Encuentro Cívico y Deportivo DGETAyCM 2026 Nacional de Ajedrez por Equipos (Femenil)

Ban Tổ chứcDirección General de Educación Tecnológica Agropecuaria y Ciencias del Mar
Liên đoànMexico ( MEX )
Trưởng Ban Tổ chứcIng. Victor Manuel Echeverria Lagunes
Tổng trọng tàiFA Jacome Jimenez, Abel 5133882
Phó Tổng Trọng tàiJuarez Cadena, Maritza 5156670
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 minutos para toda la partida más 10 segundos de incremento desde el movimiento 1.
Địa điểmMuseo de la Ciudad de Veracruz Coronel Manuel Gutiérrez Zamora
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/06/03
Rating trung bình / Average age1081 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.06.2026 02:08:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abel Jacome Jimenez

Giải/ Nội dungEquipos Varonil, Equipos Femenil, Rapido Varonil, Rapido Femenil, Blitz Varonil, Blitz Femenil
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4 
1TECOMATLÁN3b28w37b3½5b46w39048,587
2SAN JUAN IXTILMACO4b111w33b210w3½5w4704062
3CUAUHTEMOC1w26b22w29b28w3605862
4MARAVATÍO2w39b2½5w16b1--16053,546,5
5SAYULA DE ALEMÁN11b3½7w34b31w02b0605143
6CAJEME8b23w210b34w31b16049,559
7POCHUTLA10w35b11w½11b39w2½604736
8PARRAS6w21b19w2--13b14055,538
9TETLANOHCAN12w44w1½8b23w27b1½4047,554
10NIEVES7b1--16w12b½11w44045,528,5
11SAN CIRO DE ACOSTA5w½2b1--17w110b0204420
12REYNOSA9b00w00w00w00w00080

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)