GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 12Last update 02.06.2026 05:12:44, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Tournament selection | Rapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC |
| Overview for groups | CB12 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player overview for CNT
| SNo | | Name | RtgI | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pts. | Rk. | Group |
| 24 | | Lê Đỗ Nhật Nam | 0 | CNT | ½ | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | B08 |
| 1 | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 1692 | CNT | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | | | | 4 | 1 | G18 |
| 25 | | Nguyễn Thiên Phúc | 0 | CNT | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 4,5 | 21 | B12 |
| 36 | | Võ Minh Khang | 0 | CNT | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | ½ | 5 | 10 | B12 |
| 13 | | Lê Đỗ Nhật Nam | 0 | CNT | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 5 | 12 | B08 |
| 5 | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 0 | CNT | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | | | | | 2 | 3 | G18 |
| 22 | | Nguyễn Thiên Phúc | 0 | CNT | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 16 | B12 |
| 29 | | Võ Minh Khang | 0 | CNT | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 6 | 4 | B12 |
| 23 | | Võ Minh Khang | 0 | CNT | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 20 | B12 |
| 25 | | Lê Đỗ Nhật Nam | 0 | CNT | 1 | ½ | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 19 | B12 |
| 1 | | Nguyễn Thiên Phúc | 0 | CNT | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | | | | 3 | 4 | U18 |
| 2 | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 0 | CNT | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | | | | 3 | 5 | U18 |
Results of the last round for CNT
Player details for CNT
| Rd. | SNo | | Name | RtgI | FED | Pts. | Res. |
| Lê Đỗ Nhật Nam 0 CNT Rp:1566 Pts. 6 |
| 1 | 7 | | Đinh Lang Trường Phước | 1414 | HCM | 4,5 | s ½ | | 2 | 35 | | Phan Bảo Uy Vũ | 0 | HCM | 4,5 | w 1 | | 3 | 17 | | Nguyễn Minh Hùng | 0 | DTH | 5 | s 0 | | 4 | 1 | | Phan Huy Vũ | 1534 | HCM | 5,5 | w ½ | | 5 | 4 | | Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | 1499 | HCM | 6 | s 0 | | 6 | 11 | | Nguyễn Tùng Bách | 0 | HCM | 3 | w 1 | | 7 | 20 | | Nguyễn Trần Phúc Khang | 0 | HCM | 4 | s 1 | | 8 | 13 | | Đỗ Đức Đạt | 0 | HCM | 3,5 | w 1 | | 9 | 3 | | Ngô Phúc An | 1526 | HCM | 5 | s 1 | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên 1692 CNT Rp:1544 Pts. 4 |
