GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 08

Last update 31.05.2026 04:57:43, Creator/Last Upload: RoyalChess

Tournament selectionRapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
Overview for groupsG08C
ListsStarting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups
Final Ranking after 9 Rounds, Pairings/Results
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable, Statistics, Playing schedule
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes

Player Overview of a federation

Overview for team DLA

SNoNameFEDRtgI123456789Pts.Rk.
3Nguyễn Đức DuyDLA167011½1111118,51B10
2Võ Trần Khánh PhươngDLA17011110011½16,53B12
24Nguyễn Huy VănDLA0000110100322B12
22Nguyễn Lương Tấn PhátDLA00½001011½420B14
7Đỗ Hồ Gia BảoDLA0110100100418B08
23Hồ Nhật MinhDLA00001½00113,528B08
9Lê Thế MinhDLA1551½½101011½5,53B16
10Trần Quang PhátDLA1534½½010½0103,510B16
1Nguyễn Đức DuyDLA1610111½111½181B10
1Võ Trần Khánh PhươngDLA182511011111182B12
9Đỗ Hồ Gia BảoDLA0010101100423B08
10Hồ Nhật MinhDLA0011001001424B08
24Nguyễn Lương Tấn PhátDLA01½00½½10½417B14
28Nguyễn Huy VănDLA0½0½0½½½002,525B14
3Trần Quang PhátDLA16810½01101104,59B16
7Lê Thế MinhDLA1596111101½005,54B16
1Nguyễn Đức DuyDLA1610 01B10
1Võ Trần Khánh PhươngDLA1825 01B12
9Đỗ Hồ Gia BảoDLA0 09B08
22Hồ Nhật MinhDLA0 022B08
18Nguyễn Lương Tấn PhátDLA0 018B14
24Nguyễn Huy VănDLA0 024B14
3Trần Quang PhátDLA1681         03B16
7Lê Thế MinhDLA1596         07B16

