Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 20 tuổi

OrganizzatoreLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederazioneVietnam ( VIE )
Capo arbitroIA, GM Bùi Vinh [12400726]
Tempo di riflessione (Rapid)15 phút + 10 giây
LuogoNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeTorneo svizzero
Rating calculation -
Dal2026/07/03 al 2026/07/04
Media ELO / Average age1929 / 18
Programma per accoppiamentiSwiss-Manager de Heinz HerzogFile torneo in formato Swiss-Manager

Il sito e stato aggiornato il30.06.2026 02:14:13, Creatore/Ultimo Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Selezione torneoCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam:
Cờ chớp - Bảng Nữ:
Cờ tiêu chuẩn
Cờ truyền thống
Selezione die Parametri Non mostrare dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar
Panoramica per squadraAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsU20
ListeElenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite
I 5 migliori giocatori, Statistica medaglie
Excel e stampeExcel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Elenco giocatori per sorteggio

Nr.NomeFideIDpaeseEloIGrCircolo/Luogo
1IMNguyễn Quốc Hy12410853HCM2292U20Tp Hồ Chí Minh
2CMAn Đình Minh12415260HCM2246U20Tp Hồ Chí Minh
3IMPhạm Trần Gia Phúc12415669HCM2220U20Tp Hồ Chí Minh
4FMTrần Ngọc Minh Duy12416207DON2162U20Đồng Nai
5FMĐặng Anh Minh12415472HCM2161U20Tp Hồ Chí Minh
6Trần Võ Quốc Bảo12425184HCM2115U20Tp Hồ Chí Minh
7CMVũ Hoàng Gia Bảo12407984AGI2072U20An Giang
8CMPhạm Công Minh12411248NBI2063U20Ninh Bình
9FMĐỗ An Hòa12415499NBI2028U20Ninh Bình
10CMĐoàn Phan Khiêm12415170HCM1998U20Tp Hồ Chí Minh
11WFMNguyễn Ngọc Hiền12418722NBI1995U20Ninh Bình
12Vũ Bá Khôi12417254HCM1971U20Tp Hồ Chí Minh
13Nguyễn Lê Nhật Huy12415618DTH1961U20Đồng Tháp
14Nguyễn Thanh Liêm12413461CTH1950U20Cần Thơ
15Phạm Trường Phú12419761HNO1920U20Hà Nội
16FMHoàng Minh Hiếu12413372HNO1904U20Hà Nội
17Hoàng Quốc Khánh12414352BNI1886U20Bắc Ninh
18Trần Nguyễn Đăng Khoa12416657DTH1872U20Đồng Tháp
19CMVõ Hoàng Quân12430765HNO1807U20Hà Nội
20Trần Phát Đạt12434540DTH1804U20Đồng Tháp
21Phạm Minh Hiếu12417726DON1770U20Đồng Nai
22FMNguyễn Đức Dũng12412309HNO1747U20Hà Nội
23AFMLê Hoàng Nhật Tuyên12471917AGI1721U20An Giang
24ACMLê Trí Tiến12460877HCM1681U20Tp Hồ Chí Minh
25Trần Lê Gia Khánh561001007VNC1675U20Tt Cờ Vua Vnca
26Đào Thiên Hải12468363HNO1649U20Hà Nội
27Thái Hồ Tấn Minh12416215DON1645U20Đồng Nai
28Phạm Nguyễn Dũng12430030GDC1630U20Tt Gia Đình Cờ Vua
29Nguyễn Nhật Đăng12459631VNC1623U20Tt Cờ Vua Vnca
30Vũ Đức Dương12427519BLU1623U20Clb Blue Horse
31Hà Đức Mạnh12435821QDO1610U20Quân Đội
32Nguyễn Việt Dũng12431680AGI1597U20An Giang
33Hoàng Nguyên Huy12425419HNO1596U20Hà Nội
34Trần Hải Nam12483311HNO1582U20Hà Nội
35Lê Phước Kiệt12432415DAN1569U20Đà Nẵng
36Nguyễn Như Tuấn Long12470740HCM1561U20Tp Hồ Chí Minh
37Lim Tuấn Sang12432202AGI1555U20An Giang
38Đậu An Sơn12476188LSO1526U20Lạng Sơn
39AFMPhạm Phước Vũ12479489HNO1406U20Hà Nội
40Trần Đăng Minh Đức12415693KTL0U20Clb Kiện Tướng Tương Lai
41Đặng Ngọc Minh12415235BNI0U20Bắc Ninh
42Nguyễn Nhật Minh12491691KTL0U20Clb Kiện Tướng Tương Lai
43Phạm Quang Đạo12499811HNO0U20Hà Nội
44Thái Khắc Đạt561010510HNO0U20Hà Nội
45Nguyễn Huy Trí Dũng561014842TNG0U20Thái Nguyên
46Lê Vũ Hiệp561014605TNG0U20Thái Nguyên
47Giang Ngọc Hiếu12481785HNO0U20Hà Nội
48Trần Anh Khoa12499161HCM0U20Tp Hồ Chí Minh
49Đỗ Khoa Nam12495964QDO0U20Quân Đội
50Hoàng Minh Nguyên12416819CVT0U20Clb Cờ Vua Thông Minh
51Cao Cự Thành Tâm561010413GDI0U20Tt Cờ Vua Gia Định
52Nguyễn Duy Thành12424897VCH0U20Clb Vietchess