GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH

Last update 31.05.2026 05:50:48, Creator/Last Upload: RoyalChess

Tournament selectionRapid Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women
DSTH BulletChess
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
Overview for groupsCB
ListsStarting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups
Final Ranking after 9 Rounds, Pairings/Results
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable, Statistics, Playing schedule
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes

Player Overview of a federation

Overview for team QNI

SNoNameFEDRtgI123456789Pts.Rk.
6Nguyễn Minh ĐứcQNI150410111½11½72B08
2Lê Nguyên PhongQNI185410011111171B10
3Bùi Đức Thiện AnhQNI1760101½101015,55B10
8Trần Đại QuangQNI1777000011101411B12
15Nguyễn Hải LâmQNI1433100000010214B12
5Đỗ Thành ĐạtQNI1764½001½0½2,55B18
7Nguyễn Anh DũngQNI18050½011103,55Men
8Lê Huy HảiQNI1761000100017Men
3Nguyễn Thị Hồng HàQNI15520000½0,56G14
3Bùi Thị Diệp AnhQNI17990100015Women
3Vũ Giang Minh ĐứcQNI001½0113,54U16
4Nguyễn Trần Khánh NhiQNI011011152U16
1Vũ Gia BảoQNI0½1012,53U20
2Nguyễn Lê Cẩm HiềnQNI011½13,51U20
6Nguyễn Minh ĐứcQNI1515½111111118,51B08
9Vũ Gia BảoQNI011111110 71B16
2Bùi Đức Thiện AnhQNI17361½11111118,51B10
3Lê Nguyên PhongQNI164911½0011116,54B10
9Trần Đại QuangQNI16991100101½½56B12
12Nguyễn Hải LâmQNI1424010010100311B12
2Vũ Giang Minh ĐứcQNI185111011010163B18
4Đỗ Thành ĐạtQNI1728111½1111½81B18
11Nguyễn Anh DũngQNI185901000½0012,512Men
14Lê Huy HảiQNI1724½1100½10155Men
4Nguyễn Trần Khánh NhiQNI16011½1114,51G20
5Nguyễn Thị Hồng HàQNI15881½0102,53G20
10Nguyễn Lê Cẩm HiềnQNI184401101½1½163Women
14Bùi Thị Diệp AnhQNI172801½1001½½4,59Women
4Nguyễn Minh ĐứcQNI1515      0  04B08
3Bùi Đức Thiện AnhQNI1736 03B10
5Lê Nguyên PhongQNI1649 05B10
2Vũ Giang Minh ĐứcQNI1851  0    02B14
5Đỗ Thành ĐạtQNI1728     05B18
5Vũ Gia BảoQNI2106 05Men
12Lê Huy HảiQNI1724 012Men
7Nguyễn Hải LâmQNI0    07U16
8Nguyễn Thị Hồng HàQNI0    08U16
5Trần Đại QuangQNI0    05U18
6Nguyễn Trần Khánh NhiQNI0    06U18
