GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 20

последно ажурирање01.06.2026 04:48:21, Creator/Last Upload: RoyalChess

Избор на турнирRapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
Overview for groupsSG20
ЛистиСтартна листа на играчи, Список на играчи по азбучен ред, Alphabetical list all groups
Конечен пласман после 5 Кола, Парови/Резултати
Конечен пласман со партии после 5 Кола, Стартна ранг листа со партии, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Распоред
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes

Преглед за играчот од федерација

Преглед за екипата WCH

СНоИмеФЕД.РтгИ12345ПоениРк.
26Lê Minh TânWCH0½0011514B10
17Đỗ Đăng KhoaWCH0100104,514B12
2Huỳnh Đức Hoàn SơnWCH15890000019B16
3Trương Minh KhangWCH010001310Rapid Classic Team B06
11Hoàng Thanh SangWCH011½1½6,53Rapid Classic Team B06
36Trương Minh QuânWCH0101014,521B10
43Cao Trọng TríWCH0010104,523B10
16Bùi Quang ThànhWCH011½014,513B12
19Huỳnh Thiên PhúcWCH001101422B12
1Hoàng Hà AnhWCH00110½5,54G08
5Vũ Hoàng Ngọc MinhWCH01111½6,52G08
5Trương Minh KhangWCH01000029Blitz Classic Individual
8Hoàng Thanh SangWCH0111005,55Blitz Classic Individual
18Cao Trọng TríWCH001010422B10
32Trương Minh QuânWCH00½0114,518B10
8Bùi Quang ThànhWCH154510010412B12
7Huỳnh Đức Hoàn SơnWCH1469111016,52B16
20Lê Minh TânWCH000101424B10
27Nguyễn Nguyên PhúcWCH001111510B10
6Huỳnh Thiên PhúcWCH150010101420B12
17Đỗ Đăng KhoaWCH0½00116,53B12
1Hoàng Hà AnhWCH01101½6,53G08
5Vũ Hoàng Ngọc MinhWCH00101½4,55G08

