GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ U08Last update 02.06.2026 03:25:11, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Tournament selection | Rapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC |
| Lists | Ranking crosstable (MP), Ranking crosstable (Pts.), Rank table, Starting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups, Playing schedule, Statistics |
| Team-Composition with round-results, Team-Composition without round-results, Team-Pairings of all rounds |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Overview for team CTH
| SNo | Name | FED | RtgI | 1 | 2 | Pts. | Rk. | |
| 1 | Nguyễn Nam Long | CTH | 1989 | 1 | 1 | 6,5 | 2 | B10 |
| 2 | Bùi Nguyễn An Nhiên | CTH | 1485 | 1 | 1 | 3,5 | 2 | Rapid Stadard Individual |
| 2 | Nguyễn Khánh Hân | CTH | 1611 | ½ | 0 | 3,5 | 3 | G10 |
| 1 | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 1885 | 1 | 0 | 5 | 4 | G12 |
| 2 | Tô Nhật Minh | CTH | 2304 | 0 | 0 | 5 | 7 | Men |
| 5 | Nguyễn Phước Tâm | CTH | 2036 | 1 | 1 | 5 | 3 | Men |
| 10 | Nguyễn Trương Bảo Trân | CTH | 1802 | 1 | 0 | 5,5 | 6 | Women |
| 12 | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | 1736 | 1 | 0 | 4,5 | 8 | Women |
| 1 | Nguyễn Trường Phúc | CTH | 1771 | 1 | 0 | 1,5 | 4 | U14 |
| 2 | Phan Huyền Trang | CTH | 1596 | 1 | ½ | 2,5 | 3 | U14 |
| 1 | Nguyễn Nam Long | CTH | 1959 | 1 | 0 | 8 | 1 | B10 |
| 4 | Nguyễn Trường Phúc | CTH | 1846 | ½ | 0 | 2,5 | 5 | B14 |
| 4 | Từ Hoàng Thái | CTH | 2047 | 0 | 0 | 1 | 5 | Men |
| 2 | Bùi Nguyễn An Nhiên | CTH | 1528 | 1 | 1 | 5 | 1 | Blitz Standard Individual |
| 2 | Nguyễn Khánh Hân | CTH | 1598 | 1 | 0 | 4 | 2 | G10 |
| 1 | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 1816 | 0 | ½ | 7 | 1 | G12 |
| 2 | Phan Huyền Trang | CTH | 1638 | 0 | ½ | 2,5 | 4 | G14 |
| 1 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | CTH | 2427 | 1 | 1 | 7,5 | 2 | Men |
| 2 | Tô Nhật Minh | CTH | 2282 | 1 | ½ | 6 | 3 | Men |
| 12 | Võ Thị Thủy Tiên | CTH | 1777 | 0 | ½ | 4 | 12 | Women |
| 13 | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | 1747 | 0 | 1 | 3,5 | 14 | Women |
| 9 | Nguyễn Phước Tâm | CTH | 0 | 1 | 1 | 3,5 | 1 | Vô Địch |
| 10 | Nguyễn Trương Bảo Trân | CTH | 0 | 1 | 1 | 3,5 | 2 | Vô Địch |
| 1 | Nguyễn Nam Long | CTH | 1959 | 1 | ½ | 5,5 | 5 | B10 |
| 3 | Nguyễn Trường Phúc | CTH | 1846 | 1 | 1 | 3 | 4 | B14 |
| 4 | Từ Hoàng Thái | CTH | 2047 | 0 | ½ | 1,5 | 7 | Men |
| 2 | Bùi Nguyễn An Nhiên | CTH | 1528 | 1 | ½ | 3,5 | 2 | Bullet Standard Individua |
| 2 | Nguyễn Khánh Hân | CTH | 1598 | 1 | ½ | 3,5 | 2 | G10 |
| 1 | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 1816 | 1 | 1 | 9 | 1 | G12 |
