Giải vô địch Cờ vua miền Bắc lần X năm 2026 Bảng nâng cao - Cờ siêu chớp: Bảng Nam U15| Organizátor | Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT Bắc Ninh |
| Federácia | Vietnam ( VIE ) |
| Number of rounds | 7 |
| Tournament type | Švajčiarsky systém |
| Rating calculation | - |
| Od - do | 2026/06/06 - 2026/06/07 |
| Ø rating / Average age | 1671 / 14 |
| Žrebovací program | Swiss-Manager od Heinza Herzoga, Swiss-Manager dátový súbor |
Posledná aktualizácia 07.06.2026 11:30:28, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Výber turnaja | NC Cờ nhanh - Nữ: G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch NC Cờ nhanh - Nam: U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch TT Cờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch TT Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch Cờ nhanh - ASEAN: Nam Vô địch, Nữ Vô địch NC Cờ chớp - Nữ: G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch NC Cờ chớp - Nam: U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch TT Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch TT Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch Cờ chớp - ASEAN: Nam Vô địch, Nữ Vô địch NC Cờ s.chớp - Nữ: G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch NC Cờ s.chớp - Nam: U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch TT Cờ s.chớp - Nữ: G07, G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch TT Cờ s.chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch Cờ s.chớp - ASEAN: Nam Vô địch, Nữ Vô địch |
| Výber parametrov | skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | AGI, ANK, BGI, BKC, BLU, BNI, CAB, CBA, CHH, CMT, CTH, CVT, GDC, HAG, HAN, HOG, HPD, HPH, KTA, KTL, LCI, LSO, NBI, OLP, QDO, QNI, STA, STC, THO, TLV, TNC, TNV, TQU, TRC, VCH, VNC, VPH, WDC |
| Overview for groups | U15 |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| 5 najlepších hráčov, Štatistika medailí |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|