GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 06

последно ажурирање01.06.2026 05:10:10, Creator/Last Upload: RoyalChess

Избор на турнирRapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual , B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
Overview for groupsCB06
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 6 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/9 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Список на играчи по азбучен ред

Бр.ИмеФидеИДРтгИФЕД.Ск.Клуб/Град
1Bạch Huỳnh Minh Khôi5610088930HCMCB06Thành Phố Hồ Chí Minh
2Đặng Quang Vũ124907170HCMCB06Thành Phố Hồ Chí Minh
3Hoàng Thanh Sang5610157840WCHCB06Win Chess
4Huỳnh Long Thiên Triều5610164200HCMCB06Thành Phố Hồ Chí Minh
5Lê Tấn Phong5610175310NTDCB06Clb Nhân Trí Dũng
6Lê Minh Khang5610053550HCMCB06Thành Phố Hồ Chí Minh
7Nguyễn Hoàng Anh5610133580LDOCB06Lâm Đồng
8Nguyễn Minh Hoà5610057460HCMThành phố Hồ Chí Minh
9Phạm Đăng Thành Tâm5610064590HCMCB06Thành Phố Hồ Chí Minh
10Phan Gia An5610066370HCMCB06Thành Phố Hồ Chí Minh
11Trần Tường Bách5610179490TNVCB06Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt
12Trương Minh Khang5610115090WCHCB06Win Chess