| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 06 |
| Final Ranking after 8 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Trọng Hiếu | CB06 | HCM | 1423 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Lê Minh Khang | CB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Đặng Quang Vũ | CB06 | HCM | 1427 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Phạm Đăng Thành Tâm | CB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 1 |
| 5 | Đinh Công Quang Vinh | CB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Danh Gia Huy | CB08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Lê Anh Khôi | CB08 | WDC | 0 | Windi Chess Club | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Trường Khang | CB08 | DTH | 1461 | Đồng Tháp | 7 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng Xuân Hiếu | CB08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | CB08 | HCM | 1499 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Đức Duy | CB10 | DLA | 1670 | Đắk Lắk | 8,5 | 0 |
| 2 | Hoàng Gia Phong | CB10 | HCM | 1546 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Trương Đình Hoàng Việt | CB10 | HCM | 1521 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Hoàng Bá Huy Thông | CB10 | DON | 1558 | Đồng Nai | 6 | 0 |
| 5 | Đặng Quang Vinh | CB10 | HCM | 1476 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Công Minh | CB12 | HCM | 1680 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Võ Ngọc Minh Trí | CB12 | DON | 1638 | Đồng Nai | 7 | 0 |
| 3 | Võ Trần Khánh Phương | CB12 | DLA | 1701 | Đắk Lắk | 6,5 | 0 |
| 4 | Huỳnh Đảm | CB12 | HCM | 1563 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Lê Trọng Nghĩa | CB12 | HCM | 1726 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 14 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trương Quang Đăng Khôi | CB14 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Đặng Hưng Phát | CB14 | HCM | 1584 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Trần Hữu Phú Nguyên | CB14 | TNI | 0 | Tây Ninh | 6,5 | 0 |
| 4 | Chu Đức Phong | CB14 | HCM | 1628 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Văn Đức Khang | CB14 | HCM | 1495 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Final Ranking after 8 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Ngô Yến Vy | CG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Ngô Khả Hân | CG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 3 | Nguyễn Thanh Tâm | CG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 4 | Nguyễn Thanh Vân | CG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Phan Khả Hân | CG08 | AGI | 0 | An Giang | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Cao Uyên Thư | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Mộc Chi | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Xương Huỳnh Diệu Anh | CG10 | HCM | 1615 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 4 | Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 5 | Hồ Nhã Uyên | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 06 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trương Minh Nghĩa | B06C | KVE | 0 | Kingviet Education | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Lộc Phát | B06C | KVE | 0 | Kingviet Education | 6,5 | 1 |
| 3 | Hoàng Thanh Sang | B06C | WCH | 0 | Win Chess | 6,5 | 2 |
| 4 | Nguyễn Quốc Vinh | B06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đăng Nhân | B06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Dương Danh Phát | B08C | HCM | 1418 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Mạnh Trọng Minh | B08C | AGI | 0 | An Giang | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Bách | B08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Đàm Gia Khang | B08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | B08C | HCM | 1549 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Võ Hoàng Minh | B10C | HCM | 1642 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Ung Chấn Phong | B10C | HCM | 1559 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Võ Quang Nhật | B10C | DTH | 0 | Đồng Tháp | 6,5 | 1 |
| 4 | Bùi Tùng Lâm | B10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 5 | Phạm Huỳnh Hiếu Minh | B10C | HCM | 1502 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Ngô Phúc Khang | B12C | HCM | 1408 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Trí Dũng | B12C | HCM | 1794 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Bùi Thành Đạt | B12C | HCM | 1591 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Phan Khắc Hoàng Bách | B12C | HCM | 1476 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Võ Hoàng Khánh | B12C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 14 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Lê Minh Tâm | B14C | HCM | 1475 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Lữ Hoàng Khả Đức | B14C | TNV | 1609 | Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt | 7 | 0 |
| 3 | Trịnh Lê Bảo | B14C | HCM | 1621 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Đàm Minh Quân | B14C | HCM | 1610 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Đinh Ngọc Duy Khang | B14C | HCM | 1824 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐỒNG ĐỘI NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Phạm Minh Trí | BC | HCM | 1870 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Ngọc Trọng | BC | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hải Đảo | BC | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Cao Xuân Nguyên | BC | HCM | 1716 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Duy Cường | BC | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | G10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Hoài An | G10C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 7 | 1 |
| 3 | Nguyễn Võ Tú Uyên | G10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 4 | Trương Khánh An | G10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trúc Lam | G10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Đặng Trúc Quân | G12C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Đoàn Phương Linh | G12C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Trần Mai Phương Linh | G12C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 4 | Nguyễn Tú Anh | G12C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 6,5 | 2 |
| 5 | Trần Nhã Phương | G12C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Nguyên Phong | SB10 | QNI | 1854 | Quảng Ninh | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Nam Long | SB10 | CTH | 1989 | Cần Thơ | 6,5 | 1 |
| 3 | Trần Tuấn Khang | SB10 | HCM | 1754 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 4 | Tăng Duy Khanh | SB10 | HCM | 1498 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| 5 | Bùi Đức Thiện Anh | SB10 | QNI | 1760 | Quảng Ninh | 5,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Minh Hiếu | SB12 | HCM | 1971 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 2 | Hoàng Tấn Vinh | SB12 | SVG | 2014 | Sao Việt Gia Lai | 6,5 | 2 |
| 3 | Hồ Nhật Nam | SB12 | HCM | 1819 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 3 |
| 4 | Bùi Đức Khang | SB12 | HCM | 1688 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Hồ Anh Quân | SB12 | SVG | 1479 | Sao Việt Gia Lai | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Dương Ngọc Ngà | SG12 | HCM | 1740 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Bùi Linh Anh | SG12 | DTH | 1682 | Đồng Tháp | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Uyên Nhi | SG12 | HPH | 1451 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | Trần Hoàng Bảo An | SG12 | CTH | 1885 | Cần Thơ | 5 | 0 |
| 5 | Phạm Phương Bình | SG12 | AGI | 1527 | An Giang | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Nguyễn Bảo Khanh | B12S | DTH | 1747 | Đồng Tháp | 7,5 | 0 |
| 2 | Cao Kiến Bình | B12S | DON | 1903 | Đồng Nai | 6,5 | 0 |
| 3 | Trần Phạm Quang Minh | B12S | HCM | 1897 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Huỳnh Lê Hùng | B12S | HCM | 1625 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Đặng Hoàng Gia | B12S | AGI | 1503 | An Giang | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM 14 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Ngô Minh Khang | B14S | HCM | 1799 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | B14S | DTH | 1894 | Đồng Tháp | 6,5 | 0 |
| 3 | Trần Hoàng | B14S | HCM | 1824 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Đỗ Tiến Quang Minh | B14S | HCM | 1867 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Đoàn Thiên Bảo | B14S | HCM | 1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐỒNG ĐỘI NAM 16 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đàm Quốc Bảo | B16S | HPH | 1757 | Hải Phòng | 8 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B16S | LDO | 1775 | Lâm Đồng | 7,5 | 0 |
| 3 | Lê Thế Minh | B16S | DLA | 1551 | Đắk Lắk | 5,5 | 0 |
| 4 | Trần Hoàng Phước Trí | B16S | LDO | 1688 | Lâm Đồng | 5 | 0 |
| 5 | Biện Hoàng Gia Phú | B16S | DON | 1686 | Đồng Nai | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐỒNG ĐỘI NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Trí Kiên | BS | HCM | 2214 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Đặng Anh Minh | BS | HCM | 2185 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phước Tâm | BS | CTH | 2036 | Cần Thơ | 5 | 0 |
| 4 | Lê Ngọc Hiếu | BS | TNI | 1827 | Tây Ninh | 5 | 0 |
| 5 | Lê Quang Vinh | BS | TNI | 1913 | Tây Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NỮ 14 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Thanh Thảo | G14S | AGI | 1635 | An Giang | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | G14S | HPH | 1615 | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | G14S | AGI | 1673 | An Giang | 6 | 0 |
| 4 | Phạm Hương Nhi | G14S | HCM | 1574 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Trần Dương Hoàng Ngân | G14S | HCM | 1605 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐỒNG ĐỘI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | GS | HCM | 2009 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Hoàng Thị Bảo Trâm | GS | HCM | 2113 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | GS | DTH | 1909 | Đồng Tháp | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Thúy Triên | GS | GLA | 1902 | Gia Lai | 6 | 0 |
| 5 | Trần Lê Đan Thụy | GS | VLO | 1922 | Vĩnh Long | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH ASEAN CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 8 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Quốc Khánh | AB | BNI | 0 | Bắc Ninh | 6,5 | 0 |
| 2 | Phan Nguyễn Đăng Kha | AB | HCM | 1827 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| 3 | Nguyễn Đức Sang | AB | HCM | 1827 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 2 |
| 4 | Dương Thế Anh | AB | HCM | 2196 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 5 | Phạm Minh Hiếu | AB | AGI | 1945 | An Giang | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH ASEAN ĐỒNG ĐỘI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Thị Mộng Thu | GA | VLO | 1799 | Vĩnh Long | 6,5 | 0 |
| 2 | Đoàn Thị Hồng Nhung | GA | HPH | 1909 | Hải Phòng | 6 | 1 |
| 3 | Cao Minh Trang | GA | BNI | 0 | Bắc Ninh | 6 | 2 |
| 4 | Ngô Thị Mỹ Duyên | GA | GLA | 1798 | Gia Lai | 5,5 | 1 |
| 5 | Nguyễn Thị Thu Huyền | GA | VLO | 1873 | Vĩnh Long | 5,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 06 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đặng Quang Vũ | CB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Hoà | | HCM | 0 | Thành phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | Phan Gia An | CB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 4 | Lê Minh Khang | CB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 5 | Hoàng Thanh Sang | CB06 | WCH | 0 | Win Chess | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đinh Lang Trường Phước | CB08 | HCM | 1483 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 1 |
| 2 | Dương Danh Phát | CB08 | HCM | 1554 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 2 |
| 3 | Dương Quốc Bảo | CB08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | CB08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 5 | Huỳnh Uy Vũ | CB08 | TNI | 0 | Tây Ninh | 6 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Đức Duy | CB10 | DLA | 1610 | Đắk Lắk | 8 | 0 |
| 2 | Đinh Lê Hải Phong | CB10 | HCM | 1558 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Hà Nguyễn Minh Nguyên | CB10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Chung Uy Bách | CB10 | HCM | 1433 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Bùi Anh Tuấn | CB10 | HCM | 1559 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Công Minh | CB12 | HCM | 1622 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 1 |
| 2 | Võ Trần Khánh Phương | CB12 | DLA | 1825 | Đắk Lắk | 8 | 2 |
| 3 | Lê Trọng Nghĩa | CB12 | HCM | 1630 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Võ Minh Triết | CB12 | HCM | 1511 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 5 | Bạch Huỳnh Minh Quang | CB12 | HCM | 1654 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 14 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đại Tấn Phát | CB14 | LDO | 1574 | Lâm Đồng | 7,5 | 0 |
