GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ U08

Last update 02.06.2026 03:25:11, Creator/Last Upload: RoyalChess

Tournament selectionRapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
ListsRanking crosstable (MP), Ranking crosstable (Pts.), Rank table, Starting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups, Playing schedule, Statistics
Team-Composition with round-results, Team-Composition without round-results, Team-Pairings of all rounds
Board PairingsRd.1, Rd.2
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes

Overview for team CTH

SNoNameFEDRtgI12Pts.Rk.
1Nguyễn Nam LongCTH1989116,52B10
2Bùi Nguyễn An NhiênCTH1485113,52Rapid Stadard Individual
2Nguyễn Khánh HânCTH1611½03,53G10
1Trần Hoàng Bảo AnCTH18851054G12
2Tô Nhật MinhCTH23040057Men
5Nguyễn Phước TâmCTH20361153Men
10Nguyễn Trương Bảo TrânCTH1802105,56Women
12Nguyễn Xuân NhiCTH1736104,58Women
1Nguyễn Trường PhúcCTH1771101,54U14
2Phan Huyền TrangCTH15961½2,53U14
1Nguyễn Nam LongCTH19591081B10
4Nguyễn Trường PhúcCTH1846½02,55B14
4Từ Hoàng TháiCTH20470015Men
2Bùi Nguyễn An NhiênCTH15281151Blitz Standard Individual
2Nguyễn Khánh HânCTH15981042G10
1Trần Hoàng Bảo AnCTH18160½71G12
2Phan Huyền TrangCTH16380½2,54G14
1Nguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2427117,52Men
2Tô Nhật MinhCTH22821½63Men
12Võ Thị Thủy TiênCTH17770½412Women
13Nguyễn Xuân NhiCTH1747013,514Women
9Nguyễn Phước TâmCTH0113,51Vô Địch
10Nguyễn Trương Bảo TrânCTH0113,52Vô Địch
1Nguyễn Nam LongCTH19591½5,55B10
3Nguyễn Trường PhúcCTH18461134B14
4Từ Hoàng TháiCTH20470½1,57Men
2Bùi Nguyễn An NhiênCTH15281½3,52Bullet Standard Individua
2Nguyễn Khánh HânCTH15981½3,52G10
1Trần Hoàng Bảo AnCTH18161191G12
3Phan Huyền TrangCTH1638½03,57G14
7Võ Thị Thủy TiênCTH1777000,58Women
1Nguyễn Huỳnh Minh HuyCTH24271½6,52Men
2Tô Nhật MinhCTH2282116,51Men
1Nguyễn Xuân NhiCTH1747½01,511Vô Địch
2Nguyễn Phước TâmCTH2041½027Vô Địch

Player details

Nguyễn Nam Long 1989 CTH Rp:1849 Pts. 6,5
17Nguyễn Viết Hoàng Phúc1685HCM3w 1B10
24Trần Tuấn Khang1754HCM6,5s 1B10
36Hoàng Gia Bảo1713HCM4,5w 1B10
45Huỳnh Thiên Ân1729HCM5s 1B10
53Bùi Đức Thiện Anh1760QNI5,5w 0B10
62Lê Nguyên Phong1854QNI7s 0B10
79Nguyễn Tấn Trường1503DTH3s 1B10
810Tăng Duy Khanh1498HCM5,5w ½B10
98Phạm Nguyễn Minh Long1650HCM4,5s 1B10
Bùi Nguyễn An Nhiên 1485 CTH Rp:1487 Pts. 3,5
13Nguyễn Trần Thiên An0HCM1w 1Rapid Stadard Individual
21Võ Hoàng Thanh Vy1489HCM4,5s 1Rapid Stadard Individual
