GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 12

Last update 01.06.2026 19:33:53, Creator/Last Upload: RoyalChess

Tournament selectionRapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women
DSTH BulletChess
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
Overview for groupsSB12
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Board PairingsRd.1/9 , not paired
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes

Player overview for GDI

SNoNameRtgIFED123456789Pts.Rk.Group
24Nguyễn Nhật Duy Minh0GDI000000000028B14
10Võ Ngọc Hải Đăng1451GDI10011011½5,515B10
23Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI1100001½03,533B10
21Vũ Song Huy0GDI000½111115,57B14
26Trần Hoàng Phúc0GDI½101½00½03,521B14
2Võ Ngọc Hải Đăng1576GDI100101101514B10
25Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI001100100328B10
9Trần Hoàng Phúc1532GDI½½½0½11½½511B14
13Nguyễn Nhật Duy Minh1482GDI1100011½04,513B14
20Vũ Song Huy0GDI001100110418B14
12Nguyễn Nhật Duy Minh1482GDI012B14
2Võ Ngọc Hải Đăng1576GDI02B10
20Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI020B10
5Trần Hoàng Phúc1532GDI05B14
13Vũ Song Huy0GDI013B14

Pairings of the next round for GDI

Rd.Bo.No.NameFEDRtgPts. ResultPts. NameFEDRtgNo.
91524Nguyễn Nhật Duy Minh GDI00 0 not paired 
947Phạm Huỳnh Hiếu Minh HCM1502 ½ - ½5 Võ Ngọc Hải Đăng GDI145110
9122Lê Quang Bách HCM1622 1 - 0 Nguyễn Hữu Quang Huy GDI023
9511Nguyễn Ngọc Phú HCM15735 0 - 1 Vũ Song Huy GDI221021
9924Nguyễn Hữu Quang Minh HCM2036 1 - 0 Trần Hoàng Phúc GDI185526
982Võ Ngọc Hải Đăng GDI15764 1 - 04 Cao Hạo Nhiên VCH145610
91232Trương Minh Quân WCH0 1 - 03 Nguyễn Hữu Quang Huy GDI025
916Nguyễn Ngọc Phú HCM1566 ½ - ½ Trần Hoàng Phúc GDI15329
9413Nguyễn Nhật Duy Minh GDI1482 0 - 1 Đinh Ngọc Duy Khang HCM021
9720Vũ Song Huy GDI04 0 - 14 Huỳnh Duy Hưng HCM15665
1212Nguyễn Nhật Duy Minh GDI14820 0 Hồ Minh Đức HCM16332
1220Nguyễn Hữu Quang Huy GDI00 0 Võ Ngọc Hải Đăng GDI15762
111Nguyễn Văn Đức Khang HCM16260 0 Vũ Song Huy GDI013
155Trần Hoàng Phúc GDI15320 0 Nguyễn Hữu Quang Minh HCM017

Results of the last round for GDI

Rd.Bo.No.NameFEDRtgPts. ResultPts. NameFEDRtgNo.
91524Nguyễn Nhật Duy Minh GDI00 0 not paired 
947Phạm Huỳnh Hiếu Minh HCM1502 ½ - ½5 Võ Ngọc Hải Đăng GDI145110
9122Lê Quang Bách HCM1622 1 - 0 Nguyễn Hữu Quang Huy GDI023
9511Nguyễn Ngọc Phú HCM15735 0 - 1 Vũ Song Huy GDI221021
9924Nguyễn Hữu Quang Minh HCM2036 1 - 0 Trần Hoàng Phúc GDI185526
982Võ Ngọc Hải Đăng GDI15764 1 - 04 Cao Hạo Nhiên VCH145610
91232Trương Minh Quân WCH0 1 - 03 Nguyễn Hữu Quang Huy GDI025
916Nguyễn Ngọc Phú HCM1566 ½ - ½ Trần Hoàng Phúc GDI15329
9413Nguyễn Nhật Duy Minh GDI1482 0 - 1 Đinh Ngọc Duy Khang HCM021
9720Vũ Song Huy GDI04 0 - 14 Huỳnh Duy Hưng HCM15665