| 2 | Đàm Minh Quân | CB14 | HCM | 1575 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 3 | Đào Khánh Lâm | CB14 | HCM | 1489 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 4 | Đặng Hưng Phát | CB14 | HCM | 1491 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Trương Quang Đăng Khôi | CB14 | HCM | 1558 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP CÁ NHÂN TRUYỀN THỐNG NAM 16 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đặng Bảo Tín | CB16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Huỳnh Đức Hoàn Sơn | CB16 | WCH | 1469 | Win Chess | 6,5 | 0 |
| 3 | Tô Thiên Phúc | CB16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Lương Kiến An | CB16 | HCM | 1611 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Đinh Bá Nhị Long | CB16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 06 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Trọng Hiếu | B06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Lê Minh Huy | B06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 3 | Nguyễn Đăng Nhân | B06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 4 | Nguyễn Lộc Phát | B06C | KVE | 0 | Kingviet Education | 6 | 0 |
| 5 | Trương Minh Nghĩa | B06C | KVE | 0 | Kingviet Education | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Anh Quân | B08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | B08C | HCM | 1573 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Bách | B08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Danh Gia Huy | B08C | HCM | 1521 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Huy | B08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Võ Hoàng Minh | B10C | HCM | 1534 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Trình Đức Minh | B10C | HCM | 1544 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 3 | Phạm Huỳnh Hiếu Minh | B10C | HCM | 1498 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 4 | Trịnh Đức Duy | B10C | HCM | 1516 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Võ Quang Nhật | B10C | DTH | 1465 | Đồng Tháp | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Gia Phú | B12C | TNV | 1528 | Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt | 7,5 | 0 |
| 2 | Võ Hoàng Khánh | B12C | HCM | 1543 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Đỗ Đăng Khoa | B12C | WCH | 0 | Win Chess | 6,5 | 0 |
| 4 | Võ Minh Khang | B12C | CNT | 0 | Clb Chess Knight Nha Trang | 6 | 0 |
| 5 | Trần Gia Phát | B12C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 14 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Phú | B14C | HCM | 1566 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Hồ Minh Đức | B14C | HCM | 1633 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Đinh Ngọc Duy Khang | B14C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thiện Tâm | B14C | HCM | 1722 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Trần Quân Bảo | B14C | LDO | 1614 | Lâm Đồng | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 16 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trương Hiếu Nghĩa | B16C | TNV | 1557 | Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt | 7 | 1 |
| 2 | Nguyễn Nhật Quang | B16C | HCM | 1608 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 3 | Phan Khắc Hoàng Bách | | HCM | 0 | Thành phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Trần Song Tuệ Khôi | B16C | HCM | 1518 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Ngô Thế Anh | B16C | HCM | 1563 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 18 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Xuân An | B18C | DON | 1512 | Đồng Nai | 8 | 1 |
| 2 | Lê Ngọc Minh Toàn | B18C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 2 |
| 3 | Nguyễn Minh Đức | B18C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 4 | Đặng Phương Nam | B18C | HCM | 1649 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 5 | Trần Bình Minh | B18C | HCM | 1457 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 20 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Bá Hậu | B20C | NTD | 0 | Clb Nhân Trí Dũng | 9 | 0 |
| 2 | Lâm Hạo Quân | B20C | TNV | 1726 | Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt | 6,5 | 0 |
| 3 | Lê Bá Hào | B20C | NTD | 0 | Clb Nhân Trí Dũng | 5,5 | 0 |
| 4 | Lữ Hoàng Khả Đức | B20C | TNV | 1646 | Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt | 5 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Nhật Quang | B20C | HCM | 1534 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Phạm Minh Trí | BC | HCM | 1641 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Lý Anh Đào | BC | TNI | 1847 | Tây Ninh | 5,5 | 1 |
| 3 | Nguyễn Hải Đảo | BC | HCM | 1946 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 2 |
| 4 | Lê Đặng Thanh Trà | BC | LDO | 1738 | Lâm Đồng | 5,5 | 3 |
| 5 | Cao Xuân Nguyên | BC | HCM | 1812 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | G10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Võ Tú Uyên | G10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Hoài An | G10C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 6 | 1 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thanh Mai | G10C | HCM | 1435 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 5 | Trương Hoàng Thanh Tâm | G10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 12 |
| Rank after Round 8 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đoàn Phương Linh | G12C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Lê Đặng Trúc Quân | G12C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Tú Anh | G12C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | G12C | TNI | 1407 | Tây Ninh | 5 | 0 |
| 5 | Trần Mai Phương Linh | G12C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Tấn Vinh | SB12 | SVG | 2014 | Sao Việt Gia Lai | 8 | 0 |
| 2 | Hoàng Minh Hiếu | SB12 | HCM | 1834 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 3 | Nguyễn Nhất Khương | SB12 | HCM | 1867 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 4 | Hồ Nhật Nam | SB12 | HCM | 1822 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đức Khải | SB12 | HCM | 1961 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP CÁ NHÂN NÂNG CAO NAM 20 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Nhật Trường | SB20 | HCM | 1892 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 1 |
| 2 | Phạm Công Minh | SB20 | NBI | 2177 | Ninh Bình | 8 | 2 |
| 3 | Đỗ Tiến Quang Minh | SB20 | HCM | 1817 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 4 | Phan Đăng Khôi | SB20 | HCM | 1754 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | Trần Văn Đức Dũng | SB20 | HCM | 1619 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Đức Thiện Anh | B10S | QNI | 1736 | Quảng Ninh | 8,5 | 0 |
| 2 | Vương Tuấn Khoa | B10S | HCM | 1765 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Phạm Nguyễn Minh Long | B10S | HCM | 1567 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 4 | Lê Nguyên Phong | B10S | QNI | 1649 | Quảng Ninh | 6,5 | 2 |
| 5 | Nguyễn Quốc Nam An | B10S | HCM | 1516 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Minh Hiếu | B12S | HCM | 1964 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Phúc Tâm | B12S | HCM | 1763 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Trần Phạm Quang Minh | B12S | HCM | 1788 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Huy | B12S | HCM | 1834 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Phan Hoàng Bách | B12S | DON | 1805 | Đồng Nai | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 14 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Hoàng | B14S | HCM | 1835 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | B14S | HCM | 1951 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 3 | Đoàn Thiên Bảo | B14S | HCM | 1856 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 4 | Nguyễn Vũ Lam | B14S | LDO | 1743 | Lâm Đồng | 6 | 0 |
| 5 | Phan Ngọc Long Châu | B14S | LDO | 1625 | Lâm Đồng | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐỒNG ĐỘI NAM 16 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Phạm Gia Tường | B16S | LDO | 1767 | Lâm Đồng | 6,5 | 1 |
| 2 | Lê Minh Đức | B16S | HCM | 1609 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 3 | Trần Hoàng Phước Trí | B16S | LDO | 1769 | Lâm Đồng | 6 | 0 |
| 4 | Lê Thế Minh | B16S | DLA | 1596 | Đắk Lắk | 5,5 | 1 |
| 5 | Nguyễn Kiện Toàn | B16S | DON | 1631 | Đồng Nai | 5,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 18 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đỗ Thành Đạt | B18S | QNI | 1728 | Quảng Ninh | 8 | 0 |
| 2 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | B18S | HCM | 1944 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | Vũ Giang Minh Đức | B18S | QNI | 1851 | Quảng Ninh | 6 | 0 |
| 4 | Phạm Trần Hoàng Gia | B18S | HCM | 1755 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thụy Anh | B18S | HPH | 1616 | Hải Phòng | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 20 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đàm Quốc Bảo | B20S | HPH | 1903 | Hải Phòng | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thành Long | B20S | HCM | 1958 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Bùi Đăng Khôi | B20S | HCM | 1694 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Vũ Xuân Hoàng | B20S | HCM | 1925 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đại Hồng Phú | B20S | HPH | 1659 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Phạm Chương | BS | HCM | 2102 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | BS | CTH | 2427 | Cần Thơ | 7,5 | 0 |
| 3 | Tô Nhật Minh | BS | CTH | 2282 | Cần Thơ | 6 | 0 |
| 4 | Lê Minh Hoàng | BS | HCM | 2160 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Lê Huy Hải | BS | QNI | 1724 | Quảng Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | G10S | HCM | 1481 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Anh | G10S | HPH | 1461 | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | G10S | HCM | 1516 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Lê Tường Lam | G10S | HCM | 1474 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Ngũ Phương Linh | G10S | DON | 1446 | Đồng Nai | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 14 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tống Thái Hoàng Ân | G14S | HCM | 2076 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Chi | G14S | HCM | 1897 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 3 | Thái Ngọc Phương Minh | G14S | DON | 1546 | Đồng Nai | 6,5 | 0 |
| 4 | Phạm Hương Nhi | G14S | HCM | 1577 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Trần Thanh Thảo | G14S | AGI | 1555 | An Giang | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | GS | DTH | 1971 | Đồng Tháp | 6,5 | 0 |
| 2 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | GS | VLO | 2070 | Vĩnh Long | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | GS | QNI | 1844 | Quảng Ninh | 6 | 0 |
| 4 | Trần Lê Đan Thụy | GS | VLO | 1953 | Vĩnh Long | 5,5 | 0 |
| 5 | Bạch Ngọc Thùy Dương | GS | HCM | 2038 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 ASEAN CỜ CHỚP ĐÔI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 8 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thị Mai Lan | GA | BNI | 0 | Bắc Ninh | 5,5 | 1 |
| 2 | Đoàn Thị Hồng Nhung | GA | HPH | 1972 | Hải Phòng | 5,5 | 2 |
| 3 | Lê Lã Trà My | | GLA | 0 | | 5 | 1 |
| 4 | Lê Thùy An | | HCM | 0 | Thành phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
| 5 | Trần Thị Mộng Thu | GA | VLO | 1722 | Vĩnh Long | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 08 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Ngô Phúc An | CB08 | HCM | 1497 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Hồ Minh Khang | CB08 | HCM | 1496 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Đinh Lang Trường Phước | CB08 | HCM | 1483 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phúc Hải | CB08 | HCM | 1439 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | CB08 | HCM | 1436 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 10 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Đức Duy | CB10 | DLA | 1610 | Đắk Lắk | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Nam Thành | CB10 | HCM | 1587 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trầm Thiện Thành | CB10 | HCM | 1563 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Anh Tuấn | CB10 | HCM | 1559 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Đinh Lê Hải Phong | CB10 | HCM | 1558 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 12 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Võ Trần Khánh Phương | CB12 | DLA | 1825 | Đắk Lắk | 0 | 0 |