| 3 | Phan Huyền Trang | CTH | 1638 | ½ | 0 | 3,5 | 7 | G14 |
| 7 | Võ Thị Thủy Tiên | CTH | 1777 | 0 | 0 | 0,5 | 8 | Women |
| 1 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | CTH | 2427 | 1 | ½ | 6,5 | 2 | Men |
| 2 | Tô Nhật Minh | CTH | 2282 | 1 | 1 | 6,5 | 1 | Men |
| 1 | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | 1747 | ½ | 0 | 1,5 | 11 | Vô Địch |
| 2 | Nguyễn Phước Tâm | CTH | 2041 | ½ | 0 | 2 | 7 | Vô Địch |
Player details
| Nguyễn Nam Long 1989 CTH Rp:1849 Pts. 6,5 |
| 1 | 7 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1685 | HCM | 3 | w 1 | B10 |
| 2 | 4 | Trần Tuấn Khang | 1754 | HCM | 6,5 | s 1 | B10 |
| 3 | 6 | Hoàng Gia Bảo | 1713 | HCM | 4,5 | w 1 | B10 |
| 4 | 5 | Huỳnh Thiên Ân | 1729 | HCM | 5 | s 1 | B10 |
| 5 | 3 | Bùi Đức Thiện Anh | 1760 | QNI | 5,5 | w 0 | B10 |
| 6 | 2 | Lê Nguyên Phong | 1854 | QNI | 7 | s 0 | B10 |
| 7 | 9 | Nguyễn Tấn Trường | 1503 | DTH | 3 | s 1 | B10 |
| 8 | 10 | Tăng Duy Khanh | 1498 | HCM | 5,5 | w ½ | B10 |
| 9 | 8 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1650 | HCM | 4,5 | s 1 | B10 |
| Bùi Nguyễn An Nhiên 1485 CTH Rp:1487 Pts. 3,5 |
| 1 | 3 | Nguyễn Trần Thiên An | 0 | HCM | 1 | w 1 | Rapid Stadard Individual |
| 2 | 1 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1489 | HCM | 4,5 | s 1 | Rapid Stadard Individual |
| 3 | 4 | Huỳnh Bảo Kim | 0 | HCM | 3 | w 1 | Rapid Stadard Individual |
| 4 | 3 | Nguyễn Trần Thiên An | 0 | HCM | 1 | s 0 | Rapid Stadard Individual |
| 5 | 1 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1489 | HCM | 4,5 | w 0 | Rapid Stadard Individual |
| 6 | 4 | Huỳnh Bảo Kim | 0 | HCM | 3 | s ½ | Rapid Stadard Individual |
| Nguyễn Khánh Hân 1611 CTH Rp:1535 Pts. 3,5 |
| 1 | 7 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 0 | HCM | 2 | w ½ | G10 |
| 2 | 1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1641 | DAN | 5 | s 0 | G10 |
| 3 | - | bye | - | - | - | - 0 | G10 |
| 4 | 3 | Nguyễn Nhật Anh | 1490 | NBI | 3 | w 0 | G10 |
| 5 | 4 | Lê Tường Lam | 1490 | HCM | 3 | s 1 | G10 |
| 6 | 5 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1449 | HCM | 0,5 | w 1 | G10 |
| 7 | 6 | Hoàng Gia Hân | 0 | BNI | 4 | s 1 | G10 |
| Trần Hoàng Bảo An 1885 CTH Rp:1593 Pts. 5 |
| 1 | 7 | Nguyễn Uyên Nhi | 1451 | HPH | 5,5 | w 1 | G12 |
| 2 | 11 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 1581 | HCM | 4 | s 0 | G12 |
| 3 | 6 | Phạm Gia Hân | 1460 | HCM | 3,5 | w 1 | G12 |
| 4 | 2 | Dương Ngọc Ngà | 1740 | HCM | 8,5 | s ½ | G12 |
| 5 | 3 | Bùi Linh Anh | 1682 | DTH | 6 | w 1 | G12 |
| 6 | 12 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1508 | BNI | 5 | s 0 | G12 |
| 7 | 4 | Phạm Phương Bình | 1527 | AGI | 5 | w 1 | G12 |
