GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 06

последно ажурирање01.06.2026 05:10:10, Creator/Last Upload: RoyalChess

Избор на турнирRapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual , B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
Overview for groupsCB06
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 6 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/9 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes

Преглед на играчите за DON

СНоИмеРтгИФЕД.123456789ПоениРк.Група
36Bùi Nguyên Khang0DON01101½0014,519B08
5Hoàng Bá Huy Thông1558DON1½01011½164B10
6Võ Ngọc Minh Trí1638DON11110101172B12
10Nguyễn Hữu Phát1603DON10½0111½058B12
1Nguyễn Phúc Hoàng1674DON0½111115,51B18
15Bùi Nguyên Khang0DON000000000035B08
5Lê Minh Quang1507DON011001½003,56B08
2Trần Thiện Phúc1661DON100½12,53B16
1Trần Ngọc Minh Duy2156DON0011½114,52B18
3Phạm Minh Hiếu1783DON11000½½34B18
6Thái Hồ Tấn Minh1622DON001010026B18
3Đinh Nguyễn Hiền Anh1583DON½111½151G20
4Trần Thị Hồng Phấn0DON1010½2,54Women
3Đỗ Quang Hiếu1488DON110½10½44B08
5Phạm Thiên Phú1430DON100½00½27B08
1Cao Kiến Bình1903DON101½½½1116,52B12
3Phan Hoàng Bách1853DON½101½½01½56B12
7Biện Hoàng Gia Phú1686DON011½010½½4,55B16
8Nguyễn Kiện Toàn1616DON0001½½1½½49B16
4Huỳnh Xuân An1614DON0100015B18
6Hồ Lâm Bảo Nam0DON0000006B18
2Nguyễn Phạm Bích Ngọc1485DON00110111164Rapid Standard Team G08
3Huỳnh Thanh Trúc1462DON100010½103,56Rapid Standard Team G08
3Ngũ Phương Linh1503DON11000½½1½4,54G10
8Nguyễn Hồ Bích Lam0DON0111½01004,55G10
2Thái Ngọc Phương Minh1641DON1½01½01½04,58G14
6Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh1597DON½1100101½56G14
5Nguyễn Thị Thanh Ngọc1613DON00½11½0½½47G16
8Nguyễn Phạm Minh Thư1526DON10½0½0½0½38G16
9Dương Nguyễn Hà Phương1486DON000010½½½2,59G16
1Đàm Minh Đức0DON1012U08
2Nguyễn Phạm Lam Thư1551DON0004U08
1Nguyễn Tùng Quân0DON10½1002,56U16
2Nguyễn Trần Thiên Vân0DON11110043U16
5Hoàng Bá Huy Thông1534DON½110114,54B10
7Võ Ngọc Minh Trí1552DON1001138B12
3Nguyễn Phúc Hoàng1625DON101134B18
2Huỳnh Xuân An1512DON11111161B18
5Hồ Lâm Bảo Nam0DON001000111B18
8Lê Minh Quang1481DON08B08
9Đỗ Quang Hiếu1475DON09B08
7Trần Thiện Phúc1549DON007B16
1Trần Ngọc Minh Duy2090DON101132B18
3Phạm Minh Hiếu1869DON010013B18
4Thái Hồ Tấn Minh1726DON000004B18
4Đinh Nguyễn Hiền Anh1512DON1010023G20
5Trần Thị Hồng Phấn1897DON0000006Women
4Đàm Minh Đức0DON½0101,54B08
8Phạm Thiên Phú0DON111031B08
3Phan Hoàng Bách1805DON0011210B12
7Cao Kiến Bình1745DON101026B12
4Biện Hoàng Gia Phú1645DON0½11,59B16
5Nguyễn Kiện Toàn1631DON1½01,54B16
2Nguyễn Phạm Lam Thư1403DON002Blitz Standard Team G08
7Nguyễn Phạm Bích Ngọc0DON007Blitz Standard Team G08
8Ngũ Phương Linh1446DON11100142G10
9Nguyễn Hồ Bích Lam0DON01½0012,59G10
7Thái Ngọc Phương Minh1546DON0½11013,54G14
10Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh1500DON0½101½39G14
6Nguyễn Thị Thanh Ngọc1555DON000117G18
7Nguyễn Phạm Minh Thư1457DON001125G18
1Bùi Nguyên Khang0DON0003U08
2Huỳnh Thanh Trúc1452DON0004U08
1Nguyễn Tùng Quân0DON01U14
2Nguyễn Trần Thiên Vân1668DON02U14
1Nguyễn Hữu Phát0DON1½1,51U16
2Dương Nguyễn Hà Phương0DON0112U16

Парови за следната коло за DON

КолоБо.Бр.ИмеФЕД.РтгПоени РезултатПоени ИмеФЕД.РтгБр.