| 2 | Bạch Huỳnh Minh Quang | CB12 | HCM | 1654 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Lê Trọng Nghĩa | CB12 | HCM | 1630 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Công Minh | CB12 | HCM | 1622 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Triệu Huy | CB12 | VCH | 1610 | V-Chess | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 14 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Chu Đức Phong | CB14 | HCM | 1677 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Hồ Minh Đức | CB14 | HCM | 1633 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Huỳnh Duy Hưng | CB14 | HCM | 1566 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Trương Quang Đăng Khôi | CB14 | HCM | 1558 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Nguyễn Gia Minh | CB14 | HCM | 1557 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 16 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lương Kiến An | CB16 | HCM | 1611 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Công Anh Minh | CB16 | HCM | 1594 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Đàm Minh Quân | CB16 | HCM | 1575 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Đỗ Duy Thịnh | CB16 | HCM | 1552 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Ogawa Khánh Đăng | CB16 | HCM | 1526 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 18 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Gia Bảo | CB18 | HCM | 1807 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Nhật Đăng | CB18 | NTD | 1646 | Clb Nhân Trí Dũng | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phúc Hoàng | CB18 | DON | 1625 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| 4 | Lê Quang Trí | CB18 | HCM | 1568 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Phong | CB18 | HCM | 1521 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 20 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trung Quân | CB20 | HCM | 1754 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Trịnh Phương Đông | CB20 | HCM | 1567 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Lê Trí Tiến | CB20 | HCM | 1560 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | CB20 | HCM | 1557 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Nguyễn Chí Dũng | CB20 | HCM | 1525 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trương Khánh An | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Xương Huỳnh Diệu Anh | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Mộc Chi | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhật Thiên Hân | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 1 | Trương Khánh An | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Xương Huỳnh Diệu Anh | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Mộc Chi | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhật Thiên Hân | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 06 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Phan Gia An | B06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Minh Anh | B06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Quốc Cường | B06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Huỳnh Trọng Hiếu | B06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Gia Minh | B06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 08 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | B08C | HCM | 1573 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Dương Danh Phát | B08C | HCM | 1554 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Danh Gia Huy | B08C | HCM | 1521 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Mạnh Trọng Minh | B08C | AGI | 1461 | An Giang | 0 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đỗ Gia An | B08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 10 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Tùng Lâm | B10C | HCM | 1626 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Võ Ngọc Hải Đăng | B10C | GDI | 1576 | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định | 0 | 0 |
| 3 | Ung Chấn Phong | B10C | HCM | 1559 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Trình Đức Minh | B10C | HCM | 1544 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Võ Hoàng Minh | B10C | HCM | 1534 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 12 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Quân | B12C | TNV | 1556 | Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt | 0 | 0 |
| 2 | Lê Huy Bằng | B12C | HCM | 1547 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Võ Hoàng Khánh | B12C | HCM | 1543 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trí Dũng | B12C | HCM | 1520 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Thiên Phúc | B12C | WCH | 1500 | Win Chess | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 14 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Văn Đức Khang | B14C | HCM | 1626 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Trần Quân Bảo | B14C | LDO | 1614 | Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Phú | B14C | HCM | 1566 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Thiên Trí | B14C | HCM | 1541 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Trần Hoàng Phúc | B14C | GDI | 1532 | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 16 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lâm Hạo Quân | B16C | TNV | 1726 | Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thiện Tâm | B16C | HCM | 1722 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Lữ Hoàng Khả Đức | B16C | TNV | 1646 | Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhật Quang | B16C | HCM | 1608 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Ngô Thế Anh | B16C | HCM | 1563 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM 18 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Đình Hiếu | B18C | TNI | 1817 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| 2 | Đặng Phương Nam | B18C | HCM | 1649 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Lê Minh Khôi | B18C | NTD | 1475 | Clb Nhân Trí Dũng | 0 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng | B18C | LDO | 1460 | Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 5 | Lê Tuấn Khang | B18C | HCM | 1417 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hải Đảo | BC | HCM | 1946 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Lý Anh Đào | BC | TNI | 1847 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| 3 | Trần Thuận Phát | BC | TNI | 1798 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| 4 | Lê Đặng Thanh Trà | BC | LDO | 1738 | Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 5 | Nguyễn Nhật Phi | BC | TNI | 1659 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 08 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Hà Anh | G08C | WCH | 0 | Win Chess | 0 | 0 |
| 2 | Vũ Ngọc Minh Anh | G08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Gia Hân | G08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngân Huỳnh | G08C | VLO | 0 | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| 5 | Võ Khả Hy | G08C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 10 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hà My | G10C | TNI | 1683 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thanh Mai | G10C | HCM | 1435 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Khánh Linh | G10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Lê Nhã Thy | G10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Lê Trần Minh Khuê | G10C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 10 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Nam Long | SB10 | CTH | 1959 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 2 | Vương Tuấn Khoa | SB10 | HCM | 1765 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đức Thiện Anh | SB10 | QNI | 1736 | Quảng Ninh | 0 | 0 |
| 4 | Huỳnh Thiên Ân | SB10 | HCM | 1670 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Lê Nguyên Phong | SB10 | QNI | 1649 | Quảng Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 12 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Phan Hoàng Quân | SB12 | HCM | 2166 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đức Khải | SB12 | HCM | 1961 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Nhất Khương | SB12 | HCM | 1867 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Hoàng Minh Hiếu | SB12 | HCM | 1834 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quang Huy | SB12 | HCM | 1834 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 20 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Phạm Công Minh | SB20 | NBI | 2177 | Ninh Bình | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Nhật Trường | SB20 | HCM | 1892 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Đoàn Thiên Bảo | SB20 | HCM | 1856 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Đỗ Tiến Quang Minh | SB20 | HCM | 1817 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Phan Đăng Khôi | SB20 | HCM | 1754 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Hoàng Bảo An | SG12 | CTH | 1816 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Linh Anh | SG12 | DTH | 1766 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| 3 | Võ Mai Phương | SG12 | HCM | 1695 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | SG12 | DAN | 1595 | Đà Nẵng | 0 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thiên An | SG12 | DAN | 1565 | Đà Nẵng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 10 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Tuấn Trường | B10S | NBI | 1892 | Ninh Bình | 0 | 0 |
| 2 | Trần Tuấn Khang | B10S | HCM | 1738 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Võ Tấn Khải | B10S | TNI | 1563 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Tấn Hưng | B10S | TNI | 1546 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quốc Nam An | B10S | HCM | 1516 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | BS | CTH | 2427 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 2 | Tô Nhật Minh | BS | CTH | 2282 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 3 | Lê Trí Kiên | BS | HCM | 2259 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Đặng Anh Minh | BS | HCM | 2215 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Vũ Gia Bảo | BS | QNI | 2106 | Quảng Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 12 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Dương Ngọc Ngà | G12S | HCM | 1744 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Lê Hạnh Nguyên | G12S | HCM | 1543 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | G12S | HCM | 1536 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Phạm Thị Ngọc Diễm | G12S | BNI | 1534 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| 5 | Phạm Trương Mỹ An | G12S | HCM | 1501 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 ASEAN CỜ SIÊU CHỚP ĐÔI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Mai Thị Thanh Hương | GA | HCM | 2181 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Lê Thùy An | GA | HCM | 1896 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Thu Huyền | GA | VLO | 1869 | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| 4 | Ngô Thị Mỹ Duyên | GA | GLA | 1832 | Gia Lai | 0 | 0 |
| 5 | Đồng Khánh Linh | GA | NBI | 1818 | Ninh Bình | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 16 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tô Thiên Phúc | CB16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Phạm Văn Vinh | CB16 | HCM | 1509 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Lê Đức Duy Phúc | CB16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Lương Kiến An | CB16 | HCM | 1518 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Đặng Bảo Tín | CB16 | HCM | 1706 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 18 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Phúc Hoàng | CB18 | DON | 1674 | Đồng Nai | 5,5 | 0 |
| 2 | Đoàn Nguyễn Gia Bảo | CB18 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Nhật Đăng | CB18 | NTD | 1647 | Clb Nhân Trí Dũng | 4 | 0 |
| 4 | Trần Trí Thắng | CB18 | HCM | 1538 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 5 | Trần Thanh Phúc | CB18 | HCM | 1423 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CA NHÂN NAM 20 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | CB20 | HCM | 1691 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Trung Quân | CB20 | HCM | 1843 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phúc Hải Đăng | CB20 | HCM | 1592 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Lâm Tuấn Khải | CB20 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Trịnh Phương Đông | CB20 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Lê Nhật Quang | CB | HCM | 1970 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Kiệt | CB | NTD | 0 | Clb Nhân Trí Dũng | 6,5 | 0 |
| 3 | Lê Nguyễn Nhật Quang | CB | HCM | 1596 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 4 | Phan Quốc Việt Anh | CB | HCM | 1515 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | Lê Đặng Thanh Trà | CB | LDO | 1804 | Lâm Đồng | 5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 06 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Chung Cát Anh | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 3 | Trần Cát Kim Linh | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Khánh Thy | CG12 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Đinh Nhã Phương | CG12 | HCM | 1678 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Trịnh Ngọc Thu Thảo | CG12 | HCM | 1454 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 4 | Trần Khánh Quỳnh | CG12 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 1 |
| 5 | Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | CG12 | HCM | 1543 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Võ Hồng Thiên Ngọc | | CKC | 0 | Cần Thơ Chess Kid | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Lan Phương | CG14 | HCM | 1460 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 3 | Lê Thu An | CG14 | HCM | 1417 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | CG14 | LDO | 1501 | Lâm Đồng | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đặng Khánh Linh | CG14 | HCM | 1567 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 16 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Bảo Khanh | CG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Lê Đan Thanh | CG16 | HCM | 1626 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 3 | Nguyễn Vũ Ngọc Linh | CG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 18 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | CG18 | CNT | 1692 | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 0 |