| 8 | 10 | Dương Ngọc Mai | 1525 | BNI | 4 | s ½ | G12 |
| 9 | 5 | Phan Hồ Thảo Nhi | 1477 | HCM | 4 | w 0 | G12 |
| Tô Nhật Minh 2304 CTH Rp:2025 Pts. 5 |
| 1 | 8 | Bùi Nhật Tân | 1941 | LDO | 5 | s 0 | Men |
| 2 | 12 | Lâm Gia Huy | 1751 | TNI | 3,5 | w 0 | Men |
| 3 | 10 | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | 1888 | LDO | 2 | s 1 | Men |
| 4 | 6 | Bùi Quang Huy | 1961 | SVG | 4 | w 1 | Men |
| 5 | 7 | Lê Minh Tú | 1948 | SVG | 4,5 | s 1 | Men |
| 6 | 3 | Lê Trí Kiên | 2214 | HCM | 7,5 | w 0 | Men |
| 7 | 5 | Nguyễn Phước Tâm | 2036 | CTH | 5 | s ½ | Men |
| 8 | 9 | Lê Quang Vinh | 1913 | TNI | 5 | w 1 | Men |
| 9 | 4 | Đặng Anh Minh | 2185 | HCM | 6 | w ½ | Men |
| Nguyễn Phước Tâm 2036 CTH Rp:2024 Pts. 5 |
| 1 | 11 | Lê Ngọc Hiếu | 1827 | TNI | 5 | w 1 | Men |
| 2 | 13 | Phạm Anh Tuấn | 1736 | LDO | 2,5 | s 1 | Men |
| 3 | 3 | Lê Trí Kiên | 2214 | HCM | 7,5 | s 0 | Men |
| 4 | 12 | Lâm Gia Huy | 1751 | TNI | 3,5 | w ½ | Men |
| 5 | 4 | Đặng Anh Minh | 2185 | HCM | 6 | w ½ | Men |
| 6 | 9 | Lê Quang Vinh | 1913 | TNI | 5 | s ½ | Men |
| 7 | 2 | Tô Nhật Minh | 2304 | CTH | 5 | w ½ | Men |
| 8 | 6 | Bùi Quang Huy | 1961 | SVG | 4 | s 1 | Men |
| 9 | 8 | Bùi Nhật Tân | 1941 | LDO | 5 | s 0 | Men |
| Nguyễn Trương Bảo Trân 1802 CTH Rp:1967 Pts. 5,5 |
| 1 | 3 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 2046 | VLO | 5,5 | s 1 | Women |
| 2 | 1 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 2113 | HCM | 6,5 | w 0 | Women |
| 3 | 7 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 1902 | GLA | 6 | s 0 | Women |
| 4 | 5 | Trần Lê Đan Thụy | 1922 | VLO | 5,5 | w 0 | Women |
| 5 | - | bye | - | - | - | - 1 | Women |
| 6 | 11 | Lê Nguyễn Anh Thư | 1737 | TNI | 1 | s 1 | Women |
| 7 | 9 | Bùi Kim Lê | 1812 | GLA | 3,5 | w 1 | Women |
| 8 | 4 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 2009 | HCM | 6,5 | w ½ | Women |
| 9 | 8 | Đào Thiên Kim | 1848 | DTH | 3,5 | s 1 | Women |
| Nguyễn Xuân Nhi 1736 CTH Rp:1942 Pts. 4,5 |
| 1 | 5 | Trần Lê Đan Thụy | 1922 | VLO | 5,5 | s 1 | Women |
| 2 | 3 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 2046 | VLO | 5,5 | w 0 | Women |
| 3 | 8 | Đào Thiên Kim | 1848 | DTH | 3,5 | s 1 | Women |
| 4 | 9 | Bùi Kim Lê | 1812 | GLA | 3,5 | w ½ | Women |
| 5 | 6 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 1909 | DTH | 6,5 | w 0 | Women |
| 6 | 1 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 2113 | HCM | 6,5 | s 0 | Women |
| 7 | 11 | Lê Nguyễn Anh Thư | 1737 | TNI | 1 | w 1 | Women |
| 8 | 2 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 2083 | HCM | 3,5 | s ½ | Women |
