ROYALCHESS SUMMER TOURNAMENT 2026 BOYS-07Posledná aktualizácia 26.06.2026 12:08:51, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Výber turnaja | Boys-05, Boys-06, Boys-07, Boys-08, Boys-09 Boys-10, Boys-11, Boys-13, Boys-15 Girls-05, Girls-06, Girls-07, Girls-08, Girls-09 Girls-10, Girls-11, Girls-13, Girls-15 Open-20, Open-All |
| Linky | oficiálna stránka organizátora, Link tournament to the tournament calendar |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja |
| Prehľad družstva | CFI, CHC, CHH, CHU, CMC, CWC, DDC, DTH, GDC, KTT, RAK, RAT, RBA, RBP, RCA, RDA, RDV, RGV, RHL, RHP, RLQ, RMB, RNS, RPN, RQT, RTB, RTD, RTN, RTQ, RTT, SGC, TKH, TNP, TNV, VLO |
| Overview for groups | B07 |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| 5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Prehľad hráčov federácie
| č. | Meno | FED | Klub | Meno |
| 12 | Huỳnh Gia Minh | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-05 |
| 17 | Hoàng Đăng Khoa | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-06 |
| 29 | Lương Hoàng Khánh Minh | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-07 |
| 41 | Huỳnh Nghị | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-07 |
| 44 | Võ Huỳnh Trọng Phúc Nk | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-07 |
| 52 | Đỗ Minh Tuấn | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-07 |
| 16 | Đỗ Gia Hưng | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-08 |
| 20 | Nguyễn Quang Huy | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-08 |
| 9 | Nguyễn Thanh Duy | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-10 |
| 19 | Nguyễn Đức Khang | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-10 |
| 37 | Cao Minh | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-10 |
| 68 | Trần Mạnh Tuấn | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-10 |
| 20 | Lý Minh Khôi | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-11 |
| 22 | Tạ Duy Lâm | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-11 |
| 28 | Nguyễn Quang Ngọc | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-11 |
| 23 | Hồ Phúc An Khang | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-13 |
| 63 | Nguyễn Thanh Tiến | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Boys-13 |
| 5 | Nguyễn Huỳnh Kim Khánh | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-05 |
| 9 | Nguyễn Tâm Tuệ Mẫn | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-05 |
| 11 | Trương Tuệ Nghi | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-05 |
| 13 | Trương Hạnh Tiên | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-05 |
| 2 | Hoàng Quỳnh Anh | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-06 |
| 8 | Lê Trúc Nhã My | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-07 |
| 4 | Vũ Thị Vân Anh | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-08 |
| 14 | Phạm Nam Phương | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-08 |
| 17 | Phan Quỳnh Vân Thảo | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-09 |
| 4 | Nguyễn Gia Nghi | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-11 |
| 12 | Phan Lê Ngọc Vân | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Girls-15 |
| 7 | Hà Công Tài | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | Open-20 |
|
|
|
|