GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP CÁ NHÂN TRUYỀN THỐNG NAM 16

最后更新01.06.2026 06:37:56, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择Rapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
分组浏览CB16
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
9 轮后最终排名, 9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes

棋手浏览为 TNI

SNo姓名国际等级分协会123456789名次
27Trần Hữu Phú Nguyên0TNI1011½01116,53B14
5Lê Hoàng Long1474TNI½11001½0047B16
22Lê Nguyễn Hoàng Lân0TNI100½0½101425B08
28Nguyễn Phúc Bách Niên0TNI000000000036B08
30Bùi Gia Phú0TNI00½½½10002,532B08
32Bùi Gia Phúc0TNI0100½1½10426B08
33Nguyễn Dương Phúc0TNI11100011059B08
3Nguyễn Tấn Hưng1617TNI000000000046B10
12Võ Tấn Khải1414TNI000000000045B10
14Đặng Hà Thiên Ân1403TNI11010111066B10
25Nguyễn Tiến Khoa0TNI100110½1½517B10
26Lê Duy Khương0TNI1010½00013,534B10
29Trần Quang Minh0TNI½1101½1½05,511B10
42Võ Phước Tiến0TNI1001½100½427B10
47Mai Trí Việt0TNI100101010428B10
3Nguyễn Quốc Thịnh1481TNI½½0010½½½3,57B18
10Mai Bá Thiên0TNI00000101½2,59B18
6Phan Minh Bảo1545TNI101½0000½36B20
7Lê Thiêm Việt Anh0TNI00000000009B20
8Nguyễn Đăng Khang0TNI0½0½10½002,57B20
9Nguyễn Văn Minh Khang0TNI000011½002,58B20
2Lý Anh Đào1804TNI10001110½4,57Men
3Phan Nhật Ý1740TNI11010010156Men
7Nguyễn Nhật Phi1621TNI01010001½3,58Men
8Nguyễn Phương Nam1536TNI00001110039Men
4Lê Quỳnh Tú Anh0TNI000000000010Rapid Classic Team G06
7Phạm Đan Chi0TNI10000000019Rapid Classic Team G06
4Nguyễn Hà My0TNI0½11½0010410G10
7Nguyễn Nhật Mai Vy0TNI10100110049G10
3Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương0TNI000000000012G12
4Hồ Thùy Lâm0TNI11½0101015,56G12
4Võ Cao Xuân Nhi0TNI11½1½41G16
5Hoàng Hồng Phúc0TNI01½1½33G16
3Lê Ánh Minh0TNI0010014G20
5Nguyễn Nhật Cát Tường0TNI0100123G20
4Nguyễn Thiện Hùng1573TNI0010014B16
2Võ Phúc Đan0TNI000000007Rapid Standard Team B06
6Phạm Thiên Phúc0TNI000000116Rapid Standard Team B06
11Nguyễn Minh Nhiên1461TNI0½000½000111B14
12Nguyễn Hoàng Nam0TNI0½00000000,512B14
3Bùi Tuấn Anh1657TNI1100133B18
5Phạm Đăng Khoa1555TNI0011024B18
4Lê Hồng Anh0TNI0000005B20
5Lê Hồng Vũ0TNI0010014B20
9Lê Quang Vinh1913TNI01½½1½½0155Men
11Lê Ngọc Hiếu1827TNI011100½½154Men
12Lâm Gia Huy1751TNI01½½00½103,510Men
5Bùi Thiên Di0TNI11½000½1045Rapid Standard Team G08
8Nguyễn Nhật Gia Linh0TNI00½1110003,57Rapid Standard Team G08
7Nguyễn Ngọc Mai Anh0TNI0000½000½19G10
9Nguyễn Ngọc Bảo Trâm0TNI00000100018G10
11Lê Nguyễn Anh Thư1737TNI001000000112Women
14Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc0TNI000100000113Women
1Hồ Hồng Nam0TNI1121Rapid Classic Mix U06
2Mai Khả Hân0TNI0½0,53Rapid Classic Mix U06
5Huỳnh Uy Vũ0TNI101132U08
6Nguyễn Ngọc Linh0TNI001016U08
5Đỗ Lê Anh Khoa0TNI11011043U10
6Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh0TNI110½103,54U10
1Nguyễn Đình Hiếu1678TNI1½11½½4,53U12
2Cao Bảo An0TNI10½1013,54U12
3Tô Phạm Hoà Phát0TNI101132U14
4Phan Thị Bình Nhi1640TNI½0½015U14
1Phạm Hữu Đạt0TNI0111U16
2Nguyễn Như Hà My0TNI1012U16
1Trịnh Tùng Sơn0TNI0112U18
2Chu Băng Băng0TNI0004U18
1Nguyễn Đăng Thịnh0TNI1½1,51U20
2Phan Song Minh Vy0TNI1½1,52U20
1Trần Thuận Phát0TNI0004Vô Địch
2Nguyễn Tuyết Ngân0TNI1012Vô Địch
3Lê Nguyễn Đông Quân1472TNI1013U10
4Lê Hoàng Tường Lam1431TNI0½0,54U10
5Nguyễn Đĩnh Lâm Phú1546TNI½½000017U12
6Trần Lê Cẩm Tiên0TNI00000008U12
1Phan Song Minh Vỹ0TNI0003U18
2Võ Cao Xuân Như0TNI0004U18
3Đặng Chí Khiêm0TNI000005U20
4Nguyễn Thị Mỹ Duyên0TNI000006U20
7Lưu Hương Cường Thịnh0TNI0½½17Vô Địch
8Phan Nguyễn Hà Như0TNI½000,58Vô Địch
5Bùi Đức Huy1984TNI½01½½13,56Rapid Asean Team Men
7Nguyễn Quang Trung1870TNI½1½11044Rapid Asean Team Men
11Huỳnh Uy Vũ0TNI01111010165B08
1Nguyễn Thị Mỹ Duyên1579TNI011111161G16
6Bùi Gia Phú0TNI000010110334B08
7Bùi Gia Phúc0TNI000110010333B08
13Lê Nguyễn Hoàng Lân0TNI½000010001,535B08
20Nguyễn Dương Phúc0TNI½111½0100512B08
10Lê Nguyễn Đông Quân1474TNI11110000½4,514B10
31Trần Quang Minh0TNI½01½0½1½0419B10
16Đặng Chí Khiêm0TNI0½1100½10421B12
26Phan Song Minh Vỹ0TNI010100101422B12
30Lê Hồng Anh0TNI010½0½0½02,529B12
31Lê Hồng Vũ0TNI100½0010½325B12
9Lê Duy Khương0TNI101000000216B16
15Võ Phước Tiến0TNI011000½013,513B16
8Mai Bá Thiên0TNI100½101½½4,56B18
11Nguyễn Quốc Thịnh0TNI100½01½0039B18
1Trần Hữu Phú Nguyên1802TNI0010111½04,59B20
2Nguyễn Đăng Khang1737TNI000000000014B20
13Lê Hoàng Long0TNI011001½104,58B20
2Lý Anh Đào1847TNI11½0110015,52Men
4Trần Thuận Phát1798TNI11½01½00157Men
6Nguyễn Nhật Phi1659TNI½00½10010310Men
9Nguyễn Phương Nam1455TNI½100011003,59Men
3Lê Quỳnh Tú Anh0TNI000000008Blitz Classic Team G06
6Phạm Đan Chi0TNI100000017Blitz Classic Team G06
1Nguyễn Hà My1683TNI0000½10001,514G10
8Nguyễn Nhật Mai Vy0TNI11010001156G10
1Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương1407TNI½1½0110154G12
4Hồ Thùy Lâm0TNI01½010002,59G12
3Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc0TNI0½00101,53G18
4Huỳnh Nguyễn Như Ngọc0TNI0½00000,54G18
3Lê Ánh Minh0TNI0000005G20