91336Bùi Nguyên Khang DON0 1 - 03 Bạch Lê Nguyên Khôi VCH022
937Dương Hải Bình HCM15315 0 - 15 Hoàng Bá Huy Thông DON15585
9217Đỗ Đăng Khoa WCH0 0 - 16 Võ Ngọc Minh Trí DON16386
9410Nguyễn Hữu Phát DON16035 0 - 15 Huỳnh Đảm HCM156311
737Đoàn Nguyễn Gia Bảo HCM0 0 - 1 Nguyễn Phúc Hoàng DON16741
91815Bùi Nguyên Khang DON00 0 без пар 
955Lê Minh Quang DON1507 0 слободен 
514Nguyễn Thiện Hùng TNI1573 0 - 1 Trần Thiện Phúc DON16612
715Đỗ Thành Đạt QNI1764 ½ - ½ Phạm Minh Hiếu DON17833
726Thái Hồ Tấn Minh DON1622 0 - 1 Nguyễn Thái Sơn HCM20862
737Nguyễn Quang Phúc HCM1516 0 - 1 Trần Ngọc Minh Duy DON21561
621Đoàn Thụy Mỹ Dung HCM1678 0 - 1 Đinh Nguyễn Hiền Anh DON15833
524Trần Thị Hồng Phấn DON1905 ½ - ½ Nguyễn Hồng Anh HCM20892
725Phạm Thiên Phú DON1430 ½ - ½ Đỗ Quang Hiếu DON14883
9210Phạm Hoàng Bảo Khang HCM1549 0 - 1 Cao Kiến Bình DON19031
947Lê Khắc Hoàng Long AGI1714 ½ - ½ Phan Hoàng Bách DON18533
937Biện Hoàng Gia Phú DON16864 ½ - ½5 Lê Thế Minh DLA15519
958Nguyễn Kiện Toàn DON1616 ½ - ½ Nguyễn Thụy Anh HPH17194
513Bùi Tuấn Anh TNI1657 1 - 0 Hồ Lâm Bảo Nam DON06
524Huỳnh Xuân An DON1614 0 - 1 Phạm Trần Hoàng Gia HCM18002
937Quách Cao Minh Khuê HCM0 1 - 0 Huỳnh Thanh Trúc DON14623
948Nguyễn Nhật Gia Linh TNI0 0 - 1 Nguyễn Phạm Bích Ngọc DON14852
927Nguyễn Ngọc Mai Anh TNI0 ½ - ½ Ngũ Phương Linh DON15033
938Nguyễn Hồ Bích Lam DON0 0 - 1 Lý Khả Hân HCM15092
932Thái Ngọc Phương Minh DON1641 0 - 15 Phạm Hương Nhi HCM15748
946Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh DON1597 ½ - ½ Lê Trần Uyên Thư HCM15699
915Nguyễn Thị Thanh Ngọc DON1613 ½ - ½ Nguyễn Thanh Khánh Hân LDO142410
948Nguyễn Phạm Minh Thư DON1526 ½ - ½ Quan Mỹ Linh HCM17902
959Dương Nguyễn Hà Phương DON1486 ½ - ½ Huỳnh Phúc Minh Phương HCM18511
213Vũ Hạo Nhiên HCM1510 1 - 0 Đàm Minh Đức DON01
212Nguyễn Phạm Lam Thư DON1551 0 - 1 Nguyễn Dương Nhã Uyên HCM04
621Nguyễn Tùng Quân DON0 0 - 1 Vũ Giang Minh Đức QNI03
624Nguyễn Trần Khánh Nhi QNI0 1 - 0 Nguyễn Trần Thiên Vân DON02