Player details

Nguyễn Đức Duy 1670 DLA Rp:1984 Pts. 8,5
118Huỳnh Huy Hoàng0HCM3w 1B10
28Trương Đình Hoàng Việt1521HCM6s 1B10
313Nguyễn Minh Khôi 124812621480HCM5w ½B10
415Đỗ Hoàng Quân1425HCM4s 1B10
51Võ Nguyễn Hoàng Khang1753HCM4,5s 1B10
62Chung Uy Bách1723HCM4w 1B10
76Hoàng Gia Phong1546HCM6w 1B10
87Dương Hải Bình1531HCM5s 1B10
912Hà Nguyễn Minh Nguyên1481HCM5,5s 1B10
Võ Trần Khánh Phương 1701 DLA Rp:1758 Pts. 6,5
114Lê Tuấn Khang1451HCM5,5s 1B12
210Nguyễn Hữu Phát1603DON5w 1B12
37Hoàng Minh Đạt1635HPH4,5s 1B12
43Bùi Công Minh1680HCM8,5w 0B12
511Huỳnh Đảm1563HCM6s 0B12
621Nghiêm Chấn Nguyên0HCM5w 1B12
76Võ Ngọc Minh Trí1638DON7w 1B12
81Lê Trọng Nghĩa1726HCM6s ½B12
99Lê Quang Trí1628HCM5,5w 1B12
Nguyễn Huy Văn 0 DLA Rp:1243 Pts. 3
112Trần Nam Hưng1544HCM3,5w 0B12
219Nguyễn Đăng Khôi0HCM4s 0B12
321Nghiêm Chấn Nguyên0HCM5w 0B12
415Phạm Gia Hào0HCM2w 1B12
523Trần Quang Trung0HCM2s 1B12
613Võ Minh Triết1495HCM4s 0B12
7-bye- --- 1B12
817Đỗ Đăng Khoa0WCH4,5w 0B12
914Lê Tuấn Khang1451HCM5,5s 0B12
Nguyễn Lương Tấn Phát 0 DLA Rp:1388 Pts. 4
18Đào Khánh Lâm1571HCM5,5w 0B14
215Âu Dương Tuấn Hùng0HCM3s ½B14
314Hà Kiền Lâm1435HCM4w 0B14
423Nguyễn Minh Thiên0HCM4,5s 0B14
526Trần Gia Khang0HCM0w 1B14
621Nguyễn Bá Hoàng Hải0HCM3,5s 0B14
712Lê Minh Khôi1474NTD3w 1B14
820Nghiêm Chấn Vinh0HCM2,5s 1B14
925Nguyễn Phi Nguyên0HCM4w ½B14
Đỗ Hồ Gia Bảo 0 DLA Rp:1377 Pts. 4
125Lê Võ Khôi Nguyên0HCM4w 1B08
227Phan Mai Khôi Nguyên0HCM4,5s 1B08
31Võ Hoàng Thiên Vĩ1549HCM6,5s 0B08
418Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi0DTH5w 1B08
513Phạm Quang Huy0HCM4s 0B08
62Nguyễn Minh Khôi1432HCM6,5w 0B08
729Trần Thịnh Phát0LDO4s 1B08
820Nguyễn Minh Khôi0HCM5w 0B08
95Nguyễn Trác An0HCM6s 0B08
Hồ Nhật Minh 0 DLA Rp:1320 Pts. 3,5
15Nguyễn Trác An0HCM6s 0B08
29Vũ Minh Đức0HCM4,5w 0B08
334Nguyễn Hoàng Phúc0NTD3w 0B08
436Trần Minh Trí0HCM0s 1B08
532Bùi Gia Phúc0TNI4s ½B08
630Bùi Gia Phú0TNI2,5w 0B08
74Nguyễn Đỗ Gia An0HCM3,5w 0B08
810Trần Ngọc Đăng Duy0NTD3s 1B08
919Nguyễn Đăng Khôi0NTD2,5s 1B08
Lê Thế Minh 1551 DLA Rp:1755 Pts. 5,5
13Bùi Quốc Huy1721HCM4w ½B16
210Trần Quang Phát1534DLA3,5s ½B16
35Lê Ngọc Minh Trường1703HCM4w 1B16
41Phạm Gia Tường1775LDO7,5s 0B16
56Trần Hoàng Phước Trí1688LDO5s 1B16
62Đàm Quốc Bảo1757HPH8w 0B16
711Nguyễn Quang Minh1489HCM2w 1B16
84Nguyễn Thụy Anh1719HPH4s 1B16
97Biện Hoàng Gia Phú1686DON4,5s ½B16
Trần Quang Phát 1534 DLA Rp:1547 Pts. 3,5
14Nguyễn Thụy Anh1719HPH4s ½B16
29Lê Thế Minh1551DLA5,5w ½B16
37Biện Hoàng Gia Phú1686DON4,5s 0B16
411Nguyễn Quang Minh1489HCM2w 1B16
53Bùi Quốc Huy1721HCM4w 0B16
68Nguyễn Kiện Toàn1616DON4s ½B16
71Phạm Gia Tường1775LDO7,5w 0B16
812Nguyễn Lê Khang0HCM2s 1B16
96Trần Hoàng Phước Trí1688LDO5s 0B16
Nguyễn Đức Duy 1610 DLA Rp:1810 Pts. 8
117Âu Nguyễn Anh Minh0HCM4,5w 1B10
212Phạm Hoàng Bảo Long1445HCM3s 1B10
314Chung Uy Bách1433HCM6w 1B10
44Đinh Lê Hải Phong1558HCM7s ½B10
531Trương Đình Hoàng Việt0HCM5w 1B10
621Hà Nguyễn Minh Nguyên0HCM6,5s 1B10
75Hoàng Bá Huy Thông1534DON5w 1B10
83Bùi Anh Tuấn1559HCM6s ½B10
933Đào Thiện Minh0HCM5w 1B10
Võ Trần Khánh Phương 1825 DLA Rp:1901 Pts. 8
110Tăng Duy Khang1414HCM4w 1B12
26Huỳnh Đảm1555HCM4,5s 1B12
34Bùi Công Minh1622HCM8w 0B12
42Bạch Huỳnh Minh Quang1654HCM5s 1B12