| 2 | Trịnh Hải Hà | CG18 | HPH | 1458 | Hải Phòng | 3,5 | 1 |
| 3 | Đặng Gia Hân | CG18 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 2 |
| 4 | Lê Nguyễn Xuân Nhã | CG18 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Diệp Gia Khánh | CG20 | HCM | 1587 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | Lâm Thị Mỹ Linh | CG20 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Trịnh Hải Ngọc | CG20 | HPH | 1427 | Hải Phòng | 2,5 | 0 |
| 4 | Ngô Trần Thảo Tiên | CG20 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Hoàng Bảo Ngọc | CG | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 2 | Hoàng Thị Hồng Nhi | CG | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Bích Nguyệt | CG | BNI | 0 | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ VUA TRUYỀN THỐNG ĐỒNG ĐỘI NAM 16 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Nhật Quang | B16C | HCM | 1582 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 2 | Trương Hiếu Nghĩa | B16C | TNV | 1440 | Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt | 6,5 | 2 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Phong | B16C | HCM | 1593 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Lê Duy Long | B16C | HCM | 1635 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trí Anh Minh | B16C | LDO | 1614 | Lâm Đồng | 3,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ VUA TRUYỀN THỐNG ĐỒNG ĐỘI NAM 18 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Hùng Anh | B18C | HPH | 1450 | Hải Phòng | 8 | 0 |
| 2 | Lê Ngọc Minh Toàn | B18C | HCM | 1585 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Long | B18C | HPH | 1724 | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Minh Đức | B18C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hữu Kiên | B18C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ VUA TRUYỀN THỐNG ĐỒNG ĐỘI NAM 20 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Bá Hào | B20C | NTD | 1653 | Clb Nhân Trí Dũng | 6,5 | 0 |
| Lê Bá Hậu | B20C | NTD | 1649 | Clb Nhân Trí Dũng | 6,5 | 0 |
| 3 | Trần Đăng Lam Điền | B20C | HCM | 1554 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quốc Cường | B20C | HCM | 1636 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 5 | Trần An Nguyên | B20C | HCM | 1588 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 06 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Minh Anh | G06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Linh | G06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | Cao Bảo Anh | G06C | DTH | 0 | Đồng Tháp | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | G06C | NTD | 0 | Clb Nhân Trí Dũng | 5 | 0 |
| 5 | Trần Phan Tú Anh | G06C | DTH | 0 | Đồng Tháp | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thị Gia Hân | G08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 2 | Vũ Hoàng Ngọc Minh | G08C | WCH | 0 | Win Chess | 6,5 | 2 |
| 3 | Lê Hoàng Cát Linh | G08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 3 |
| 4 | Hoàng Hà Anh | G08C | WCH | 0 | Win Chess | 5,5 | 0 |
| 5 | Đỗ Ngọc Hải My | G08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 14 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Thị Bảo Trâm | | HCM | 0 | Thành phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | G14C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Phạm Trịnh Gia Hân | G14C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 4 | Trần Mai Phương | G14C | VLO | 0 | Vĩnh Long | 3 | 0 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G14C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ VUA TRUYỀN THỐNG ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đinh Nguyễn Quỳnh Như | G18C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | Hoàng Hiếu Giang | G18C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 3 | Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | G18C | TNI | 0 | Tây Ninh | 1 | 0 |
| Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | G18C | TNI | 0 | Tây Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ VUA TRUYỀN THỐNG ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Ngọc Minh Thư | G20C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Lê Phạm Khánh Huyền | G20C | HCM | 1471 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Nhật Cát Tường | G20C | TNI | 0 | Tây Ninh | 2 | 0 |
| 4 | Lê Ánh Minh | G20C | TNI | 0 | Tây Ninh | 1 | 0 |
| 5 | Đàm Minh Hằng | G20C | HCM | 1497 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐỒNG ĐỘI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tạ Xuân Nghi | GC | HCM | 1454 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Vũ Ngọc Diệp | GC | BNI | 0 | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 3 | Hồ Đặng Tuyết Như | GC | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Mai | GC | BNI | 0 | Bắc Ninh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 06 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Thiên Khải | SB06 | HCM | 1577 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 2 | Mai Huy Sơn | SB06 | HCM | 1460 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 3 | Lê Minh Huy | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Hùng Mạnh | SB08 | HPH | 1720 | Hải Phòng | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Đức | SB08 | QNI | 1504 | Quảng Ninh | 7 | 0 |
| 3 | Trương Phúc Nhật Nguyên | SB08 | HCM | 1602 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Lê Phạm Tiến Minh | SB08 | HCM | 1624 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 5 | Võ Quang Minh | SB08 | HCM | 1434 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 14 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Lê Nguyên | SB14 | HCM | 1911 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | Lê Hoàng Nhật Tuyên | SB14 | AGI | 1669 | An Giang | 4,5 | 0 |
| 3 | Huỳnh Bảo Long | SB14 | HCM | 1742 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Chu An Khôi | SB14 | TNV | 1597 | Trung Tâm Cờ Vua Tài Năng Việt | 2 | 1 |
| 5 | Phạm Hải Minh Huy | SB14 | HCM | 1701 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 16 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Minh Sơn | SB16 | HCM | 1635 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 2 | Trần Văn Đức Dũng | SB16 | HCM | 1735 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 1 |
| 3 | Trần Thiện Phúc | SB16 | DON | 1661 | Đồng Nai | 2,5 | 2 |
| 4 | Nguyễn Thiện Hùng | SB16 | TNI | 1573 | Tây Ninh | 1 | 1 |
| 5 | Nguyễn Đức Trung | SB16 | HCM | 1514 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 18 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thái Sơn | SB18 | HCM | 2086 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | Trần Ngọc Minh Duy | SB18 | DON | 2156 | Đồng Nai | 4,5 | 0 |
| 3 | Vũ Xuân Hoàng | SB18 | HCM | 1767 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 4 | Phạm Minh Hiếu | SB18 | DON | 1783 | Đồng Nai | 3 | 0 |
| 5 | Đỗ Thành Đạt | SB18 | QNI | 1764 | Quảng Ninh | 2,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 20 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Phạm Công Minh | SB20 | NBI | 2076 | Ninh Bình | 3,5 | 0 |
| 2 | Bùi Đăng Khôi | SB20 | HCM | 1600 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| 3 | Phan Đăng Khôi | SB20 | HCM | 1708 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Minh Hoàng | SB | HCM | 2149 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Lê Phan Hoàng Quân | SB | HCM | 2105 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Phạm Chương | SB | HCM | 2181 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 4 | Võ Phạm Thiên Phúc | SB | HCM | 2080 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Anh Dũng | SB | QNI | 1805 | Quảng Ninh | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Võ Hoàng Thanh Vy | SG08 | HCM | 1489 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn An Nhiên | SG08 | CTH | 1485 | Cần Thơ | 3,5 | 0 |
| 3 | Huỳnh Bảo Kim | SG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Thiên An | SG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | SG10 | DAN | 1641 | Đà Nẵng | 5 | 0 |
| 2 | Hoàng Gia Hân | SG10 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Khánh Hân | SG10 | CTH | 1611 | Cần Thơ | 3,5 | 0 |
| 4 | Lê Tường Lam | SG10 | HCM | 1490 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 5 | Nguyễn Nhật Anh | SG10 | NBI | 1490 | Ninh Bình | 3 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Minh Chi | SG14 | HCM | 2026 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Đinh Ngọc Lan | SG14 | NBI | 1513 | Ninh Bình | 3,5 | 0 |
| 3 | Phạm Thị Minh Ngọc | SG14 | NBI | 1716 | Ninh Bình | 3 | 0 |
| 4 | Trương Thục Quyên | SG14 | HCM | 1525 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thị Thu Hà | SG14 | HCM | 1484 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 16 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đỗ Hà Trang | SG16 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 4 | 0 |
| 2 | Châu Bảo Ngọc | SG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Thiệu Gia Linh | SG16 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 4 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | SG16 | HCM | 1617 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 18 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Thị Ngọc Chi | SG18 | NBI | 1921 | Ninh Bình | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thùy Linh | SG18 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 3 | Lê Đặng Bảo Ngọc | SG18 | NBI | 1848 | Ninh Bình | 2,5 | 0 |
| 4 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | SG18 | DTH | 1737 | Đồng Tháp | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đinh Nguyễn Hiền Anh | SG20 | DON | 1583 | Đồng Nai | 5 | 0 |
| 2 | Đoàn Thụy Mỹ Dung | SG20 | HCM | 1678 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Hồ Thị Minh Hằng | SG20 | HCM | 1534 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | SG20 | DTH | 1645 | Đồng Tháp | 0,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hồng Anh | SG | HCM | 2089 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 1 |
| 2 | Lương Hoàng Tú LInh | | BNI | 0 | | 4 | 2 |
| 3 | Bạch Ngọc Thùy Dương | SG | HCM | 2116 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 1 |
| 4 | Trần Thị Hồng Phấn | SG | DON | 0 | Đồng Nai | 2,5 | 2 |
| 5 | Bùi Thị Diệp Anh | SG | QNI | 1799 | Quảng Ninh | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM 06 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Phúc Minh | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Quân | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 3 | Lý Minh Kỳ | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Du Lê Phan Hưng | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 5 | Phạm Việt Anh | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM 08 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Phạm Minh Quân | B08S | HCM | 1577 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Ngô Vũ Khổng Minh | B08S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Văn Bảo Trí | B08S | HCM | 1484 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 1 |
| 4 | Đỗ Quang Hiếu | B08S | DON | 1488 | Đồng Nai | 4 | 2 |
| 5 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | B08S | HCM | 1577 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM 10 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Tuấn Trường | B10S | NBI | 1688 | Ninh Bình | 4 | 0 |
| 2 | Lê Giang Phúc Tiến | B10S | HCM | 1692 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Lê Huỳnh Duy Anh | B10S | HCM | 1671 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Đức Minh | B10S | HCM | 1588 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ninh Việt Anh | B10S | NBI | 1418 | Ninh Bình | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐỒNG ĐỘI NAM 18 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | B18S | HCM | 1934 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Phạm Trần Hoàng Gia | B18S | HCM | 1800 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Bùi Tuấn Anh | B18S | TNI | 1657 | Tây Ninh | 3 | 0 |
| 4 | Phạm Đăng Khoa | B18S | TNI | 1555 | Tây Ninh | 2 | 0 |
| 5 | Huỳnh Xuân An | B18S | DON | 1614 | Đồng Nai | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐỒNG ĐỘI NAM 20 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Nhật Trường | B20S | HCM | 1888 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thành Long | B20S | HCM | 1764 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Trần Quốc Bảo | B20S | HCM | 1497 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Lê Hồng Vũ | B20S | TNI | 0 | Tây Ninh | 1 | 0 |
| 5 | Lê Hồng Anh | B20S | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NỮ 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Đức Huyền My | G08S | HCM | 1591 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | Trần Thuỳ Anh | G08S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 3 | Trịnh Lê Bảo Ngân | G08S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 4 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | G08S | DON | 1485 | Đồng Nai | 6 | 3 |