711Nguyễn Đức Duy DLA1610 Hoàng Bá Huy Thông DON15345
642Bạch Huỳnh Minh Quang HCM16543 3 Võ Ngọc Minh Trí DON15527
937Nguyễn Lê Khang HCM1485 Nguyễn Phúc Hoàng DON16253
711Đặng Phương Nam HCM16494 6 Huỳnh Xuân An DON15122
758Mai Bá Thiên TNI0 1 Hồ Lâm Bảo Nam DON05
948Lê Minh Quang DON1481 Phạm Minh Quân HCM16252
959Đỗ Quang Hiếu DON1475 Trương Phúc Nhật Nguyên HCM16911
927Trần Thiện Phúc DON1549 Nguyễn Thiện Hùng TNI15983
614Thái Hồ Tấn Minh DON1726 Nguyễn Thái Sơn HCM20012
621Trần Ngọc Minh Duy DON2090 Phạm Minh Hiếu DON18693
514Đinh Nguyễn Hiền Anh DON1512 0 - 1 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH17132
535Trần Thị Hồng Phấn DON1897 0 - 1 Nguyễn Thị Tường Vân HCM20861
916Lương Tuấn Mẫn VLO0 Đàm Minh Đức DON04
938Phạm Thiên Phú DON0 Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM14512
549Trần Đại Quang QNI16992 2 Phan Hoàng Bách DON18053
557Cao Kiến Bình DON17452 2 Đặng Hoàng Gia AGI158011
425Nguyễn Kiện Toàn DON1631 2 Trần Hoàng Phước Trí LDO17691
446Lê Minh Đức HCM1609 Biện Hoàng Gia Phú DON16454
927Nguyễn Phạm Bích Ngọc DON0 Bùi Thiên DI TNI03
938Nguyễn Phạm Gia Như LDO0 Nguyễn Phạm Lam Thư DON14032
727Nguyễn Minh Anh HPH1461 4 Ngũ Phương Linh DON14468
759Nguyễn Hồ Bích Lam DON0 2 Nguyễn Ngọc Mai Anh TNI010
711Tống Thái Hoàng Ân HCM2076 3 Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh DON150010
737Thái Ngọc Phương Minh DON1546 Phạm Hương Nhi HCM15775
736Nguyễn Thị Thanh Ngọc DON1555 Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO17172
747Nguyễn Phạm Minh Thư DON1457 Tôn Nữ Quỳnh Dương HCM19211
213Lê Phạm Tiến Minh HCM1643 1 - 0 Bùi Nguyên Khang DON01
212Huỳnh Thanh Trúc DON1452 0 - 1 Nguyễn Đức Huyền My HCM16394
615Trần Minh Khang LDO0 Nguyễn Tùng Quân DON01
612Nguyễn Trần Thiên Vân DON1668 Trần Hoàng Bảo Trâm LDO14216
211Nguyễn Hữu Phát DON0 ½ - ½ Lê Ngọc Minh Trường HCM03
214Huỳnh Phúc Minh Phương HCM0 0 - 1 Dương Nguyễn Hà Phương DON02

Резултати на последно коло за DON

КолоБо.Бр.ИмеФЕД.РтгПоени РезултатПоени ИмеФЕД.РтгБр.