| 1 | 4 | | Lê Nguyễn Xuân Nhã | 0 | HCM | 1 | w 1 | | 2 | 2 | | Trịnh Hải Hà | 1458 | HPH | 3,5 | w 1 | | 3 | 3 | | Đặng Gia Hân | 0 | HCM | 3,5 | s 0 | | 4 | 4 | | Lê Nguyễn Xuân Nhã | 0 | HCM | 1 | s 1 | | 5 | 2 | | Trịnh Hải Hà | 1458 | HPH | 3,5 | s 0 | | 6 | 3 | | Đặng Gia Hân | 0 | HCM | 3,5 | w 1 | | Nguyễn Thiên Phúc 0 CNT Rp:1462 Pts. 4,5 |
| 1 | 7 | | Phan Minh | 1527 | HCM | 6 | s 0 | | 2 | 17 | | Đặng Lâm Đăng Quang | 0 | TNV | 3,5 | w 1 | | 3 | 3 | | Cao Phúc Đình Bảo | 1606 | LDO | 4,5 | s 0 | | 4 | 22 | | Nguyễn Minh An | 0 | HCM | 5 | w 0 | | 5 | 23 | | Nguyễn Minh Kha | 0 | KVE | 2 | w 1 | | 6 | 2 | | Nguyễn Ngọc Tấn Phát | 1623 | HCM | 6 | s 0 | | 7 | 24 | | Nguyễn Thanh Tùng | 0 | KVE | 4 | w 1 | | 8 | 21 | | Nguyễn Lê Quang Anh | 0 | HCM | 4 | s 1 | | 9 | 27 | | Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | 0 | HCM | 4,5 | w ½ | | Võ Minh Khang 0 CNT Rp:1511 Pts. 5 |
| 1 | 18 | | Đỗ Nguyễn Hải Đăng | 0 | HCM | 0 | - 1K | | 2 | 10 | | Huỳnh Gia Phú | 1488 | TNV | 6 | s ½ | | 3 | 6 | | Nguyễn Hoàng Quân | 1582 | TNV | 4,5 | w 0 | | 4 | 2 | | Nguyễn Ngọc Tấn Phát | 1623 | HCM | 6 | s 1 | | 5 | 16 | | Bùi Quang Thành | 0 | WCH | 4,5 | w 0 | | 6 | 21 | | Nguyễn Lê Quang Anh | 0 | HCM | 4 | s 1 | | 7 | 3 | | Cao Phúc Đình Bảo | 1606 | LDO | 4,5 | w ½ | | 8 | 33 | | Trần Trường Thịnh | 0 | LDO | 4 | s ½ | | 9 | 5 | | Bùi Thành Đạt | 1591 | HCM | 6,5 | w ½ | | Lê Đỗ Nhật Nam 0 CNT Rp:1412 Pts. 5 |
| 1 | 28 | | Phan Huy Vũ | 0 | HCM | 0 | - 1K | | 2 | 24 | | Nguyễn Trường Phát | 0 | HCM | 2,5 | s ½ | | 3 | 2 | | Ngô Phúc An | 1497 | HCM | 4 | w 0 | | 4 | 16 | | Lê Kiến Thành | 0 | HCM | 5,5 | s 0 | | 5 | 8 | | Bạch Lê Nguyên Khôi | 0 | VCH | 4 | w 1 | | 6 | 27 | | Phan Bảo Uy Vũ | 0 | HCM | 5 | w ½ | | 7 | 23 | | Nguyễn Trần Phúc Khang | 0 | HCM | 4 | s 1 | | 8 | 18 | | Ngô Hoàng Bách | 0 | HCM | 5 | s 0 | | 9 | 25 | | Nguyễn Tùng Bách | 0 | HCM | 4 | w 1 | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên 0 CNT Rp:1518 Pts. 2 |
| 1 | 2 | | Hoàng Minh Tuệ | 1546 | HCM | 2 | s 0 | | 2 | 3 | | Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | 1464 | HCM | 3 | w 0 | | 3 | 4 | | Lê Hà Bảo Châu | 0 | HCM | 1 | s 1 | | 4 | - | | bye | - | - | - | - 0 |
| 5 | 1 | | Đặng Gia Hân | 1662 | HCM | 2 | w 1 | | Nguyễn Thiên Phúc 0 CNT Rp:1419 Pts. 4,5 |
| 1 | 8 | | Phan Khắc Hoàng Bách | 1484 | HCM | 0 | - 1K | | 2 | 4 | | Nguyễn Trí Dũng | 1520 | HCM | 5,5 | s 0 | | 3 | 6 | | Huỳnh Thiên Phúc | 1500 | WCH | 4 | w 0 | | 4 | 1 | | Nguyễn Hoàng Quân | 1556 | TNV | 4,5 | w ½ | | 5 | 13 | | Lê Tuấn Kiệt | 1448 | HCM | 3 | s 1 | | 6 | 17 | | Đỗ Đăng Khoa | 0 | WCH | 6,5 | w 0 | | 7 | 19 | | Đỗ Quang Vinh | 0 | HCM | 3 | s 1 | | 8 | 12 | | Nguyễn Dương Phong | 1458 | HCM | 4,5 | s 1 | | 9 | 14 | | Lê Tuấn Khang | 1417 | HCM | 6 | w 0 | | Võ Minh Khang 0 CNT Rp:1595 Pts. 6 |
