Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

NADIMIFARD CHESS CLUB WEEKLY RAPID MOGHADAMATI SHIRAZ1405/03/07

Cập nhật ngày: 28.05.2026 09:20:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nadimi fard, Farhad

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Dehbozorgi, ShariyaIRI1435407,52
218Yazdani, MohammadIRI03,508,252
316Rezaei, MahmoodIRI0305,51
48Eslami, ArtinIRI03052
56Ghafoorishoar, NavidIRI1427304,52
62Khoshvaght, Mohammad MatinIRI14932,504,751
77Dashti, SamIRI02040
83Adibi, DaniyalIRI14692031
99Faramarzi, SolinaIRI0202,52
1013Kermanshahi, BarbodIRI02021
1117Yazdani, AmirsamIRI0201,51
121Abbasi, Amir ErfanIRI16001,50,51,751
1310Golkesh, AmirhoseinIRI01,50,51,750
1411Golmoghadam, NazaninIRI01011
1514Najafi, AmiraliIRI01011
1615Niksa, YazdanmehrIRI01001
175Faramarzi, SelenaIRI14301000
1812Karimpourfard, AdrinaIRI00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)