Податоци за играчите

Lê Minh Tân 0 WCH Rp:1500 Поени 5
111Trịnh Đức Duy1485HCM5s ½B10
21Võ Nguyễn Hoàng Khang1753HCM4,5w 0B10
312Hà Nguyễn Minh Nguyên1481HCM5,5w 0B10
420Nguyễn Trần Tuấn Kiệt0HCM3,5s 1B10
518Huỳnh Huy Hoàng0HCM3w 1B10
64Nguyễn Trầm Thiện Thành1583HCM4,5s 0B10
719Lê Đặng Gia Huy0HCM2,5- 1KB10
824Nguyễn Đăng Minh0HCM3,5w 1B10
99Nguyễn Minh Khôi 124891661501HCM5s ½B10
Đỗ Đăng Khoa 0 WCH Rp:1516 Поени 4,5
15Bạch Huỳnh Minh Quang1641HCM5- 1KB12
29Lê Quang Trí1628HCM5,5w 0B12
31Lê Trọng Nghĩa1726HCM6s 0B12
423Trần Quang Trung0HCM2w 1B12
57Hoàng Minh Đạt1635HPH4,5s 0B12
619Nguyễn Đăng Khôi0HCM4s 1B12
74Trịnh Nam Hưng1641HCM4w ½B12
824Nguyễn Huy Văn0DLA3s 1B12
96Võ Ngọc Minh Trí1638DON7w 0B12
Huỳnh Đức Hoàn Sơn 1589 WCH Rp:753 Поени 1
19Lê Đức Duy Phúc0HCM6w 0B16
21Đặng Bảo Tín1706HCM5,5s 0B16
310Tô Thiên Phúc0HCM8- 0KB16
43Lương Kiến An1518HCM6- 0KB16
54Phạm Văn Vinh1509HCM6,5- 0KB16
65Lê Hoàng Long1474TNI4- 0KB16
76Ngô Thế Anh0HCM5- 0KB16
87Võ Gia Hưng0VCH3- 0KB16
98Vũ Nhật Nam0NTD0- 1KB16
Trương Minh Khang 0 WCH Rp:1275 Поени 3
19Nguyễn Lộc Phát0KVE6,5w 1Rapid Classic Team B06
211Hoàng Thanh Sang0WCH6,5s 0Rapid Classic Team B06
32Nguyễn Quốc Cường0HCM5w 0Rapid Classic Team B06
41Trần Hoàng Minh Anh0HCM5w 0Rapid Classic Team B06
56Nguyễn Anh Minh0HCM0s 1Rapid Classic Team B06
64Đặng Lê Hoàng Minh0HCM1,5s 1Rapid Classic Team B06
77Trương Minh Nghĩa0KVE7w 0Rapid Classic Team B06
85Huỳnh Gia Minh0HCM3s 0Rapid Classic Team B06
910Trần Đình Gia Phát0HCM5w 0Rapid Classic Team B06
Hoàng Thanh Sang 0 WCH Rp:1566 Поени 6,5
15Huỳnh Gia Minh0HCM3s 1Rapid Classic Team B06
23Trương Minh Khang0WCH3w 1Rapid Classic Team B06
31Trần Hoàng Minh Anh0HCM5s ½Rapid Classic Team B06
47Trương Minh Nghĩa0KVE7s 1Rapid Classic Team B06
512Nguyễn Quốc Vinh0HCM6w ½Rapid Classic Team B06
68Nguyễn Đăng Nhân0HCM5,5w 1Rapid Classic Team B06
79Nguyễn Lộc Phát0KVE6,5s 0Rapid Classic Team B06
84Đặng Lê Hoàng Minh0HCM1,5s 1Rapid Classic Team B06
92Nguyễn Quốc Cường0HCM5w ½Rapid Classic Team B06
Trương Minh Quân 0 WCH Rp:1440 Поени 4,5
113Lê Hải Minh Sơn1409HCM6s 1B10
27Phạm Huỳnh Hiếu Minh1502HCM6w 0B10
319Hoàng Văn Võ Dũng0HCM3s 1B10
45Ung Chấn Phong1559HCM7w 0B10
523Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI3,5s 1B10
620Đỗ Hoàng Duy0HCM4s 1B10
714Đặng Hà Thiên Ân1403TNI6w 0B10
89Trần Thanh Bình1453HCM5w ½B10
911Võ Nguyễn Phúc Huy1436HCM6s 0B10
Cao Trọng Trí 0 WCH Rp:1421 Поени 4,5
120Đỗ Hoàng Duy0HCM4w 0B10
224Nguyễn Đăng Khoa0NTD1,5s 1B10
316Châu Tuấn Anh0HCM6w 0B10
428Nguyễn Hoàng Lâm0LDO2,5s 1B10
510Võ Ngọc Hải Đăng1451GDI5,5w 0B10
619Hoàng Văn Võ Dũng0HCM3w 1B10
725Nguyễn Tiến Khoa0TNI5s ½B10
835Trần Thanh Anh Quân0HCM4,5s 1B10
96Trình Đức Minh1541HCM6w 0B10
Bùi Quang Thành 0 WCH Rp:1521 Поени 4,5
134Trương Quan Hoàng Quân0LDO3,5s 1B12
