Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 13 tuổi

Организатор (и)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
ФедерацијаVietnam ( VIE )
Главен судијаIA, GM Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Rapid)15 phút + 10 giây
СајтNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeШвајцарски систем
Rating calculation -
Датум2026/07/03 до 2026/07/04
Просечен рејтинг / Average age1787 / 12
Програма за ждрепкаSwiss-Manager од Heinz Herzogтурнирски податок на Swiss-Manager

последно ажурирање30.06.2026 05:46:46, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Избор на турнирCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam:
Cờ chớp - Bảng Nữ:
Cờ tiêu chuẩn
Cờ truyền thống
Избор на параметри без податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsU13
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Најдобри пет играчи, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа

Бр.ИмеФидеИДФЕД.РтгИСк.Клуб/Град
1Nguyễn Trường An Khang12427616HNO2065U13Hà Nội
2CMNguyễn Quang Anh12432377HNO2064U13Hà Nội
3Nguyễn Vũ Bảo Lâm12432105HCM2030U13Tp Hồ Chí Minh
4Đoàn Tuấn Khôi12441767HNO2004U13Hà Nội
5CMNguyễn Lương Vũ12429740DAN1998U13Đà Nẵng
6Nguyễn Duy Đạt12432610HNO1994U13Hà Nội
7ACMBùi Quang Huy12431265QDO1974U13Quân Đội
8Trần Minh Hiếu12429155HCM1964U13Tp Hồ Chí Minh
9Hoàng Minh Hiếu12430854HCM1932U13Tp Hồ Chí Minh
10Cao Kiến Bình12431508DON1930U13Đồng Nai
11Đoàn Thiên Bảo12449229HCM1924U13Tp Hồ Chí Minh
12AGMPhan Trần Khôi Nguyên12438103DAN1919U13Đà Nẵng
13Nguyễn Minh12430480HNO1907U13Hà Nội
14Nguyễn Đức Khải12436224HCM1870U13Tp Hồ Chí Minh
15Nguyễn Hoàng Long12445630QDO1865U13Quân Đội
16ACMNguyễn Trung Quân12445479HCM1865U13Tp Hồ Chí Minh
17AFMTrần Phạm Quang Minh12433810HCM1863U13Tp Hồ Chí Minh
18Ngô Minh Khang12430927HCM1850U13Tp Hồ Chí Minh
19AFMPhan Hoàng Bách12450626DON1848U13Đồng Nai
20Lê Minh Hoàng Chính12431060CTH1824U13Cần Thơ
21AIMPhan Khải Trí12442100HNO1795U13Hà Nội
22Tống Nguyễn Gia Hưng12426253TNG1779U13Thái Nguyên
23Nguyễn Phúc Tâm12431460HCM1779U13Tp Hồ Chí Minh
24Trần Đại Quang12427659QNI1777U13Quảng Ninh
25AIMNguyễn Trường Phúc12431591CTH1771U13Cần Thơ
26Lê Trọng Nghĩa12448176HCM1740U13Tp Hồ Chí Minh
27Trần Nguyễn Bảo Khanh12430978DTH1731U13Đồng Tháp
28Trần Quang Anh12473430HNO1726U13Hà Nội
29Nguyễn Thụy Anh12431761HPH1719U13Hải Phòng
30AGMVõ Trần Khánh Phương12496820DAK1715U13Đắk Lắk
31Nguyễn Hoàng Minh12426687HNO1714U13Hà Nội
32Nguyễn Trí Dũng561006203HCM1707U13Tp Hồ Chí Minh
33Võ Ngọc Minh Trí12483230DON1706U13Đồng Nai
34Lê Dương Quốc Bình12452432CTH1705U13Cần Thơ
35Nguyễn Việt Cường12441228HNO1702U13Hà Nội
