GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 08

最后更新02.06.2026 05:01:42, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择Rapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
分组浏览CG08
列表选手赛前名次表, 选手按字母排列, Alphabetical list all groups
9 轮后最终排名, 配对/成绩
9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes

协会棋手浏览

团队浏览 GDI

SNo姓名协会国际等级分123456789名次
24Nguyễn Nhật Duy MinhGDI0000000000028B14
10Võ Ngọc Hải ĐăngGDI145110011011½5,515B10
23Nguyễn Hữu Quang HuyGDI01100001½03,533B10
21Vũ Song HuyGDI0000½111115,57B14
26Trần Hoàng PhúcGDI0½101½00½03,521B14
2Võ Ngọc Hải ĐăngGDI1576100101101514B10
25Nguyễn Hữu Quang HuyGDI0001100100328B10
9Trần Hoàng PhúcGDI1532½½½0½11½½511B14
13Nguyễn Nhật Duy MinhGDI14821100011½04,513B14
20Vũ Song HuyGDI0001100110418B14
12Nguyễn Nhật Duy MinhGDI1482000110110413B14
2Võ Ngọc Hải ĐăngGDI1576110011100511B10
20Nguyễn Hữu Quang HuyGDI000101½½01428B10
5Trần Hoàng PhúcGDI15320011½½100417B14
13Vũ Song HuyGDI00110½110½59B14