91336Bùi Nguyên Khang DON0 1 - 03 Bạch Lê Nguyên Khôi VCH022
937Dương Hải Bình HCM15315 0 - 15 Hoàng Bá Huy Thông DON15585
9217Đỗ Đăng Khoa WCH0 0 - 16 Võ Ngọc Minh Trí DON16386
9410Nguyễn Hữu Phát DON16035 0 - 15 Huỳnh Đảm HCM156311
737Đoàn Nguyễn Gia Bảo HCM0 0 - 1 Nguyễn Phúc Hoàng DON16741
91815Bùi Nguyên Khang DON00 0 без пар 
955Lê Minh Quang DON1507 0 слободен 
514Nguyễn Thiện Hùng TNI1573 0 - 1 Trần Thiện Phúc DON16612
715Đỗ Thành Đạt QNI1764 ½ - ½ Phạm Minh Hiếu DON17833
726Thái Hồ Tấn Minh DON1622 0 - 1 Nguyễn Thái Sơn HCM20862
737Nguyễn Quang Phúc HCM1516 0 - 1 Trần Ngọc Minh Duy DON21561
621Đoàn Thụy Mỹ Dung HCM1678 0 - 1 Đinh Nguyễn Hiền Anh DON15833
524Trần Thị Hồng Phấn DON1905 ½ - ½ Nguyễn Hồng Anh HCM20892
725Phạm Thiên Phú DON1430 ½ - ½ Đỗ Quang Hiếu DON14883
9210Phạm Hoàng Bảo Khang HCM1549 0 - 1 Cao Kiến Bình DON19031
947Lê Khắc Hoàng Long AGI1714 ½ - ½ Phan Hoàng Bách DON18533
937Biện Hoàng Gia Phú DON16864 ½ - ½5 Lê Thế Minh DLA15519
958Nguyễn Kiện Toàn DON1616 ½ - ½ Nguyễn Thụy Anh HPH17194
513Bùi Tuấn Anh TNI1657 1 - 0 Hồ Lâm Bảo Nam DON06
524Huỳnh Xuân An DON1614 0 - 1 Phạm Trần Hoàng Gia HCM18002
937Quách Cao Minh Khuê HCM0 1 - 0 Huỳnh Thanh Trúc DON14623
948Nguyễn Nhật Gia Linh TNI0 0 - 1 Nguyễn Phạm Bích Ngọc DON14852
927Nguyễn Ngọc Mai Anh TNI0 ½ - ½ Ngũ Phương Linh DON15033
938Nguyễn Hồ Bích Lam DON0 0 - 1 Lý Khả Hân HCM15092
932Thái Ngọc Phương Minh DON1641 0 - 15 Phạm Hương Nhi HCM15748
946Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh DON1597 ½ - ½ Lê Trần Uyên Thư HCM15699
915Nguyễn Thị Thanh Ngọc DON1613 ½ - ½ Nguyễn Thanh Khánh Hân LDO142410
948Nguyễn Phạm Minh Thư DON1526 ½ - ½ Quan Mỹ Linh HCM17902
959Dương Nguyễn Hà Phương DON1486 ½ - ½ Huỳnh Phúc Minh Phương HCM18511
213Vũ Hạo Nhiên HCM1510 1 - 0 Đàm Minh Đức DON01
212Nguyễn Phạm Lam Thư DON1551 0 - 1 Nguyễn Dương Nhã Uyên HCM04
621Nguyễn Tùng Quân DON0 0 - 1 Vũ Giang Minh Đức QNI03
624Nguyễn Trần Khánh Nhi QNI0 1 - 0 Nguyễn Trần Thiên Vân DON02
6326Nguyễn Minh Khôi 12489166 HCM0 0 - 1 Hoàng Bá Huy Thông DON15345
567Võ Ngọc Minh Trí DON15522 1 - 02 Tăng Duy Khang HCM141410
452Trần Thanh Phúc HCM1641 0 - 1 Nguyễn Phúc Hoàng DON16253
612Huỳnh Xuân An DON15125 1 - 03 Nguyễn Khánh Đăng LDO09