36Phạm Hải Minh Huy12427020HCM1701U13Tp Hồ Chí Minh
37Phạm Minh Nam12434582HNO1692U13Hà Nội
38Nguyễn Tiến Anh Khôi12452998HNO1688U13Hà Nội
39Nguyễn Hoàng Bảo Huy12480860VNC1686U13Tt Cờ Vua Vnca
40Phan Minh Trí12430994KTL1682U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
41Trần Thành Vinh12434124HCM1662U13Tp Hồ Chí Minh
42Trịnh Lê Bảo12437883HCM1659U13Tp Hồ Chí Minh
43Sầm Minh Quân12433918HNO1659U13Hà Nội
44ACMNguyễn Đỗ Minh Trí12455288CTH1656U13Cần Thơ
45Hồ Minh Đức12497428HCM1649U13Tp Hồ Chí Minh
46Chu Đức Phong12477877HCM1648U13Tp Hồ Chí Minh
47Nguyễn Nhật Nam12431729HNO1644U13Hà Nội
48Nguyễn Hữu Hải Đăng12441996HNO1636U13Hà Nội
49Trần Thiên Bảo12433152TNG1627U13Thái Nguyên
50Hồ Nguyễn Phúc Khang12431079DTH1624U13Đồng Tháp
51Nguyễn Gia Minh12433586HCM1621U13Tp Hồ Chí Minh
52La Nguyễn Thế Kỳ12462438GLI1612U13Gia Lai
53Nguyễn Phước Nguyên12451371CTH1611U13Cần Thơ
54Nguyễn Thanh Bình12440426NBI1610U13Ninh Bình
55Nguyễn Vũ Duy Nam12458651HNO1608U13Hà Nội
56Phạm Hồng Đức12434485CTH1608U13Cần Thơ
57Nguyễn Trung Kiên12496260GLI1608U13Gia Lai
58Phạm Công Thành12474851HNO1606U13Hà Nội
59Đỗ Việt Hưng12433683TNG1606U13Thái Nguyên
60Đặng Phúc Tường12442046QDO1602U13Quân Đội
61Lương Đức Phú561008370QDO1602U13Quân Đội
62Đinh Mai Phú Thăng12448729GLI1586U13Gia Lai
63Đặng Thinh Nhật12475874HCM1584U13Tp Hồ Chí Minh
64Lý Minh Huy12426237TNG1580U13Thái Nguyên
65AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng12429643CTH1575U13Cần Thơ
66Nguyễn Quang Vinh12429961VCH1573U13Clb Vietchess
67Cao Phúc Đình Bảo12453722LDO1568U13Lâm Đồng
68Hứa Nam Phong12441791HNO1566U13Hà Nội
69Phạm Đức Minh12438561HPH1566U13Hải Phòng
70Nguyễn Tấn Minh12429554DTH1560U13Đồng Tháp
71Tô Trần Bình12458813TNG1558U13Thái Nguyên
72Nguyễn Tùng Quân12470406DON1558U13Đồng Nai
73Nguyễn Trần Đại Phong12489719LDO1551U13Lâm Đồng
74Trương Quang Việt An12448737GLI1542U13Gia Lai
75Huỳnh Xuân An12469661DON1538U13Đồng Nai
76Đào Minh Phú12429821HNO1537U13Hà Nội
77Phan Khang Huy561015270DAK1535U13Đắk Lắk
78Nguyễn Trần Đức Anh12428914HNO1533U13Hà Nội
79Nguyễn Tùng Lâm12430536HNO1533U13Hà Nội
80Nguyễn Phan Huy12438987TNT1530U13Clb Tài Năng Trẻ
81Ngô Chí Thành12488364HNO1529U13Hà Nội
82Phùng Anh Thái12443433QDO1525U13Quân Đội
83Phạm Quang Huy12430943DAN1520U13Đà Nẵng
84Nguyễn Khánh Đăng12439398LDO1515U13Lâm Đồng
85Trần Bảo Kiên12430706TNG1502U13Thái Nguyên
86Lê Hùng Anh12473383HPH1497U13Hải Phòng
87Nguyễn Xuân Khanh12484121HCM1497U13Tp Hồ Chí Minh
88Ngô Đức Minh Châu12443352HCM1492U13Tp Hồ Chí Minh
89Bùi Lê Minh Tâm12449865VNC1492U13Tt Cờ Vua Vnca
90Nguyễn Văn Khánh An12488623HNO1489U13Hà Nội
91Tô Ngọc Quang12490113HNO1487U13Hà Nội