23Cao Phúc Đình Bảo1606LDO4,5w 1B12
330Trần Gia Phát0LDO4,5s ½B12
45Bùi Thành Đạt1591HCM6,5w 0B12
536Võ Minh Khang0CNT5s 1B12
69Tăng Duy Khang1491HCM6w 1B12
71Nguyễn Trí Dũng1794HCM7s 0B12
811Phan Khắc Hoàng Bách1476HCM6,5w 0B12
97Phan Minh1527HCM6s 0B12
Huỳnh Thiên Phúc 0 WCH Rp:1420 Поени 4
11Nguyễn Trí Dũng1794HCM7s 0B12
228Nguyễn Trường Hải0HCM2,5w 1B12
324Nguyễn Thanh Tùng0KVE4s 1B12
413Ngô Phúc Khang1408HCM7,5w 0B12
532Trần Tâm0TNV3s 1B12
627Nguyễn Trịnh Viết Ngữ0HCM4,5w ½B12
711Phan Khắc Hoàng Bách1476HCM6,5s 0B12
820Nguyễn Dương Phong0HCM4,5w ½B12
99Tăng Duy Khang1491HCM6s 0B12
Hoàng Hà Anh 0 WCH Rp:1541 Поени 5,5
1-слободен- --- 0G08
22Nguyễn Thị Gia Hân0HCM6,5w 1G08
33Nguyễn Ngân Huỳnh0VLO1,5s 1G08
44Lê Hoàng Cát Linh0HCM6,5w 0G08
55Vũ Hoàng Ngọc Minh0WCH6,5s ½G08
66Đỗ Ngọc Hải My0HCM3w 1G08
77Võ Thị Bích Phượng0VLO3s 0G08
88Thái Trân0LDO1,5w 1G08
99Nguyễn Như Uyên0LDO2s 1G08
Vũ Hoàng Ngọc Minh 0 WCH Rp:1651 Поени 6,5
16Đỗ Ngọc Hải My0HCM3w 1G08
27Võ Thị Bích Phượng0VLO3s 1G08
38Thái Trân0LDO1,5w 1G08
49Nguyễn Như Uyên0LDO2s 1G08
51Hoàng Hà Anh0WCH5,5w ½G08
62Nguyễn Thị Gia Hân0HCM6,5s ½G08
73Nguyễn Ngân Huỳnh0VLO1,5w 1G08
84Lê Hoàng Cát Linh0HCM6,5s ½G08
9-слободен- --- 0G08
Trương Minh Khang 0 WCH Rp:1180 Поени 2
110Huỳnh Long Thiên Triều0HCM2w 1Blitz Classic Individual
22Nguyễn Hoàng Anh0LDO4s 0Blitz Classic Individual
38Hoàng Thanh Sang0WCH5,5w 0Blitz Classic Individual
43Trần Tường Bách0TNV4,5w 0Blitz Classic Individual
56Bạch Huỳnh Minh Khôi0HCM1s 0Blitz Classic Individual
67Lê Tấn Phong0NTD1s 1Blitz Classic Individual
71Phan Gia An0HCM6w 0Blitz Classic Individual
89Phạm Đăng Thành Tâm0HCM5,5s 0Blitz Classic Individual
911Đặng Quang Vũ0HCM8,5w 0Blitz Classic Individual
Hoàng Thanh Sang 0 WCH Rp:1480 Поени 5,5
13Trần Tường Bách0TNV4,5s 1Blitz Classic Individual
21Phan Gia An0HCM6w 1Blitz Classic Individual
35Trương Minh Khang0WCH2s 1Blitz Classic Individual
411Đặng Quang Vũ0HCM8,5w 0Blitz Classic Individual
512Nguyễn Minh Hoà0HCM8s 0Blitz Classic Individual
69Phạm Đăng Thành Tâm0HCM5,5s ½Blitz Classic Individual
77Lê Tấn Phong0NTD1w 1Blitz Classic Individual
84Lê Minh Khang0HCM6s 0Blitz Classic Individual
96Bạch Huỳnh Minh Khôi0HCM1w 1Blitz Classic Individual
Cao Trọng Trí 0 WCH Rp:1406 Поени 4
12Võ Ngọc Hải Đăng1576GDI5w 0B10
225Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI3s 1B10
36Hoàng Gia Phong1529HCM5,5w 0B10
429Phan Bảo Hiếu0HCM3s 1B10
58Đặng Quang Vinh1478HCM4w 0B10
619Đặng Thiện Thành0HCM6s 0B10
710Cao Hạo Nhiên1456VCH4w 0B10
822Lê Đặng Gia Huy0HCM3,5s 1B10
927Nguyễn Minh Triết0AGI2w 1B10
Trương Minh Quân 0 WCH Rp:1418 Поени 4,5
116Dương Hải Bình1405HCM4,5w 0B10
224Nguyễn Đăng Minh0HCM4w ½B10
315Nguyễn Minh Khôi 124812621427HCM5s 0B10
427Nguyễn Minh Triết0AGI2s 1B10
