GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 16Last update 30.05.2026 15:46:19, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Tournament selection | Rapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC |
| Overview for groups | SB16 |
| Lists | Starting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups |
| Final Ranking after 5 Rounds, Pairings/Results |
| Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable, Statistics, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player Overview of a federationOverview for team CTA
| SNo | Name | FED | RtgI | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Pts. | Rk. | |
| 7 | Lê Tường Hà My | CTA | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 3,5 | 9 | G12 |
| 9 | Phan Thị Như Ngọc | CTA | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 5 | 7 | G12 |
| 1 | Phạm Gia Bảo | CTA | 0 | 0 | 0 | | 0 | 0 | 0 | 6 | U14 |
| 2 | Phạm Gia Hân | CTA | 0 | 0 | ½ | | 0 | ½ | 1 | 4 | U14 |
| 3 | Lê Tường Hà My | CTA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 7 | G16 |
| 5 | Phan Thị Như Ngọc | CTA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2,5 | 5 | G16 |
| 5 | Phạm Gia Bảo | CTA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | U16 |
| 6 | Phạm Gia Hân | CTA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | U16 |
| 3 | Lê Tường Hà My | CTA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 7 | G16 |
| 4 | Phan Thị Như Ngọc | CTA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1,5 | 6 | G16 |
| 1 | Phạm Gia Bảo | CTA | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | U16 |
| 2 | Phạm Gia Hân | CTA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | U16 |
Player details
| Lê Tường Hà My 2013 CTA Rp:1909 Pts. 3,5 |
| 1 | 1 | Nguyễn Tú Anh | 0 | LDO | 6,5 | s 0 | G12 |
| 2 | 12 | Lê Đặng Trúc Quân | 0 | HCM | 8 | w 0 | G12 |
| 3 | 6 | Trần Mai Phương Linh | 0 | HCM | 6,5 | w 0 | G12 |
| 4 | - | bye | - | - | - | - 1 | G12 |
| 5 | 9 | Phan Thị Như Ngọc | 0 | CTA | 5 | s ½ | G12 |
| 6 | 8 | Tạ Thị Kim Ngân | 0 | VLO | 1 | w 1 | G12 |
| 7 | 2 | Tạ Thị Bích Hà | 0 | VLO | 2 | s 1 | G12 |
| 8 | 13 | Lê Huyền Trân | 0 | LDO | 4,5 | s 0 | G12 |
| 9 | 4 | Hồ Thùy Lâm | 0 | TNI | 5,5 | w 0 | G12 |
| Phan Thị Như Ngọc 1965 CTA Rp:2023 Pts. 5 |
| 1 | 3 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | 0 | TNI | 0 | - 1K | G12 |
| 2 | 1 | Nguyễn Tú Anh | 0 | LDO | 6,5 | w 0 | G12 |
| 3 | 11 | Trần Nhã Phương | 0 | HCM | 5,5 | s 1 | G12 |
| 4 | 6 | Trần Mai Phương Linh | 0 | HCM | 6,5 | s 0 | G12 |
| 5 | 7 | Lê Tường Hà My | 0 | CTA | 3,5 | w ½ | G12 |
| 6 | 2 | Tạ Thị Bích Hà | 0 | VLO | 2 | s 1 | G12 |
| 7 | 12 | Lê Đặng Trúc Quân | 0 | HCM | 8 | w 0 | G12 |
| 8 | 8 | Tạ Thị Kim Ngân | 0 | VLO | 1 | s 1 | G12 |
| 9 | 13 | Lê Huyền Trân | 0 | LDO | 4,5 | w ½ | G12 |
| Phạm Gia Bảo 0 CTA Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 5 | Lê Trọng Minh | 0 | HCM | 3 | w 0 | U14 |
| 2 | 3 | Tô Phạm Hoà Phát | 0 | TNI | 3 | s 0 | U14 |
| 4 | 5 | Lê Trọng Minh | 0 | HCM | 3 | s 0 | U14 |
| 5 | 3 | Tô Phạm Hoà Phát | 0 | TNI | 3 | w 0 | U14 |
| Phạm Gia Hân 0 CTA Rp:1327 Pts. 1 |
| 1 | 6 | Lý Minh Anh | 0 | HCM | 4 | s 0 | U14 |
| 2 | 4 | Phan Thị Bình Nhi | 1640 | TNI | 1 | w ½ | U14 |
| 4 | 6 | Lý Minh Anh | 0 | HCM | 4 | w 0 | U14 |
| 5 | 4 | Phan Thị Bình Nhi | 1640 | TNI | 1 | s ½ | U14 |
| Lê Tường Hà My 0 CTA Rp:999 Pts. 0,5 |
| 1 | 6 | Trần Phạm Bảo Lam | 0 | HCM | 2,5 | w 0 | G16 |
