Giải vô địch Cờ vua miền Bắc lần X năm 2026 Bảng truyền thống - Cờ chớp|
Последња измена03.06.2026 02:22:35, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Одабир турнира | Nâng cao - Cờ nhanh Truyền thống - Cờ nhanh Nâng cao - Cờ chớp Truyền thống - Cờ chớp Nâng cao - Cờ siêu chớp Truyền thống - Cờ siêu chớp |
| Избор параметара | без података о турниру, Link tournament to the tournament calendar |
| Преглед за екипy | AGI, ANK, BGI, BKC, BLU, BNI, CBA, CHH, CMT, CTH, CVT, GDC, HAG, HAN, HOG, HPD, HPH, KTA, KTL, LCI, LSO, NBI, OLP, QDO, QNI, STA, STC, THO, TLV, TNC, TNV, TQU, VCH, VNC, VPH, WDC |
| Overview for groups | G06, G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, GOPE, OPEN, U06, U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17 |
| Листе | Листа по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница |
| Пет најбољих играча, подаци о медаљама |
| Претвори у Екцел и Принтај | Претвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|