| 9 | 4 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 2009 | HCM | 6,5 | w ½ | Women |
| Nguyễn Trường Phúc 1771 CTH Rp:1798 Pts. 1,5 |
| 1 | 3 | Đại Tấn Phát | 1745 | LDO | 1 | w 1 | U14 |
| 2 | 5 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 2024 | HCM | 3,5 | s 0 | U14 |
| 4 | 3 | Đại Tấn Phát | 1745 | LDO | 1 | s 0 | U14 |
| 5 | 5 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 2024 | HCM | 3,5 | w ½ | U14 |
| Phan Huyền Trang 1596 CTH Rp:1834 Pts. 2,5 |
| 1 | 4 | Trần Hoàng Bảo Trâm | 1463 | LDO | 0 | s 1 | U14 |
| 2 | 6 | Tống Thái Hoàng Ân | 2015 | HCM | 3,5 | w ½ | U14 |
| 4 | 4 | Trần Hoàng Bảo Trâm | 1463 | LDO | 0 | w 1 | U14 |
| 5 | 6 | Tống Thái Hoàng Ân | 2015 | HCM | 3,5 | s 0 | U14 |
| Nguyễn Nam Long 1959 CTH Rp:1926 Pts. 8 |
| 1 | 10 | Võ Hồng Thiên Long | 0 | CKC | 4 | w 1 | B10 |
| 2 | 2 | Vũ Tuấn Trường | 1892 | NBI | 6 | w 0 | B10 |
| 3 | 3 | Huỳnh Thiên Ân | 1670 | HCM | 5 | s 1 | B10 |
| 4 | 4 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1667 | HCM | 6 | w 1 | B10 |
| 5 | 5 | Hoàng Gia Bảo | 1631 | HCM | 6 | s 1 | B10 |
| 6 | 6 | Lê Huỳnh Duy Anh | 1628 | HCM | 4,5 | w 1 | B10 |
| 7 | 7 | Nguyễn Tấn Trường | 1466 | DTH | 2 | s 1 | B10 |
| 8 | 8 | Tăng Duy Khanh | 1412 | HCM | 3 | w 1 | B10 |
| 9 | 9 | Nguyễn Mạnh Quân | 1407 | HCM | 0,5 | s 1 | B10 |
| Nguyễn Trường Phúc 1846 CTH Rp:1820 Pts. 2,5 |
| 1 | 5 | Huỳnh Bảo Long | 1800 | HCM | 2 | w ½ | B14 |
| 2 | 6 | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 1785 | DTH | 2,5 | s 0 | B14 |
| 3 | 7 | Lê Hoàng Nhật Tuyên | 1618 | AGI | 0,5 | w 1 | B14 |
| 4 | 1 | Ngô Minh Khang | 2062 | HCM | 4 | s 1 | B14 |
| 5 | 2 | Nguyễn Lê Nguyên | 2005 | HCM | 4 | w 0 | B14 |
| 6 | 3 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 1994 | DTH | 5,5 | s 0 | B14 |
| 7 | - | bye | - | - | - | - 0 | B14 |
| Từ Hoàng Thái 2047 CTH Rp:1341 Pts. 1 |
| 1 | 3 | Đặng Hoàng Sơn | 2209 | HCM | 4,5 | s 0 | Men |
| 2 | 6 | Nguyễn Trọng Hùng | 1880 | HCM | 2 | s 0 | Men |
| 3 | 5 | Nguyễn Văn Quân | 1908 | HCM | 0 | - 1K | Men |
| 4 | 1 | Lê Trí Kiên | 2259 | HCM | 3,5 | s 0 | Men |
| 5 | 2 | Đặng Anh Minh | 2215 | HCM | 4 | w 0 | Men |
| Bùi Nguyễn An Nhiên 1528 CTH Rp:2262 Pts. 5 |
| 1 | 5 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 0 | HCM | 3 | w 1 | Blitz Standard Individual |
| 2 | 1 | Huỳnh Bảo Kim | 1589 | HCM | 3 | s 1 | Blitz Standard Individual |
| 3 | 6 | Lê Ngọc Tú | 0 | HCM | 1 | w 1 | Blitz Standard Individual |
| 4 | 3 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1520 | HCM | 3 | w 1 | Blitz Standard Individual |
| 5 | 4 | Nguyễn Trần Thiên An | 0 | HCM | 0 | s 1 | Blitz Standard Individual |
| Nguyễn Khánh Hân 1598 CTH Rp:1718 Pts. 4 |
