LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 25/6: Thi đấu cờ nhanh - Ngày 26/6: Thi đấu cờ chớp - Ngày 27/6: Thi đấu cờ siêu chớp.Giải Cờ vua Miền Trung và Tây Nguyên mở rộng lần thứ VIII năm 2026 - Cờ chớp: Nam 08|
最后更新26.06.2026 05:08:57, 创建者/最新上传: Cờ Vua Miền Trung
| 比赛选择 | Danh sách cờ nhanh Cờ nhanh: Nam 07, Nam 09, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18 Cờ nhanh: Nữ 07, Nữ 09, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18 Cờ nhanh ĐT: Nam 08, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 16, Nam 18 Cờ nhanh ĐT: Nữ 08, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 16, Nữ 18 Cờ chớp: Nam 07, Nam 09, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18 Cờ chớp: Nữ 07, Nữ 09, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18 Cờ chớp ĐT: Nam 08, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 16, Nam 18 Cờ chớp ĐT: Nữ 08, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 16, Nữ 18 Siêu chớp: Nam 07, Nam 09, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18 Cờ siêu chớp: Nữ 07, Nữ 09, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18 Siêu chớp ĐT: Nam 08, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 16, Nam 18 Cờ siêu chớp ĐT: Nữ 08, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 16, Nữ 18 |
| 参数选择 | 没有比赛详细资料, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | ATH, CEC, CGM, CKN, CLA, DLA, DSC, FIG, GDI, GLA, HLC, HUE, IAK, ICC, LDO, LIO, NTC, NTH, OLY, PNT, QHA, QTR, ROY, SVI, TCH, TGL, TNI, TNT, TPT, TTR, VCH, VSG |
| 分组浏览 | U08 |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 5 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/7 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|