| 1 | 30 | | Lê Hồng Anh | 0 | TNI | 2,5 | w 1 | | 2 | 6 | | Huỳnh Thiên Phúc | 1500 | WCH | 4 | s 1 | | 3 | 9 | | Ngô Đức Minh Châu | 1483 | HCM | 4,5 | s ½ | | 4 | 15 | | Ngô Phúc Khang | 1416 | HCM | 5,5 | w 1 | | 5 | 10 | | Cao Phúc Đình Bảo | 1480 | LDO | 5 | s 1 | | 6 | 4 | | Nguyễn Trí Dũng | 1520 | HCM | 5,5 | w 0 | | 7 | 5 | | Phan Minh | 1502 | HCM | 4,5 | s 1 | | 8 | 3 | | Huỳnh Gia Phú | 1528 | TNV | 7,5 | s 0 | | 9 | 27 | | Trần Gia Phát | 0 | LDO | 6 | w ½ | | Võ Minh Khang 2362 CNT Rp:1646 Pts. 4 |
| 1 | 7 | | Đặng Lâm Đăng Quang | 1489 | TNV | 3,5 | s 1 | | 2 | 8 | | Phạm Nhật Tâm | 1486 | LDO | 5 | s 0 | | 3 | 16 | | Nguyễn Minh An | 0 | HCM | 4 | w 1 | | 4 | 3 | | Võ Hoàng Khánh | 1543 | HCM | 5,5 | w 0 | | 5 | 1 | | Nguyễn Hoàng Quân | 1556 | TNV | 5 | s 0 | | 6 | 11 | | Lê Hồng Vũ | 1479 | TNI | 4,5 | w 0 | | 7 | 22 | | Nguyễn Trường Hải | 0 | HCM | 3 | w 1 | | 8 | 14 | | Lê Tuấn Kiệt | 1448 | HCM | 4 | s 1 | | 9 | 13 | | Nguyễn Dương Phong | 1458 | HCM | 5 | s 0 | | Lê Đỗ Nhật Nam 2358 CNT Rp:1847 Pts. 4 |
| 1 | 9 | | Ngô Đức Minh Châu | 1483 | HCM | 0 | - 1K | | 2 | 10 | | Cao Phúc Đình Bảo | 1480 | LDO | 5,5 | s ½ | | 3 | 4 | | Nguyễn Trí Dũng | 1520 | HCM | 7 | w 0 | | 4 | 12 | | Võ Anh Hào | 1465 | HCM | 3,5 | s ½ | | 5 | 16 | | Nguyễn Minh An | 0 | HCM | 4 | w 1 | | 6 | 3 | | Võ Hoàng Khánh | 1543 | HCM | 5,5 | w 0 | | 7 | 31 | | Cao Trọng Trí | 0 | WCH | 5 | s 0 | | 8 | 20 | | Đỗ Nguyễn Hải Đăng | 0 | HCM | 4 | w 0 | | 9 | 19 | | Nguyễn Lê Quang Anh | 0 | HCM | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Thiên Phúc 0 CNT Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 5 | | Trịnh Tùng Sơn | 0 | TNI | 5 | s 0 | | 2 | 7 | | Trần Lương Khánh Nguyên | 0 | HPH | 0 | w 1 | | 3 | 3 | | Đinh Quang Nghĩa | 0 | HCM | 4 | s 0 | | 4 | 5 | | Trịnh Tùng Sơn | 0 | TNI | 5 | w 0 | | 5 | 7 | | Trần Lương Khánh Nguyên | 0 | HPH | 0 | s 1 | | 6 | 3 | | Đinh Quang Nghĩa | 0 | HCM | 4 | w 1 | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên 0 CNT Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 6 | | Chu Băng Băng | 0 | TNI | 2,5 | w 1 | | 2 | 8 | | Trịnh Hải Hà | 0 | HPH | 5 | s 0 | | 3 | 4 | | Lê Hồng Ngọc | 0 | HCM | 1,5 | w 1 | | 4 | 6 | | Chu Băng Băng | 0 | TNI | 2,5 | s 1 | | 5 | 8 | | Trịnh Hải Hà | 0 | HPH | 5 | w 0 | | 6 | 4 | | Lê Hồng Ngọc | 0 | HCM | 1,5 | s 0 |
|
|
|
|