GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 14Last update 01.06.2026 06:58:45, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Tournament selection | Rapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC |
| Overview for groups | B14C |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player overview for DAN
| SNo | Name | RtgI | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pts. | Rk. | Group |
| 1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1641 | DAN | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | | | 5 | 1 | G10 |
| 2 | Trương Nguyễn Thiên An | 1610 | DAN | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | | | 4 | 2 | G12 |
| 7 | Bảo Kim Ngân | 0 | DAN | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | | | 2 | 6 | G12 |
| 4 | Trương Nguyễn Thiên An | 1565 | DAN | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 4 | G12 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1595 | DAN | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8,5 | 1 | G12 |
| 6 | Bảo Kim Ngân | 1437 | DAN | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8 | G12 |
| 4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1595 | DAN | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 4 | G12 |
| 5 | Trương Nguyễn Thiên An | 1565 | DAN | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | G12 |
| 9 | Bảo Kim Ngân | 1437 | DAN | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9 | G12 |
Results of the last round for DAN
Player details for DAN
| Rd. | SNo | Name | RtgI | FED | Pts. | Res. |
| Trần Hoàng Bảo Ngọc 1641 DAN Rp:1746 Pts. 5 |
| 1 | - | bye | - | - | - | - 0 |
| 2 | 2 | Nguyễn Khánh Hân | 1611 | CTH | 3,5 | w 1 | | 3 | 3 | Nguyễn Nhật Anh | 1490 | NBI | 3 | s 0 | | 4 | 4 | Lê Tường Lam | 1490 | HCM | 3 | w 1 | | 5 | 5 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1449 | HCM | 0,5 | s 1 | | 6 | 6 | Hoàng Gia Hân | 0 | BNI | 4 | w 1 | | 7 | 7 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 0 | HCM | 2 | s 1 | | Trương Nguyễn Thiên An 1610 DAN Rp:1695 Pts. 4 |
| 1 | 7 | Bảo Kim Ngân | 0 | DAN | 2 | w 1 | | 2 | 1 | Phạm Trương Mỹ An | 1723 | HCM | 6 | s 0 | | 3 | - | bye | - | - | - | - 0 |
| 4 | 3 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | 1533 | HCM | 0 | - 1K | | 5 | 4 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1496 | HCM | 3,5 | s 0 | | 6 | 5 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1465 | HCM | 3 | w 1 | | 7 | 6 | Lê Hạnh Nguyên | 1435 | HCM | 2,5 | s 1 | | Bảo Kim Ngân 1996 DAN Rp:1306 Pts. 2 |
| 1 | 2 | Trương Nguyễn Thiên An | 1610 | DAN | 4 | s 0 | | 2 | 3 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | 1533 | HCM | 0 | - 1K | | 3 | 4 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1496 | HCM | 3,5 | s 0 | | 4 | 5 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1465 | HCM | 3 | w 0 | | 5 | 6 | Lê Hạnh Nguyên | 1435 | HCM | 2,5 | s 1 | | 6 | - | bye | - | - | - | - 0 |
| 7 | 1 | Phạm Trương Mỹ An | 1723 | HCM | 6 | w 0 | | Trương Nguyễn Thiên An 1565 DAN Rp:1764 Pts. 6 |