5Nguyễn Nhật Cát Tường0TNI1100131G20
3Nguyễn Thiện Hùng1598TNI00110½002,57B16
1Võ Phúc Đan0TNI0001014Blitz Standard Team B06
4Phạm Thiên Phúc0TNI0000005Blitz Standard Team B06
6Võ Tấn Khải1563TNI01011000148B10
7Nguyễn Tấn Hưng1546TNI01001101049B10
13Mai Trí Việt0TNI000010000113B12
14Nguyễn Tiến Khoa0TNI010000000114B12
6Nguyễn Minh Nhiên1574TNI011001½003,58B14
11Nguyễn Hoàng Nam0TNI100010001310B14
5Bùi Tuấn Anh1698TNI10011010156B18
7Phạm Đăng Khoa1570TNI½1001011½57B18
4Tô Phạm Hoà Phát1734TNI11001010048B20
10Lê Hồng Vũ1479TNI000000000015B20
12Lê Hồng Anh0TNI000000000016B20
16Nguyễn Đăng Khang0TNI101000000213B20
9Lê Ngọc Hiếu1895TNI01011010½4,58Men
10Lê Quang Vinh1878TNI000010100213Men
12Lưu Hương Cường Thịnh1842TNI½01½½10104,57Men
3Bùi Thiên DI0TNI003Blitz Standard Team G08
6Nguyễn Nhật Gia Linh0TNI006Blitz Standard Team G08
3Lê Hoàng Tường Lam1482TNI0111001½15,56G10
10Nguyễn Ngọc Mai Anh0TNI000110½013,510G10
1Hồ Hồng Nam0TNI0003Blitz Classic Mix U06
2Mai Khả Hân0TNI0004Blitz Classic Mix U06
5Nguyễn Phúc Bách Niên0TNI01½01,55U08
6Nguyễn Ngọc Linh0TNI000006U08
7Đỗ Lê Anh Khoa0TNI010018U10
8Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh0TNI111032U10
5Lê Thiêm Việt Anh0TNI01001136U12
6Cao Bảo An0TNI11111052U12
3Nguyễn Đình Hiếu1678TNI011132U14
4Phan Thị Bình Nhi1640TNI010124U14
1Phạm Hữu Đạt0TNI11111½5,51U16
2Nguyễn Như Hà My0TNI15,52U16

显示完整列表

最后一轮成绩for TNI

轮次棋盘序号姓名协会等级分 结果 姓名协会等级分序号
984Ung Chấn Phong HCM15594 ½ - ½4 Lê Nguyễn Đông Quân TNI147410
999Trần Thanh Bình HCM14984 1 - 04 Trần Quang Minh TNI031
9127Trần Hữu Phú Nguyên TNI0 1 - 0 Trương Quang Đăng Khôi HCM028
915Lê Hoàng Long TNI1474 0 - 1 Tô Thiên Phúc HCM010
9417Nguyễn Đàm Gia Khang HCM06 1 - 05 Nguyễn Dương Phúc TNI033
91032Bùi Gia Phúc TNI04 0 - 14 Nguyễn Hoàng Huy HCM012
91422Lê Nguyễn Hoàng Lân TNI03 1 - 03 Nguyễn Hoàng Phúc NTD034
91530Bùi Gia Phú TNI0 0 - 13 Lê Anh Đức HCM08
91928Nguyễn Phúc Bách Niên TNI00 0 没有配对 
911Võ Hoàng Minh HCM16427 1 - 06 Đặng Hà Thiên Ân TNI140314
9329Trần Quang Minh TNI0 0 - 16 Ung Chấn Phong HCM15595
9525Nguyễn Tiến Khoa TNI0 ½ - ½5 Đinh Lê Hải Phong HCM16154
91047Mai Trí Việt TNI04 0 - 1 Nguyễn Nam Thành HCM14858
9139Trần Thanh Bình HCM1453 ½ - ½ Võ Phước Tiến TNI042
92021Nguyễn Khắc Nam Giang LDO02 0 - 1 Lê Duy Khương TNI026
9233Nguyễn Tấn Hưng TNI16170 0 没有配对 
92412Võ Tấn Khải TNI14140 0 没有配对 
915Lê Hoàng LDO1430 ½ - ½ Mai Bá Thiên TNI010
937Nguyễn Minh Đức HCM0 ½ - ½ Nguyễn Quốc Thịnh TNI14813
