LỊCH THI ĐẤU:
- Ngày 25/6: Thi đấu cờ nhanh
- Ngày 26/6: Thi đấu cờ chớp
- Ngày 27/6: Thi đấu cờ siêu chớp.

Giải Cờ vua Miền Trung và Tây Nguyên mở rộng lần thứ VIII năm 2026 - Cờ chớp: Nam 08

协会者Liên đoàn Cờ Việt Nam
协会越南 ( VIE )
裁判长NA Nguyen Hoang Chinh [12421570]
Deputy ArbiterFA Trung Kien [12423033]
Bedenkzeit (Blitz)03 phút + 02s
地点KS Hải Âu, 489 An Dương Vương, phường Quy Nhơn Nam, tỉnh Gia Lai
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/06/24 到 2026/06/28
平均等级分 / Average age1000 / 8
配对软件Swiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager 比赛文件

最后更新26.06.2026 05:08:57, 创建者/最新上传: Cờ Vua Miền Trung

比赛选择Danh sách cờ nhanh
Cờ nhanh: Nam 07, Nam 09, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ nhanh: Nữ 07, Nữ 09, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Cờ nhanh ĐT: Nam 08, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 16, Nam 18
Cờ nhanh ĐT: Nữ 08, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 16, Nữ 18
Cờ chớp: Nam 07, Nam 09, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ chớp: Nữ 07, Nữ 09, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Cờ chớp ĐT: Nam 08, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 16, Nam 18
Cờ chớp ĐT: Nữ 08, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 16, Nữ 18
Siêu chớp: Nam 07, Nam 09, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ siêu chớp: Nữ 07, Nữ 09, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Siêu chớp ĐT: Nam 08, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 16, Nam 18
Cờ siêu chớp ĐT: Nữ 08, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 16, Nữ 18
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览ATH, CEC, CGM, CKN, CLA, DLA, DSC, FIG, GDI, GLA, HLC, HUE, IAK, ICC, LDO, LIO, NTC, NTH, OLY, PNT, QHA, QTR, ROY, SVI, TCH, TGL, TNI, TNT, TPT, TTR, VCH, VSG
分组浏览U08
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会俱乐部/城市
1Bùi Nguyễn Hoàng KhangNTHClb Núi Thành
2Đặng Hà Thái SơnQTRQuảng Trị
3Hoàng Trọng Bảo NamHUEHuế
4Hoàng Trường AnNTCNha Trang Chess
5Lâm Võ Minh Triết12498912TNTTây Nha Trang
6Lê Anh KhôiNTHClb Núi Thành
7Lê Đỗ Nhật Nam12481017PNTPhường Nha Trang
8Lê Đức Thành12486019QTRQuảng Trị
9Lê Minh Phú561018449CKNChess Knight Nha Trang
10Lê Văn Nhật Thịnh561019240PNTPhường Nha Trang
11Ngô Duy PhúcNTCNha Trang Chess
12Nguyễn Bình Minh12497924PNTPhường Nha Trang
13Nguyễn Đình Kiên561018368PNTPhường Nha Trang
14Nguyễn Đức ThiênGLAGia Lai
15Nguyễn Hữu Minh QuânHUEHuế
16Nguyễn Minh KhôiGLAGia Lai
17Nguyễn Trầm Thiện Thắng12470767ROYRoyalchess Academy
18Nguyễn Trần Hải Đăng561020265QTRQuảng Trị
19Nguyễn Tuấn KiệtGLAGia Lai
20Nguyễn Văn Bảo Trí12469831ROYRoyalchess Academy
21Nguyễn Văn Khoa561019186CKNChess Knight Nha Trang
22Phạm Minh QuânFIGClb Chess Fighters
23Phạm Phi Vũ561020354CKNChess Knight Nha Trang
24Trần Đức Phú561019119PNTPhường Nha Trang
25Trần Hoàng Minh KhôiGLAGia Lai
26Trần KiênGLAGia Lai
27Trần Nguyễn Minh Đức12481351CKNChess Knight Nha Trang
28Trần Phúc NguyênGLAGia Lai
29Trương Quân BảoQTRQuảng Trị
30Võ Đức TríGLAGia Lai