★★♟♟CUỘC THI CỜ VUA ⚔⚔ CỤM NCC THE PRIDE♟♟★★

Son güncelleme29.05.2026 18:58:20, Oluşturan/Son Yükleme: Fide Arbiter_LaManhTuan

Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Turnuva Programı
Masa eşlendirmeleriTur1/7 , eşlendirilmeyenler
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Başlangıç Sıralaması

No.İsimFIDE IDFEDRtgTipYaşGr
1 Bùi Thanh LâmCT20201312
2 Chu Hoàng BáchCT3020178
3 Chu Ngọc BìnhCT30201510
4 Đặng Anh Thư WCT4020169
5 Hoàng Thái DươngCT2020149
6 Đặng Quang MinhCT3020178
7 Đặng Việt AnhCT4020187
8 Đỗ Hải ĐăngCT40201213
9 Đỗ Hải PhongCT4020178
10 Đỗ Mạnh DũngCT2020169
11 Đỗ Mạnh LâmCT10201411
12 Hoàng Minh ĐứcCT2020187
13 Hoàng Xuân PhúcCT30201312
14 Hoàng Yến Nhi WCT3020178
15 Kiều Đức MinhCT30201510
16 Lã Mai Chi WCT3020187
17 Lê Anh DũngCT1020196
18 Lê Chi Mai WCT3020169
19 Vũ Minh KhôiCT2020175
20 Lê Minh KhôiCT3020169
21 Lê Phúc LâmCT30201312
22 Lê Quang MinhCT3020187
23 Nguyễn Đại NamCT4020178
24 Nguyễn Đăng KhôiCT30201411
25 Nguyễn Hoàng LâmCT30201312
26 Nguyễn Lê Thanh PhongCT30201213
27 Nguyễn Minh ThiệnCT10201411
28 Nguyễn Ngọc HảiCT2020187
29 Nguyễn Phạm Anh KhoaCT2020187
30 Nguyễn Quang MinhCT2020169
31 Nguyễn Sơn TùngCT3020196
32 Nguyễn Tất Tuấn HưngCT30201312
33 Nguyễn Thế VũCT4020178
34 Nguyễn Trí DũngCT30201312
35 Nguyễn Tuấn MinhCT3020178
36 Nguyễn Tùng LâmCT3020169
37 Ninh Hoàng AnCT3020169
38 Phạm Anh KhôiCT3020187
39 Phạm Đức QuangCT3020187
40 Phạm Gia KhangCT3020187
41 Phạm Quang KhôiCT1020169
42 Phan An HưngCT4020187
43 Phan Tuấn ĐứcCT20201411
44 Nguyễn Trung QuyếtCT2020158
45 Phùng Anh DuyCT1020169
46 Tạ Hồng QuânCT30201213
47 Tạ Trần Anh Thư WCT30201510
48 Tống Đức Nhật MinhCT30201510
49 Trần Ngọc Minh LâmCT3020169
50 Vũ Đình HuyCT3020178