34Huỳnh Bảo Kim0HCM3w 1Rapid Stadard Individual
43Nguyễn Trần Thiên An0HCM1s 0Rapid Stadard Individual
51Võ Hoàng Thanh Vy1489HCM4,5w 0Rapid Stadard Individual
64Huỳnh Bảo Kim0HCM3s ½Rapid Stadard Individual
Nguyễn Khánh Hân 1611 CTH Rp:1535 Pts. 3,5
17Nguyễn Đoàn Thảo Như0HCM2w ½G10
21Trần Hoàng Bảo Ngọc1641DAN5s 0G10
3-bye- --- 0G10
43Nguyễn Nhật Anh1490NBI3w 0G10
54Lê Tường Lam1490HCM3s 1G10
65Cao Phúc Bảo Quỳnh1449HCM0,5w 1G10
76Hoàng Gia Hân0BNI4s 1G10
Trần Hoàng Bảo An 1885 CTH Rp:1593 Pts. 5
17Nguyễn Uyên Nhi1451HPH5,5w 1G12
211Nguyễn Ngọc Như Ý1581HCM4s 0G12
36Phạm Gia Hân1460HCM3,5w 1G12
42Dương Ngọc Ngà1740HCM8,5s ½G12
53Bùi Linh Anh1682DTH6w 1G12
612Phạm Thị Ngọc Diễm1508BNI5s 0G12
74Phạm Phương Bình1527AGI5w 1G12
810Dương Ngọc Mai1525BNI4s ½G12
95Phan Hồ Thảo Nhi1477HCM4w 0G12
Tô Nhật Minh 2304 CTH Rp:2025 Pts. 5
18Bùi Nhật Tân1941LDO5s 0Men
212Lâm Gia Huy1751TNI3,5w 0Men
310Nguyễn Hữu Hoàng Anh1888LDO2s 1Men
46Bùi Quang Huy1961SVG4w 1Men
57Lê Minh Tú1948SVG4,5s 1Men
63Lê Trí Kiên2214HCM7,5w 0Men
75Nguyễn Phước Tâm2036CTH5s ½Men
89Lê Quang Vinh1913TNI5w 1Men
94Đặng Anh Minh2185HCM6w ½Men
Nguyễn Phước Tâm 2036 CTH Rp:2024 Pts. 5
111Lê Ngọc Hiếu1827TNI5w 1Men
213Phạm Anh Tuấn1736LDO2,5s 1Men
33Lê Trí Kiên2214HCM7,5s 0Men
412Lâm Gia Huy1751TNI3,5w ½Men
54Đặng Anh Minh2185HCM6w ½Men
69Lê Quang Vinh1913TNI5s ½Men
72Tô Nhật Minh2304CTH5w ½Men
86Bùi Quang Huy1961SVG4s 1Men
98Bùi Nhật Tân1941LDO5s 0Men
Nguyễn Trương Bảo Trân 1802 CTH Rp:1967 Pts. 5,5
13Đỗ Hoàng Minh Thơ2046VLO5,5s 1Women
21Hoàng Thị Bảo Trâm2113HCM6,5w 0Women
37Nguyễn Thị Thúy Triên1902GLA6s 0Women
45Trần Lê Đan Thụy1922VLO5,5w 0Women
5-bye- --- 1Women
611Lê Nguyễn Anh Thư1737TNI1s 1Women
79Bùi Kim Lê1812GLA3,5w 1Women
84Nguyễn Mỹ Hạnh Ân2009HCM6,5w ½Women
98Đào Thiên Kim1848DTH3,5s 1Women
Nguyễn Xuân Nhi 1736 CTH Rp:1942 Pts. 4,5
15Trần Lê Đan Thụy1922VLO5,5s 1Women
23Đỗ Hoàng Minh Thơ2046VLO5,5w 0Women
38Đào Thiên Kim1848DTH3,5s 1Women
49Bùi Kim Lê1812GLA3,5w ½Women
56Nguyễn Ngọc Thùy Trang1909DTH6,5w 0Women
61Hoàng Thị Bảo Trâm2113HCM6,5s 0Women
711Lê Nguyễn Anh Thư1737TNI1w 1Women
82Nguyễn Thị Mai Hưng2083HCM3,5s ½Women
94Nguyễn Mỹ Hạnh Ân2009HCM6,5w ½Women
Nguyễn Trường Phúc 1771 CTH Rp:1798 Pts. 1,5
13Đại Tấn Phát1745LDO1w 1U14
25Nguyễn Vũ Bảo Lâm2024HCM3,5s 0U14
43Đại Tấn Phát1745LDO1s 0U14
55Nguyễn Vũ Bảo Lâm2024HCM3,5w ½U14
Phan Huyền Trang 1596 CTH Rp:1834 Pts. 2,5