棋手详细资料

Nguyễn Nhật Duy Minh 0 GDI 得分 0
110Nguyễn Văn Đức Khang1495HCM6- 0KB14
2-没有配对- --- 0B14
3-没有配对- --- 0B14
4-没有配对- --- 0B14
5-没有配对- --- 0B14
6-没有配对- --- 0B14
7-没有配对- --- 0B14
8-没有配对- --- 0B14
9-没有配对- --- 0B14
Võ Ngọc Hải Đăng 1451 GDI Rp:1491 得分 5,5
133Huỳnh Hoàng Phát0NTD4s 1B10
227Bùi Tùng Lâm0HCM6,5w 0B10
341Trần Gia Thịnh0DTH4,5s 0B10
435Trần Thanh Anh Quân0HCM4,5w 1B10
543Cao Trọng Trí0WCH4,5s 1B10
632Võ Quang Nhật0DTH6,5w 0B10
738Trần Nguyễn Minh Sơn0HCM3,5s 1B10
834Vũ Hoàng Phúc0HCM5w 1B10
97Phạm Huỳnh Hiếu Minh1502HCM6s ½B10
Nguyễn Hữu Quang Huy 0 GDI Rp:1370 得分 3,5
146Phạm Nam Trung0HCM3,5w 1B10
242Võ Phước Tiến0TNI4s 1B10
38Nguyễn Nam Thành1485HCM5,5w 0B10
46Trình Đức Minh1541HCM6s 0B10
536Trương Minh Quân0WCH4,5w 0B10
647Mai Trí Việt0TNI4s 0B10
726Lê Duy Khương0TNI3,5s 1B10
838Trần Nguyễn Minh Sơn0HCM3,5w ½B10
92Lê Quang Bách1622HCM5,5s 0B10
Vũ Song Huy 2210 GDI Rp:1912 得分 5,5
17Nguyễn Gia Minh1621HCM5s 0B14
25Lương Anh Tuệ1625HCM4w 0B14
314Thân Thiên Trí1471HCM3,5w 0B14
423Đặng Minh Kỳ0HCM2s ½B14
54Công Anh Minh1632HCM1,5w 1B14
622Trần Minh Khang0LDO4s 1B14
725Mai Đoàn Thế Phiệt0NTD3,5w 1B14
819Trần Khánh Ca0HCM3,5s 1B14
911Nguyễn Ngọc Phú1573HCM5s 1B14
Trần Hoàng Phúc 1855 GDI Rp:1645 得分 3,5
112Lê Ngọc Nam Bình1477HCM3w ½B14
214Thân Thiên Trí1471HCM3,5s 1B14
39Đàm Minh Quân1610HCM6,5s 0B14
422Trần Minh Khang0LDO4w 1B14
57Nguyễn Gia Minh1621HCM5s ½B14
61Đinh Ngọc Duy Khang1824HCM6,5w 0B14
73Đỗ Duy Thịnh1685HCM5s 0B14
85Lương Anh Tuệ1625HCM4w ½B14
924Nguyễn Hữu Quang Minh0HCM4,5s 0B14
Võ Ngọc Hải Đăng 1576 GDI Rp:1474 得分 5
118Cao Trọng Trí0WCH4s 1B10
211Đỗ Hoàng Quân1452HCM5w 0B10
35Hoàng Bá Huy Thông1534DON5s 0B10
419Đặng Thiện Thành0HCM6w 1B10
520Đỗ Ngọc Minh Long0HCM3s 0B10
625Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI3w 1B10
716Dương Hải Bình1405HCM4,5w 1B10
814Chung Uy Bách1433HCM6s 0B10
910Cao Hạo Nhiên1456VCH4w 1B10
Nguyễn Hữu Quang Huy 0 GDI Rp:1311 得分 3
19Nguyễn Ninh Việt Anh1457NBI6s 0B10
218Cao Trọng Trí0WCH4w 0B10
330Trần Nguyên Vũ0TCH2s 1B10
413Nguyễn Trần Tuấn Kiệt1442HCM3,5w 1B10
512Phạm Hoàng Bảo Long1445HCM3w 0B10
62Võ Ngọc Hải Đăng1576GDI5s 0B10
728Phạm Nam Trung0HCM1,5s 1B10
824Nguyễn Đăng Minh0HCM4w 0B10
932Trương Minh Quân0WCH4,5s 0B10
Trần Hoàng Phúc 1532 GDI Rp:1523 得分 5
123Nguyễn Hữu Quang Minh0HCM4w ½B14
214Lê Nguyễn Ngọc Tân1448LDO4,5s ½B14
315Bùi Lê Minh Tâm1447HCM5w ½B14
44Trần Quân Bảo1614LDO5,5s 0B14
527Thân Thiên Trí0HCM3,5w ½B14
618Lê Ngọc Nam Bình0HCM2s 1B14
75Huỳnh Duy Hưng1566HCM5s 1B14
813Nguyễn Nhật Duy Minh1482GDI4,5w ½B14
96Nguyễn Ngọc Phú1566HCM7s ½B14
Nguyễn Nhật Duy Minh 1482 GDI Rp:1478 得分 4,5
127Thân Thiên Trí0HCM3,5w 1B14
24Trần Quân Bảo1614LDO5,5s 1B14
32Hồ Minh Đức1633HCM7w 0B14
414Lê Nguyễn Ngọc Tân1448LDO4,5s 0B14
515Bùi Lê Minh Tâm1447HCM5w 0B14
620Vũ Song Huy0GDI4s 1B14
717Trần Văn Minh Khang1427HCM4w 1B14
89Trần Hoàng Phúc1532GDI5s ½B14
921Đinh Ngọc Duy Khang0HCM6,5w 0B14
Vũ Song Huy 0 GDI Rp:1444 得分 4
16Nguyễn Ngọc Phú1566HCM7w 0B14
215Bùi Lê Minh Tâm1447HCM5s 0B14
319Nguyễn Thanh Hưng0LDO4,5w 1B14
412Lương Anh Tuệ1509HCM3,5s 1B14
54Trần Quân Bảo1614LDO5,5w 0B14
613Nguyễn Nhật Duy Minh1482GDI4,5w 0B14
726Nguyễn Minh Thiên0HCM3s 1B14
827Thân Thiên Trí0HCM3,5s 1B14
95Huỳnh Duy Hưng1566HCM5w 0B14
Nguyễn Nhật Duy Minh 1482 GDI Rp:1368 得分 4
12Hồ Minh Đức1633HCM6w 0B14
217Lương Phúc Thịnh0HCM4,5s 0B14
314Âu Dương Tuấn Hùng0HCM3,5w 0B14
47Huỳnh Phú Thịnh1513HCM4s 1B14
520Trần Gia Khang0HCM1w 1B14
616Hồ Ngọc Sang0HCM4,5s 0B14
7-轮空- --- 1B14
89Đinh Vũ Thành Ân1494HCM3,5w 1B14
915Đinh Ngọc Duy Khang0HCM5,5s 0B14
Võ Ngọc Hải Đăng 1576 GDI Rp:1475 得分 5
120Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI4s 1B10
211Trần Thanh Anh Quân1453HCM5w 1B10
328Nguyễn Nguyên Phúc0WCH6s 0B10
422Võ Nguyễn Hoàng Khang0HCM6w 0B10
529Vũ Hoàng Phúc0HCM4s 1B10
630Trương Minh Quân0WCH4w 1B10
718Lê Đặng Quang Huy0HCM6s 1B10
85Võ Hoàng Minh1534HCM7,5w 0B10
98Phạm Huỳnh Hiếu Minh1498HCM6s 0B10
Nguyễn Hữu Quang Huy 0 GDI Rp:1382 得分 4
12Võ Ngọc Hải Đăng1576GDI5w 0B10
229Vũ Hoàng Phúc0HCM4s 0B10
324Nguyễn Hoàng Lâm0LDO2w 1B10
431Trần Nguyễn Minh Sơn0HCM4s 0B10
521Lê Viết Tuấn Khang0HCM3w 1B10
627Nguyễn Cao Hoàng Nguyên0HCM4,5s ½B10
714Châu Tuấn Anh0HCM5w ½B10
812Nguyễn Minh Hùng1447DTH4,5s 0B10
932Lê Minh Tân0WCH3,5w 1B10
Trần Hoàng Phúc 1532 GDI Rp:1405 得分 4
117Nguyễn Hữu Quang Minh0HCM4w 0B14
212Nguyễn Thanh Hưng0LDO5s 0B14
315Nguyễn Đăng Khoa0NTD0,5w 1B14
414Trần Minh Khang0LDO3s 1B14
56Lương Anh Tuệ1509HCM4w ½B14
69Trần Khánh Ca1446HCM5,5s ½B14
719Mai Đoàn Thế Phiệt0NTD4w 1B14
88Bùi Lê Minh Tâm1447HCM6,5s 0B14
91Nguyễn Văn Đức Khang1626HCM6,5w 0B14
Vũ Song Huy 0 GDI Rp:1516 得分 5
11Nguyễn Văn Đức Khang1626HCM6,5s 0B14
216Đặng Minh Kỳ0HCM3w 1B14
324Nguyễn Huy Văn0DLA4,5s 1B14
47Lê Nguyễn Ngọc Tân1448LDO5w 0B14
518Nguyễn Lương Tấn Phát0DLA4s ½B14
614Trần Minh Khang0LDO3w 1B14
725Nghiêm Chấn Vinh0HCM5s 1B14
82Trần Quân Bảo1614LDO8s 0B14
93Nguyễn Ngọc Phú1566HCM6,5w ½B14