7Nguyễn Anh DũngQNI1859     07Vô Địch
8Bùi Thị Diệp AnhQNI1728     08Vô Địch

Player details

Nguyễn Minh Đức 1504 QNI Rp:1887 Pts. 7
15Lê Minh Quang1507DON3,5s 1B08
2-bye- --- 0B08
37Ngô Nguyễn An Phong1448HCM2w 1B08
48Võ Quang Minh1434HCM4s 1B08
59Trần Hoàng Vinh0HCM2w 1B08
61Lê Hùng Mạnh1720HPH7s ½B08
72Nguyễn Anh Quân1670HCM0w 1B08
83Lê Phạm Tiến Minh1624HCM4,5s 1B08
94Trương Phúc Nhật Nguyên1602HCM6w ½B08
Lê Nguyên Phong 1854 QNI Rp:1877 Pts. 7
18Phạm Nguyễn Minh Long1650HCM4,5s 1B10
25Huỳnh Thiên Ân1729HCM5w 0B10
310Tăng Duy Khanh1498HCM5,5s 0B10
412Võ Hồng Thiên Long0CKC1,5w 1B10
511Nguyễn Mạnh Quân1418HCM1,5s 1B10
61Nguyễn Nam Long1989CTH6,5w 1B10
74Trần Tuấn Khang1754HCM6,5s 1B10
83Bùi Đức Thiện Anh1760QNI5,5w 1B10
96Hoàng Gia Bảo1713HCM4,5s 1B10
Bùi Đức Thiện Anh 1760 QNI Rp:1726 Pts. 5,5
19Nguyễn Tấn Trường1503DTH3w 1B10
26Hoàng Gia Bảo1713HCM4,5s 0B10
311Nguyễn Mạnh Quân1418HCM1,5w 1B10
44Trần Tuấn Khang1754HCM6,5s ½B10
51Nguyễn Nam Long1989CTH6,5s 1B10
610Tăng Duy Khanh1498HCM5,5w 0B10
77Nguyễn Viết Hoàng Phúc1685HCM3w 1B10
82Lê Nguyên Phong1854QNI7s 0B10
912Võ Hồng Thiên Long0CKC1,5w 1B10
Trần Đại Quang 1777 QNI Rp:1718 Pts. 4
11Hoàng Tấn Vinh2014SVG6,5s 0B12
23Võ Nguyễn Thiên Ân1918HCM5w 0B12
32Hoàng Minh Hiếu1971HCM6,5w 0B12
411Lê Minh Đức1702HCM4,5s 0B12
515Nguyễn Hải Lâm1433QNI2s 1B12
613Nguyễn Lâm Phương Nam1527HCM2w 1B12
710Trần Thành Vinh1720HCM3s 1B12
89Nguyễn Phúc Tâm1767HCM4,5w 0B12
96Nguyễn Quang Huy1801HCM5w 1B12
Nguyễn Hải Lâm 1433 QNI Rp:1388 Pts. 2
1-bye- --- 1B12
29Nguyễn Phúc Tâm1767HCM4,5w 0B12
37Nguyễn Đức Khải1791HCM5s 0B12
43Võ Nguyễn Thiên Ân1918HCM5s 0B12
58Trần Đại Quang1777QNI4w 0B12
611Lê Minh Đức1702HCM4,5w 0B12
713Nguyễn Lâm Phương Nam1527HCM2s 0B12
810Trần Thành Vinh1720HCM3w 1B12
914Hồ Anh Quân1479SVG5s 0B12
Đỗ Thành Đạt 1764 QNI Rp:1765 Pts. 2,5
14Vũ Xuân Hoàng1767HCM3,5s ½B18
2-bye- --- 0B18
36Thái Hồ Tấn Minh1622DON2w 0B18
47Nguyễn Quang Phúc1516HCM0s 1B18
51Trần Ngọc Minh Duy2156DON4,5w ½B18
62Nguyễn Thái Sơn2086HCM5,5s 0B18
73Phạm Minh Hiếu1783DON3w ½B18
Nguyễn Anh Dũng 1805 QNI Rp:1986 Pts. 3,5