| 5 | Bùi Thiên Di | G08S | TNI | 0 | Tây Ninh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NỮ 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lý Khả Hân | G10S | HCM | 1509 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Trịnh Lê Bảo Trân | G10S | HCM | 1435 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | G10S | HCM | 1706 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 4 | Ngũ Phương Linh | G10S | DON | 1503 | Đồng Nai | 4,5 | 1 |
| 5 | Nguyễn Hồ Bích Lam | G10S | DON | 0 | Đồng Nai | 4,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NỮ 12 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Phạm Trương Mỹ An | G12S | HCM | 1723 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Trương Nguyễn Thiên An | G12S | DAN | 1610 | Đà Nẵng | 4 | 0 |
| 3 | Trần Ngọc Minh Khuê | G12S | HCM | 1496 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 4 | Vũ Ngọc Linh Đan | G12S | HCM | 1465 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 5 | Lê Hạnh Nguyên | G12S | HCM | 1435 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Phúc Minh Phương | G16S | HCM | 1851 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 2 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G16S | LDO | 1593 | Lâm Đồng | 6,5 | 2 |
| 3 | Quan Mỹ Linh | G16S | HCM | 1790 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Bùi Khánh Nguyên | G16S | DTH | 1666 | Đồng Tháp | 5,5 | 0 |
| 5 | Trần Mai Xuân Uyên | G16S | DTH | 1688 | Đồng Tháp | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ VUA NÂNG CAO ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | G18S | HCM | 1975 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| Võ Đình Khải My | G18S | HCM | 1697 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 3 | Đào Lê Bảo Ngân | G18S | VLO | 1537 | Vĩnh Long | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | G18S | VLO | 1796 | Vĩnh Long | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ VUA NÂNG CAO ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | G20S | DTH | 1921 | Đồng Tháp | 5 | 0 |
| 2 | Mai Hiếu Linh | G20S | DTH | 1919 | Đồng Tháp | 3,5 | 0 |
| 3 | Lưu Hà Bích Ngọc | G20S | HCM | 1738 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Bùi Ngọc Phương Nghi | G20S | HCM | 1904 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH ASEAN CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đoàn Thị Vân Anh | AG | BNI | 0 | Bắc Ninh | 4 | 0 |
| 2 | Lê Thùy An | AG | HCM | 1790 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Trần Thị Như Ý | AG | GLA | 1919 | Gia Lai | 3 | 0 |
| 4 | Trần Nguyễn Huyền Trân | AG | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | Vũ Thị Diệu Uyên | AG | AGI | 1830 | An Giang | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH ASEAN ĐỒNG ĐỘI NAM VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 9 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đào Thiên Hải | BA | HCM | 2399 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Trần Quốc Dũng | BA | HCM | 2204 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 3 | Bùi Trọng Hào | BA | HPH | 2123 | Hải Phòng | 4,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Trung | BA | TNI | 1870 | Tây Ninh | 4 | 0 |
| 5 | Đào Minh Nhật | BA | HPH | 1999 | Hải Phòng | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP CÁ NHÂN TRUYỀN THỐNG NAM 18 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đoàn Nguyễn Gia Bảo | CB18 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Nhật Đăng | CB18 | NTD | 1646 | Clb Nhân Trí Dũng | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phúc Hoàng | CB18 | DON | 1625 | Đồng Nai | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Quang Trí | CB18 | HCM | 1568 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Ogawa Khánh Đăng | CB18 | HCM | 1526 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP CÁ NHÂN TRUYỀN THỐNG NAM 20 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trung Quân | CB20 | HCM | 1754 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | CB20 | HCM | 1451 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Trương Tiến Minh | CB20 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 3,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Quý | CB20 | HCM | 1441 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 5 | Lê Trí Tiến | CB20 | HCM | 1560 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Lê Nhật Quang | CB | HCM | 1961 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Tuấn Long | CB | HCM | 1765 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 3 | Phạm Gia Kiệt | CB | NTD | 0 | Clb Nhân Trí Dũng | 5 | 2 |
| 4 | Trương Huỳnh Duy | CB | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 3 |
| 5 | Phan Quốc Việt Anh | CB | HCM | 1499 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 06 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trình Minh Anh | | HCM | 1436 | Thành phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Chung Cát Anh | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Phạm Hà An | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 1 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 2 |
| 5 | Trần Cát Kim Linh | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Ngô Yến Vy | CG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Ngô Khả Hân | CG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Phan Khả Hân | CG08 | AGI | 0 | An Giang | 6 | 0 |
| 4 | Lê Khánh An | CG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quỳnh Như | CG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Mộc Chi | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 3 | Trương Khánh An | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Xương Huỳnh Diệu Anh | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Cao Uyên Thư | CG10 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đinh Nhã Phương | CG12 | HCM | 1567 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Trịnh Ngọc Thu Thảo | CG12 | HCM | 1456 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Khánh Thy | | HCM | 0 | Thành phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 1 |
| 4 | Trần Khánh Quỳnh | CG12 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 2 |
| 5 | Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | CG12 | HCM | 1606 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Võ Hồng Thiên Ngọc | | CKC | 0 | Cần Thơ Chesskid | 6 | 0 |
| 2 | Lê Thu An | CG14 | HCM | 1439 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Phạm Quỳnh Như | CG14 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Lan Phương | CG14 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đặng Khánh Linh | | HCM | 1709 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 16 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | CG16 | TNI | 1579 | Tây Ninh | 6 | 0 |
| 2 | Huỳnh Bảo Khanh | CG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| Trần Ngọc Khả Hân | CG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Hoàng Minh Tâm | CG16 | HCM | 1501 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Vũ Ngọc Linh | CG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 18 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | CG18 | HCM | 1464 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 2 | Hoàng Minh Tuệ | CG18 | HCM | 1546 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | CG18 | CNT | 0 | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 |
| 4 | Đặng Gia Hân | CG18 | HCM | 1662 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 5 | Lê Hà Bảo Châu | CG18 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Hồ Nhã Uyên | CG20 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 1 |
| 2 | Nguyễn Diệp Gia Khánh | CG20 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 2 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | CG20 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Trần Hoàng Thiên Kim | CG20 | VCH | 0 | V-Chess | 2 | 1 |
| 5 | Lâm Thị Mỹ Linh | CG20 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Quỳnh Như | CG | HCM | 1822 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 2 | Hoàng Thị Hồng Nhi | CG | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Vũ Hoàng Bảo Ngọc | CG | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Phạm Minh Anh | CG | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thị Bích Nguyệt | CG | BNI | 0 | Bắc Ninh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 06 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Minh Anh | G06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Phạm Gia Linh | G06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Cao Bảo Anh | G06C | DTH | 0 | Đồng Tháp | 6 | 0 |
| 4 | Trần Phan Tú Anh | G06C | DTH | 0 | Đồng Tháp | 4 | 0 |
| 5 | Đoàn Hồ Thảo Uyên | G06C | NTD | 0 | Clb Nhân Trí Dũng | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Tâm | G08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Gia Hân | G08C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | Hoàng Hà Anh | G08C | WCH | 0 | Win Chess | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngân Huỳnh | G08C | VLO | 0 | Vĩnh Long | 6 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Ngọc Minh | G08C | WCH | 0 | Win Chess | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 14 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Thị Bảo Trâm | G14C | HCM | 1551 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 2 | Phạm Trịnh Gia Hân | G14C | HCM | 1476 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Hồ Nguyễn Phương Anh | G14C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 2,5 | 0 |
| 4 | La Hoàng Nguyệt Hân | G14C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 1,5 | 1 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | G14C | VLO | 0 | Vĩnh Long | 1,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 18 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đinh Nguyễn Quỳnh Như | G18C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | Hoàng Hiếu Giang | G18C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 3 | Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | G18C | TNI | 0 | Tây Ninh | 1,5 | 0 |
| 4 | Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | G18C | TNI | 0 | Tây Ninh | 0,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 20 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Nhật Cát Tường | G20C | TNI | 0 | Tây Ninh | 3 | 1 |
| 2 | Lê Phạm Khánh Huyền | G20C | HCM | 1412 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 2 |
| 3 | Lê Hồng Ngọc | G20C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 4 | Đàm Minh Hằng | G20C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| 5 | Lê Ánh Minh | G20C | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tạ Xuân Nghi | GC | HCM | 1529 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Mai | GC | BNI | 0 | Bắc Ninh | 2,5 | 0 |
| 3 | Vũ Ngọc Diệp | GC | BNI | 0 | Bắc Ninh | 2 | 0 |
| 4 | Hồ Đặng Tuyết Như | GC | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 06 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Mai Huy Sơn | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 1 |
| 2 | Bùi Công Huy | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 2 |
| 3 | Nguyễn Phúc Minh | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Lý Minh Kỳ | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 1 |
| 5 | Phạm Việt Anh | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Minh Đức | SB08 | QNI | 1515 | Quảng Ninh | 8,5 | 0 |
| 2 | Trương Phúc Nhật Nguyên | SB08 | HCM | 1691 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Lê Minh Quang | SB08 | DON | 1481 | Đồng Nai | 5,5 | 0 |
| 4 | Trần Trường Khang | SB08 | DTH | 1519 | Đồng Tháp | 4,5 | 0 |
| 5 | Phạm Minh Quân | SB08 | HCM | 1625 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 10 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Nam Long | SB10 | CTH | 1959 | Cần Thơ | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | SB10 | HCM | 1667 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 3 | Hoàng Gia Bảo | SB10 | HCM | 1631 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 4 | Vũ Tuấn Trường | SB10 | NBI | 1892 | Ninh Bình | 6 | 3 |
| 5 | Huỳnh Thiên Ân | SB10 | HCM | 1670 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 14 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | SB14 | DTH | 1994 | Đồng Tháp | 5,5 | 0 |
| 2 | Ngô Minh Khang | SB14 | HCM | 2062 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 1 |
| 3 | Nguyễn Lê Nguyên | SB14 | HCM | 2005 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 2 |
| 4 | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | SB14 | DTH | 1785 | Đồng Tháp | 2,5 | 1 |
| 5 | Nguyễn Trường Phúc | SB14 | CTH | 1846 | Cần Thơ | 2,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP CÁ NHÂN NÂNG CAO NAM 16 |
| Rank after Round 8 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Gia Bảo | | QNI | 0 | Quảng Ninh | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đức Minh | SB16 | HCM | 1569 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 3 | Phạm Viết Thiên Phước | SB16 | HCM | 1743 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 4 | Châu Thiên Phú | SB16 | HCM | 1550 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Phạm Văn Vinh | SB16 | HCM | 1522 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP CÁ NHÂN NÂNG CAO NAM 18 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Ngọc Minh Duy | SB18 | DON | 2090 | Đồng Nai | 5 | 0 |
