2025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽 (第五回) 下午B組 (24 - 19級) 荃灣賽區

Cập nhật ngày: 25.05.2026 11:56:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wong Ho Cheung

Giải/ Nội dung上午C組 荃灣賽區, 下午B組 荃灣賽區
下午B組 觀塘賽區, 上午B組 青訓學院賽區, 下午C1組 青訓學院賽區
下午C2組 青訓學院賽區, 上午C組 奧運分校, 下午B組 奧運分校
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
19曾梓童HKG2330431
210鄧學謙HKG232,50,5622
35麥喻凱HKG242,50,55,520
413鄭淳謙HKG20204,521
53許琛言HKG2420421
612湯嘉悅HKG2220420
77林珈朗HKG231,50,54,511
814李政軒HKG191,50,54,510
911陳御行HKG2210510
106何俊霆HKG23104,511
114陳睿謙HKG24102,510
128梁智謙HKG230,50,54,500
131林諾宏HKG250,50,5300
142周諾勤HKG24005,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)