GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG TRẺ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM 10

Il sito e stato aggiornato il26.06.2026 05:41:32, Creatore/Ultimo Upload: IA.Truong Duc Chien

Selezione torneoCỜ TIÊU CHUẨN NHANH: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ TIÊU CHUẨN NHANH: G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
CỜ TRUYỀN THỐNG NHANH: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ TRUYỀN THỐNG NHANH: G08, G10, G12, G14, G16, G20
CỜ TIÊU CHUẨN CHỚP: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ TIÊU CHUẨN CHỚP: G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
CỜ TRUYỀN THỐNG CHỚP: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ TRUYỀN THỐNG CHỚP: G08, G10, G12, G14, G16, G20
CỜ SIÊU CHỚP: B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20
CỜ SIÊU CHỚP: G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
LinkSito ufficiale del organizzatore, Link tournament to the tournament calendar
Selezione die Parametri Mostra dettaglio torneo
Panoramica per squadraBMT, BNI, DAN, DLA, DON, GLA, HCM, HNO, LCI, QNI, THO, TNK, TTH
Overview for groupsB10
ListeElenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite
Tabellone finale dopo 9 turni, Tabellone per numero sorteggio
Accoppiamenti giocatoriTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , non sorteggiato
Classifica perTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9
I 5 migliori giocatori, Statistica totale, Statistica medaglie
Excel e stampeExcel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Elenco giocatori per sorteggio

Nr.NomeFideIDpaeseCircolo/Luogo
1Nguyễn Lê An Khương24060291GLAGia Lai
2Nguyễn Trí Nhân24060125HCMThành Phố Hồ Chí Minh
3Phùng Đình Bách24060323GLAGia Lai
4Phạm Quang Vinh25050042HCMThành Phố Hồ Chí Minh
5Phan Hồ Minh Huy25050086HCMThành Phố Hồ Chí Minh
6Lê Quang Minh24060303HNOHà Nội
7Nguyễn Khoa25050173TTHThành Phố Huế
8Nguyễn Quốc Minh Đạt25050009HNOHà Nội
9Lê Duy Tân25050169QNIQuảng Ninh
10Phạm Ngọc Bảo25050013DONĐồng Nai
11Lê Nguyễn Hoàng Dũng24060097HCMThành Phố Hồ Chí Minh
12Nguyễn Quốc Uy25050010BNIBắc Ninh
13Nguyễn Hữu Minh Quân24060053HCMThành Phố Hồ Chí Minh
14Phạm Trí Thành24060165HNOHà Nội
15Bùi Nam Sơn25050073HCMThành Phố Hồ Chí Minh
16Phạm Huy Đăng25050072HCMThành Phố Hồ Chí Minh
17Hà Minh Khôi25100456DONĐồng Nai
18Hồ Phúc Nguyên25100464TTHThành Phố Huế
19La Minh Phong25100395HCMThành Phố Hồ Chí Minh
20Lê Đăng Hưng25100394HCMThành Phố Hồ Chí Minh
21Lê Đức Anh (A)25100428HNOHà Nội
22Lê Đức Anh (B)25100429HNOHà Nội
23Lữ Thiên Phúc25100485DANĐà Nẵng
24Lý Kiện Tri25100494DANĐà Nẵng
25Nguyễn Đinh Tuấn Kiệt25100430HNOHà Nội
26Nguyễn Đức Hoàng Lâm25100495DANĐà Nẵng
27Nguyễn Vũ Vương25100431HNOHà Nội
28Phạm Bá Phúc Nguyên25100465TTHThành Phố Huế
29Trần Anh Tuấn25100388HCMThành Phố Hồ Chí Minh
30Nguyễn Minh Khôi24060096HCMThành Phố Hồ Chí Minh
31Lê Minh Thiện24060320DONĐồng Nai
32Nguyễn Tuấn Anh24060245BNIBắc Ninh
33Lê Hoàng Anh24060185HNOHà Nội
34Trần Lê Đình Khang24060069HCMThành Phố Hồ Chí Minh
35Phạm Viết Trường Giang24060228DANĐà Nẵng