2026 National Amateur Chess Master Tournament - Open (Shenzhen Station)

Cập nhật ngày: 30.05.2026 06:47:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dung公开组
男子候补, 男子一级A, 男子一级B
女子候补, 女子一级
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 59 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/05/30 lúc 10:30

BànSốWhiteNhómĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómSốPGN
11Zhou Runyi周润伊 ½ - ½4 Wu Haoyan吴昊䶮8PGN
213Song Yihang宋祎航4 0 - 14 Xie Jiaxiang解嘉祥2PGN
39Dai Wenzhi戴文智4 ½ - ½4 IMLi Bo李博4PGN
45CMWen Gehua温哥华4 1 - 04 Li Haoting李浩霆16PGN
57IMWu Yixing吴翼行4 1 - 04 Zou Anlv邹谙律36PGN
677Mai Ziliang麦子朗4 ½ - ½ Gu Xianghan顾祥瀚3PGN
728Lan Qinglin兰青临 0 - 1 Hou Yifan(Hlj)侯羿帆6PGN
850Xie Jingzhiqi谢静祉祺 0 - 1 Hu Zehua胡泽华10PGN
911Xu Wei徐巍 1 - 0 Yu Yanming余彦鸣18PGN
1015Zhong Yutong钟雨桐 1 - 0 Li Chengyue李承悦26PGN
1157Liu Kaining刘铠宁 1 - 03 Li Zhanjia李湛嘉12
1240Ling Yingge凌英格3 0 - 13 CMLv Ruiqi吕瑞骐14
1347Jiang Xintian蒋心湉3 0 - 13 Zhao Tsz Ham赵梓涵17
1444Hong Ruomu洪若木3 0 - 13 Huang Zixin黄梓昕20
1521Hu Haoyu胡浩宇3 ½ - ½3 Zhong Yi钟逸48
1622Li Shicheng李仕诚3 1 - 03 Yi Jingming易景明49
1751Liu Yichen刘沂宸3 1 - 03 Chen Zixi陈紫曦30
1855Ding Xingyi丁星懿 0 - 1 Li Bin李滨19
1927Song Zongze宋宗泽 0 - 1 Dang Zirui党梓睿53
2062Zhu Yixin朱艺欣 0 - 1 Liu Chengshuang刘成双29
2180Wang Zirui(Sz)王梓睿 0 - 1 Liu Dijia刘迪嘉32
2268Fan Jiaqi范家祺 0 - 1 Yang Youqing杨又晴34
2335Zhao Yuzhang赵禹彰 1 - 0 Hou Jiankun侯剑堃71
2470He Yixuan(Sz)何翊瑄 1 - 0 Liu Yutong(Sz)刘禹彤38
2523Wang Kai王凯2 ½ - ½ Jin Lian金恋73
2625Pi Chongxi皮崇熙2 0 - 12 Zhu Yunyi朱昀奕54
2731Peng Jingyi(Gd)彭静宜2 1 - 02 Zhang Xiaoyao张萧瑶56
2833Dai Dongliang代东亮2 ½ - ½2 Li Qianwen黎倩雯59
2958Xia Yuhao夏渝皓2 1 - 02 Ma Yimo马伊墨37
3039Song Yiguan宋亦观2 1 - 02 He Xiaoyiyang何肖逸扬69
3160Ma Weiteng马伟腾2 0 - 12 Li Junjie李俊杰42
3264Chen Junwei陈俊炜2 - - +2 Chen Lecheng陈乐成43
3346Wang Leyi王乐依2 0 - 12 Li Yupeng李喻鹏75
3484Zhao Ziheng赵梓恒 1 - 0 You Xihong尤锡宏82
3552Peng Lilong彭坜龙1 1 - 0 Wang Shunkai王顺恺24
3672Huang Yichun黄弈淳1 ½ - ½1 Hu Zixuan胡梓轩41
3776Lu Yuxuan芦愈轩1 1 - 01 Chen Miao(Gd)陈淼65
3866Chen Yanting(Sz)陈彦廷1 1 - 01 Wen Zihao温梓豪81
3978Wang Jiyi王稷一1 0 - 1½ Ma Qixin马启芯45
4063Cao Yumo曹语默½ 1 - 01 Zhang Zhexi张哲溪83
4167Du Nanyi杜南一0 1 miễn đấu
4261Zhao Youqi赵悠棋0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
4374Li Jiaye李嘉烨 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
4479Wang Xixi王喜喜0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại