GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM VÔ ĐỊCH最后更新01.06.2026 06:17:51, 创建者/最新上传: RoyalChess
| 比赛选择 | Rapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | AGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC |
| 分组浏览 | BC |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
棋手浏览为 VCH
| SNo | 姓名 | 国际等级分 | 协会 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 分 | 名次 | 组 |
| 22 | Bạch Lê Nguyên Khôi | 0 | VCH | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29 | B08 |
| 25 | Cao Hạo Nhiên | 0 | VCH | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 20 | B10 |
| 16 | Triệu Huy | 0 | VCH | ½ | 1 | ½ | ½ | ½ | ½ | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 13 | B12 |
| 9 | Nguyễn Ngọc Thế Vinh | 1536 | VCH | 1 | ½ | ½ | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | ½ | 5 | 10 | B14 |
| 7 | Võ Gia Hưng | 0 | VCH | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | ½ | 1 | 0 | 3 | 8 | B16 |
| 7 | Trần Hoàng Thiên Kim | 0 | VCH | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | | | 1,5 | 7 | G14 |
| 8 | Bạch Lê Nguyên Khôi | 0 | VCH | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 21 | B08 |
| 10 | Cao Hạo Nhiên | 1456 | VCH | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 23 | B10 |
| 5 | Triệu Huy | 1610 | VCH | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 6 | B12 |
| 6 | Nguyễn Ngọc Thế Vinh | 1527 | VCH | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 12 | B14 |
| 4 | Võ Gia Hưng | 1508 | VCH | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 10 | B16 |
| 6 | Trần Hoàng Thiên Kim | 0 | VCH | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | | | | | 2 | 4 | G20 |
| 15 | Bạch Lê Nguyên Khôi | 0 | VCH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0,5 | 26 | B08 |
| 11 | Cao Hạo Nhiên | 1456 | VCH | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26 | B10 |
| 5 | Triệu Huy | 1610 | VCH | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 12 | B12 |
| 6 | Nguyễn Ngọc Thế Vinh | 1527 | VCH | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 4,5 | 12 | B14 |
| 8 | Võ Gia Hưng | 1508 | VCH | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 9 | B16 |
| 4 | Trần Hoàng Thiên Kim | 0 | VCH | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 4 | G20 |
最后一轮成绩for VCH
棋手详细资料 VCH
| 轮次 | SNo | 姓名 | 国际等级分 | 协会 | 分 | 结果 |
| Bạch Lê Nguyên Khôi 0 VCH Rp:1314 得分 3 |
| 1 | 5 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1493 | HCM | 5 | s 0 | | 2 | 1 | Phan Huy Vũ | 1534 | HCM | 5,5 | w 0 | | 3 | 33 | Vũ Minh Triết | 0 | NTD | 2 | s 1 | | 4 | 30 | Thạch Đăng Quang | 0 | HCM | 2,5 | w 1 | | 5 | 3 | Ngô Phúc An | 1526 | HCM | 5 | s 0 | | 6 | 31 | Nguyễn Minh Tâm | 0 | AGI | 3 | w 1 | | 7 | 25 | Nguyễn Bình Nguyên | 0 | HCM | 4 | s 0 | | 8 | 17 | Nguyễn Minh Hùng | 0 | DTH | 5 | w 0 | | 9 | 36 | Bùi Nguyên Khang | 0 | DON | 4,5 | s 0 | | Cao Hạo Nhiên 0 VCH Rp:1380 得分 4 |