6511Nguyễn Quốc Thịnh TNI0 1 - 01 Hồ Lâm Bảo Nam DON05
414Thái Hồ Tấn Minh DON1726 0 - 1 Trần Ngọc Minh Duy DON20901
423Phạm Minh Hiếu DON1869 0 - 1 Nguyễn Thái Sơn HCM20012
514Đinh Nguyễn Hiền Anh DON1512 0 - 1 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH17132
535Trần Thị Hồng Phấn DON1897 0 - 1 Nguyễn Thị Tường Vân HCM20861
324Đàm Minh Đức DON0 1 - 0 Vũ Minh Triết NTD09
335Nguyễn Đăng Khôi NTD0 0 - 1 Phạm Thiên Phú DON08
446Huỳnh Lê Hùng HCM17571 1 - 02 Cao Kiến Bình DON17457
463Phan Hoàng Bách DON18051 1 - 01 Nguyễn Hải Lâm QNI142412
317Lê Thế Minh DLA15962 1 - 0 Nguyễn Kiện Toàn DON16315
364Biện Hoàng Gia Phú DON1645½ 1 слободен 
628Ngũ Phương Linh DON14463 1 - 03 Trịnh Lê Bảo Trân HCM15062
659Nguyễn Hồ Bích Lam DON0 1 - 01 Nguyễn Phước Thiên Kim HPH011
633Nguyễn Mạnh Quỳnh AGI1640 ½ - ½ Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh DON150010
6411Lê Bùi Quỳnh Chi GLA14692 0 - 1 Thái Ngọc Phương Minh DON15467
418Nguyễn Thị Trúc Lâm HPH1435 0 - 1 Nguyễn Thị Thanh Ngọc DON15556
427Nguyễn Phạm Minh Thư DON1457 1 - 0 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên HPH15625
213Lê Phạm Tiến Minh HCM1643 1 - 0 Bùi Nguyên Khang DON01
212Huỳnh Thanh Trúc DON1452 0 - 1 Nguyễn Đức Huyền My HCM16394
211Nguyễn Hữu Phát DON0 ½ - ½ Lê Ngọc Minh Trường HCM03
214Huỳnh Phúc Minh Phương HCM0 0 - 1 Dương Nguyễn Hà Phương DON02

Податоци за играчите за DON

КолоСНоИмеРтгИФЕД.ПоениРез.
Bùi Nguyên Khang 0 DON Rp:1387 Поени 4,5
135Phan Bảo Uy Vũ0HCM4,5s 0
2-слободен- --- 1
314Phạm Gia Đồng0HCM4,5w 1
45Nguyễn Huy Nhật Minh1493HCM5w 0
511Nguyễn Tùng Bách0HCM3s 1
616Lê Hoàng Xuân Hiếu0HCM6w ½
77Đinh Lang Trường Phước1414HCM4,5s 0
82Hồ Minh Khang1530HCM5,5s 0
922Bạch Lê Nguyên Khôi0VCH3w 1
Hoàng Bá Huy Thông 1558 DON Rp:1578 Поени 6
120Nguyễn Trần Tuấn Kiệt0HCM3,5w 1
210Nguyễn Trịnh Hồng Đăng1489HCM4,5s ½
329Bùi Anh Tuấn0HCM5,5w 0
416Phạm Hoàng Bảo Long1413HCM3s 1
512Hà Nguyễn Minh Nguyên1481HCM5,5w 0
619Lê Đặng Gia Huy0HCM2,5s 1
711Trịnh Đức Duy1485HCM5w 1
813Nguyễn Minh Khôi 124812621480HCM5w ½
97Dương Hải Bình1531HCM5s 1
Võ Ngọc Minh Trí 1638 DON Rp:1796 Поени 7
118Trần Nguyễn Đăng Khoa0HCM4,5s 1
211Huỳnh Đảm1563HCM6w 1
39Lê Quang Trí1628HCM5,5s 1