| 1 | 7 | Phạm Phương Bình | 1445 | AGI | 1 | w 1 | | 2 | 8 | Phan Hồ Thảo Nhi | 1444 | HCM | 1,5 | s 1 | | 3 | 9 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 0 | HCM | 4,5 | w 1 | | 4 | 1 | Trần Hoàng Bảo An | 1816 | CTH | 7 | s 0 | | 5 | 2 | Bùi Linh Anh | 1766 | DTH | 6,5 | w 1 | | 6 | 3 | Võ Mai Phương | 1695 | HCM | 6 | s 0 | | 7 | - | bye | - | - | - | - 0 |
| 8 | 5 | Lê Hạnh Nguyên | 1543 | HCM | 2 | w 1 | | 9 | 6 | Dương Hoàng Minh Anh | 1456 | HCM | 1,5 | s 1 | | Trần Hoàng Bảo Ngọc 1595 DAN Rp:2008 Pts. 8,5 |
| 1 | 9 | Tạ Thị Bích Hà | 0 | VLO | 1 | w 1 | | 2 | 1 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1623 | HCM | 8 | s ½ | | 3 | 10 | Tạ Thị Kim Ngân | 0 | VLO | 0 | w 1 | | 4 | 3 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1534 | BNI | 5,5 | w 1 | | 5 | 4 | Phạm Trương Mỹ An | 1501 | HCM | 6 | s 1 | | 6 | 5 | Phạm Gia Hân | 1456 | HCM | 5 | w 1 | | 7 | 6 | Bảo Kim Ngân | 1437 | DAN | 3 | s 1 | | 8 | 7 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1417 | HCM | 5 | w 1 | | 9 | 8 | Dương Ngọc Mai | 1410 | BNI | 3 | s 1 | | Bảo Kim Ngân 1437 DAN Rp:1456 Pts. 3 |
| 1 | 5 | Phạm Gia Hân | 1456 | HCM | 5 | s 1 | | 2 | 10 | Tạ Thị Kim Ngân | 0 | VLO | 0 | s 1 | | 3 | 7 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1417 | HCM | 5 | w 0 | | 4 | 8 | Dương Ngọc Mai | 1410 | BNI | 3 | s 0 | | 5 | 9 | Tạ Thị Bích Hà | 0 | VLO | 1 | w 1 | | 6 | 1 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1623 | HCM | 8 | s 0 | | 7 | 2 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1595 | DAN | 8,5 | w 0 | | 8 | 3 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1534 | BNI | 5,5 | s 0 | | 9 | 4 | Phạm Trương Mỹ An | 1501 | HCM | 6 | w 0 | | Trần Hoàng Bảo Ngọc 1595 DAN Rp:1663 Pts. 6 |
| 1 | 9 | Bảo Kim Ngân | 1437 | DAN | 3 | s 1 | | 2 | 1 | Trần Hoàng Bảo An | 1816 | CTH | 9 | w 0 | | 3 | 10 | Hoàng Bảo Trân | 1422 | HCM | 3 | s 1 | | 4 | 3 | Võ Mai Phương | 1695 | HCM | 5 | w 1 | | 5 | 11 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 0 | HCM | 5,5 | w 1 | | 6 | 2 | Bùi Linh Anh | 1766 | DTH | 6,5 | s 0 | | 7 | 5 | Trương Nguyễn Thiên An | 1565 | DAN | 6 | w 0 | | 8 | - | bye | - | - | - | - 1 |
| 9 | 8 | Phan Hồ Thảo Nhi | 1444 | HCM | 1 | s 1 | | Trương Nguyễn Thiên An 1565 DAN Rp:1638 Pts. 6 |
| 1 | 10 | Hoàng Bảo Trân | 1422 | HCM | 3 | w 1 | | 2 | 2 | Bùi Linh Anh | 1766 | DTH | 6,5 | s 0 | | 3 | 6 | Dương Hoàng Minh Anh | 1456 | HCM | 4 | w 1 | | 4 | 8 | Phan Hồ Thảo Nhi | 1444 | HCM | 1 | s 1 | | 5 | 1 | Trần Hoàng Bảo An | 1816 | CTH | 9 | s 0 | | 6 | 11 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 0 | HCM | 5,5 | w 1 | | 7 | 4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1595 | DAN | 6 | s 1 | | 8 | 7 | Phạm Phương Bình | 1445 | AGI | 5 | w 0 | | 9 | - | bye | - | - | - | - 1 |
| Bảo Kim Ngân 1437 DAN Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1595 | DAN | 6 | w 0 | | 2 | 6 | Dương Hoàng Minh Anh | 1456 | HCM | 4 | s 0 | | 3 | 7 | Phạm Phương Bình | 1445 | AGI | 5 | s 0 | | 4 | - | bye | - | - | - | - 1 |
| 5 | 8 | Phan Hồ Thảo Nhi | 1444 | HCM | 1 | w 1 | | 6 | 10 | Hoàng Bảo Trân | 1422 | HCM | 3 | w 1 | | 7 | 11 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 0 | HCM | 5,5 | s 0 | | 8 | 2 | Bùi Linh Anh | 1766 | DTH | 6,5 | s 0 | | 9 | 1 | Trần Hoàng Bảo An | 1816 | CTH | 9 | w 0 |
|
|
|
|