| Nguyễn Thái Sơn | SB18 | HCM | 2001 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 3 | Phạm Minh Hiếu | SB18 | DON | 1869 | Đồng Nai | 2 | 0 |
| 4 | Thái Hồ Tấn Minh | SB18 | DON | 1726 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đặng Hoàng Sơn | SB | HCM | 2209 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 2 | Đặng Anh Minh | SB | HCM | 2215 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Lê Trí Kiên | SB | HCM | 2259 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trọng Hùng | SB | HCM | 1880 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 5 | Từ Hoàng Thái | SB | CTH | 2047 | Cần Thơ | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Nguyễn An Nhiên | SG08 | CTH | 1528 | Cần Thơ | 5 | 0 |
| 2 | Trịnh Lê Bảo Ngân | SG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Huỳnh Bảo Kim | SG08 | HCM | 1589 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| Võ Hoàng Thanh Vy | SG08 | HCM | 1520 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 5 | Lê Ngọc Tú | SG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | SG10 | HCM | 1700 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Khánh Hân | SG10 | CTH | 1598 | Cần Thơ | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Nhật Anh | SG10 | NBI | 1556 | Ninh Bình | 2 | 0 |
| 4 | Hoàng Gia Hân | SG10 | BNI | 1523 | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Hoàng Bảo An | SG12 | CTH | 1816 | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 2 | Bùi Linh Anh | SG12 | DTH | 1766 | Đồng Tháp | 6,5 | 0 |
| 3 | Võ Mai Phương | SG12 | HCM | 1695 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 4 | Trương Nguyễn Thiên An | SG12 | DAN | 1565 | Đà Nẵng | 6 | 2 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Như Ý | SG12 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trương Thục Quyên | SG14 | HCM | 1545 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Phạm Thị Minh Ngọc | SG14 | NBI | 1799 | Ninh Bình | 3,5 | 0 |
| 3 | Đinh Ngọc Lan | SG14 | NBI | 1572 | Ninh Bình | 2,5 | 1 |
| 4 | Phan Huyền Trang | SG14 | CTH | 1638 | Cần Thơ | 2,5 | 2 |
| 5 | Trần Dương Hoàng Ngân | SG14 | HCM | 1586 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 16 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đỗ Hà Trang | SG16 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 6 | 0 |
| 2 | Châu Bảo Ngọc | SG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Thiệu Gia Linh | SG16 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 2 | 0 |
| 4 | Phan Ngọc Bảo Châu | SG16 | HCM | 1561 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 18 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Thị Ngọc Chi | SG18 | NBI | 2018 | Ninh Bình | 5,5 | 0 |
| 2 | Lê Đặng Bảo Ngọc | SG18 | NBI | 1792 | Ninh Bình | 3,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thùy Linh | SG18 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 2 | 0 |
| 4 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | SG18 | DTH | 1775 | Đồng Tháp | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Mai Hiếu Linh | SG20 | DTH | 2047 | Đồng Tháp | 3 | 1 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | SG20 | DTH | 1713 | Đồng Tháp | 3 | 2 |
| 3 | Đinh Nguyễn Hiền Anh | SG20 | DON | 1512 | Đồng Nai | 2 | 1 |
| 4 | Nguyễn Thị Thu Hà | SG20 | HCM | 1639 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 2 |
| 5 | Hoàng Bảo Trân | SG20 | HCM | 1422 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lương Hoàng Tú Linh | SG | BNI | 0 | Bắc Ninh | 4 | 0 |
| 2 | Hoàng Thị Bảo Trâm | SG | HCM | 2024 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Thanh An | SG | HCM | 1899 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | SG | DTH | 1906 | Đồng Tháp | 2,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thị Tường Vân | SG | HCM | 2086 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 06 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Thiên Khải | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Quân | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Đặng Lê Hoàng Minh | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Võ Phúc Đan | B06S | TNI | 0 | Tây Ninh | 1 | 0 |
| 5 | Phạm Thiên Phúc | B06S | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 08 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | B08S | HCM | 1451 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Văn Bảo Trí | B08S | HCM | 1461 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Phạm Thiên Phú | B08S | DON | 0 | Đồng Nai | 5,5 | 0 |
| 4 | Đàm Minh Đức | B08S | DON | 0 | Đồng Nai | 4,5 | 0 |
| 5 | Trần Bách | B08S | VLO | 1421 | Vĩnh Long | 4 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 08 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Thuỳ Anh | G08S | HCM | 1470 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Phạm Lam Thư | G08S | DON | 1403 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| Bùi Thiên DI | G08S | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Đinh Bảo Ngọc | G08S | LDO | 0 | Lâm Đồng | 0 | 0 |
| Nguyễn Dương Nhã Uyên | G08S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 12 |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | G12S | DAN | 1595 | Đà Nẵng | 8,5 | 0 |
| 2 | Trần Ngọc Minh Khuê | G12S | HCM | 1623 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | Phạm Trương Mỹ An | G12S | HCM | 1501 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Phạm Thị Ngọc Diễm | G12S | BNI | 1534 | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | Phạm Gia Hân | G12S | HCM | 1456 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 16 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Quan Mỹ Linh | G16S | HCM | 1673 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Thuỷ | G16S | HCM | 1646 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phương Ly | G16S | HPH | 1458 | Hải Phòng | 4 | 0 |
| 4 | Bùi Khánh Nguyên | G16S | DTH | 1698 | Đồng Tháp | 3,5 | 0 |
| 5 | Trần Mai Xuân Uyên | G16S | DTH | 1772 | Đồng Tháp | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 18 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | G18S | HCM | 1921 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Võ Đình Khải My | G18S | HCM | 1706 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | G18S | VLO | 1717 | Vĩnh Long | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phạm Minh Thư | G18S | DON | 1457 | Đồng Nai | 4 | 1 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | G18S | HPH | 1562 | Hải Phòng | 4 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 20 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | G20S | QNI | 1601 | Quảng Ninh | 4,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | G20S | HPH | 1689 | Hải Phòng | 3,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Hồng Hà | G20S | QNI | 1588 | Quảng Ninh | 2,5 | 0 |
| 4 | Đào Nhật Minh | G20S | HPH | 1552 | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 5 | Đoàn Thụy Mỹ Dung | G20S | HCM | 1769 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 ASEAN CỜ CHỚP CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Quốc Khánh | AB | BNI | 0 | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 2 | Dương Thế Anh | AB | HCM | 2076 | | 5 | 0 |
| 3 | Phan Nguyễn Đăng Kha | AB | HCM | 1808 | | 4,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Đức Sang | AB | HCM | 1826 | | 3,5 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Gia Bảo | AB | AGI | 2154 | An Giang | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 ASEAN CỜ CHỚP CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 6 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AG | AGI | 1844 | An Giang | 5 | 0 |
| 2 | Vũ Thị Diệu Uyên | AG | AGI | 1851 | An Giang | 4 | 1 |
| 3 | Trần Thị Như Ý | AG | GLA | 1853 | Gia Lai | 4 | 2 |
| 4 | Đoàn Thị Vân Anh | AG | BNI | 0 | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 5 | Vũ Thị Diệu Ái | AG | AGI | 1864 | An Giang | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 ASEAN CỜ CHỚP ĐÔI NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Quốc Dũng | BA | HCM | 2208 | | 5 | 0 |
| 2 | Đào Thiên Hải | BA | HCM | 2452 | | 4,5 | 0 |
| 3 | Bùi Đức Huy | BA | TNI | 1962 | Tây Ninh | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Trung | BA | TNI | 1899 | Tây Ninh | 3,5 | 1 |
| 5 | Đào Minh Nhật | BA | HPH | 2184 | Hải Phòng | 3,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 06 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Minh Hòa | CB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Minh Khang | CB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trương Minh Khang | CB06 | WCH | 0 | Win Chess | 0 | 0 |
| Bạch Huỳnh Minh Khôi | CB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Hoàng Minh | CB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Lê Nhật Quang | CB | HCM | 1961 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Cao Xuân Nguyên | CB | HCM | 1812 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Tuấn Long | CB | HCM | 1765 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Phúc Hải Đăng | CB | HCM | 1746 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trương Việt Khoa | CB | HCM | 1634 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 06 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trình Minh Anh | CG06 | HCM | 1456 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phạm Hà An | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Chung Cát Anh | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Hoàng Tâm Anh | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Ngọc Phương Anh | CG06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đinh Nhã Phương | CG12 | HCM | 1567 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trịnh Ngọc Thu Thảo | CG12 | HCM | 1456 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Đoàn Phương Linh | CG12 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Hoàng Khánh Thy | CG12 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Mạnh Vân Anh | CG12 | SGC | 0 | Trung Tâm Cờ Vua Sài Gòn | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Thu An | CG14 | HCM | 1439 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Ngọc Lan Phương | CG14 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phạm Quỳnh Như | CG14 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Võ Hồng Thiên Ngọc | CG14 | CKC | 0 | Cần Thơ Chesskid | 0 | 0 |
| Nguyễn Đặng Khánh Linh | CG14 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 16 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | CG16 | TNI | 1579 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Huỳnh Bảo Khanh | CG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Vũ Ngọc Linh | CG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Lê Đan Thanh | CG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Diệp Bảo Trân | CG16 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 18 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đặng Gia Hân | CG18 | HCM | 1662 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Hoàng Minh Tuệ | CG18 | HCM | 1546 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Hà Bảo Châu | CG18 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Như Hà My | CG20 | TNI | 1723 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Hoàng Minh Tâm | CG20 | HCM | 1501 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Ngọc Phương Anh | CG20 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trần Hoàng Thiên Kim | CG20 | VCH | 0 | V-Chess | 0 | 0 |
| Lâm Thị Mỹ Linh | CG20 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Quỳnh Như | CG | HCM | 1822 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phạm Minh Anh | CG | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Vũ Hoàng Bảo Ngọc | CG | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Thị Bích Nguyệt | CG | BNI | 0 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| Hoàng Thị Hồng Nhi | CG | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 06 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Cao Bảo Anh | G06C | DTH | 0 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| Đoàn Thị Bảo Anh | G06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Quỳnh Tú Anh | G06C | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Nguyễn Trần Minh Anh | G06C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trần Phan Tú Anh | G06C | DTH | 0 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 12 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | G12C | HCM | 1606 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | G12C | TNI | 1407 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | G12C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Hồ Thùy Lâm | G12C | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Trần Mai Phương Linh | G12C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 14 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Thị Bảo Trâm | G14C | HCM | 1551 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phạm Trịnh Gia Hân | G14C | HCM | 1476 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Hồ Nguyễn Phương Anh | G14C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 0 | 0 |