916Phan Minh Bảo TNI1545 ½ - ½ Trần An Nguyên HCM15884
927Lê Thiêm Việt Anh TNI0 - - + Nguyễn Quốc Cường HCM16363
938Nguyễn Đăng Khang TNI0 0 - 1 Lê Bá Hậu NTD16492
949Nguyễn Văn Minh Khang TNI0 0 - 1 Lê Bá Hào NTD16531
918Nguyễn Phương Nam TNI15363 0 - 1 Nguyễn Phạm Minh Trí HCM18701
927Nguyễn Nhật Phi TNI16213 ½ - ½ Trần Ngọc Trọng HCM167712
9311Nguyễn Hải Đảo HCM2352 ½ - ½4 Lý Anh Đào TNI18042
965Nguyễn Ngọc Trí HCM16553 0 - 14 Phan Nhật Ý TNI17403
926Trần Phan Tú Anh DTH0 1 - 0 Lê Quỳnh Tú Anh TNI04
937Phạm Đan Chi TNI0 0 - 1 Đoàn Thị Bảo Anh HCM03
955Nguyễn Mai Anh HCM0 1 - 04 Nguyễn Nhật Mai Vy TNI07
964Nguyễn Hà My TNI04 0 - 13 Lê Trần Minh Khuê HCM03
957Lê Tường Hà My CTA2013 0 - 1 Hồ Thùy Lâm TNI21064
973Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương TNI22290 0 没有配对 
524Võ Cao Xuân Nhi TNI0 ½ - ½ Trần Phạm Bảo Lam HCM02
535Hoàng Hồng Phúc TNI0 ½ - ½ Nguyễn Ngọc Phương Anh HCM01
525Nguyễn Nhật Cát Tường TNI0 + - - Đàm Minh Hằng HCM14971
533Lê Ánh Minh TNI0 0 轮空 
514Nguyễn Thiện Hùng TNI1573 0 - 1 Trần Thiện Phúc DON16612
726Phạm Thiên Phúc TNI0 + - - Võ Phúc Đan TNI02
9112Nguyễn Hoàng Nam TNI2002½ 0 - 1 Ngô Minh Khang HCM17995
9411Nguyễn Minh Nhiên TNI14611 0 - 15 Trần Hoàng HCM18244
513Bùi Tuấn Anh TNI1657 1 - 0 Hồ Lâm Bảo Nam DON06
535Phạm Đăng Khoa TNI1555 0 - 1 Huỳnh Lê Minh Hoàng HCM19341
514Lê Hồng Anh TNI0 0 - 1 Nguyễn Thành Long HCM17642
525Lê Hồng Vũ TNI0 0 - 1 Nguyễn Nhật Trường HCM18881
949Lê Quang Vinh TNI19134 1 - 04 Bùi Quang Huy SVG19616
9511Lê Ngọc Hiếu TNI18274 1 - 0 Lâm Gia Huy TNI175112
915Bùi Thiên Di TNI0 0 - 1 Đinh Bảo Ngọc LDO010
948Nguyễn Nhật Gia Linh TNI0 0 - 1 Nguyễn Phạm Bích Ngọc DON14852
927Nguyễn Ngọc Mai Anh TNI0 ½ - ½ Ngũ Phương Linh DON15033
949Nguyễn Ngọc Bảo Trâm TNI0 0 - 1 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm HCM17061
9411Lê Nguyễn Anh Thư TNI17371 0 - 15 Nguyễn Thị Thúy Triên GLA19027
9814Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc TNI19761 0 没有配对 
213Huỳnh Long Thiên Triều HCM0 0 - 1 Hồ Hồng Nam TNI01
212Mai Khả Hân TNI0 ½ - ½ Nguyễn Ngọc Phương Anh HCM04
623Nguyễn Đình Phước LDO0 1 - 0 Đỗ Lê Anh Khoa TNI05
626Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh TNI0 0 - 1 Trần Ngọc Khánh Linh LDO14754
621Nguyễn Đình Hiếu TNI1678 ½ - ½ Cao Bảo Khôi LDO14795
626Nguyễn Thùy An LDO0 0 - 1 Cao Bảo An TNI02
613Tô Phạm Hoà Phát TNI0 1 - 0 Lê Trọng Minh HCM05
616Lý Minh Anh HCM0 1 - 0 Phan Thị Bình Nhi TNI16404