92Nguyễn Hải Đông12458864HNO1480U13Hà Nội
93Nguyễn Đăng Duy12450391TNG1478U13Thái Nguyên
94Lê Vũ Đức Minh12485020HNO1476U13Hà Nội
95Nguyễn Tuấn Minh12476200HNO1470U13Hà Nội
96Trần Quý Ngọc12462934HUE1470U13Huế
97Lê Khôi Nguyên12443212HNO1464U13Hà Nội
98Hoàng Anh Kiệt12424820TNG1462U13Thái Nguyên
99Nguyễn Hải Anh12430463HNO1457U13Hà Nội
100Hà Kiền Lâm12450553HCM1435U13Tp Hồ Chí Minh
101Nguyễn Hải Lâm12427578QNI1433U13Quảng Ninh
102Nguyễn Xuân Phúc Lâm12478296NBI1430U13Ninh Bình
103Nguyễn Thế Thiên12496634HNO1423U13Hà Nội
104Phùng Quang Minh12468720QDO1423U13Quân Đội
105Phạm Thành Hải12451185TNG1409U13Thái Nguyên
106Nguyễn Khánh Nam12491322HNO0U13Hà Nội
107Nguyễn Tuấn Kiệt12473103BNI0U13Bắc Ninh
108Mã Hoàng Tâm12472662LSO0U13Lạng Sơn
109AFMNguyễn Đình Tâm12445738HNO0U13Hà Nội
110Đỗ Đăng Khoa12473200VNC0U13Tt Cờ Vua Vnca
111Nguyễn Trịnh Huy Minh12490512HNO0U13Hà Nội
112Bùi Hoàng Minh12495352HPD0U13Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
113Nguyễn Kỳ Phong12490504HNO0U13Hà Nội
114ACMLê Minh12453641HNO0U13Hà Nội
115Phạm Duy Khánh An12429988HNO0U13Hà Nội
116Lê Duy Đức Anh12487481QTR0U13Quảng Trị
117Phan Đức Anh561020419TNT0U13Clb Tài Năng Trẻ
118Trần Gia Bách561017981TNG0U13Thái Nguyên
119Nguyễn Lương Bằng561019208HNO0U13Hà Nội
120Nguyễn Gia Bảo561021245HGI0U13Clb Cờ Vua Hà Giang
121Nguyễn Bảo Bình561017612KTL0U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
122Bùi Minh Đức561020621QTR0U13Quảng Trị
123Nguyễn Ngọc Hòa12437077TNG0U13Thái Nguyên
124Trịnh Gia Huy12430730TNG0U13Thái Nguyên
125Nguyễn Gia Khánh561020931HGI0U13Clb Cờ Vua Hà Giang
126Nguyễn Hoàng Nam Khánh561020915HGI0U13Clb Cờ Vua Hà Giang
127Phan Bảo Khánh561020966LTH0U13Clb Lớp Cờ Thầy Hùng
128Phạm Minh Khoa561017175VNC0U13Tt Cờ Vua Vnca
129Bùi Nguyên Khôi561018554KTL0U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
130Nguyễn Phúc Nhật Long12477346HNO0U13Hà Nội
131Phạm Đại Long561019488HNO0U13Hà Nội
132Nguyễn Lương Minh12441511HNO0U13Hà Nội
133Nguyễn Ngọc Minh561000655GLI0U13Gia Lai
134Lê Hải Nam12499544HPD0U13Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
135Phạm Hoàng Nam561021075HGI0U13Clb Cờ Vua Hà Giang
136Phan Gia Phúc Nguyên12452378HUE0U13Huế
137Ngô Hải Phong561018384QDO0U13Quân Đội
138Nguyễn Thiên Phúc12481289KHO0U13Khánh Hòa
139Nguyễn Thế Quang12498831HNO0U13Hà Nội
140Nguyễn Văn Tiến Sang561000256HNO0U13Hà Nội
141Nguyễn Đình Đức Toàn561001678HNO0U13Hà Nội
142Nguyễn Đức Trí12499242BNI0U13Bắc Ninh
143Phạm Vũ Đức Trí561018678HNO0U13Hà Nội
144Nguyễn Xuân Trung12488607BNI0U13Bắc Ninh
145Trần Sơn Tùng561016306HNO0U13Hà Nội
146Đỗ Quang Vinh561005347HCM0U13Tp Hồ Chí Minh