14Trần Hoàng Bảo Trâm1463LDO0s 1U14
26Tống Thái Hoàng Ân2015HCM3,5w ½U14
44Trần Hoàng Bảo Trâm1463LDO0w 1U14
56Tống Thái Hoàng Ân2015HCM3,5s 0U14
Nguyễn Nam Long 1959 CTH Rp:1926 Pts. 8
110Võ Hồng Thiên Long0CKC4w 1B10
22Vũ Tuấn Trường1892NBI6w 0B10
33Huỳnh Thiên Ân1670HCM5s 1B10
44Nguyễn Viết Hoàng Phúc1667HCM6w 1B10
55Hoàng Gia Bảo1631HCM6s 1B10
66Lê Huỳnh Duy Anh1628HCM4,5w 1B10
77Nguyễn Tấn Trường1466DTH2s 1B10
88Tăng Duy Khanh1412HCM3w 1B10
99Nguyễn Mạnh Quân1407HCM0,5s 1B10
Nguyễn Trường Phúc 1846 CTH Rp:1820 Pts. 2,5
15Huỳnh Bảo Long1800HCM2w ½B14
26Hồ Nguyễn Minh Hiếu1785DTH2,5s 0B14
37Lê Hoàng Nhật Tuyên1618AGI0,5w 1B14
41Ngô Minh Khang2062HCM4s 1B14
52Nguyễn Lê Nguyên2005HCM4w 0B14
63Lê Huỳnh Tuấn Khang1994DTH5,5s 0B14
7-bye- --- 0B14
Từ Hoàng Thái 2047 CTH Rp:1341 Pts. 1
13Đặng Hoàng Sơn2209HCM4,5s 0Men
26Nguyễn Trọng Hùng1880HCM2s 0Men
35Nguyễn Văn Quân1908HCM0- 1KMen
41Lê Trí Kiên2259HCM3,5s 0Men
52Đặng Anh Minh2215HCM4w 0Men
Bùi Nguyễn An Nhiên 1528 CTH Rp:2262 Pts. 5
15Trịnh Lê Bảo Ngân0HCM3w 1Blitz Standard Individual
21Huỳnh Bảo Kim1589HCM3s 1Blitz Standard Individual
36Lê Ngọc Tú0HCM1w 1Blitz Standard Individual
43Võ Hoàng Thanh Vy1520HCM3w 1Blitz Standard Individual
54Nguyễn Trần Thiên An0HCM0s 1Blitz Standard Individual
Nguyễn Khánh Hân 1598 CTH Rp:1718 Pts. 4
13Nguyễn Nhật Anh1556NBI2w 1G10
21Nguyễn Vũ Bảo Châu1700HCM5s 0G10
34Hoàng Gia Hân1523BNI1w 1G10
43Nguyễn Nhật Anh1556NBI2s 1G10
51Nguyễn Vũ Bảo Châu1700HCM5w 0G10
64Hoàng Gia Hân1523BNI1s 1G10
Trần Hoàng Bảo An 1816 CTH Rp:1875 Pts. 7
1-bye- --- 0G12
22Bùi Linh Anh1766DTH6,5w ½G12
33Võ Mai Phương1695HCM6s 1G12
44Trương Nguyễn Thiên An1565DAN6w 1G12
55Lê Hạnh Nguyên1543HCM2s 1G12
66Dương Hoàng Minh Anh1456HCM1,5w 1G12
77Phạm Phương Bình1445AGI1s 1G12
88Phan Hồ Thảo Nhi1444HCM1,5w 1G12
99Nguyễn Ngọc Như Ý0HCM4,5s ½G12
Phan Huyền Trang 1638 CTH Rp:1590 Pts. 2,5
15Trương Thục Quyên1545HCM4w 0G14
21Phạm Thị Minh Ngọc1799NBI3,5s ½G14
36Hồ Thị Minh Hằng1448HCM0,5w 1G14
43Trần Dương Hoàng Ngân1586HCM2w 1G14
54Đinh Ngọc Lan1572NBI2,5s 0G14
Nguyễn Huỳnh Minh Huy 2427 CTH Rp:2233 Pts. 7,5
18Nguyễn Hữu Hoàng Anh1915LDO1w 1Men
24Phạm Chương2102HCM8s 1Men
313Phạm Anh Tuấn1771LDO4,5w 1Men
42Tô Nhật Minh2282CTH6s ½Men
514Lê Huy Hải1724QNI5s 1Men
69Lê Ngọc Hiếu1895TNI4,5w 1Men
712Lưu Hương Cường Thịnh1842TNI4,5s 1Men
83Lê Minh Hoàng2160HCM5,5w 0Men
96Bùi Nhật Tân1948LDO4,5w 1Men
Tô Nhật Minh 2282 CTH Rp:2116 Pts. 6