517Âu Nguyễn Anh Minh0HCM4,5w 1B10
66Hoàng Gia Phong1529HCM5,5s 0B10
722Lê Đặng Gia Huy0HCM3,5w 1B10
833Đào Thiện Minh0HCM5s 0B10
925Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI3w 1B10
Bùi Quang Thành 1545 WCH Rp:1368 Поени 4
117Trần Quang Trung0HCM0- 1KB12
23Lê Trọng Nghĩa1630HCM6,5w 0B12
318Trịnh Nam Hưng0HCM5s 0B12
413Nguyễn Chí Nhân0DTH3,5w 1B12
55Triệu Huy1610VCH5s 0B12
612Nghiêm Chấn Nguyên0HCM5w 0B12
715Phạm Gia Hào0HCM1s 1B12
816Trần Nguyễn Đăng Khoa0HCM3,5s 0B12
914Nguyễn Đăng Khôi0HCM3w 1B12
Huỳnh Đức Hoàn Sơn 1469 WCH Rp:1610 Поени 6,5
114Lê Đức Duy Phúc0HCM5w 1B16
212Hồ Ngọc Sang0HCM4,5s 1B16
310Đinh Bá Nhị Long0HCM5,5w 1B16
49Đặng Bảo Tín0HCM7,5s 0B16
515Tô Thiên Phúc0HCM6,5w 1B16
61Lương Kiến An1611HCM6,5s 0B16
73Nguyễn Ngọc Phong1521HCM3,5w 1B16
816Nguyễn Gia Minh0HCM4s ½B16
98Trần Nam Hưng1467HCM3,5w 1B16
Lê Minh Tân 0 WCH Rp:1375 Поени 4
14Ung Chấn Phong1559HCM4,5w 0B10
227Nguyễn Nguyên Phúc0WCH5s 0B10
325Nguyễn Hoàng Lâm0LDO2w 1B10
430Trần Nguyễn Minh Sơn0HCM4s 0B10
517Hoàng Văn Võ Dũng0HCM4w 1B10
613Châu Tuấn Anh0HCM4w 1B10
718Lê Đặng Quang Huy0HCM4,5s 0B10
833Vũ Hoàng Phúc0HCM4s ½B10
912Bùi Thành Trung0HCM4w ½B10
Nguyễn Nguyên Phúc 0 WCH Rp:1515 Поени 5
111Võ Quang Nhật1465DTH6s 0B10
220Lê Minh Tân0WCH4w 1B10
315Đỗ Hoàng Duy0HCM4s 1B10
432Võ Nguyễn Hoàng Khang0HCM6w 1B10
51Bùi Tùng Lâm1626HCM5s 1B10
65Trình Đức Minh1544HCM6,5w 1B10
78Phạm Huỳnh Hiếu Minh1498HCM6,5s 0B10
87Trịnh Đức Duy1516HCM6w 0B10
929Trần Gia Thịnh0DTH6s 0B10
Huỳnh Thiên Phúc 1500 WCH Rp:1387 Поени 4
120Nguyễn Lê Quang Anh0HCM3s 1B12
229Võ Minh Khang0CNT6w 0B12
322Nguyễn Thiên Phúc0CNT4,5s 1B12
411Võ Anh Hào1465HCM4w 0B12
526Phan Song Minh Vỹ0TNI4s 1B12
62Võ Hoàng Khánh1543HCM6,5s 0B12
712Nguyễn Dương Phong1458HCM4,5w ½B12
816Đặng Chí Khiêm0TNI4w 0B12
918Đỗ Nguyễn Hải Đăng0HCM4,5s ½B12
Đỗ Đăng Khoa 0 WCH Rp:1614 Поени 6,5
13Huỳnh Gia Phú1528TNV7,5s ½B12
27Bùi Thành Đạt1491HCM5,5w 0B12
324Nguyễn Trịnh Viết Ngữ0HCM5,5w 0B12
428Trần Tâm0TNV1,5s 1B12
530Lê Hồng Anh0TNI2,5w 1B12
622Nguyễn Thiên Phúc0CNT4,5s 1B12
710Cao Phúc Đình Bảo1480LDO5w 1B12
815Ngô Phúc Khang1416HCM5,5s 1B12
94Nguyễn Trí Dũng1520HCM5,5s 1B12
Hoàng Hà Anh 0 WCH Rp:1541 Поени 6,5
110Nguyễn Như Uyên0LDO2w 1G08
22Vũ Ngọc Minh Anh0HCM0- 1KG08
33Nguyễn Thị Gia Hân0HCM8s 0G08
44Nguyễn Ngân Huỳnh0VLO6w 1G08
55Vũ Hoàng Ngọc Minh0WCH4,5s ½G08
66Đỗ Ngọc Hải My0HCM4w 1G08
77Võ Thị Bích Phượng0VLO4s 1G08
88Nguyễn Thanh Tâm0HCM9w 0G08
99Thái Trân0LDO1s 1G08
Vũ Hoàng Ngọc Minh 0 WCH Rp:1357 Поени 4,5
16Đỗ Ngọc Hải My0HCM4w 0G08
27Võ Thị Bích Phượng0VLO4s 1G08
38Nguyễn Thanh Tâm0HCM9w 0G08
49Thái Trân0LDO1s 1G08
51Hoàng Hà Anh0WCH6,5w ½G08
62Vũ Ngọc Minh Anh0HCM0- 1KG08
73Nguyễn Thị Gia Hân0HCM8w 0G08
84Nguyễn Ngân Huỳnh0VLO6s 0G08
910Nguyễn Như Uyên0LDO2w 1G08