1st Ahouran rapid teams 5 khordad 1405 اولین دوره مسابقات رپید ریتد تیمی مدرسه شطرنج آهوران

Ban Tổ chứcAhouran, Mehrdad 12518328
Liên đoànIran ( IRI )
Trưởng Ban Tổ chứcAhouran, Mehrdad 12518328
Tổng trọng tàiFA Shayanfar, Zahra 12545813
Phó Tổng Trọng tàiFA Mohajeri, Nariman 32798660
Trọng tàiAhouran, Mehrdad 12518328
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/05/26
Rating trung bình / Average age1771 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.05.2026 20:40:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shayanfar, Zahra

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12Already Won96301514,50105163,8
23Delavari96301513,50103146,5
318Engima Chess95311313084115,5
45Caissa96121312,50109140
57Kian95221212,50100128,8
66Choobers952212120104123,3
71White Bishop95221211,50106122,5
84Black Bishop94411211,5091111,5
912Ghale Savaran95221210,5095104
1028Peaky blinders95131111,5084100,8
1113Azimi9432111109394,3
1220Porsalan9351111108392
1332Rakhsh Siyah9432111108085
1415Delamin Chess Academy A94321110097100,8
159Mahmoudi93421010,5194107,5
1623Miras Capablanca93421010,528893,5
1736Bobby Fischer94231010,527680,5
1810Oppen Heimer8422101008789,8
1931PAT & MAT9504101007558,3
208Izadichess9423109,509491,5
2117Ab & Atash9342109,508678
2229Aghadoust934210909082
2311Achmaz9333910098104
2416King Watch933399,508376,3
2542Khanbaz925299,508079,5
2621Siami941499,507962,5
2726Lotfizadeh933399,507869
2819Piyade83329908680,5
2924Ali & Alaa92529908577
3030A.T.P925298,508269,8
3137Khorshid941498,508264,8
3227A.K4792438908167,8
3314Jenner Sisters932488,508573,8
3422Engine Mode732288,508373,3
3533405940588,508156,3
3635For Honor932488,507860,5
3741The Boys932488,507657,3
3849Atashin932488,506548,3
3939Khakestari924387,508764,5
4025Gotham Chess932487,507960,5
4138Pawn Sacrifice924387,507759,8
4246AboAli Sina932487,506842,5
4350King Killer923477,506640,3
4443Sahraei90727708360,5
4534Rokh & Asb92347708157,5
4645Joghd Dana923476,507448,3
4752Delamin Chess Academy B82157606929,5
4851Botvinnik82157606228,5
4940Shah kish91446707042,5
5054Midnight Mate81256507330
5153Alinaghiyan72056506321
5248Clock Killers82066505816
5344Tk & Tq81165406212
5455Badiei8026430619,5
5547Cool Boy801732,50608,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB) (Forfeited games count)