| 1 | 10 | Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | 1489 | HCM | 4,5 | w 0 | | 2 | 20 | Nguyễn Trần Tuấn Kiệt | 0 | HCM | 3,5 | s 1 | | 3 | 8 | Trương Đình Hoàng Việt | 1521 | HCM | 6 | w 0 | | 4 | 19 | Lê Đặng Gia Huy | 0 | HCM | 2,5 | w 0 | | 5 | 17 | Phan Bảo Hiếu | 0 | HCM | 3 | s 1 | | 6 | 28 | Nguyễn Minh Triết | 0 | AGI | 3,5 | w 0 | | 7 | 23 | Đào Thiện Minh | 0 | HCM | 5,5 | s 0 | | 8 | 22 | Âu Nguyễn Anh Minh | 0 | HCM | 2,5 | s 1 | | 9 | 30 | Trần Nguyên Vũ | 0 | TCH | 0,5 | w 1 | | Triệu Huy 0 VCH Rp:1594 得分 4,5 |
| 1 | 4 | Trịnh Nam Hưng | 1641 | HCM | 4 | w ½ | | 2 | 5 | Bạch Huỳnh Minh Quang | 1641 | HCM | 5 | - 1K | | 3 | 10 | Nguyễn Hữu Phát | 1603 | DON | 5 | s ½ | | 4 | 9 | Lê Quang Trí | 1628 | HCM | 5,5 | w ½ | | 5 | 8 | Đinh Quang Nghĩa | 1635 | HCM | 4 | s ½ | | 6 | 7 | Hoàng Minh Đạt | 1635 | HPH | 4,5 | w ½ | | 7 | 1 | Lê Trọng Nghĩa | 1726 | HCM | 6 | s 0 | | 8 | 12 | Trần Nam Hưng | 1544 | HCM | 3,5 | w 1 | | 9 | 3 | Bùi Công Minh | 1680 | HCM | 8,5 | s 0 | | Nguyễn Ngọc Thế Vinh 1536 VCH Rp:1533 得分 5 |
| 1 | 23 | Nguyễn Minh Thiên | 0 | HCM | 4,5 | w 1 | | 2 | 2 | Nguyễn Thiện Tâm | 1652 | HCM | 5 | s ½ | | 3 | 10 | Nguyễn Văn Đức Khang | 1495 | HCM | 6 | w ½ | | 4 | 27 | Trần Hữu Phú Nguyên | 0 | TNI | 6,5 | s 0 | | 5 | 19 | Hồ Ngọc Sang | 0 | HCM | 4,5 | w 1 | | 6 | 4 | Hồ Minh Đức | 1631 | HCM | 5 | s 0 | | 7 | 18 | Đinh Vũ Thành Ân | 0 | HCM | 4 | w ½ | | 8 | 21 | Nguyễn Bá Hoàng Hải | 0 | HCM | 3,5 | s 1 | | 9 | 5 | Chu Đức Phong | 1628 | HCM | 6 | w ½ | | Võ Gia Hưng 0 VCH Rp:1178 得分 3 |
| 1 | 4 | Phạm Văn Vinh | 1509 | HCM | 6,5 | s 0 | | 2 | 5 | Lê Hoàng Long | 1474 | TNI | 4 | w 0 | | 3 | 6 | Ngô Thế Anh | 0 | HCM | 5 | s 0 | | 4 | 10 | Tô Thiên Phúc | 0 | HCM | 8 | s 0 | | 5 | 8 | Vũ Nhật Nam | 0 | NTD | 0 | - 1K | | 6 | 9 | Lê Đức Duy Phúc | 0 | HCM | 6 | s ½ | | 7 | 1 | Đặng Bảo Tín | 1706 | HCM | 5,5 | w ½ | | 8 | 2 | Huỳnh Đức Hoàn Sơn | 1589 | WCH | 1 | - 1K | | 9 | 3 | Lương Kiến An | 1518 | HCM | 6 | w 0 | | Trần Hoàng Thiên Kim 0 VCH Rp:1230 得分 1,5 |
| 1 | 2 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | 1501 | LDO | 4,5 | s 0 | | 2 | 3 | Hoàng Minh Tuệ | 1474 | HCM | 1 | w 0 | | 3 | 4 | Nguyễn Ngọc Lan Phương | 1460 | HCM | 4,5 | s ½ | | 4 | 5 | Lê Thu An | 1417 | HCM | 4,5 | w 0 | | 5 | 6 | Phạm Quỳnh Như | 0 | HCM | 3 | s 1 | | 6 | 8 | Võ Hồng Thiên Ngọc | 0 | CKC | 5 | s 0 | | 7 | 1 | Nguyễn Đặng Khánh Linh | 1567 | HCM | 4 | w 0 | | Bạch Lê Nguyên Khôi 0 VCH Rp:1358 得分 4 |