| 2 | 7 | Võ Cao Xuân Nhi | 0 | TNI | 5,5 | s 0 | G16 |
| 3 | 1 | Hoàng Hồng Phúc | 0 | TNI | 4,5 | w 0 | G16 |
| 4 | 2 | Lại Thị Phương Mai | 0 | HCM | 3 | s 0 | G16 |
| 5 | - | bye | - | - | - | - 0 | G16 |
| 6 | 4 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | 0 | HCM | 2,5 | w 0 | G16 |
| 7 | 5 | Phan Thị Như Ngọc | 0 | CTA | 2,5 | s ½ | G16 |
| Phan Thị Như Ngọc 0 CTA Rp:1343 Pts. 2,5 |
| 1 | 4 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | 0 | HCM | 2,5 | s 0 | G16 |
| 2 | - | bye | - | - | - | - 0 | G16 |
| 3 | 6 | Trần Phạm Bảo Lam | 0 | HCM | 2,5 | w 1 | G16 |
| 4 | 7 | Võ Cao Xuân Nhi | 0 | TNI | 5,5 | s 0 | G16 |
| 5 | 1 | Hoàng Hồng Phúc | 0 | TNI | 4,5 | w 0 | G16 |
| 6 | 2 | Lại Thị Phương Mai | 0 | HCM | 3 | s 1 | G16 |
| 7 | 3 | Lê Tường Hà My | 0 | CTA | 0,5 | w ½ | G16 |
| Phạm Gia Bảo 0 CTA Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 1 | Phạm Hữu Đạt | 0 | TNI | 5,5 | s 0 | U16 |
| 2 | 7 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 0 | HPH | 3,5 | s 0 | U16 |
| 3 | 3 | Đỗ Duy Thịnh | 0 | HCM | 3 | w 0 | U16 |
| 4 | 1 | Phạm Hữu Đạt | 0 | TNI | 5,5 | w 0 | U16 |
| 5 | 7 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 0 | HPH | 3,5 | w 0 | U16 |
| 6 | 3 | Đỗ Duy Thịnh | 0 | HCM | 3 | s 0 | U16 |
| Phạm Gia Hân 0 CTA Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 2 | Nguyễn Như Hà My | 0 | TNI | 5,5 | w 0 | U16 |
| 2 | 8 | Nguyễn Bảo Anh | 0 | HPH | 4,5 | w 0 | U16 |
| 3 | 4 | Nguyễn Quỳnh Chi | 0 | HCM | 2 | s 0 | U16 |
| 4 | 2 | Nguyễn Như Hà My | 0 | TNI | 5,5 | s 0 | U16 |
| 5 | 8 | Nguyễn Bảo Anh | 0 | HPH | 4,5 | s 0 | U16 |
| 6 | 4 | Nguyễn Quỳnh Chi | 0 | HCM | 2 | w 0 | U16 |
| Lê Tường Hà My 1837 CTA Rp:1435 Pts. 0,5 |
| 1 | 6 | Hoàng Hồng Phúc | 0 | TNI | 4,5 | w 0 | G16 |
| 2 | 7 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | 0 | HCM | 3,5 | s 0 | G16 |
| 3 | 1 | Trần Phạm Bảo Lam | 0 | HCM | 3,5 | w 0 | G16 |
| 4 | 2 | Lại Thị Phương Mai | 0 | HCM | 2 | s 0 | G16 |
| 5 | - | bye | - | - | - | - 0 | G16 |
| 6 | 4 | Phan Thị Như Ngọc | 0 | CTA | 1,5 | w ½ | G16 |
| 7 | 5 | Võ Cao Xuân Nhi | 0 | TNI | 5,5 | s 0 | G16 |
| Phan Thị Như Ngọc 1836 CTA Rp:1643 Pts. 1,5 |
| 1 | 5 | Võ Cao Xuân Nhi | 0 | TNI | 5,5 | w 0 | G16 |
| 2 | 6 | Hoàng Hồng Phúc | 0 | TNI | 4,5 | s 0 | G16 |
| 3 | 7 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | 0 | HCM | 3,5 | w 1 | G16 |
| 4 | 1 | Trần Phạm Bảo Lam | 0 | HCM | 3,5 | s 0 | G16 |
| 5 | 2 | Lại Thị Phương Mai | 0 | HCM | 2 | w 0 | G16 |
| 6 | 3 | Lê Tường Hà My | 0 | CTA | 0,5 | s ½ | G16 |
| 7 | - | bye | - | - | - | - 0 | G16 |
| Phạm Gia Bảo 0 CTA Rp:1275 Pts. 2 |
| 1 | 5 | Võ Phước Tiến | 0 | TNI | 2,5 | s 0 | U16 |
| 2 | 3 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 0 | HPH | 1,5 | s 0 | U16 |
| 3 | 7 | Trần Thanh Phúc | 0 | HCM | 6 | w 0 | U16 |
| 4 | 5 | Võ Phước Tiến | 0 | TNI | 2,5 | w 1 | U16 |
| 5 | 3 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 0 | HPH | 1,5 | w 1 | U16 |
| 6 | 7 | Trần Thanh Phúc | 0 | HCM | 6 | s 0 | U16 |
| Phạm Gia Hân 0 CTA Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 6 | Trần Lê Cẩm Tiên | 0 | TNI | 4 | w 0 | U16 |
| 2 | 4 | Nguyễn Phước Thiên Kim | 0 | HPH | 4 | w 0 | U16 |
| 3 | 8 | Lê Nguyễn Xuân Nhã | 0 | HCM | 4 | s 0 | U16 |
| 4 | 6 | Trần Lê Cẩm Tiên | 0 | TNI | 4 | s 0 | U16 |
| 5 | 4 | Nguyễn Phước Thiên Kim | 0 | HPH | 4 | s 0 | U16 |
| 6 | 8 | Lê Nguyễn Xuân Nhã | 0 | HCM | 4 | w 0 | U16 |
|
|
|
|