47Hoàng Minh Đạt1635HPH4,5w 1
53Bùi Công Minh1680HCM8,5s 0
61Lê Trọng Nghĩa1726HCM6w 1
72Võ Trần Khánh Phương1701DLA6,5s 0
814Lê Tuấn Khang1451HCM5,5w 1
917Đỗ Đăng Khoa0WCH4,5s 1
Nguyễn Hữu Phát 1603 DON Rp:1595 Поени 5
122Nguyễn Chí Nhân0DTH2s 1
22Võ Trần Khánh Phương1701DLA6,5s 0
316Triệu Huy0VCH4,5w ½
44Trịnh Nam Hưng1641HCM4s 0
518Trần Nguyễn Đăng Khoa0HCM4,5w 1
68Đinh Quang Nghĩa1635HCM4w 1
712Trần Nam Hưng1544HCM3,5s 1
83Bùi Công Minh1680HCM8,5w ½
911Huỳnh Đảm1563HCM6w 0
Nguyễn Phúc Hoàng 1674 DON Rp:1896 Поени 5,5
1-слободен- --- 0
22Nguyễn Nhật Đăng1647NTD4w ½
33Nguyễn Tiến Đạt1642HCM0s 1
44Trần Trí Thắng1538HCM3,5w 1
55Châu Bảo An1445HCM0- 1K
66Trần Thanh Phúc1423HCM2w 1
77Đoàn Nguyễn Gia Bảo0HCM5s 1
Bùi Nguyên Khang 0 DON Поени 0
133Nguyễn Dương Phúc0TNI5- 0K
2-без пар- --- 0
3-без пар- --- 0
4-без пар- --- 0
5-без пар- --- 0
6-без пар- --- 0
7-без пар- --- 0
8-без пар- --- 0
9-без пар- --- 0
Lê Minh Quang 1507 DON Rp:1507 Поени 3,5
16Nguyễn Minh Đức1504QNI7w 0
27Ngô Nguyễn An Phong1448HCM2s 1
38Võ Quang Minh1434HCM4w 1
49Trần Hoàng Vinh0HCM2s 0
51Lê Hùng Mạnh1720HPH7w 0
62Nguyễn Anh Quân1670HCM0s 1
73Lê Phạm Tiến Minh1624HCM4,5w ½
84Trương Phúc Nhật Nguyên1602HCM6s 0
9-слободен- --- 0
Trần Thiện Phúc 1661 DON Rp:1709 Поени 2,5
15Nguyễn Đức Trung1514HCM1w 1
21Trần Văn Đức Dũng1735HCM2,5s 0
3-слободен- --- 0
43Nguyễn Minh Sơn1635HCM3w ½
54Nguyễn Thiện Hùng1573TNI1s 1
Trần Ngọc Minh Duy 2156 DON Rp:1949 Поени 4,5
1-слободен- --- 0
22Nguyễn Thái Sơn2086HCM5,5w 0
33Phạm Minh Hiếu1783DON3s 1
44Vũ Xuân Hoàng1767HCM3,5w 1
55Đỗ Thành Đạt1764QNI2,5s ½
66Thái Hồ Tấn Minh1622DON2w 1
77Nguyễn Quang Phúc1516HCM0s 1
Phạm Minh Hiếu 1783 DON Rp:1819 Поени 3
16Thái Hồ Tấn Minh1622DON2w 1
27Nguyễn Quang Phúc1516HCM0s 1
31Trần Ngọc Minh Duy2156DON4,5w 0
42Nguyễn Thái Sơn2086HCM5,5s 0
5-слободен- --- 0
64Vũ Xuân Hoàng1767HCM3,5w ½
75Đỗ Thành Đạt1764QNI2,5s ½
Thái Hồ Tấn Minh 1622 DON Rp:1720 Поени 2
13Phạm Minh Hiếu1783DON3s 0
24Vũ Xuân Hoàng1767HCM3,5w 0
35Đỗ Thành Đạt1764QNI2,5s 1
4-слободен- --- 0
57Nguyễn Quang Phúc1516HCM0w 1
61Trần Ngọc Minh Duy2156DON4,5s 0
72Nguyễn Thái Sơn2086HCM5,5w 0
Đinh Nguyễn Hiền Anh 1583 DON Rp:1854 Поени 5
12Nguyễn Ngọc Vân Anh1645DTH0,5s ½
24Hồ Thị Minh Hằng1534HCM2,5s 1