| 1 | 23 | Nguyễn Trần Phúc Khang | 0 | HCM | 4 | s 0 | | 2 | 19 | Nguyễn Bình Nguyên | 0 | HCM | 5 | w 1 | | 3 | 20 | Nguyễn Hoàng An Nguyên | 0 | HCM | 5 | s 0 | | 4 | 25 | Nguyễn Tùng Bách | 0 | HCM | 4 | w 0 | | 5 | 13 | Lê Đỗ Nhật Nam | 0 | CNT | 5 | s 0 | | 6 | 9 | Đỗ Đức Đạt | 0 | HCM | 3,5 | w 0 | | 7 | 7 | Nguyễn Minh Khang | 1405 | HCM | 2,5 | s 1 | | 8 | 24 | Nguyễn Trường Phát | 0 | HCM | 2,5 | s 1 | | 9 | 22 | Nguyễn Minh Tâm | 0 | AGI | 3 | w 1 | | Cao Hạo Nhiên 1456 VCH Rp:1396 得分 4 |
| 1 | 26 | Nguyễn Minh Khôi 12489166 | 0 | HCM | 5,5 | s 0 | | 2 | 5 | Hoàng Bá Huy Thông | 1534 | DON | 5 | w 0 | | 3 | 28 | Phạm Nam Trung | 0 | HCM | 1,5 | s 1 | | 4 | 20 | Đỗ Ngọc Minh Long | 0 | HCM | 3 | w 0 | | 5 | 24 | Nguyễn Đăng Minh | 0 | HCM | 4 | s 0 | | 6 | 30 | Trần Nguyên Vũ | 0 | TCH | 2 | w 1 | | 7 | 18 | Cao Trọng Trí | 0 | WCH | 4 | s 1 | | 8 | 12 | Phạm Hoàng Bảo Long | 1445 | HCM | 3 | w 1 | | 9 | 2 | Võ Ngọc Hải Đăng | 1576 | GDI | 5 | s 0 | | Triệu Huy 1610 VCH Rp:1604 得分 5 |
| 1 | 14 | Nguyễn Đăng Khôi | 0 | HCM | 3 | w 1 | | 2 | 2 | Bạch Huỳnh Minh Quang | 1654 | HCM | 5 | s 0 | | 3 | 3 | Lê Trọng Nghĩa | 1630 | HCM | 6,5 | s 0 | | 4 | 11 | Đinh Quang Nghĩa | 0 | HCM | 5 | w 1 | | 5 | 8 | Bùi Quang Thành | 1545 | WCH | 4 | w 1 | | 6 | 10 | Tăng Duy Khang | 1414 | HCM | 4 | s 1 | | 7 | 4 | Bùi Công Minh | 1622 | HCM | 8 | w 0 | | 8 | 6 | Huỳnh Đảm | 1555 | HCM | 4,5 | w 1 | | 9 | 1 | Võ Trần Khánh Phương | 1825 | DLA | 8 | s 0 | | Nguyễn Ngọc Thế Vinh 1527 VCH Rp:1384 得分 4 |
| 1 | 15 | Nghiêm Chấn Vinh | 0 | HCM | 4 | s 1 | | 2 | 2 | Đàm Minh Quân | 1575 | HCM | 7 | w 0 | | 3 | 9 | Đặng Hưng Phát | 1491 | HCM | 5,5 | s 0 | | 4 | 12 | Hà Kiền Lâm | 1457 | HCM | 4,5 | w 0 | | 5 | 18 | Trần Gia Khang | 0 | HCM | 1 | s 1 | | 6 | - | 轮空 | - | - | - | - 1 |
| 7 | 5 | Trương Quang Đăng Khôi | 1558 | HCM | 5,5 | w 0 | | 8 | 13 | Âu Dương Tuấn Hùng | 0 | HCM | 2 | s 1 | | 9 | 10 | Đào Khánh Lâm | 1489 | HCM | 7 | w 0 | | Võ Gia Hưng 1508 VCH Rp:1429 得分 4 |
| 1 | 11 | Đỗ Phúc Minh | 0 | HCM | 2 | s 1 | | 2 | 9 | Đặng Bảo Tín | 0 | HCM | 7,5 | w 0 | | 3 | 14 | Lê Đức Duy Phúc | 0 | HCM | 5 | s 0 | | 4 | 13 | Huỳnh Huy Hoàng | 0 | HCM | 3 | w 1 | | 5 | 1 | Lương Kiến An | 1611 | HCM | 6,5 | s 0 | | 6 | 2 | Công Anh Minh | 1594 | HCM | 4 | s 0 | | 7 | 8 | Trần Nam Hưng | 1467 | HCM | 3,5 | w 0 | | 8 | 5 | Lê Hải Minh Sơn | 1494 | HCM | 3,5 | s 1 | | 9 | 6 | Võ Nguyễn Phúc Huy | 1486 | HCM | 2,5 | w 1 | | Trần Hoàng Thiên Kim 0 VCH Rp:1328 得分 2 |
| 1 | 1 | Hồ Nhã Uyên | 0 | HCM | 4 | s 0 | | 2 | 4 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | 0 | HCM | 3 | w 0 | | 3 | 2 | Lâm Thị Mỹ Linh | 0 | HCM | 2 | s 1 | | 4 | 5 | Nguyễn Thanh Thanh Ngọc | 0 | HCM | 0 | w 1 | | 5 | 3 | Nguyễn Diệp Gia Khánh | 0 | HCM | 4 | s 0 | | Bạch Lê Nguyên Khôi 0 VCH Rp:961 得分 0,5 |
