GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 18Il sito e stato aggiornato il31.05.2026 04:07:16, Creatore/Ultimo Upload: RoyalChess
Classifica finale dopo 7 turni
| Pos | Nr.s. | Nome | Gr | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 | Cls2 | Cls3 | Cls4 | Cls5 |
| 1 | 2 | Nguyễn Thái Sơn | SB18 | HCM | 2086 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 | 13,75 | 5 | 3 | 2 |
| 2 | 1 | Trần Ngọc Minh Duy | SB18 | DON | 2156 | Đồng Nai | 4,5 | 0 | 9,75 | 4 | 3 | 2 |
| 3 | 4 | Vũ Xuân Hoàng | SB18 | HCM | 1767 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 | 7,5 | 2 | 3 | 1 |
| 4 | 3 | Phạm Minh Hiếu | SB18 | DON | 1783 | Đồng Nai | 3 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| 5 | 5 | Đỗ Thành Đạt | SB18 | QNI | 1764 | Quảng Ninh | 2,5 | 0 | 5,5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | 6 | Thái Hồ Tấn Minh | SB18 | DON | 1622 | Đồng Nai | 2 | 0 | 2,5 | 2 | 3 | 1 |
| 7 | 7 | Nguyễn Quang Phúc | SB18 | HCM | 1516 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Note: Cls1: Direct Encounter (DE) Cls2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Cls3: Number of games won (WON) (Gamepoints, Forfeited games count) Cls4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count) Cls5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|