GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 12

последно ажурирање04.06.2026 06:26:15, Creator/Last Upload: RoyalChess

Избор на турнирRapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Mở Rộng
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Mở Rộng
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Mở Rộng
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Mở Rộng
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Mở Rộng
Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Mở Rộng
Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Mở Rộng
Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Mở Rộng
Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
Overview for groupsG12C
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Конечен пласман со партии после 8 Кола, Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8/8 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа

Бр.ИмеФидеИДФЕД.РтгИСк.Клуб/Град
1Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương12478024TNI1407G12CTây Ninh
2Nguyễn Tú Anh12469084LDO0G12CLâm Đồng
3Trình Đặng Bảo Anh561011690HCM0G12CThành Phố Hồ Chí Minh
4Hồ Thùy Lâm12446416TNI0G12CTây Ninh
5Đoàn Phương Linh561002658HCM0G12CThành Phố Hồ Chí Minh
6Trần Mai Phương Linh12476170HCM0G12CThành Phố Hồ Chí Minh
7Hồ Nguyễn Thảo Nguyên561016284HCM0G12CThành Phố Hồ Chí Minh
8Trần Nhã Phương12477281HCM0G12CThành Phố Hồ Chí Minh
9Lê Đặng Trúc Quân12484229HCM0G12CThành Phố Hồ Chí Minh
10Nguyễn Hoàng Khánh Thy12493260HCM0G12CThành Phố Hồ Chí Minh
11Lê Huyền Trân12489514LDO0G12CLâm Đồng