12Lê Minh Hoàng2149HCM6s 0Men
23Lê Phan Hoàng Quân2105HCM5,5w ½Men
34Võ Phạm Thiên Phúc2080HCM4,5s 0Men
45Nguyễn Trọng Hùng1982HCM2,5w 1Men
56Nguyễn Văn Quân1851HCM0- 1KMen
68Lê Huy Hải1761QNI1s 1Men
71Phạm Chương2181HCM5w 0Men
Lê Huy Hải 1761 QNI Rp:1250 Pts. 1
11Phạm Chương2181HCM5s 0Men
25Nguyễn Trọng Hùng1982HCM2,5w 0Men
32Lê Minh Hoàng2149HCM6s 0Men
46Nguyễn Văn Quân1851HCM0- 1KMen
53Lê Phan Hoàng Quân2105HCM5,5s 0Men
67Nguyễn Anh Dũng1805QNI3,5w 0Men
74Võ Phạm Thiên Phúc2080HCM4,5s 0Men
Nguyễn Thị Hồng Hà 1552 QNI Rp:1287 Pts. 0,5
14Trương Thục Quyên1525HCM2,5w 0G14
25Đinh Ngọc Lan1513NBI3,5s 0G14
31Nguyễn Minh Chi2026HCM4w 0G14
42Phạm Thị Minh Ngọc1716NBI3s 0G14
56Nguyễn Thị Thu Hà1484HCM1,5w ½G14
Bùi Thị Diệp Anh 1799 QNI Rp:1698 Pts. 1
14Trần Thị Hồng Phấn0DON2,5w 0Women
25Nguyễn Thị Tường Vân2182HCM1s 1Women
31Bạch Ngọc Thùy Dương2116HCM2,5w 0Women
42Nguyễn Hồng Anh2089HCM4s 0Women
56Lương Hoàng Tú LInh0BNI4w 0Women
Vũ Giang Minh Đức 0 QNI Rp:1457 Pts. 3,5
15Phạm Viết Thiên Phước0HCM6s 0U16
27Vũ Nhật Nam0NTD0s 1U16
31Nguyễn Tùng Quân0DON2,5w ½U16
45Phạm Viết Thiên Phước0HCM6w 0U16
57Vũ Nhật Nam0NTD0w 1U16
61Nguyễn Tùng Quân0DON2,5s 1U16
Nguyễn Trần Khánh Nhi 0 QNI Rp:1673 Pts. 5
16Phan Ngọc Bảo Châu0HCM3w 1U16
28Lê Ngọc Khánh Hà0NTD0w 1U16
32Nguyễn Trần Thiên Vân0DON4s 0U16
46Phan Ngọc Bảo Châu0HCM3s 1U16
58Lê Ngọc Khánh Hà0NTD0s 1U16
62Nguyễn Trần Thiên Vân0DON4w 1U16
Vũ Gia Bảo 0 QNI Rp:1495 Pts. 2,5
15Trần Võ Quốc Bảo0HCM3,5s ½U20
33Đặng Chí Khiêm0TNI0w 1U20
45Trần Võ Quốc Bảo0HCM3,5w 0U20
63Đặng Chí Khiêm0TNI0s 1U20
Nguyễn Lê Cẩm Hiền 0 QNI Rp:1736 Pts. 3,5
16Hồ Ngọc Vy0HCM2,5w 1U20
34Nguyễn Thị Mỹ Duyên0TNI0s 1U20
46Hồ Ngọc Vy0HCM2,5s ½U20
64Nguyễn Thị Mỹ Duyên0TNI0w 1U20
Nguyễn Minh Đức 1515 QNI Rp:1984 Pts. 8,5
15Trần Trường Khang1519DTH4,5s ½B08
210Võ Quang Minh1472HCM3,5s 1B08
37Trần Hoàng Vinh1503HCM2,5w 1B08
48Lê Minh Quang1481DON5,5s 1B08
59Đỗ Quang Hiếu1475DON4,5w 1B08
61Trương Phúc Nhật Nguyên1691HCM7s 1B08
72Phạm Minh Quân1625HCM4,5w 1B08
83Vũ Hạo Nhiên1573HCM3s 1B08
