| Ban Tổ chức | Stichting Limburg Chess Events |
| Liên đoàn | Netherlands ( NED ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Barry Braeken 1022989 |
| Tổng trọng tài | Eric Roosendaal 1009354 |
| Phó Tổng Trọng tài | Ton van Roon 1044028; Frans Peeters 1035410; Rene Coenjaerts 1055585 |
| Trọng tài | Sylvin de Vet 214787; Mick Godding 1043340 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes, 30 seconds increment |
| Địa điểm | Maastricht |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 477501 |
| Ngày | 2026/05/22 đến 2026/05/25 |
| Rating trung bình / Average age | 2173 / 31 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.05.2026 09:16:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: limburgopen
| Giải/ Nội dung | Tweekamp, A, B, C, D, Veteranen |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Photos, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARM, ARU, AZE, BEL, CRO, CUR, CZE, DEN, ENG, ESP, FID, GER, GRE, IND, ISL, ISR, LAT, LBA, LUX, NED, PER, POL, ROU, RSA, SRB, TUR, UKR, UZB, VIE |
| Xem theo nhóm | A, L |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|