| Nguyễn Ngọc Minh Châu | G14C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| La Hoàng Nguyệt Hân | G14C | LDO | 0 | Lâm Đồng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 16 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Phạm Bảo Lam | G16C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lại Thị Phương Mai | G16C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Tường Hà My | G16C | CTA | 0 | Clb Cờ Vua Tinh Anh | 0 | 0 |
| Phan Thị Như Ngọc | G16C | CTA | 0 | Clb Cờ Vua Tinh Anh | 0 | 0 |
| Võ Cao Xuân Nhi | G16C | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 18 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Hiếu Giang | G18C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | G18C | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | G18C | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Đinh Nguyễn Quỳnh Như | G18C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ 20 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Phạm Khánh Huyền | G20C | HCM | 1412 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Lê Ánh Minh | G20C | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| 3 | Lê Ngọc Minh Thư | G20C | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhật Cát Tường | G20C | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tạ Xuân Nghi | GC | HCM | 1529 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Vũ Ngọc Diệp | GC | BNI | 0 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| Nguyễn Diệp Gia Khánh | GC | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Ngọc Mai | GC | BNI | 0 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| Hồ Đặng Tuyết Như | GC | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 06 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Du Lê Phan Hưng | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Bùi Công Huy | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Minh Huy | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lý Minh Kỳ | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Minh Quân | SB06 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 08 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Hạo Nhiên | SB08 | HCM | 1573 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Ngô Nguyễn An Phong | SB08 | HCM | 1523 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trần Trường Khang | SB08 | DTH | 1519 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| Nguyễn Minh Đức | SB08 | QNI | 1515 | Quảng Ninh | 0 | 0 |
| Trần Hoàng Vinh | SB08 | HCM | 1503 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 14 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Lê Nguyên | SB14 | HCM | 2005 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Vũ Giang Minh Đức | SB14 | QNI | 1851 | Quảng Ninh | 0 | 0 |
| Nguyễn Trường Phúc | SB14 | CTH | 1846 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| Nguyễn Thế Tuấn Anh | SB14 | HCM | 1823 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Hồ Nguyễn Minh Hiếu | SB14 | DTH | 1785 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 16 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Bảo Long | SB16 | HCM | 1800 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phạm Viết Thiên Phước | SB16 | HCM | 1743 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Tất Đạt | SB16 | HCM | 1612 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Thiện Hùng | SB16 | TNI | 1598 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Nguyễn Minh Sơn | SB16 | HCM | 1582 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM 18 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Ngọc Minh Duy | SB18 | DON | 2090 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| Nguyễn Thái Sơn | SB18 | HCM | 2001 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phạm Minh Hiếu | SB18 | DON | 1869 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| Bùi Đức Khang | SB18 | HCM | 1778 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Đỗ Thành Đạt | SB18 | QNI | 1728 | Quảng Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đặng Hoàng Sơn | SB | HCM | 2209 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Minh Hoàng | SB | HCM | 2160 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phạm Chương | SB | HCM | 2102 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Từ Hoàng Thái | SB | CTH | 2047 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| Hoàng Tấn Vinh | SB | SVG | 2014 | Sao Việt Gia Lai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Bảo Kim | SG08 | HCM | 1589 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Bùi Nguyễn An Nhiên | SG08 | CTH | 1528 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| Nguyễn Trần Thiên An | SG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trịnh Lê Bảo Ngân | SG08 | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | SG10 | HCM | 1700 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Khánh Hân | SG10 | CTH | 1598 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| Nguyễn Nhật Anh | SG10 | NBI | 1556 | Ninh Bình | 0 | 0 |
| Hoàng Gia Hân | SG10 | BNI | 1523 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| Lê Tường Lam | SG10 | HCM | 1474 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Phạm Thị Minh Ngọc | SG14 | NBI | 1799 | Ninh Bình | 0 | 0 |
| Nguyễn Thị Thu Hà | SG14 | HCM | 1639 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phan Huyền Trang | SG14 | CTH | 1638 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| Trần Dương Hoàng Ngân | SG14 | HCM | 1586 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phạm Hương Nhi | SG14 | HCM | 1577 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 16 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Thuỷ | SG16 | HCM | 1646 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phan Nguyễn Khánh Linh | SG16 | HCM | 1589 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Trần Uyên Thư | SG16 | HCM | 1529 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Thiệu Gia Linh | SG16 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| Đỗ Hà Trang | SG16 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 18 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Thị Ngọc Chi | SG18 | NBI | 2018 | Ninh Bình | 0 | 0 |
| Lê Đặng Bảo Ngọc | SG18 | NBI | 1792 | Ninh Bình | 0 | 0 |
| Hầu Nguyễn Kim Ngân | SG18 | DTH | 1775 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| Nguyễn Thùy Linh | SG18 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đoàn Thụy Mỹ Dung | SG20 | HCM | 1769 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Đào Lê Bảo Ngân | SG20 | VLO | 1607 | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| Đinh Nguyễn Hiền Anh | SG20 | DON | 1512 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| Nguyễn Phương Anh | SG20 | HPH | 0 | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thị Tường Vân | SG | HCM | 2086 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Hoàng Thị Bảo Trâm | SG | HCM | 2024 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Thị Thúy Triên | SG | GLA | 1919 | Gia Lai | 0 | 0 |
| Nguyễn Thị Thanh An | SG | HCM | 1899 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trần Thị Hồng Phấn | SG | DON | 1897 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 06 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Phạm Việt Anh | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Võ Phúc Đan | B06S | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Trần Thiên Khải | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Đặng Lê Hoàng Minh | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Phúc Minh | B06S | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 08 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Phạm Tiến Minh | B08S | HCM | 1643 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phạm Minh Quân | B08S | HCM | 1625 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Võ Quang Minh | B08S | HCM | 1472 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Trầm Thiện Thắng | B08S | HCM | 1451 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Đàm Minh Đức | B08S | DON | 0 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 12 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Minh Hiếu | B12S | HCM | 1964 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Hồ Nhật Nam | B12S | HCM | 1822 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phan Hoàng Bách | B12S | DON | 1805 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| Trần Phạm Quang Minh | B12S | HCM | 1788 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Cao Kiến Bình | B12S | DON | 1745 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 14 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | B14S | HCM | 1951 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trần Hoàng | B14S | HCM | 1835 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Vũ Lam | B14S | LDO | 1743 | Lâm Đồng | 0 | 0 |
| Phan Ngọc Long Châu | B14S | LDO | 1625 | Lâm Đồng | 0 | 0 |
| Nguyễn Minh Nhiên | B14S | TNI | 1574 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 16 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Lê Hùng | B16S | HCM | 1757 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Ngọc Minh Trường | B16S | HCM | 1744 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trần Quang Phát | B16S | DLA | 1681 | Đắk Lắk | 0 | 0 |
| Bùi Quốc Huy | B16S | HCM | 1646 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Biện Hoàng Gia Phú | B16S | DON | 1645 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM 18 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | B18S | HCM | 1944 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Phạm Trần Hoàng Gia | B18S | HCM | 1755 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Tuấn Anh | B18S | TNI | 1698 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| 4 | Phạm Đăng Khoa | B18S | TNI | 1570 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| 5 | Hoàng Bá Huy Thông | B18S | DON | 1534 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 08 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Đức Huyền My | G08S | HCM | 1639 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trần Thuỳ Anh | G08S | HCM | 1470 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Huỳnh Thanh Trúc | G08S | DON | 1452 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| Nguyễn Phạm Lam Thư | G08S | DON | 1403 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| Bùi Thiên DI | G08S | TNI | 0 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 10 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | G10S | HCM | 1516 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trịnh Lê Bảo Trân | G10S | HCM | 1506 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Lê Hoàng Tường Lam | G10S | TNI | 1482 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | G10S | HCM | 1481 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Ngũ Phương Linh | G10S | DON | 1446 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 14 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tống Thái Hoàng Ân | G14S | HCM | 2076 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Minh Chi | G14S | HCM | 1897 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Mạnh Quỳnh | G14S | AGI | 1640 | An Giang | 0 | 0 |
| Trần Thanh Thảo | G14S | AGI | 1555 | An Giang | 0 | 0 |
| Đặng Đỗ Thanh Tâm | G14S | GLA | 1544 | Gia Lai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 16 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Huỳnh Phúc Minh Phương | G16S | HCM | 1852 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trần Mai Xuân Uyên | G16S | DTH | 1772 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| Bùi Khánh Nguyên | G16S | DTH | 1698 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| Quan Mỹ Linh | G16S | HCM | 1673 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Thị Thanh Ngọc | G16S | DON | 1555 | Đồng Nai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 18 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | G18S | HCM | 1921 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Võ Đình Khải My | G18S | HCM | 1706 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | G18S | HPH | 1562 | Hải Phòng | 0 | 0 |
| Phan Ngọc Ánh Dương | G18S | HPH | 0 | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ 20 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Ngọc Phương Nghi | G20S | HCM | 1867 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trần Nguyễn Mỹ Tiên | G20S | DTH | 1843 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| Lưu Hà Bích Ngọc | G20S | HCM | 1741 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Ngọc Vân Anh | G20S | DTH | 1713 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| Đào Nhật Minh | G20S | HPH | 1552 | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hồng Anh | GS | HCM | 2183 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Đỗ Hoàng Minh Thơ | GS | VLO | 2070 | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| Mai Hiếu Linh | GS | DTH | 2047 | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| Bạch Ngọc Thùy Dương | GS | HCM | 2038 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Nguyễn Thị Mai Hưng | GS | HCM | 2035 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Võ Thành Ninh | AB | AGI | 2197 | An Giang | 0 | 0 |
| Đào Minh Nhật | AB | HPH | 2184 | Hải Phòng | 0 | 0 |
| Vũ Hoàng Gia Bảo | AB | AGI | 2154 | An Giang | 0 | 0 |