31Đoàn Thụy Mỹ Dung1678HCM4w 1
42Nguyễn Ngọc Vân Anh1645DTH0,5- 1K
54Hồ Thị Minh Hằng1534HCM2,5w ½
61Đoàn Thụy Mỹ Dung1678HCM4s 1
Trần Thị Hồng Phấn 1905 DON Rp:1917 Поени 2,5
13Bùi Thị Diệp Anh1799QNI1s 1
26Lương Hoàng Tú LInh0BNI4s 0
35Nguyễn Thị Tường Vân2182HCM1w 1
41Bạch Ngọc Thùy Dương2116HCM2,5s 0
52Nguyễn Hồng Anh2089HCM4w ½
Đỗ Quang Hiếu 1488 DON Rp:1517 Поени 4
16Trần Bách0VLO1w 1
27Lương Tuấn Mẫn0VLO2,5s 1
31Phạm Minh Quân1577HCM6,5w 0
42Nguyễn Trầm Thiện Thắng1577HCM3,5s ½
58Ngô Vũ Khổng Minh0HCM4,5w 1
64Nguyễn Văn Bảo Trí1484HCM4w 0
75Phạm Thiên Phú1430DON2s ½
Phạm Thiên Phú 1430 DON Rp:1317 Поени 2
14Nguyễn Văn Bảo Trí1484HCM4s 1
28Ngô Vũ Khổng Minh0HCM4,5s 0
36Trần Bách0VLO1w 0
47Lương Tuấn Mẫn0VLO2,5s ½
51Phạm Minh Quân1577HCM6,5w 0
62Nguyễn Trầm Thiện Thắng1577HCM3,5s 0
73Đỗ Quang Hiếu1488DON4w ½
Cao Kiến Bình 1903 DON Rp:1844 Поени 6,5
16Lê Phạm Khải Hoàn1736HCM4w 1
211Đặng Hoàng Gia1503AGI5s 0
34Hồ Nhật Vinh1761HCM3,5w 1
48Huỳnh Lê Hùng1625HCM5,5s ½
52Trần Phạm Quang Minh1897HCM6w ½
65Trần Nguyễn Bảo Khanh1747DTH7,5s ½
79Nguyễn Tấn Minh1573DTH3,5w 1
87Lê Khắc Hoàng Long1714AGI4s 1
910Phạm Hoàng Bảo Khang1549HCM3,5s 1
Phan Hoàng Bách 1853 DON Rp:1695 Поени 5
18Huỳnh Lê Hùng1625HCM5,5w ½
24Hồ Nhật Vinh1761HCM3,5s 1
311Đặng Hoàng Gia1503AGI5w 0
49Nguyễn Tấn Minh1573DTH3,5s 1
56Lê Phạm Khải Hoàn1736HCM4w ½
62Trần Phạm Quang Minh1897HCM6s ½
75Trần Nguyễn Bảo Khanh1747DTH7,5w 0
8-слободен- --- 1
97Lê Khắc Hoàng Long1714AGI4s ½
Biện Hoàng Gia Phú 1686 DON Rp:1624 Поени 4,5
11Phạm Gia Tường1775LDO7,5w 0
212Nguyễn Lê Khang0HCM2s 1
310Trần Quang Phát1534DLA3,5w 1
43Bùi Quốc Huy1721HCM4s ½
52Đàm Quốc Bảo1757HPH8w 0
65Lê Ngọc Minh Trường1703HCM4s 1
76Trần Hoàng Phước Trí1688LDO5w 0
811Nguyễn Quang Minh1489HCM2s ½
99Lê Thế Minh1551DLA5,5w ½
Nguyễn Kiện Toàn 1616 DON Rp:1675 Поени 4
12Đàm Quốc Bảo1757HPH8s 0
211Nguyễn Quang Minh1489HCM2- 0K
312Nguyễn Lê Khang0HCM2- 0K
45Lê Ngọc Minh Trường1703HCM4s 1
511Nguyễn Quang Minh1489HCM2w ½
610Trần Quang Phát1534DLA3,5w ½
712Nguyễn Lê Khang0HCM2s 1
81Phạm Gia Tường1775LDO7,5s ½
94Nguyễn Thụy Anh1719HPH4w ½
Huỳnh Xuân An 1614 DON Rp:1429 Поени 1
13Bùi Tuấn Anh1657TNI3s 0
26Hồ Lâm Bảo Nam0DON0s 1

Покажи комплетна листа