94Ngô Nguyễn An Phong1523HCM1,5w 1B08
Vũ Gia Bảo 0 QNI Rp:2374 Pts. 7
12Bùi Quốc Huy1646HCM1,5s 1B16
23Nguyễn Thiện Hùng1598TNI2,5w 1B16
34Nguyễn Minh Sơn1582HCM2,5s 1B16
45Nguyễn Đức Minh1569HCM5w 1B16
56Châu Thiên Phú1550HCM4s 1B16
67Trần Thiện Phúc1549DON2w 1B16
78Phạm Văn Vinh1522HCM2,5s 1B16
8-bye- --- 0B16
91Phạm Viết Thiên Phước1743HCM5wB16
Bùi Đức Thiện Anh 1736 QNI Rp:2004 Pts. 8,5
18Nguyễn Quốc Nam An1516HCM5s 1B10
25Phạm Nguyễn Minh Long1567HCM6,5w ½B10
34Lê Giang Phúc Tiến1632HCM5s 1B10
41Vương Tuấn Khoa1765HCM7,5w 1B10
53Lê Nguyên Phong1649QNI6,5s 1B10
66Võ Tấn Khải1563TNI4w 1B10
77Nguyễn Tấn Hưng1546TNI4s 1B10
89Lê Ngọc Điền0LDO1w 1B10
912Vũ Đức Quang0LDO4s 1B10
Lê Nguyên Phong 1649 QNI Rp:1719 Pts. 6,5
19Lê Ngọc Điền0LDO1w 1B10
212Vũ Đức Quang0LDO4s 1B10
31Vương Tuấn Khoa1765HCM7,5s ½B10
45Phạm Nguyễn Minh Long1567HCM6,5w 0B10
52Bùi Đức Thiện Anh1736QNI8,5w 0B10
64Lê Giang Phúc Tiến1632HCM5s 1B10
76Võ Tấn Khải1563TNI4s 1B10
88Nguyễn Quốc Nam An1516HCM5w 1B10
910Nguyễn Hoàng Phúc0NTD0,5s 1B10
Trần Đại Quang 1699 QNI Rp:1784 Pts. 5
12Nguyễn Quang Huy1834HCM5,5w 1B12
26Huỳnh Lê Hùng1757HCM5s 1B12
34Trần Phạm Quang Minh1788HCM5,5w 0B12
410Lê Tất Đạt1612HCM5s 0B12
53Phan Hoàng Bách1805DON5,5w 1B12
67Cao Kiến Bình1745DON5s 0B12
713Mai Trí Việt0TNI1w 1B12
85Nguyễn Phúc Tâm1763HCM6w ½B12
91Trần Minh Hiếu1964HCM7,5w ½B12
Nguyễn Hải Lâm 1424 QNI Rp:1547 Pts. 3
15Nguyễn Phúc Tâm1763HCM6s 0B12
213Mai Trí Việt0TNI1w 1B12
37Cao Kiến Bình1745DON5w 0B12
43Phan Hoàng Bách1805DON5,5s 0B12
58Lê Khắc Hoàng Long1732AGI3s 1B12
66Huỳnh Lê Hùng1757HCM5w 0B12
714Nguyễn Tiến Khoa0TNI1s 1B12
810Lê Tất Đạt1612HCM5w 0B12
92Nguyễn Quang Huy1834HCM5,5w 0B12
Vũ Giang Minh Đức 1851 QNI Rp:1720 Pts. 6
18Nguyễn Minh Long1414HPH4s 1B18
25Bùi Tuấn Anh1698TNI5w 1B18
34Đỗ Thành Đạt1728QNI8s 0B18
412Trương Quan Hoàng Quân0LDO2,5w 1B18
53Phạm Trần Hoàng Gia1755HCM6s 1B18
61Huỳnh Lê Minh Hoàng1944HCM8w 0B18
79Điểu Vũ Thành Vinh0LDO2,5s 1B18
86Nguyễn Thụy Anh1616HPH6w 0B18
911Nguyễn Đăng Khoa0NTD1s 1B18
Đỗ Thành Đạt 1728 QNI Rp:1979 Pts. 8
110Lê Nguyễn Bảo Thiên0NTD0s 1B18