211Phạm Hữu Đạt TNI0 1 - 0 Ogawa Khánh Đăng HCM03
214Nguyễn Ngọc Thanh Tâm HCM0 1 - 0 Nguyễn Như Hà My TNI02
213Đặng Phương Nam HCM0 0 - 1 Trịnh Tùng Sơn TNI01
212Chu Băng Băng TNI0 0 - 1 Lê Hà Bảo Châu HCM04
213Trương Huỳnh Duy HCM0 ½ - ½ Nguyễn Đăng Thịnh TNI01
212Phan Song Minh Vy TNI0 ½ - ½ Nguyễn Thanh Thanh Ngọc HCM04
213Lê Nguyễn Đông Quân TNI1472 0 - 1 Vương Tuấn Khoa HCM19161
212Nguyễn Vũ Bảo Châu HCM1692 ½ - ½ Lê Hoàng Tường Lam TNI14314
627Trần Minh Hiếu HCM2256 1 - 0 Nguyễn Đĩnh Lâm Phú TNI15465
626Trần Lê Cẩm Tiên TNI0 0 - 1 Võ Mai Phương HCM18398
212Võ Cao Xuân Như TNI0 0 - 1 Nguyễn Huỳnh Tú Phương HCM04
213Hoàng Lê Minh Bảo HCM0 1 - 0 Phan Song Minh Vỹ TNI01
613Đặng Chí Khiêm TNI0 0 - 1 Vũ Gia Bảo QNI01
612Nguyễn Lê Cẩm Hiền QNI0 1 - 0 Nguyễn Thị Mỹ Duyên TNI04
832Trần Quốc Dũng HCM2204 Nguyễn Quang Trung TNI18707
854Đào Minh Nhật HPH1999 Bùi Đức Huy TNI19845
211Trần Thuận Phát TNI0 0 - 1 Trần Lê Thành Dũ HCM03
214Trương Trần Loan Ngọc HCM0 1 - 0 Nguyễn Tuyết Ngân TNI02
313Cao Sang LDO0 ½ - ½ Lưu Hương Cường Thịnh TNI07
318Phan Nguyễn Hà Như TNI0 0 - 1 Lê Thị Như Quỳnh LDO04
9420Nguyễn Hoàng An Nguyên HCM05 0 - 15 Huỳnh Uy Vũ TNI011
737Trần Ngọc Khả Hân HCM0 0 - 1 Nguyễn Thị Mỹ Duyên TNI15791
9321Nguyễn Hoàng Bách HCM0 1 - 05 Nguyễn Dương Phúc TNI020
9146Bùi Gia Phú TNI03 - - +3 Lê Anh Đức HCM012
9167Bùi Gia Phúc TNI03 - - +2 Trần Minh Trí HCM033
91723Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên DTH03 + - - Lê Nguyễn Hoàng Lân TNI013
9716Đặng Chí Khiêm TNI04 0 - 1 Ngô Phúc Khang HCM141615
91326Phan Song Minh Vỹ TNI03 1 - 0 Trần Tâm TNV028
91431Lê Hồng Vũ TNI0 ½ - ½ Đỗ Quang Vinh HCM019
91530Lê Hồng Anh TNI0 0 - 1 Nguyễn Trường Hải HCM025
989Lê Duy Khương TNI02 - - + Võ Phước Tiến TNI015
947Lê Trọng Minh HCM04 ½ - ½4 Mai Bá Thiên TNI08
9511Nguyễn Quốc Thịnh TNI03 0 - 14 Trần Bình Minh HCM14574
9112Lê Bá Hậu NTD08 1 - 0 Lê Hoàng Long TNI013
921Trần Hữu Phú Nguyên TNI1802 0 - 1 Lâm Hạo Quân TNV17263
982Nguyễn Đăng Khang TNI17370 0 没有配对 
949Nguyễn Phương Nam TNI1455 0 - 1 Lý Anh Đào TNI18472
954Trần Thuận Phát TNI17984 1 - 03 Nguyễn Nhật Phi TNI16596
725Nguyễn Trần Minh Anh HCM0 1 - 0 Lê Quỳnh Tú Anh TNI03
736Phạm Đan Chi TNI0 0 - 1 Đoàn Hồ Thảo Uyên NTD02
9414Trương Hoàng Thanh Tâm HCM0 1 - 0 Nguyễn Hà My TNI16831
968Nguyễn Nhật Mai Vy TNI04 1 - 02 Bùi Khánh Linh HCM03
715Đoàn Phương Linh HCM0 1 - 0 Hồ Thùy Lâm TNI04
