Giải Cờ vua học sinh Trường Tiểu học Trưng Trắc Bảng Nam lớp 5

NationVietnam ( VIE )
SpelplatsTrường Tiểu học Trưng Trắc
Antal ronder7
TurneringstypSchweizer
Rankingberäkning -
Datum2026/05/17
Rating-Ø1000
LottningsprogramSwiss-Manager av Heinz HerzogSwiss-Manager turneringsfil

Senast uppdaterad19.05.2026 06:06:05, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Val av turneringBảng Nam: lớp 1, lớp 2, lớp 3, lớp 4, lớp 5
Bảng Nữ: lớp 1, lớp 2, lớp 3, lớp 4, lớp 5
Val av parametrar dölj turneringsinformation, Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lag1A1, 1A2, 1A3, 1A4, 1A5, 1A6, 1A7, 2A1, 2A2, 2A3, 2A4, 2A5, 2A6, 2A7, 3A1, 3A2, 3A3, 3A4, 3A5, 3A6, 4A1, 4A2, 4A3, 4A4, 4A5, 4A6, 4A7, 5A1, 5A2, 5A3, 5A4, 5A5, 5A6, 5A7, 5A8
Overview for groupsB5
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 2 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2, Rd.3/7 , ej inlottad
Ställning efterRd.1, Rd.2
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Startlista

Nr.NamnNationGr
1Bùi Đức Minh5A7B5
2Bùi Gia Huy5A6B5
3Cao Vĩnh Khang5A5B5
4Chu Gia Huy5A5B5
5Đặng Đức Anh5A7B5
6Đặng Xuân Hoàng5A3B5
7Đào Việt Anh5A8B5
8Đinh Duy Anh5A7B5
9Đỗ Minh Long5A5B5
10Đỗ Nhật Nam5A8B5
11Đoàn Bảo Khang5A3B5
12Dương Gia Bảo5A3B5
13Dương Quang Minh5A4B5
14Hà Chí Nhân5A3B5
15Hà Vũ Trung5A1B5
16Hoàng Bảo An5A1B5
17Hoàng Bảo Khánh5A6B5
18Hoàng Bảo Nam5A8B5
19Hoàng Gia Long5A3B5
20Lã Cao Minh5A5B5
21Lê Anh Dũng5A6B5
22Lê Đức Minh5A3B5
23Lê Hiếu5A7B5
24Lê Hoàng Gia Huy5A8B5
25Lê Nam Anh5A7B5
26Lê Nhật Nguyên5A8B5
27Ng Bá Đức Anh5A7B5
28Ng Hiếu Quân5A7B5
29Ng Trung Hiếu5A7B5
30Ngô Bảo Sơn5A2B5
31Ngô Minh Khang5A3B5
32Nguyễn Đức Dương5A5B5
33Nguyễn Hà Vân Long5A4B5
34Nguyễn Hữu Nhật Nam5A8B5
35Nguyễn Minh Anh5A2B5
36Nguyễn Minh Đăng5A8B5
37Nguyễn Minh Khang5A4B5
38Nguyễn Minh Khang5A6B5
39Nguyễn Minh Khang5A1B5
40Nguyễn Quang Anh5A8B5
41NInh Hải PHong5A3B5
42Nguyễn Thành Công5A4B5
43Nguyễn Thành Thái5A2B5
44Nguyễn Thế Dương5A6B5
45Nguyễn Tuấn Hưng5A3B5
46Phạm Hoàng Sơn5A1B5
47Phạm Nguyễn Minh Đăng5A4B5
48Phạm Nguyễn Trí Dũng5A1B5
49Phạm Tiến Anh5A4B5
50Phạm Tùng Lâm5A7B5
51Phan Nam Tuấn Phong5A6B5
52Phí Thế Vinh5A5B5
53Quách Minh Vũ5A7B5
54Tô Gia Khánh5A6B5
55Tống Anh Khôi5A7B5
56Tống Bảo Lâm5A7B5
57Trần Bá Dương5A8B5
58Trần Đức Trung Kiên5A3B5
59Trần Kees Tấn5A2B5
60Trần Khôi Nguyên5A1B5
61Trần Lê Tuấn Kiệt5A7B5
62Trần Minh Đức5A6B5
63Trần Trọng Bằng5A7B5
64Võ Duy An5A5B5
65Võ Minh Trí5A4B5
66Vũ Huy Kiệt5A5B5
67Vũ Khôi Nguyên5A5B5
68Vũ Nguyễn Minh Huy5A5B5
69Vũ Quang Huy5A6B5
70Vũ Tuấn Kiệt5A2B5