| 1 | 3 | Nguyễn Nhật Anh | 1556 | NBI | 2 | w 1 | G10 |
| 2 | 1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1700 | HCM | 5 | s 0 | G10 |
| 3 | 4 | Hoàng Gia Hân | 1523 | BNI | 1 | w 1 | G10 |
| 4 | 3 | Nguyễn Nhật Anh | 1556 | NBI | 2 | s 1 | G10 |
| 5 | 1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1700 | HCM | 5 | w 0 | G10 |
| 6 | 4 | Hoàng Gia Hân | 1523 | BNI | 1 | s 1 | G10 |
| Trần Hoàng Bảo An 1816 CTH Rp:1875 Pts. 7 |
| 1 | - | bye | - | - | - | - 0 | G12 |
| 2 | 2 | Bùi Linh Anh | 1766 | DTH | 6,5 | w ½ | G12 |
| 3 | 3 | Võ Mai Phương | 1695 | HCM | 6 | s 1 | G12 |
| 4 | 4 | Trương Nguyễn Thiên An | 1565 | DAN | 6 | w 1 | G12 |
| 5 | 5 | Lê Hạnh Nguyên | 1543 | HCM | 2 | s 1 | G12 |
| 6 | 6 | Dương Hoàng Minh Anh | 1456 | HCM | 1,5 | w 1 | G12 |
| 7 | 7 | Phạm Phương Bình | 1445 | AGI | 1 | s 1 | G12 |
| 8 | 8 | Phan Hồ Thảo Nhi | 1444 | HCM | 1,5 | w 1 | G12 |
| 9 | 9 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 0 | HCM | 4,5 | s ½ | G12 |
| Phan Huyền Trang 1638 CTH Rp:1590 Pts. 2,5 |
| 1 | 5 | Trương Thục Quyên | 1545 | HCM | 4 | w 0 | G14 |
| 2 | 1 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1799 | NBI | 3,5 | s ½ | G14 |
| 3 | 6 | Hồ Thị Minh Hằng | 1448 | HCM | 0,5 | w 1 | G14 |
| 4 | 3 | Trần Dương Hoàng Ngân | 1586 | HCM | 2 | w 1 | G14 |
| 5 | 4 | Đinh Ngọc Lan | 1572 | NBI | 2,5 | s 0 | G14 |
| Nguyễn Huỳnh Minh Huy 2427 CTH Rp:2233 Pts. 7,5 |
| 1 | 8 | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | 1915 | LDO | 1 | w 1 | Men |
| 2 | 4 | Phạm Chương | 2102 | HCM | 8 | s 1 | Men |
| 3 | 13 | Phạm Anh Tuấn | 1771 | LDO | 4,5 | w 1 | Men |
| 4 | 2 | Tô Nhật Minh | 2282 | CTH | 6 | s ½ | Men |
| 5 | 14 | Lê Huy Hải | 1724 | QNI | 5 | s 1 | Men |
| 6 | 9 | Lê Ngọc Hiếu | 1895 | TNI | 4,5 | w 1 | Men |
| 7 | 12 | Lưu Hương Cường Thịnh | 1842 | TNI | 4,5 | s 1 | Men |
| 8 | 3 | Lê Minh Hoàng | 2160 | HCM | 5,5 | w 0 | Men |
| 9 | 6 | Bùi Nhật Tân | 1948 | LDO | 4,5 | w 1 | Men |
| Tô Nhật Minh 2282 CTH Rp:2116 Pts. 6 |
| 1 | 9 | Lê Ngọc Hiếu | 1895 | TNI | 4,5 | s 1 | Men |
| 2 | 3 | Lê Minh Hoàng | 2160 | HCM | 5,5 | w ½ | Men |
| 3 | 7 | Lê Minh Tú | 1939 | SVG | 4 | s 1 | Men |
| 4 | 1 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 2427 | CTH | 7,5 | w ½ | Men |
| 5 | 4 | Phạm Chương | 2102 | HCM | 8 | s 0 | Men |
| 6 | 13 | Phạm Anh Tuấn | 1771 | LDO | 4,5 | s 1 | Men |
| 7 | 14 | Lê Huy Hải | 1724 | QNI | 5 | w 0 | Men |
| 8 | 5 | Bùi Quang Huy | 2026 | SVG | 3,5 | w 1 | Men |
| 9 | 10 | Lê Quang Vinh | 1878 | TNI | 2 | s 1 | Men |
| Võ Thị Thủy Tiên 1777 CTH Rp:1817 Pts. 4 |
| 1 | 5 | Trần Thị Kim Loan | 1990 | HPH | 4 | s 0 | Women |
