GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 06

последно ажурирање01.06.2026 02:03:37, Creator/Last Upload: RoyalChess

Избор на турнирRapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual , B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
Overview for groupsCB06
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Парови по таблиКоло.1/9 , без пар
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа

Бр.ИмеФидеИДФЕД.РтгИСк.Клуб/Град
1Phan Gia An561006637HCM0CB06Thành Phố Hồ Chí Minh
2Nguyễn Hoàng Anh561013358LDO0CB06Lâm Đồng
3Trần Tường Bách561017949TNV0CB06Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt
4Lê Minh Khang561005355HCM0CB06Thành Phố Hồ Chí Minh
5Trương Minh Khang561011509WCH0CB06Win Chess
6Bạch Huỳnh Minh Khôi561008893HCM0CB06Thành Phố Hồ Chí Minh
7Lê Tấn Phong561017531NTD0CB06Clb Nhân Trí Dũng
8Hoàng Thanh Sang561015784WCH0CB06Win Chess
9Phạm Đăng Thành Tâm561006459HCM0CB06Thành Phố Hồ Chí Minh
10Huỳnh Long Thiên Triều561016420HCM0CB06Thành Phố Hồ Chí Minh
11Đặng Quang Vũ12490717HCM0CB06Thành Phố Hồ Chí Minh
12Nguyễn Minh Hoà561005746HCM0Thành phố Hồ Chí Minh