| Dương Thế Anh | AB | HCM | 2076 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Phạm Minh Hiếu | AB | AGI | 1934 | An Giang | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 ASEAN CỜ SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | AG | HPH | 1972 | Hải Phòng | 0 | 0 |
| Phạm Thanh Phương Thảo | AG | HPH | 1867 | Hải Phòng | 0 | 0 |
| Vũ Thị Diệu Ái | AG | AGI | 1864 | An Giang | 0 | 0 |
| Trần Thị Như Ý | AG | GLA | 1853 | Gia Lai | 0 | 0 |
| Vũ Thị Diệu Uyên | AG | AGI | 1851 | An Giang | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 ASEAN CỜ SIÊU CHỚP ĐÔI NAM VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đào Thiên Hải | BA | HCM | 2459 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Trần Quốc Dũng | BA | HCM | 2208 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| Bùi Trọng Hào | BA | HPH | 2081 | Hải Phòng | 0 | 0 |
| Bùi Đức Huy | BA | TNI | 1962 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| Nguyễn Quang Trung | BA | TNI | 1899 | Tây Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 06 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 2,5 | 3 |
| 2 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1400 | | 1,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 08 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lâm Đồng | | LDO | 1400 | | 5 | 9 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 4 | 8 |
| 3 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1400 | | 3 | 7 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 10 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lâm Đồng | | Lâm Đồng | 1438 | | 10,5 | 11 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 7,5 | 8 |
| 3 | An Giang | | AGI | 1400 | | 4 | 4 |
| 4 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1400 | | 2 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ U12 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1466 | | 10,5 | 12 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1539 | | 8 | 8 |
| 3 | Lâm Đồng | | LDO | 1440 | | 4 | 3 |
| 4 | Sao Việt Gia Lai | | SVG | 1400 | | 1,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ U14 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | Thành phố Hồ Chí Minh | 1400 | | 7 | 11 |
| 2 | Tây Ninh | | Tây Ninh | 1520 | | 4 | 9 |
| 3 | CLB Cờ Vua Tinh Anh | | CLB Cờ Vua Tinh Anh | 1400 | | 1 | 4 |
| GIẢI VO ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 16 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 2 | 2 |
| 2 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 2 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 18 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 3 | 3 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 20 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 3 | 3 |
| 2 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1400 | | 3 | 3 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 06 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1410 | | 4 | 4 |
| 2 | Clb Nhân Trí Dũng | | NTD | 1400 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 08 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1455 | | 3 | 3 |
| 2 | Đồng Nai | | DON | 1476 | | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 10 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1804 | | 2,5 | 3 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1452 | | 1,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ U12 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | Thành phố Hồ Chí Minh | 2048 | | 10 | 10 |
| 2 | An Giang | | An Giang | 1530 | | 6,5 | 7 |
| 3 | Ninh Bình | | Ninh Bình | 1460 | | 6,5 | 7 |
| 4 | Tây Ninh | | Tây Ninh | 1473 | | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ U14 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | Thành phố Hồ Chí Minh | 2020 | | 7 | 12 |
| 2 | Cần Thơ | | Cần Thơ | 1684 | | 4 | 7 |
| 3 | Lâm Đồng | | Lâm Đồng | 1604 | | 1 | 5 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 16 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1000 | | 9 | 9 |
| 2 | Quảng Ninh | | Quảng Ninh | 1000 | | 8,5 | 8 |
| 3 | Đồng Nai | | Đồng Nai | 1000 | | 6,5 | 7 |
| 4 | Clb Nhân Trí Dũng | | Clb Nhân Trí Dũng | 1000 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 18 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 4 | 4 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 20 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1000 | | 6 | 10 |
| Quảng Ninh | | Quảng Ninh | 1000 | | 6 | 10 |
| 3 | Tây Ninh | | Tây Ninh | 1000 | | 0 | 4 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 3 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1400 | | 5 | 6 |
| 2 | Đồng Tháp | | DTH | 1400 | | 3,5 | 4 |
| 3 | Lâm Đồng | | LDO | 1400 | | 2 | 2 |
| 4 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 06 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1400 | | 4 | 4 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 08 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lâm Đồng | | LDO | 1400 | | 5,5 | 10 |
| 2 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1424 | | 5 | 9 |
| 3 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 1,5 | 5 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 10 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lâm Đồng | | LDO | 1400 | | 6,5 | 9 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 4 | 6 |
| 3 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1435 | | 4 | 6 |
| 4 | Đồng Tháp | | DTH | 1400 | | 3 | 5 |
| 5 | An Giang | | AGI | 1420 | | 2,5 | 4 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ U12 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | Thành phố Hồ Chí Minh | 1512 | | 10 | 10 |
| 2 | Tây Ninh | | Tây Ninh | 1400 | | 8 | 8 |
| 3 | Lâm Đồng | | Lâm Đồng | 1440 | | 6 | 6 |
| 4 | Sao Việt Gia Lai | | Sao Việt Gia Lai | 1400 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ U14 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | Thành phố Hồ Chí Minh | 1421 | | 6,5 | 11 |
| 2 | Tây Ninh | | Tây Ninh | 1659 | | 5 | 9 |
| 3 | CLB Nhân Trí Dũng | | CLB Nhân Trí Dũng | 1400 | | 0,5 | 4 |
| GIẢI VO ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 16 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 11 | 11 |
| 2 | Hải Phòng | | HPH | 1000 | | 8 | 8 |
| 3 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 5 | 5 |
| 4 | CLB Cờ Vua Tinh Anh | | CTA | 1000 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 18 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 4 | 8 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 4 | 8 |
| 3 | Hải Phòng | | Hải Phòng | 1000 | | 4 | 8 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 20 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 5 | 9 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 4 | 8 |
| 3 | Hải Phòng | | HPH | 1000 | | 3 | 7 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1400 | | 3 | 3 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 08 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1641 | | 4 | 4 |
| 2 | Đồng Nai | | DON | 1426 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 10 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1691 | | 7 | 11 |
| 2 | Hải Phòng | | HPH | 1690 | | 4 | 8 |
| 3 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 1 | 5 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ U12 |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | Thành phố Hồ Chí Minh | 1570 | | 7,5 | 10 |
| 2 | Hải Phòng | | Hải Phòng | 1595 | | 6 | 8 |
| 3 | An Giang | | An Giang | 1530 | | 3 | 5 |
| Ninh Bình | | Ninh Bình | 1460 | | 3 | 5 |
| 5 | Tây Ninh | | Tây Ninh | 1473 | | 0,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ U14 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | Thành phố Hồ Chí Minh | 1693 | | 9 | 10 |
| 2 | Đồng Nai | | Đồng Nai | 1534 | | 6 | 6 |
| 3 | Hải Phòng | | Hải Phòng | 1527 | | 5,5 | 5 |
| 4 | Lâm Đồng | | Lâm Đồng | 1411 | | 3,5 | 3 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 16 |
| Final Ranking after 2 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đồng Nai | | DON | 1000 | | 2,5 | 3 |
| 2 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 1,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 20 |
| Final Ranking after 6 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 8 | 12 |
| 2 | Hải Phòng | | HPH | 1000 | | 3 | 7 |
| 3 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 1 | 5 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 5 Rounds |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Cần Thơ | | CTH | 1400 | | 7 | 10 |
| 2 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1400 | | 5 | 8 |
| 3 | Đồng Tháp | | DTH | 1400 | | 3 | 5 |
| 4 | Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 2,5 | 4 |
| 5 | Lâm Đồng | | LDO | 1400 | | 2,5 | 3 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ U06 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1400 | | 0 | 4 |
| Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 0 | 4 |
| Clb Nhân Trí Dũng | | NTD | 1400 | | 0 | 4 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ U08 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | An Giang | | AGI | 1400 | | 0 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1424 | | 0 | 0 |
| Lâm Đồng | | LDO | 1400 | | 0 | 0 |
| Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ U10 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đồng Tháp | | DTH | 1400 | | 0 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1400 | | 0 | 0 |
| Lâm Đồng | | LDO | 1400 | | 0 | 0 |
| Tây Ninh | | TNI | 1400 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ U12 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lâm Đồng | | Lâm Đồng | 1400 | | 0 | 0 |
| Thành Phố Hồ Chí Minh | | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1400 | | 0 | 0 |
| Sao Việt Gia Lai | | Sao Việt Gia Lai | 1400 | | 0 | 0 |
| Tây Ninh | | Tây Ninh | 1400 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ U14 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tây Ninh | | Tây Ninh | 1400 | | 0 | 0 |
| Lâm Đồng | | Lâm Đồng | 1400 | | 0 | 0 |
| Thành Phố Hồ Chí Minh | | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1400 | | 0 | 0 |
| Hải Phòng | | Hải Phòng | 1400 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 16 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 0 | 0 |
| Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 0 | 0 |
| CLB Cờ Vua Tinh Anh | | CTA | 1000 | | 0 | 0 |
| Hải Phòng | | HPH | 1000 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 18 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 0 | 0 |
| 2 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 0 | 0 |
| 3 | Hải Phòng | | HPH | 1000 | | 0 | 0 |
| 4 | Clb Chess Knight Nha Trang | | CNT | 1000 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ 20 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 0 | 0 |
| Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 0 | 0 |
| Hải Phòng | | HPH | 1000 | | 0 | 0 |
| Clb Nhân Trí Dũng | | NTD | 1000 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP TRUYỀN THỐNG ĐÔI NAM NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1718 | | 0 | 4 |
| Tây Ninh | | TNI | 1855 | | 0 | 4 |
| Hải Phòng | | HPH | 1987 | | 0 | 4 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ U08 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Vĩnh Long | | VLO | 1411 | | 0 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1606 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ U10 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | An Giang | | AGI | 1447 | | 0 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1656 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ U12 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1400 | | 0 | 0 |
| Hải Phòng | | Hải Phòng | 1400 | | 0 | 0 |
| An Giang | | An Giang | 1400 | | 0 | 0 |
| Ninh Bình | | Ninh Bình | 1400 | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ U14 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1400 | | 0 | 4 |
| Đồng Nai | | Đồng Nai | 1400 | | 0 | 4 |
| Lâm Đồng | | Lâm Đồng | 1400 | | 0 | 4 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 16 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Đồng Nai | | DON | 1000 | | 0 | 2 |
| Hải Phòng | | HPH | 1000 | | 0 | 2 |
| Lâm Đồng | | LDO | 1000 | | 0 | 2 |
| Quảng Ninh | | QNI | 1000 | | 0 | 2 |
| Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 0 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 18 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 0 | 2 |
| Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 0 | 2 |
| Đòng Nai | | DON | 1000 | | 0 | 2 |
| Quàng Ninh | | QNI | 1000 | | 0 | 2 |
| Hải Phòng | | HPH | 1000 | | 0 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ 20 |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Tây Ninh | | TNI | 1000 | | 0 | 4 |
| Thành Phố Hồ Chí Minh | | HCM | 1000 | | 0 | 4 |
| Hải Phòng | | HPH | 1000 | | 0 | 4 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP NÂNG CAO ĐÔI NAM NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | Name | Gr | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | Lâm Đồng | | Lâm Đồng | 1973 | | 0 | 0 |
| Thành Phố Hồ Chí Minh | | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2063 | | 0 | 0 |
| Cần Thơ | | Cần Thơ | 1894 | | 0 | 0 |
| Đồng Tháp | | Đồng Tháp | 1983 | | 0 | 0 |
| Quảng Ninh | | Quảng Ninh | 1794 | | 0 | 0 |