23Phạm Trần Hoàng Gia1755HCM6w 1B18
32Vũ Giang Minh Đức1851QNI6w 1B18
41Huỳnh Lê Minh Hoàng1944HCM8s ½B18
56Nguyễn Thụy Anh1616HPH6w 1B18
65Bùi Tuấn Anh1698TNI5s 1B18
78Nguyễn Minh Long1414HPH4w 1B18
811Nguyễn Đăng Khoa0NTD1w 1B18
97Phạm Đăng Khoa1570TNI5s ½B18
Nguyễn Anh Dũng 1859 QNI Rp:1782 Pts. 2,5
14Phạm Chương2102HCM8w 0Men
28Nguyễn Hữu Hoàng Anh1915LDO1s 1Men
312Lưu Hương Cường Thịnh1842TNI4,5w 0Men
46Bùi Nhật Tân1948LDO4,5s 0Men
510Lê Quang Vinh1878TNI2w 0Men
614Lê Huy Hải1724QNI5s ½Men
73Lê Minh Hoàng2160HCM5,5s 0Men
87Lê Minh Tú1939SVG4w 0Men
95Bùi Quang Huy2026SVG3,5s 1Men
Lê Huy Hải 1724 QNI Rp:2096 Pts. 5
17Lê Minh Tú1939SVG4s ½Men
25Bùi Quang Huy2026SVG3,5w 1Men
33Lê Minh Hoàng2160HCM5,5s 1Men
413Phạm Anh Tuấn1771LDO4,5s 0Men
51Nguyễn Huỳnh Minh Huy2427CTH7,5w 0Men
611Nguyễn Anh Dũng1859QNI2,5w ½Men
72Tô Nhật Minh2282CTH6s 1Men
84Phạm Chương2102HCM8w 0Men
98Nguyễn Hữu Hoàng Anh1915LDO1s 1Men
Nguyễn Trần Khánh Nhi 1601 QNI Rp:2034 Pts. 4,5
13Nguyễn Hoàng Bảo Trâm1689HPH3,5s 1G20
26Đào Nhật Minh1552HPH2s ½G20
35Nguyễn Thị Hồng Hà1588QNI2,5w 1G20
41Đoàn Thụy Mỹ Dung1769HCM1,5s 1G20
52Lưu Hà Bích Ngọc1741HCM1w 1G20
Nguyễn Thị Hồng Hà 1588 QNI Rp:1670 Pts. 2,5
12Lưu Hà Bích Ngọc1741HCM1s 1G20
23Nguyễn Hoàng Bảo Trâm1689HPH3,5w ½G20
34Nguyễn Trần Khánh Nhi1601QNI4,5s 0G20
46Đào Nhật Minh1552HPH2s 1G20
51Đoàn Thụy Mỹ Dung1769HCM1,5w 0G20
Nguyễn Lê Cẩm Hiền 1844 QNI Rp:2031 Pts. 6
13Bạch Ngọc Thùy Dương2038HCM5,5s 0Women
24Nguyễn Thị Mai Hưng2035HCM5,5s 1Women
31Nguyễn Hồng Anh2183HCM5,5w 1Women
47Trần Lê Đan Thụy1953VLO5,5w 0Women
515Phạm Thị Phương Thảo0HPH2s 1Women
62Đỗ Hoàng Minh Thơ2070VLO6,5s ½Women
76Nguyễn Trần Ngọc Thủy1971DTH6,5w 1Women
814Bùi Thị Diệp Anh1728QNI4,5w ½Women
912Võ Thị Thủy Tiên1777CTH4s 1Women
Bùi Thị Diệp Anh 1728 QNI Rp:1814 Pts. 4,5
17Trần Lê Đan Thụy1953VLO5,5s 0Women
2-bye- --- 1Women
35Trần Thị Kim Loan1990HPH4w ½Women
411Đào Thiên Kim1782DTH4w 1Women
53Bạch Ngọc Thùy Dương2038HCM5,5s 0Women
612Võ Thị Thủy Tiên1777CTH4s 0Women
715Phạm Thị Phương Thảo0HPH2w 1Women
