneoCỜ TIÊU CHUẨN NHANH: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ TIÊU CHUẨN NHANH: G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
CỜ TRUYỀN THỐNG NHANH: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ TRUYỀN THỐNG NHANH: G08, G10, G12, G14, G16, G20
CỜ TIÊU CHUẨN CHỚP: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ TIÊU CHUẨN CHỚP: G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
CỜ TRUYỀN THỐNG CHỚP: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ TRUYỀN THỐNG CHỚP: G08, G10, G12, G14, G16, G20
CỜ SIÊU CHỚP: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ SIÊU CHỚP: G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
CỜ TIÊU CHUẨN: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ TIÊU CHUẨN: G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
CỜ TRUYỀN THỐNG: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ TRUYỀN THỐNG: G08, G10, G12, G14, G16, G20
LinkSito ufficiale del organizzatore, Link tournament to the tournament calendar
Selezione die Parametri Mostra dettaglio torneo
Panoramica per squadraBMT, BNI, DAN, DLA, DON, GLA, HCM, HNO, LCI, QNI, THO, TNK, TTH
Overview for groupsSB16
ListeElenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite
Tabellone finale dopo 7 turni, Tabellone per numero sorteggio
Accoppiamenti giocatoriTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7/7 , non sorteggiato
Classifica perTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7
I 5 migliori giocatori, Statistica totale, Statistica medaglie
Excel e stampeExcel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Elenco giocatori per sorteggio

Nr.NomeFideIDpaeseCircolo/Luogo
1Trần Nguyễn Minh Nhật24060100HCMThành Phố Hồ Chí Minh
2Lê Thế Bảo24060060HCMThành Phố Hồ Chí Minh
3Đỗ Mạnh Thắng24060090HCMThành Phố Hồ Chí Minh
4Hoàng Nhật Minh Huy24060082HCMThành Phố Hồ Chí Minh
5Giáp Xuân Cường24060239BNIBắc Ninh
6Nguyễn Khắc Hưng24060347DLAĐắk Lắk
7Trần Minh Quân24060107TTHThành Phố Huế
8Nguyễn Bùi Thiện Minh24060106TTHThành Phố Huế
9Lê Nguyễn Nhật Nam24060083HCMThành Phố Hồ Chí Minh
10Nguyễn Khánh Hoàng25050103HCMThành Phố Hồ Chí Minh
11Phạm Trần Khang Minh24060138HCMThành Phố Hồ Chí Minh
12Nguyễn Hữu Minh24060137HCMThành Phố Hồ Chí Minh
13Nguyễn Hoàng Gia Anh24060076HCMThành Phố Hồ Chí Minh
14Lê Thanh Dương25100037THOThanh Hóa
15Ninh Anh Phi24060253BNIBắc Ninh
16Trần Minh Khang24060013HCMThành Phố Hồ Chí Minh
17Mai Khánh Đăng Bảo24060328THOThanh Hóa
18Lê Anh Nhật Huy24060227DANĐà Nẵng
19Trần Nhật Minh24060292GLAGia Lai
20Chu Thế Sơn Tùng24060317DANĐà Nẵng
21Lê Hiếu24060293GLAGia Lai