19Lê Ngọc Hiếu1895TNI4,5s 1Men
23Lê Minh Hoàng2160HCM5,5w ½Men
37Lê Minh Tú1939SVG4s 1Men
41Nguyễn Huỳnh Minh Huy2427CTH7,5w ½Men
54Phạm Chương2102HCM8s 0Men
613Phạm Anh Tuấn1771LDO4,5s 1Men
714Lê Huy Hải1724QNI5w 0Men
85Bùi Quang Huy2026SVG3,5w 1Men
910Lê Quang Vinh1878TNI2s 1Men
Võ Thị Thủy Tiên 1777 CTH Rp:1817 Pts. 4
15Trần Thị Kim Loan1990HPH4s 0Women
29Nguyễn Thị Thúy Triên1919GLA5w ½Women
313Nguyễn Xuân Nhi1747CTH3,5s ½Women
41Nguyễn Hồng Anh2183HCM5,5s 0Women
5-bye- --- 1Women
614Bùi Thị Diệp Anh1728QNI4,5w 1Women
74Nguyễn Thị Mai Hưng2035HCM5,5w 0Women
811Đào Thiên Kim1782DTH4s 1Women
910Nguyễn Lê Cẩm Hiền1844QNI6w 0Women
Nguyễn Xuân Nhi 1747 CTH Rp:1732 Pts. 3,5
16Nguyễn Trần Ngọc Thủy1971DTH6,5w 0Women
28Bùi Kim Lê1939GLA4s 1Women
312Võ Thị Thủy Tiên1777CTH4w ½Women
45Trần Thị Kim Loan1990HPH4s 0Women
59Nguyễn Thị Thúy Triên1919GLA5w 0Women
64Nguyễn Thị Mai Hưng2035HCM5,5s 0Women
7-bye- --- 1Women
815Phạm Thị Phương Thảo0HPH2s 1Women
97Trần Lê Đan Thụy1953VLO5,5w 0Women
Nguyễn Phước Tâm 0 CTH Rp:1736 Pts. 3,5
17Trần Phát Đạt0DTH2,5w 1Vô Địch
23Lâm Gia Huy0TNI0s 1Vô Địch
35Cao Sang0LDO2w ½Vô Địch
41Võ Phạm Thiên Phúc0HCM2s 1Vô Địch
Nguyễn Trương Bảo Trân 0 CTH Rp:1736 Pts. 3,5
18Đỗ Đinh Hồng Chinh0DTH0,5s 1Vô Địch
24Phan Nguyễn Hà Như0TNI2,5w 1Vô Địch
36Lê Thị Quỳnh Như0LDO0,5s 1Vô Địch
42Nguyễn Mỹ Hạnh Ân0HCM3w ½Vô Địch
Nguyễn Nam Long 1959 CTH Rp:1655 Pts. 5,5
16Lê Giang Phúc Tiến1632HCM4,5w 1B10
24Huỳnh Thiên Ân1670HCM4s ½B10
38Lê Huỳnh Duy Anh1628HCM5,5w 0B10
410Tăng Duy Khanh1412HCM3,5s 1B10
53Bùi Đức Thiện Anh1736QNI6,5s ½B10
62Vương Tuấn Khoa1765HCM7,5w 0B10
7-bye- --- 1B10
811Võ Hồng Thiên Long0CKC2s 1B10
95Lê Nguyên Phong1649QNI6,5s ½B10
Nguyễn Trường Phúc 1846 CTH Rp:1772 Pts. 3
16Lê Hoàng Nhật Tuyên1618AGI1,5w 1B14
27Châu Thiên Phú1550HCM2s 1B14
31Nguyễn Lê Nguyên2005HCM6w 0B14
42Vũ Giang Minh Đức1851QNI3s 0B14
5-bye- --- 0B14
64Nguyễn Thế Tuấn Anh1823HCM2,5w 0B14
75Hồ Nguyễn Minh Hiếu1785DTH3s 1B14
Từ Hoàng Thái 2047 CTH Rp:1858 Pts. 1,5
15Hoàng Tấn Vinh2014SVG2,5w 0Men
26Lê Minh Tú1939SVG2,5s ½Men
37Nguyễn Trọng Hùng1880HCM2w 0Men
41Đặng Hoàng Sơn2209HCM6s 0Men
52Lê Minh Hoàng2160HCM3,5w 0Men
63Phạm Chương2102HCM3s 1Men
7-bye- --- 0Men
Bùi Nguyễn An Nhiên 1528 CTH Rp:1783 Pts. 3,5
15Nguyễn Phạm Lam Thư0DON1w 1Bullet Standard Individua
21Huỳnh Bảo Kim1589HCM3,5s ½Bullet Standard Individua
3-bye- --- 0Bullet Standard Individua
43Nguyễn Trần Thiên An0HCM1w 1Bullet Standard Individua