729Lê Đặng Trúc Quân HCM0 1 - 04 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương TNI14071
614Huỳnh Nguyễn Như Ngọc TNI0 0 - 1 Hoàng Hiếu Giang HCM02
621Đinh Nguyễn Quỳnh Như HCM0 1 - 0 Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc TNI03
525Nguyễn Nhật Cát Tường TNI0 1 - 0 Lê Phạm Khánh Huyền HCM14121
533Lê Ánh Minh TNI0 0 轮空 
833Nguyễn Thiện Hùng TNI1598 0 - 1 Châu Thiên Phú HCM15506
514Phạm Thiên Phúc TNI0 0 - 1 Trần Thiên Khải HCM02
525Nguyễn Minh Quân HCM0 1 - 0 Võ Phúc Đan TNI01
937Nguyễn Tấn Hưng TNI15464 0 - 1 Phạm Nguyễn Minh Long HCM15675
954Lê Giang Phúc Tiến HCM16325 0 - 13 Võ Tấn Khải TNI15636
9614Nguyễn Tiến Khoa TNI01 0 - 14 Huỳnh Lê Hùng HCM17576
9711Đặng Hoàng Gia AGI15804 1 - 01 Mai Trí Việt TNI013
9511Nguyễn Hoàng Nam TNI02 1 - 0 Nguyễn Minh Nhiên TNI15746
917Phạm Đăng Khoa TNI1570 ½ - ½ Đỗ Thành Đạt QNI17284
965Bùi Tuấn Anh TNI16984 1 - 00 Lê Nguyễn Bảo Thiên NTD010
956Nguyễn Đại Hồng Phú HPH1659 1 - 04 Tô Phạm Hoà Phát TNI17344
9810Lê Hồng Vũ TNI14790 0 没有配对 
9912Lê Hồng Anh TNI00 0 没有配对 
91016Nguyễn Đăng Khang TNI02 0 没有配对 
914Phạm Chương HCM21027 1 - 0 Lưu Hương Cường Thịnh TNI184212
9310Lê Quang Vinh TNI18782 0 - 15 Tô Nhật Minh CTH22822
959Lê Ngọc Hiếu TNI18954 ½ - ½4 Phạm Anh Tuấn LDO177113
922Trịnh Lê Bảo Trân HCM15065 0 - 1 Lê Hoàng Tường Lam TNI14823
9510Nguyễn Ngọc Mai Anh TNI0 1 - 04 Nguyễn Đoàn Thảo Như HCM14636
213Nguyễn Quốc Vinh HCM0 1 - 0 Hồ Hồng Nam TNI01
212Mai Khả Hân TNI0 0 - 1 Nguyễn Ngọc Phương Anh HCM04
611Phan Mai Khôi Nguyên HCM0 1 - 0 Nguyễn Phúc Bách Niên TNI05
616Nguyễn Ngọc Linh TNI0 0 - 1 Lê Hoàng Cát Linh HCM14482
517Đỗ Lê Anh Khoa TNI0 0 - 1 Nguyễn Đình Phước LDO03
514Trần Ngọc Khánh Linh LDO0 1 - 0 Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh TNI08
615Lê Thiêm Việt Anh TNI0 1 - 0 Cao Bảo Khôi LDO14791
612Nguyễn Thùy An LDO0 1 - 0 Cao Bảo An TNI06
613Nguyễn Đình Hiếu TNI1678 1 - 0 Mai Đoàn Thế Phiệt NTD01
612Lê Ngọc Khánh Hà NTD0 - - + Phan Thị Bình Nhi TNI16404
617Nguyễn Bá Phước Nguyên HPH0 ½ - ½ Phạm Hữu Đạt TNI01
612Nguyễn Như Hà My TNI0 ½ - ½ Nguyễn Bảo Anh HPH08
611Trịnh Tùng Sơn TNI0 1 - 0 Bùi Nhật Long HPH05
616Trịnh Hải Hà HPH0 1 - 0 Chu Băng Băng TNI02
611Nguyễn Đăng Thịnh TNI0 0 - 1 Trần Lương Khánh Nguyên HPH06
615Trịnh Hải Ngọc HPH0 0 - 1 Phan Song Minh Vy TNI02
213Phan Nhật Ý TNI0 1 - 0 Trần Lê Thành Dũ HCM01
212Trương Trần Loan Ngọc HCM0 1 - 0 Nguyễn Tuyết Ngân TNI04
613Trần Tuấn Khang HCM1738 1 - 0 Đặng Hà Thiên Ân TNI05