810Nguyễn Lê Cẩm Hiền1844QNI6s ½Women
92Đỗ Hoàng Minh Thơ2070VLO6,5w ½Women
Nguyễn Minh Đức 1515 QNI Pts. 0
17Đỗ Quang Hiếu1475DON0wB08
28Nguyễn Văn Bảo Trí1461HCM0sB08
39Lương Tuấn Mẫn0VLO0wB08
41Vũ Hạo Nhiên1573HCM0sB08
52Ngô Nguyễn An Phong1523HCM0wB08
63Trần Trường Khang1519DTH0sB08
7-bye- --- 0B08
85Trần Hoàng Vinh1503HCM0wB08
96Lê Minh Quang1481DON0sB08
Bùi Đức Thiện Anh 1736 QNI Pts. 0
18Lê Huỳnh Duy Anh1628HCM0wB10
Lê Nguyên Phong 1649 QNI Pts. 0
110Tăng Duy Khanh1412HCM0wB10
Vũ Giang Minh Đức 1851 QNI Pts. 0
17Châu Thiên Phú1550HCM0wB14
21Nguyễn Lê Nguyên2005HCM0sB14
3-bye- --- 0B14
43Nguyễn Trường Phúc1846CTH0wB14
54Nguyễn Thế Tuấn Anh1823HCM0sB14
65Hồ Nguyễn Minh Hiếu1785DTH0wB14
76Lê Hoàng Nhật Tuyên1618AGI0sB14
Đỗ Thành Đạt 1728 QNI Pts. 0
12Nguyễn Thái Sơn2001HCM0sB18
23Phạm Minh Hiếu1869DON0wB18
34Bùi Đức Khang1778HCM0sB18
46Thái Hồ Tấn Minh1726DON0sB18
51Trần Ngọc Minh Duy2090DON0wB18
Vũ Gia Bảo 2106 QNI Pts. 0
111Phạm Anh Tuấn1771LDO0wMen
Lê Huy Hải 1724 QNI Pts. 0
16Bùi Nhật Tân1948LDO0wMen
Nguyễn Hải Lâm 0 QNI Pts. 0
15Phạm Gia Tường0LDO0sU16
39Võ Nguyễn Thiên Ân0HCM0wU16
41Nguyễn Hữu Phát0DON0sU16
53Lê Hùng Mạnh0HPH0wU16
Nguyễn Thị Hồng Hà 0 QNI Pts. 0
16Nguyễn Thanh Ngọc Hân0LDO0wU16
310Châu Bảo Ngọc0HCM0sU16
42Nguyễn Phạm Minh Thư0DON0wU16
54Đàm Nguyễn Trang Anh0HPH0sU16
Trần Đại Quang 0 QNI Pts. 0
11Trần Thiện Phúc0DON0sU18
33Đàm Quốc Bảo0HPH0wU18
49Hoàng Lê Minh Bảo0HCM0sU18
57Nguyễn Văn Minh Khang0TNI0wU18
Nguyễn Trần Khánh Nhi 0 QNI Pts. 0
12Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh0DON0wU18
34Nguyễn Hoàng Bảo Trâm0HPH0sU18
410Nguyễn Huỳnh Tú Phương0HCM0wU18
58Võ Cao Xuân Như0TNI0sU18
Nguyễn Anh Dũng 1859 QNI Pts. 0
111Võ Phạm Thiên Phúc2118HCM0sVô Địch
22Nguyễn Phước Tâm2041CTH0wVô Địch
33Lê Huỳnh Tuấn Khang1994DTH0sVô Địch
49Lâm Gia Huy1813TNI0sVô Địch
55Cao Sang2201LDO0wVô Địch
Bùi Thị Diệp Anh 1728 QNI Pts. 0
112Nguyễn Mỹ Hạnh Ân2007HCM0wVô Địch
21Nguyễn Xuân Nhi1747CTH0sVô Địch
34Nguyễn Trần Ngọc Thủy1971DTH0wVô Địch
410Phan Nguyễn Hà Như1738TNI0wVô Địch
56Lê Thị Như Quỳnh1745LDO0sVô Địch