GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 18Cập nhật ngày: 01.06.2026 20:01:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | Rapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women DSTH BulletChess |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC |
| Xem theo nhóm | G18S |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm/Kết quả |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
|
|
|
|