| 2 | 9 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 1919 | GLA | 5 | w ½ | Women |
| 3 | 13 | Nguyễn Xuân Nhi | 1747 | CTH | 3,5 | s ½ | Women |
| 4 | 1 | Nguyễn Hồng Anh | 2183 | HCM | 5,5 | s 0 | Women |
| 5 | - | bye | - | - | - | - 1 | Women |
| 6 | 14 | Bùi Thị Diệp Anh | 1728 | QNI | 4,5 | w 1 | Women |
| 7 | 4 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 2035 | HCM | 5,5 | w 0 | Women |
| 8 | 11 | Đào Thiên Kim | 1782 | DTH | 4 | s 1 | Women |
| 9 | 10 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1844 | QNI | 6 | w 0 | Women |
| Nguyễn Xuân Nhi 1747 CTH Rp:1732 Pts. 3,5 |
| 1 | 6 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 1971 | DTH | 6,5 | w 0 | Women |
| 2 | 8 | Bùi Kim Lê | 1939 | GLA | 4 | s 1 | Women |
| 3 | 12 | Võ Thị Thủy Tiên | 1777 | CTH | 4 | w ½ | Women |
| 4 | 5 | Trần Thị Kim Loan | 1990 | HPH | 4 | s 0 | Women |
| 5 | 9 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 1919 | GLA | 5 | w 0 | Women |
| 6 | 4 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 2035 | HCM | 5,5 | s 0 | Women |
| 7 | - | bye | - | - | - | - 1 | Women |
| 8 | 15 | Phạm Thị Phương Thảo | 0 | HPH | 2 | s 1 | Women |
| 9 | 7 | Trần Lê Đan Thụy | 1953 | VLO | 5,5 | w 0 | Women |
| Nguyễn Phước Tâm 0 CTH Rp:1736 Pts. 3,5 |
| 1 | 7 | Trần Phát Đạt | 0 | DTH | 2,5 | w 1 | Vô Địch |
| 2 | 3 | Lâm Gia Huy | 0 | TNI | 0 | s 1 | Vô Địch |
| 3 | 5 | Cao Sang | 0 | LDO | 2 | w ½ | Vô Địch |
| 4 | 1 | Võ Phạm Thiên Phúc | 0 | HCM | 2 | s 1 | Vô Địch |
| Nguyễn Trương Bảo Trân 0 CTH Rp:1736 Pts. 3,5 |
| 1 | 8 | Đỗ Đinh Hồng Chinh | 0 | DTH | 0,5 | s 1 | Vô Địch |
| 2 | 4 | Phan Nguyễn Hà Như | 0 | TNI | 2,5 | w 1 | Vô Địch |
| 3 | 6 | Lê Thị Quỳnh Như | 0 | LDO | 0,5 | s 1 | Vô Địch |
| 4 | 2 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 0 | HCM | 3 | w ½ | Vô Địch |
| Nguyễn Nam Long 1959 CTH Rp:1655 Pts. 5,5 |
| 1 | 6 | Lê Giang Phúc Tiến | 1632 | HCM | 4,5 | w 1 | B10 |
| 2 | 4 | Huỳnh Thiên Ân | 1670 | HCM | 4 | s ½ | B10 |
| 3 | 8 | Lê Huỳnh Duy Anh | 1628 | HCM | 5,5 | w 0 | B10 |
| 4 | 10 | Tăng Duy Khanh | 1412 | HCM | 3,5 | s 1 | B10 |
| 5 | 3 | Bùi Đức Thiện Anh | 1736 | QNI | 6,5 | s ½ | B10 |
| 6 | 2 | Vương Tuấn Khoa | 1765 | HCM | 7,5 | w 0 | B10 |
| 7 | - | bye | - | - | - | - 1 | B10 |
| 8 | 11 | Võ Hồng Thiên Long | 0 | CKC | 2 | s 1 | B10 |
| 9 | 5 | Lê Nguyên Phong | 1649 | QNI | 6,5 | s ½ | B10 |
| Nguyễn Trường Phúc 1846 CTH Rp:1772 Pts. 3 |
| 1 | 6 | Lê Hoàng Nhật Tuyên | 1618 | AGI | 1,5 | w 1 | B14 |
| 2 | 7 | Châu Thiên Phú | 1550 | HCM | 2 | s 1 | B14 |
| 3 | 1 | Nguyễn Lê Nguyên | 2005 | HCM | 6 | w 0 | B14 |
| 4 | 2 | Vũ Giang Minh Đức | 1851 | QNI | 3 | s 0 | B14 |
| 5 | - | bye | - | - | - | - 0 | B14 |
