Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Жоғары оқу орындары арасындағы Республикалық шахмат турнирі

Cập nhật ngày: 22.05.2026 10:49:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11Казахский национальный университет имени97111543264,50
23Международный университет информационных97111540,52690
32Казахстанско-Британский технический унив97021439,52700
44Almaty Management University96211431,52760
55Nazarbayev University84131132,52820
66Әлкей Марғұлан атындағы Павлодар педагог83231027,52700
711Казахский национальный исследовательский8314924,5264,50
89Актюбинский университет им. К. Жубанова8305824,52800
98Международный Казахско-Турецкий универси8224824,52550
1010М.Өтемісов атындағы Батыс Қазақстан унив8215726,52380
1112Шәкәрім Университеті8215724,5237,50
127Өзбекәлі Жәнібеков атындағы Оңтүстік Қаз8206621,5254,50
1313Медицинский университет Семей8008217,52410

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)