Player details for GDI

Rd.SNoNameRtgIFEDPts.Res.
Nguyễn Nhật Duy Minh 0 GDI Pts. 0
110Nguyễn Văn Đức Khang1495HCM6- 0K
2-not paired- --- 0
3-not paired- --- 0
4-not paired- --- 0
5-not paired- --- 0
6-not paired- --- 0
7-not paired- --- 0
8-not paired- --- 0
9-not paired- --- 0
Võ Ngọc Hải Đăng 1451 GDI Rp:1491 Pts. 5,5
133Huỳnh Hoàng Phát0NTD4s 1
227Bùi Tùng Lâm0HCM6,5w 0
341Trần Gia Thịnh0DTH4,5s 0
435Trần Thanh Anh Quân0HCM4,5w 1
543Cao Trọng Trí0WCH4,5s 1
632Võ Quang Nhật0DTH6,5w 0
738Trần Nguyễn Minh Sơn0HCM3,5s 1
834Vũ Hoàng Phúc0HCM5w 1
97Phạm Huỳnh Hiếu Minh1502HCM6s ½
Nguyễn Hữu Quang Huy 0 GDI Rp:1370 Pts. 3,5
146Phạm Nam Trung0HCM3,5w 1
242Võ Phước Tiến0TNI4s 1
38Nguyễn Nam Thành1485HCM5,5w 0
46Trình Đức Minh1541HCM6s 0
536Trương Minh Quân0WCH4,5w 0
647Mai Trí Việt0TNI4s 0
726Lê Duy Khương0TNI3,5s 1
838Trần Nguyễn Minh Sơn0HCM3,5w ½
92Lê Quang Bách1622HCM5,5s 0
Vũ Song Huy 2210 GDI Rp:1912 Pts. 5,5
17Nguyễn Gia Minh1621HCM5s 0
25Lương Anh Tuệ1625HCM4w 0
314Thân Thiên Trí1471HCM3,5w 0
423Đặng Minh Kỳ0HCM2s ½
54Công Anh Minh1632HCM1,5w 1
622Trần Minh Khang0LDO4s 1
725Mai Đoàn Thế Phiệt0NTD3,5w 1
819Trần Khánh Ca0HCM3,5s 1
911Nguyễn Ngọc Phú1573HCM5s 1
Trần Hoàng Phúc 1855 GDI Rp:1645 Pts. 3,5
112Lê Ngọc Nam Bình1477HCM3w ½
214Thân Thiên Trí1471HCM3,5s 1
39Đàm Minh Quân1610HCM6,5s 0
422Trần Minh Khang0LDO4w 1
57Nguyễn Gia Minh1621HCM5s ½
61Đinh Ngọc Duy Khang1824HCM6,5w 0
73Đỗ Duy Thịnh1685HCM5s 0
85Lương Anh Tuệ1625HCM4w ½
924Nguyễn Hữu Quang Minh0HCM4,5s 0
Võ Ngọc Hải Đăng 1576 GDI Rp:1474 Pts. 5
118Cao Trọng Trí0WCH4s 1
211Đỗ Hoàng Quân1452HCM5w 0
35Hoàng Bá Huy Thông1534DON5s 0
419Đặng Thiện Thành0HCM6w 1
520Đỗ Ngọc Minh Long0HCM3s 0
625Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI3w 1
716Dương Hải Bình1405HCM4,5w 1
814Chung Uy Bách1433HCM6s 0
910Cao Hạo Nhiên1456VCH4w 1
Nguyễn Hữu Quang Huy 0 GDI Rp:1311 Pts. 3
19Nguyễn Ninh Việt Anh1457NBI6s 0
218Cao Trọng Trí0WCH4w 0
330Trần Nguyên Vũ0TCH2s 1
413Nguyễn Trần Tuấn Kiệt1442HCM3,5w 1
512Phạm Hoàng Bảo Long1445HCM3w 0
62Võ Ngọc Hải Đăng1576GDI5s 0
728Phạm Nam Trung0HCM1,5s 1
824Nguyễn Đăng Minh0HCM4w 0
932Trương Minh Quân0WCH4,5s 0
Trần Hoàng Phúc 1532 GDI Rp:1523 Pts. 5
123Nguyễn Hữu Quang Minh0HCM4w ½
214Lê Nguyễn Ngọc Tân1448LDO4,5s ½
315Bùi Lê Minh Tâm1447HCM5w ½
44Trần Quân Bảo1614LDO5,5s 0
527Thân Thiên Trí0HCM3,5w ½
618Lê Ngọc Nam Bình0HCM2s 1
75Huỳnh Duy Hưng1566HCM5s 1
813Nguyễn Nhật Duy Minh1482GDI4,5w ½
96Nguyễn Ngọc Phú1566HCM7s ½
Nguyễn Nhật Duy Minh 1482 GDI Rp:1478 Pts. 4,5
127Thân Thiên Trí0HCM3,5w 1
24Trần Quân Bảo1614LDO5,5s 1
32Hồ Minh Đức1633HCM7w 0
414Lê Nguyễn Ngọc Tân1448LDO4,5s 0
515Bùi Lê Minh Tâm1447HCM5w 0
620Vũ Song Huy0GDI4s 1
717Trần Văn Minh Khang1427HCM4w 1
89Trần Hoàng Phúc1532GDI5s ½
921Đinh Ngọc Duy Khang0HCM6,5w 0
Vũ Song Huy 0 GDI Rp:1444 Pts. 4
16Nguyễn Ngọc Phú1566HCM7w 0
215Bùi Lê Minh Tâm1447HCM5s 0
319Nguyễn Thanh Hưng0LDO4,5w 1
412Lương Anh Tuệ1509HCM3,5s 1
54Trần Quân Bảo1614LDO5,5w 0
613Nguyễn Nhật Duy Minh1482GDI4,5w 0
726Nguyễn Minh Thiên0HCM3s 1
827Thân Thiên Trí0HCM3,5s 1
95Huỳnh Duy Hưng1566HCM5w 0
Nguyễn Nhật Duy Minh 1482 GDI Pts. 0
12Hồ Minh Đức1633HCM0w
Võ Ngọc Hải Đăng 1576 GDI Pts. 0
120Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI0s
Nguyễn Hữu Quang Huy 0 GDI Pts. 0
12Võ Ngọc Hải Đăng1576GDI0w
Trần Hoàng Phúc 1532 GDI Pts. 0
117Nguyễn Hữu Quang Minh0HCM0w
Vũ Song Huy 0 GDI Pts. 0
11Nguyễn Văn Đức Khang1626HCM0s