Aleksandr Aslanov memorial IM norm Cập nhật ngày: 12.07.2026 17:30:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ilgar Bajarani
| Giải/ Nội dung | GM, İM |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 44 ván cờ có thể tải về |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Baghirov, Mahammad | 2301 | AZE | * | 1 | ½ | ½ | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | ½ | 4 | 8 | 13,75 |
| 2 | IM | Garayev, Kanan | 2324 | AZE | 0 | * | ½ | ½ | ½ | ½ | ½ | + | 0 | ½ | 4 | 7 | 19 |
| 3 | GM | Kekelidze, Mikheil | 2385 | GEO | ½ | ½ | * | ½ | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 5,5 | 4 | 19,5 |
| 4 | | Alizada, Pasham | 2197 | AZE | ½ | ½ | ½ | * | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 28,25 |
| 5 | CM | Petukhov, Dmitriy | 2294 | RUS | 1 | ½ | ½ | ½ | * | 1 | ½ | 1 | ½ | ½ | 6 | 3 | 22,5 |
| 6 | WIM | Allahverdiyeva, Ayan | 2254 | AZE | ½ | ½ | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 |
| 7 | | Davidov, Samir | 2227 | AZE | 1 | ½ | 0 | 0 | ½ | 1 | * | 1 | 0 | ½ | 4,5 | 6 | 13,5 |
| 8 | WFM | Cera, Dagariya | 2026 | IND | 0 | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 9 | FM | Gadzhiev, Ruslan | 2298 | FID | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | * | ½ | 7 | 2 | 25,5 |
| 10 | GM | Mirzoev, Azer | 2414 | AZE | ½ | ½ | ½ | 0 | ½ | 1 | ½ | 1 | ½ | * | 5 | 5 | 17,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|