616Nguyễn Ngọc Bảo Trâm TNI0 0 - 1 Lý Khả Hân HCM16444
517Nguyễn Đĩnh Lâm Phú TNI1546 0 - 1 Hoàng Minh Đạt HPH16353
514Đàm Nguyễn Trang Anh HPH1555 1 - 0 Trần Lê Cẩm Tiên TNI08

显示完整列表

棋手详细资料 TNI

轮次SNo姓名国际等级分协会结果
Lê Nguyễn Đông Quân 1474 TNI Rp:1515 得分 4,5
126Nguyễn Khắc Nam Giang0LDO1s 1
21Bùi Tùng Lâm1626HCM5w 1
33Nguyễn Trầm Thiện Thành1563HCM5,5s 1
42Nguyễn Nam Thành1587HCM5s 1
56Võ Hoàng Minh1534HCM7,5w 0
68Phạm Huỳnh Hiếu Minh1498HCM6,5w 0
732Võ Nguyễn Hoàng Khang0HCM6s 0
811Võ Quang Nhật1465DTH6w 0
94Ung Chấn Phong1559HCM4,5s ½
Trần Quang Minh 0 TNI Rp:1384 得分 4
115Đỗ Hoàng Duy0HCM4s ½
25Trình Đức Minh1544HCM6,5w 0
312Bùi Thành Trung0HCM4w 1
429Trần Gia Thịnh0DTH6s ½
519Lê Dương Bảo Anh0HCM3w 0
623Ngô Minh Huy0HCM4,5s ½
713Châu Tuấn Anh0HCM4s 1
824Nguyễn Cao Hoàng Nguyên0HCM4w ½
99Trần Thanh Bình1498HCM5s 0
Trần Hữu Phú Nguyên 0 TNI Rp:1670 得分 6,5
113Trần Văn Minh Khang1438HCM4,5s 1
27Trần Quân Bảo1572LDO5,5w 0
311Huỳnh Phú Thịnh1477HCM4s 1
49Nguyễn Ngọc Thế Vinh1536VCH5w 1
56Đặng Hưng Phát1584HCM6,5s ½
610Nguyễn Văn Đức Khang1495HCM6w 0
723Nguyễn Minh Thiên0HCM4,5w 1
84Hồ Minh Đức1631HCM5s 1
928Trương Quang Đăng Khôi0HCM7,5w 1
Lê Hoàng Long 1474 TNI Rp:1318 得分 4
16Ngô Thế Anh0HCM5w ½
27Võ Gia Hưng0VCH3s 1
38Vũ Nhật Nam0NTD0- 1K
49Lê Đức Duy Phúc0HCM6s 0
51Đặng Bảo Tín1706HCM5,5w 0
62Huỳnh Đức Hoàn Sơn1589WCH1- 1K
73Lương Kiến An1518HCM6w ½
84Phạm Văn Vinh1509HCM6,5s 0
910Tô Thiên Phúc0HCM8w 0
Lê Nguyễn Hoàng Lân 0 TNI Rp:1361 得分 4
14Nguyễn Đỗ Gia An0HCM3,5w 1
22Nguyễn Minh Khôi1432HCM6,5s 0
312Nguyễn Hoàng Huy0HCM5w 0
425Lê Võ Khôi Nguyên0HCM4s ½
58Lê Anh Đức0HCM4w 0
627Phan Mai Khôi Nguyên0HCM4,5s ½
710Trần Ngọc Đăng Duy0NTD3s 1
811Phạm Quang Hải0LDO4w 0
934Nguyễn Hoàng Phúc0NTD3w 1
Nguyễn Phúc Bách Niên 0 TNI 得分 0
110Trần Ngọc Đăng Duy0NTD3- 0K
2-没有配对- --- 0
3-没有配对- --- 0
4-没有配对- --- 0
5-没有配对- --- 0
6-没有配对- --- 0
7-没有配对- --- 0
8-没有配对- --- 0
9-没有配对- --- 0
Bùi Gia Phú 0 TNI Rp:1234 得分 2,5
112Nguyễn Hoàng Huy0HCM5w 0
26Nguyễn Hoàng Bách0HCM7s 0
34Nguyễn Đỗ Gia An0HCM3,5w ½
419Nguyễn Đăng Khôi0NTD2,5s ½
59Vũ Minh Đức0HCM4,5w ½
623Hồ Nhật Minh0DLA3,5s 1
725Lê Võ Khôi Nguyên0HCM4w 0
834Nguyễn Hoàng Phúc0NTD3s 0
98Lê Anh Đức0HCM4w 0
Bùi Gia Phúc 0 TNI Rp:1357 得分 4
114Bùi Bảo Khang0LDO5w 0
219Nguyễn Đăng Khôi0NTD2,5s 1
316Lê Nguyên Khang0TNV5w 0
410Trần Ngọc Đăng Duy0NTD3s 0
523Hồ Nhật Minh0DLA3,5w ½
69Vũ Minh Đức0HCM4,5s 1
726Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên0DTH4w ½