| 6 | 4 | Nguyễn Thế Tuấn Anh | 1823 | HCM | 2,5 | w 0 | B14 |
| 7 | 5 | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 1785 | DTH | 3 | s 1 | B14 |
| Từ Hoàng Thái 2047 CTH Rp:1858 Pts. 1,5 |
| 1 | 5 | Hoàng Tấn Vinh | 2014 | SVG | 2,5 | w 0 | Men |
| 2 | 6 | Lê Minh Tú | 1939 | SVG | 2,5 | s ½ | Men |
| 3 | 7 | Nguyễn Trọng Hùng | 1880 | HCM | 2 | w 0 | Men |
| 4 | 1 | Đặng Hoàng Sơn | 2209 | HCM | 6 | s 0 | Men |
| 5 | 2 | Lê Minh Hoàng | 2160 | HCM | 3,5 | w 0 | Men |
| 6 | 3 | Phạm Chương | 2102 | HCM | 3 | s 1 | Men |
| 7 | - | bye | - | - | - | - 0 | Men |
| Bùi Nguyễn An Nhiên 1528 CTH Rp:1783 Pts. 3,5 |
| 1 | 5 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 0 | DON | 1 | w 1 | Bullet Standard Individua |
| 2 | 1 | Huỳnh Bảo Kim | 1589 | HCM | 3,5 | s ½ | Bullet Standard Individua |
| 3 | - | bye | - | - | - | - 0 | Bullet Standard Individua |
| 4 | 3 | Nguyễn Trần Thiên An | 0 | HCM | 1 | w 1 | Bullet Standard Individua |
| 5 | 4 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 0 | HCM | 1 | s 1 | Bullet Standard Individua |
| Nguyễn Khánh Hân 1598 CTH Rp:1692 Pts. 3,5 |
| 1 | 5 | Lê Tường Lam | 1474 | HCM | 2 | w 1 | G10 |
| 2 | 1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1700 | HCM | 4,5 | s ½ | G10 |
| 3 | 6 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1463 | HCM | 2,5 | w ½ | G10 |
| 4 | 3 | Nguyễn Nhật Anh | 1556 | NBI | 2 | w 1 | G10 |
| 5 | 4 | Hoàng Gia Hân | 1523 | BNI | 0,5 | s ½ | G10 |
| Trần Hoàng Bảo An 1816 CTH Rp:2331 Pts. 9 |
| 1 | 6 | Dương Hoàng Minh Anh | 1456 | HCM | 4 | w 1 | G12 |
| 2 | 4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1595 | DAN | 6 | s 1 | G12 |
| 3 | 11 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 0 | HCM | 5,5 | w 1 | G12 |
| 4 | 2 | Bùi Linh Anh | 1766 | DTH | 6,5 | s 1 | G12 |
| 5 | 5 | Trương Nguyễn Thiên An | 1565 | DAN | 6 | w 1 | G12 |
| 6 | 7 | Phạm Phương Bình | 1445 | AGI | 5 | s 1 | G12 |
| 7 | 3 | Võ Mai Phương | 1695 | HCM | 5 | w 1 | G12 |
| 8 | 10 | Hoàng Bảo Trân | 1422 | HCM | 3 | s 1 | G12 |
| 9 | 9 | Bảo Kim Ngân | 1437 | DAN | 3 | s 1 | G12 |
| Phan Huyền Trang 1638 CTH Rp:1562 Pts. 3,5 |
| 1 | 8 | Phan Ngọc Bảo Châu | 1561 | HCM | 5,5 | w ½ | G14 |
| 2 | 9 | Thái Ngọc Phương Minh | 1546 | DON | 4,5 | s 0 | G14 |
| 3 | 1 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1799 | NBI | 4 | w 0 | G14 |
| 4 | 2 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1639 | HCM | 3 | s 0 | G14 |
| 5 | - | bye | - | - | - | - 0 | G14 |
| 6 | 4 | Trần Dương Hoàng Ngân | 1586 | HCM | 4,5 | w 1 | G14 |
| 7 | 5 | Phạm Hương Nhi | 1577 | HCM | 3,5 | s 0 | G14 |
| 8 | 6 | Đinh Ngọc Lan | 1572 | NBI | 4,5 | w 1 | G14 |