54Trịnh Lê Bảo Ngân0HCM1s 1Bullet Standard Individua
Nguyễn Khánh Hân 1598 CTH Rp:1692 Pts. 3,5
15Lê Tường Lam1474HCM2w 1G10
21Nguyễn Vũ Bảo Châu1700HCM4,5s ½G10
36Nguyễn Đoàn Thảo Như1463HCM2,5w ½G10
43Nguyễn Nhật Anh1556NBI2w 1G10
54Hoàng Gia Hân1523BNI0,5s ½G10
Trần Hoàng Bảo An 1816 CTH Rp:2331 Pts. 9
16Dương Hoàng Minh Anh1456HCM4w 1G12
24Trần Hoàng Bảo Ngọc1595DAN6s 1G12
311Nguyễn Ngọc Như Ý0HCM5,5w 1G12
42Bùi Linh Anh1766DTH6,5s 1G12
55Trương Nguyễn Thiên An1565DAN6w 1G12
67Phạm Phương Bình1445AGI5s 1G12
73Võ Mai Phương1695HCM5w 1G12
810Hoàng Bảo Trân1422HCM3s 1G12
99Bảo Kim Ngân1437DAN3s 1G12
Phan Huyền Trang 1638 CTH Rp:1562 Pts. 3,5
18Phan Ngọc Bảo Châu1561HCM5,5w ½G14
29Thái Ngọc Phương Minh1546DON4,5s 0G14
31Phạm Thị Minh Ngọc1799NBI4w 0G14
42Nguyễn Thị Thu Hà1639HCM3s 0G14
5-bye- --- 0G14
64Trần Dương Hoàng Ngân1586HCM4,5w 1G14
75Phạm Hương Nhi1577HCM3,5s 0G14
86Đinh Ngọc Lan1572NBI4,5w 1G14
97Huỳnh Lê Khánh Ngọc1562HCM3s 1G14
Võ Thị Thủy Tiên 1777 CTH Rp:1441 Pts. 0,5
12Hoàng Thị Bảo Trâm2024HCM6s 0Women
23Nguyễn Thị Thúy Triên1919GLA5w 0Women
34Nguyễn Thị Thanh An1899HCM5s ½Women
45Trần Thị Hồng Phấn1897DON3,5w 0Women
56Đào Thiên Kim1817DTH2,5s 0Women
68Lương Hoàng Tú Linh0BNI4s 0Women
71Nguyễn Thị Tường Vân2086HCM1,5w 0Women
Nguyễn Huỳnh Minh Huy 2427 CTH Rp:2179 Pts. 6,5
17Nguyễn Hữu Hoàng Anh1915LDO3,5- 1KMen
24Đặng Anh Minh2215HCM6s ½Men
310Lưu Hương Cường Thịnh1842TNI4w 1Men
42Tô Nhật Minh2282CTH6,5s ½Men
53Lê Trí Kiên2259HCM5w 1Men
66Bùi Nhật Tân1948LDO5,5w 0Men
711Phạm Anh Tuấn1771LDO2s 1Men
89Lê Quang Vinh1878TNI5,5s 1Men
95Vũ Gia Bảo2106QNI5w ½Men
Tô Nhật Minh 2282 CTH Rp:2215 Pts. 6,5
18Lê Ngọc Hiếu1895TNI0- 1KMen
25Vũ Gia Bảo2106QNI5w 1Men
36Bùi Nhật Tân1948LDO5,5s 1Men
41Nguyễn Huỳnh Minh Huy2427CTH6,5w ½Men
54Đặng Anh Minh2215HCM6s ½Men
69Lê Quang Vinh1878TNI5,5s 0Men
73Lê Trí Kiên2259HCM5w 1Men
810Lưu Hương Cường Thịnh1842TNI4s 1Men
97Nguyễn Hữu Hoàng Anh1915LDO3,5w ½Men
Nguyễn Xuân Nhi 1747 CTH Rp:1689 Pts. 1,5
14Nguyễn Trần Ngọc Thủy1971DTH2s ½Vô Địch
28Bùi Thị Diệp Anh1728QNI2,5w 0Vô Địch
36Lê Thị Như Quỳnh1745LDO3,5s 0Vô Địch
412Nguyễn Mỹ Hạnh Ân2007HCM3,5w 0Vô Địch
510Phan Nguyễn Hà Như1738TNI2s 1Vô Địch
Nguyễn Phước Tâm 2041 CTH Rp:1925 Pts. 2
13Lê Huỳnh Tuấn Khang1994DTH3w ½Vô Địch
27Nguyễn Anh Dũng1859QNI3,5s 0Vô Địch
35Cao Sang2201LDO2w ½Vô Địch
411Võ Phạm Thiên Phúc2118HCM3,5s 0Vô Địch
59Lâm Gia Huy1813TNI1w 1Vô Địch