88Lê Anh Đức0HCM4s 1
912Nguyễn Hoàng Huy0HCM5w 0
Nguyễn Dương Phúc 0 TNI Rp:1423 得分 5
115Bùi Nguyên Khang0DON0- 1K
212Nguyễn Hoàng Huy0HCM5s 1
32Nguyễn Minh Khôi1432HCM6,5w 1
41Võ Hoàng Thiên Vĩ1549HCM6,5w 0
55Nguyễn Trác An0HCM6s 0
616Lê Nguyên Khang0TNV5s 0
714Bùi Bảo Khang0LDO5w 1
813Phạm Quang Huy0HCM4w 1
917Nguyễn Đàm Gia Khang0HCM7s 0
Nguyễn Tấn Hưng 1617 TNI 得分 0
126Lê Duy Khương0TNI3,5- 0K
2-没有配对- --- 0
3-没有配对- --- 0
4-没有配对- --- 0
5-没有配对- --- 0
6-没有配对- --- 0
7-没有配对- --- 0
8-没有配对- --- 0
9-没有配对- --- 0
Võ Tấn Khải 1414 TNI 得分 0
135Trần Thanh Anh Quân0HCM4,5- 0K
2-没有配对- --- 0
3-没有配对- --- 0
4-没有配对- --- 0
5-没有配对- --- 0
6-没有配对- --- 0
7-没有配对- --- 0
8-没有配对- --- 0
9-没有配对- --- 0
Đặng Hà Thiên Ân 1403 TNI Rp:1570 得分 6
137Vũ Đức Quang0LDO4s 1
235Trần Thanh Anh Quân0HCM4,5w 1
327Bùi Tùng Lâm0HCM6,5s 0
429Trần Quang Minh0TNI5,5w 1
55Ung Chấn Phong1559HCM7s 0
638Trần Nguyễn Minh Sơn0HCM3,5w 1
736Trương Minh Quân0WCH4,5s 1
816Châu Tuấn Anh0HCM6w 1
91Võ Hoàng Minh1642HCM8s 0
Nguyễn Tiến Khoa 0 TNI Rp:1517 得分 5
12Lê Quang Bách1622HCM5,5w 1
28Nguyễn Nam Thành1485HCM5,5s 0
344Hoàng Phú Trọng0HCM4w 0
446Phạm Nam Trung0HCM3,5s 1
547Mai Trí Việt0TNI4w 1
66Trình Đức Minh1541HCM6s 0
743Cao Trọng Trí0WCH4,5w ½
842Võ Phước Tiến0TNI4s 1
94Đinh Lê Hải Phong1615HCM5,5w ½
Lê Duy Khương 0 TNI Rp:1289 得分 3,5
13Nguyễn Tấn Hưng1617TNI0- 1K
21Võ Hoàng Minh1642HCM8w 0
347Mai Trí Việt0TNI4s 1
416Châu Tuấn Anh0HCM6s 0
542Võ Phước Tiến0TNI4w ½
622Lê Đặng Quang Huy0HCM5,5s 0
723Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI3,5w 0
845Bùi Thành Trung0HCM3,5w 0
921Nguyễn Khắc Nam Giang0LDO2s 1
Trần Quang Minh 0 TNI Rp:1518 得分 5,5
16Trình Đức Minh1541HCM6w ½
244Hoàng Phú Trọng0HCM4s 1
340Nguyễn Phúc Thịnh0DTH4,5w 1
414Đặng Hà Thiên Ân1403TNI6s 0
522Lê Đặng Quang Huy0HCM5,5w 1
616Châu Tuấn Anh0HCM6s ½
711Võ Nguyễn Phúc Huy1436HCM6s 1
832Võ Quang Nhật0DTH6,5w ½
95Ung Chấn Phong1559HCM7w 0
Võ Phước Tiến 0 TNI Rp:1389 得分 4
119Hoàng Văn Võ Dũng0HCM3s 1
223Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI3,5w 0
313Lê Hải Minh Sơn1409HCM6s 0
421Nguyễn Khắc Nam Giang0LDO2w 1
526Lê Duy Khương0TNI3,5s ½
641Trần Gia Thịnh0DTH4,5w 1
72Lê Quang Bách1622HCM5,5s 0
825Nguyễn Tiến Khoa0TNI5w 0
99Trần Thanh Bình1453HCM5s ½
Mai Trí Việt 0 TNI Rp:1324 得分 4
1-轮空- --- 1
222Lê Đặng Quang Huy0HCM5,5s 0
326Lê Duy Khương0TNI3,5w 0
431Nguyễn Cao Hoàng Nguyên0HCM3,5w 1
525Nguyễn Tiến Khoa0TNI5s 0
623Nguyễn Hữu Quang Huy0GDI3,5w 1

显示完整列表