| 9 | 7 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1562 | HCM | 3 | s 1 | G14 |
| Võ Thị Thủy Tiên 1777 CTH Rp:1441 Pts. 0,5 |
| 1 | 2 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 2024 | HCM | 6 | s 0 | Women |
| 2 | 3 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 1919 | GLA | 5 | w 0 | Women |
| 3 | 4 | Nguyễn Thị Thanh An | 1899 | HCM | 5 | s ½ | Women |
| 4 | 5 | Trần Thị Hồng Phấn | 1897 | DON | 3,5 | w 0 | Women |
| 5 | 6 | Đào Thiên Kim | 1817 | DTH | 2,5 | s 0 | Women |
| 6 | 8 | Lương Hoàng Tú Linh | 0 | BNI | 4 | s 0 | Women |
| 7 | 1 | Nguyễn Thị Tường Vân | 2086 | HCM | 1,5 | w 0 | Women |
| Nguyễn Huỳnh Minh Huy 2427 CTH Rp:2179 Pts. 6,5 |
| 1 | 7 | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | 1915 | LDO | 3,5 | - 1K | Men |
| 2 | 4 | Đặng Anh Minh | 2215 | HCM | 6 | s ½ | Men |
| 3 | 10 | Lưu Hương Cường Thịnh | 1842 | TNI | 4 | w 1 | Men |
| 4 | 2 | Tô Nhật Minh | 2282 | CTH | 6,5 | s ½ | Men |
| 5 | 3 | Lê Trí Kiên | 2259 | HCM | 5 | w 1 | Men |
| 6 | 6 | Bùi Nhật Tân | 1948 | LDO | 5,5 | w 0 | Men |
| 7 | 11 | Phạm Anh Tuấn | 1771 | LDO | 2 | s 1 | Men |
| 8 | 9 | Lê Quang Vinh | 1878 | TNI | 5,5 | s 1 | Men |
| 9 | 5 | Vũ Gia Bảo | 2106 | QNI | 5 | w ½ | Men |
| Tô Nhật Minh 2282 CTH Rp:2215 Pts. 6,5 |
| 1 | 8 | Lê Ngọc Hiếu | 1895 | TNI | 0 | - 1K | Men |
| 2 | 5 | Vũ Gia Bảo | 2106 | QNI | 5 | w 1 | Men |
| 3 | 6 | Bùi Nhật Tân | 1948 | LDO | 5,5 | s 1 | Men |
| 4 | 1 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 2427 | CTH | 6,5 | w ½ | Men |
| 5 | 4 | Đặng Anh Minh | 2215 | HCM | 6 | s ½ | Men |
| 6 | 9 | Lê Quang Vinh | 1878 | TNI | 5,5 | s 0 | Men |
| 7 | 3 | Lê Trí Kiên | 2259 | HCM | 5 | w 1 | Men |
| 8 | 10 | Lưu Hương Cường Thịnh | 1842 | TNI | 4 | s 1 | Men |
| 9 | 7 | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | 1915 | LDO | 3,5 | w ½ | Men |
| Nguyễn Xuân Nhi 1747 CTH Rp:1689 Pts. 1,5 |
| 1 | 4 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 1971 | DTH | 2 | s ½ | Vô Địch |
| 2 | 8 | Bùi Thị Diệp Anh | 1728 | QNI | 2,5 | w 0 | Vô Địch |
| 3 | 6 | Lê Thị Như Quỳnh | 1745 | LDO | 3,5 | s 0 | Vô Địch |
| 4 | 12 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 2007 | HCM | 3,5 | w 0 | Vô Địch |
| 5 | 10 | Phan Nguyễn Hà Như | 1738 | TNI | 2 | s 1 | Vô Địch |
| Nguyễn Phước Tâm 2041 CTH Rp:1925 Pts. 2 |
| 1 | 3 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 1994 | DTH | 3 | w ½ | Vô Địch |
| 2 | 7 | Nguyễn Anh Dũng | 1859 | QNI | 3,5 | s 0 | Vô Địch |
| 3 | 5 | Cao Sang | 2201 | LDO | 2 | w ½ | Vô Địch |
| 4 | 11 | Võ Phạm Thiên Phúc | 2118 | HCM | 3,5 | s 0 | Vô Địch |
| 5 | 9 | Lâm Gia Huy | 1813 | TNI | 1 | w 1 | Vô Địch |
|
|
|
|