53Lê Trọng Nghĩa1630HCM6,5s 1B12
69Võ Minh Triết1511HCM5w 1B12
718Trịnh Nam Hưng0HCM5s 1B12
87Võ Ngọc Minh Trí1552DON5w 1B12
95Triệu Huy1610VCH5w 1B12
Đỗ Hồ Gia Bảo 0 DLA Rp:1357 Pts. 4
126Nguyễn Minh Khôi 5610055760HCM5,5w 0B08
234Trần Thịnh Phát0LDO5s 1B08
332Phạm Quốc Thịnh0AGI5,5w 0B08
433Trần Minh Trí0HCM3s 1B08
522Nguyễn Hoàng Huy0HCM6w 0B08
631Phạm Quang Huy0HCM3s 1B08
727Nguyễn Quang Phú0TNV4w 1B08
821Nguyễn Hoàng Bách0HCM6,5s 0B08
924Nguyễn Minh Anh0HCM5,5w 0B08
Hồ Nhật Minh 0 DLA Rp:1357 Pts. 4
127Nguyễn Quang Phú0TNV4s 0B08
231Phạm Quang Huy0HCM3w 1B08
319Nguyễn Đỗ Gia An0HCM3s 1B08
425Nguyễn Minh Khôi 124908900HCM6w 0B08
518Nguyễn Đàm Gia Khang0HCM4s 0B08
623Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên0DTH4w 1B08
711Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi0DTH4,5s 0B08
88Đặng Tùng Lâm0TNV4w 0B08
935Vũ Minh Đức0HCM3,5s 1B08
Nguyễn Lương Tấn Phát 0 DLA Rp:1409 Pts. 4
110Nguyễn Chí Dũng1525HCM5w 1B14
212Lương Anh Tuệ1509HCM3,5s ½B14
321Đinh Ngọc Duy Khang0HCM6,5w 0B14
415Bùi Lê Minh Tâm1447HCM5s 0B14
522Đặng Minh Kỳ0HCM3w ½B14
617Trần Văn Minh Khang1427HCM4s ½B14
716Trần Khánh Ca1446HCM4s 1B14
811Phạm Quốc Đạt1512HCM4,5w 0B14
927Thân Thiên Trí0HCM3,5w ½B14
Nguyễn Huy Văn 0 DLA Rp:1273 Pts. 2,5
114Lê Nguyễn Ngọc Tân1448LDO4,5w ½B14
210Nguyễn Chí Dũng1525HCM5s 0B14
327Thân Thiên Trí0HCM3,5w ½B14
417Trần Văn Minh Khang1427HCM4s 0B14
519Nguyễn Thanh Hưng0LDO4,5w ½B14
626Nguyễn Minh Thiên0HCM3s ½B14
712Lương Anh Tuệ1509HCM3,5w ½B14
816Trần Khánh Ca1446HCM4w 0B14
923Nguyễn Hữu Quang Minh0HCM4s 0B14
Trần Quang Phát 1681 DLA Rp:1571 Pts. 4,5
18Nguyễn Quang Minh1581HCM4,5w 0B16
24Biện Hoàng Gia Phú1645DON4,5s ½B16
32Phạm Gia Tường1767LDO6,5w 0B16
4-bye- --- 1B16
51Trần Hoàng Phước Trí1769LDO6s 1B16
69Nguyễn Đức Trung1580HCM5w 0B16
711Lê Đặng Bảo Nam0HCM1s 1B16
85Nguyễn Kiện Toàn1631DON5,5w 1B16
910Trần Quốc Bảo1540HCM4,5w 0B16
Lê Thế Minh 1596 DLA Rp:1694 Pts. 5,5
12Phạm Gia Tường1767LDO6,5w 1B16
211Lê Đặng Bảo Nam0HCM1s 1B16
35Nguyễn Kiện Toàn1631DON5,5w 1B16
48Nguyễn Quang Minh1581HCM4,5s 1B16
56Lê Minh Đức1609HCM6,5w 0B16
610Trần Quốc Bảo1540HCM4,5s 1B16
79Nguyễn Đức Trung1580HCM5s ½B16
81Trần Hoàng Phước Trí1769LDO6w 0B16
94Biện Hoàng Gia Phú1645DON4,5s 0B16
Nguyễn Đức Duy 1610 DLA Pts. 0
117Lê Quang Bách0HCM0wB10
Võ Trần Khánh Phương 1825 DLA Pts. 0
110Tăng Duy Khang1414HCM0wB12
Đỗ Hồ Gia Bảo 0 DLA Pts. 0
125Trần Thịnh Phát0LDO0wB08
Hồ Nhật Minh 0 DLA Pts. 0
16Nguyễn Minh Anh0HCM0wB08
Nguyễn Lương Tấn Phát 0 DLA Pts. 0
16Lương Anh Tuệ1509HCM0wB14
Nguyễn Huy Văn 0 DLA Pts. 0
112Nguyễn Thanh Hưng0LDO0wB14
Trần Quang Phát 1681 DLA Pts. 0
18Nguyễn Đức Trung1580HCM0wB16
29Trần Trường Thịnh1479LDO0sB16
31Huỳnh Lê Hùng1757HCM0wB16
42Lê Ngọc Minh Trường1744HCM0sB16
510Điểu Vũ Thành Vinh0LDO0wB16
64Bùi Quốc Huy1646HCM0wB16
75Biện Hoàng Gia Phú1645DON0sB16
86Nguyễn Kiện Toàn1631DON0wB16
97Lê Thế Minh1596DLA0sB16
Lê Thế Minh 1596 DLA Pts. 0
14Bùi Quốc Huy1646HCM0sB16
25Biện Hoàng Gia Phú1645DON0wB16
36Nguyễn Kiện Toàn1631DON0sB16
410Điểu Vũ Thành Vinh0LDO0sB16
58Nguyễn Đức Trung1580HCM0wB16
69Trần Trường Thịnh1479LDO0sB16
71Huỳnh Lê Hùng1757HCM0wB16
82Lê Ngọc Minh Trường1744HCM0sB16
93Trần Quang Phát1681DLA0wB16