| 1 | 1 | Ngô Phúc An | 1497 | HCM | 5 | - 0K | | 2 | 21 | Nguyễn Trường Phát | 0 | HCM | 4,5 | s 0 | | 3 | 8 | Ngô Hoàng Bách | 0 | HCM | 2,5 | w 0 | | 4 | 9 | Nguyễn Tùng Bách | 0 | HCM | 4 | w 0 | | 5 | 4 | Nguyễn Phúc Hải | 1439 | HCM | 4,5 | s 0 | | 6 | 20 | Trần Minh Nguyên | 0 | HCM | 2,5 | w 0 | | 7 | 11 | Đỗ Đức Đạt | 0 | HCM | 3 | s 0 | | 8 | 7 | Nguyễn Trác An | 0 | HCM | 3 | w 0 | | 9 | 26 | Lê Quang Vinh | 0 | HCM | 3,5 | s ½ | | Cao Hạo Nhiên 1456 VCH Rp:1321 得分 3 |
| 1 | 27 | Huỳnh Hoàng Phát | 0 | NTD | 1 | w 1 | | 2 | 4 | Bùi Anh Tuấn | 1559 | HCM | 4 | s 0 | | 3 | 5 | Đinh Lê Hải Phong | 1558 | HCM | 7 | s 0 | | 4 | 23 | Âu Nguyễn Anh Minh | 0 | HCM | 4 | w 1 | | 5 | 7 | Lê Hải Minh Sơn | 1494 | HCM | 4,5 | s 0 | | 6 | 20 | Huỳnh Huy Hoàng | 0 | HCM | 3 | w 1 | | 7 | 28 | Đặng Thiện Thành | 0 | HCM | 5 | s 0 | | 8 | 30 | Bùi Thành Trung | 0 | HCM | 5 | s 0 | | 9 | 18 | Đỗ Hoàng Duy | 0 | HCM | 3 | w 0 | | Triệu Huy 1610 VCH Rp:1460 得分 4 |
| 1 | 14 | Nguyễn Đăng Khôi | 0 | HCM | 4 | w 1 | | 2 | 8 | Huỳnh Gia Phú | 1528 | TNV | 4,5 | s 0 | | 3 | 7 | Võ Ngọc Minh Trí | 1552 | DON | 6 | w 0 | | 4 | 10 | Tăng Duy Khang | 1414 | HCM | 5 | s 1 | | 5 | 16 | Nguyễn Chí Nhân | 0 | DTH | 4,5 | w 1 | | 6 | 6 | Huỳnh Đảm | 1555 | HCM | 6 | s 0 | | 7 | 15 | Đỗ Phúc Minh | 0 | HCM | 4 | w 1 | | 8 | 2 | Bạch Huỳnh Minh Quang | 1654 | HCM | 5 | s 0 | | 9 | 4 | Bùi Công Minh | 1622 | HCM | 7,5 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Thế Vinh 1527 VCH Rp:1415 得分 4,5 |
| 1 | 16 | Hồ Ngọc Sang | 0 | HCM | 4,5 | s 0 | | 2 | 14 | Âu Dương Tuấn Hùng | 0 | HCM | 3,5 | w 1 | | 3 | 15 | Đinh Ngọc Duy Khang | 0 | HCM | 5,5 | w 0 | | 4 | 18 | Nguyễn Bá Hoàng Hải | 0 | HCM | 1 | - 1K | | 5 | 9 | Đinh Vũ Thành Ân | 1494 | HCM | 3,5 | s 1 | | 6 | 3 | Huỳnh Duy Hưng | 1566 | HCM | 5 | w 0 | | 7 | 10 | Đặng Hưng Phát | 1491 | HCM | 5 | s 0 | | 8 | 20 | Trần Gia Khang | 0 | HCM | 1 | w 1 | | 9 | 7 | Huỳnh Phú Thịnh | 1513 | HCM | 4 | s ½ | | Võ Gia Hưng 1508 VCH Rp:1797 得分 4 |
| 1 | 1 | Lương Kiến An | 1611 | HCM | 5 | s 1 | | 2 | 14 | Đặng Bảo Tín | 0 | HCM | 7,5 | w 0 | | 3 | 3 | Đàm Minh Quân | 1575 | HCM | 5,5 | s 0 | | 4 | 12 | Lê Đức Duy Phúc | 0 | HCM | 5 | w 0 | | 5 | 9 | Trần Bình Minh | 1457 | HCM | 4 | s 1 | | 6 | 13 | Tô Thiên Phúc | 0 | HCM | 4 | w 0 | | 7 | 11 | Vũ Nhật Nam | 0 | NTD | 0 | w 1 | | 8 | 7 | Trần Song Tuệ Khôi | 1518 | HCM | 3 | s 1 | | 9 | 10 | Đinh Bá Nhị Long | 0 | HCM | 6 | w 0 | | Trần Hoàng Thiên Kim 0 VCH Rp:1548 得分 5 |
| 1 | 7 | Lê Đặng Trúc Quân | 0 | HCM | 8 | w 0 | | 2 | 8 | Huỳnh Uyên Thảo | 0 | HCM | 1 | s 1 | | 3 | 9 | Ngô Trần Thảo Tiên | 0 | HCM | 1 | w 1 | 显示完整列表
|
|
|
|