GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH TRUYỀN THỐNG CÁ NHÂN NAM 06

Last update 31.05.2026 04:18:10, Creator/Last Upload: RoyalChess

Tournament selectionRapid Classic Individual , B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Stadard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Rapid Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Rapid Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Rapid Asean Individual Men, Women, Rapid Asean Team Men, Women
Blitz Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Blitz Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Blitz Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Standard Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Blitz Asean Individual Men, Women, Blitz Asean Team Men, Women
Bullet Classic Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Individual G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Classic Team G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Individual B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Individual G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Standard Team B06, B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, Men
Bullet Standard Team G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20, Women
Bullet Classic Mix U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Standard Mix U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Vô Địch
Bullet Asean Individual Men, Women, Bullet Asean Team Men, Women
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BNI, CKC, CNT, CTA, CTH, DAN, DLA, DON, DTH, GDI, GLA, HCM, HPH, KVE, LDO, NBI, NTD, QNI, SGC, SVG, TCH, TNI, TNV, VCH, VLO, WCH, WDC
Overview for groupsCB06
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 8 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes

Player overview for KVE

SNoNameRtgIFED123456789Pts.Rk.Group
7Trương Minh Nghĩa0KVE11101110171Rapid Classic Team B06
9Nguyễn Lộc Phát0KVE01110½1116,52Rapid Classic Team B06
23Nguyễn Minh Kha0KVE010000100233B12
24Nguyễn Thanh Tùng0KVE010001011425B12
8Trương Minh Nghĩa0KVE11110001055Blitz Classic Team B06
10Nguyễn Lộc Phát0KVE11100110164Blitz Classic Team B06
12Nguyễn Minh Kha0KVE100½1001½411B16
14Nguyễn Thanh Tùng0KVE010½0111½57B16
7Trương Minh Nghĩa0KVE10100110154Bullet Classic Team B06
9Nguyễn Lộc Phát0KVE01010101155Bullet Classic Team B06
11Nguyễn Minh Kha0KVE000½000000,514B16
14Nguyễn Thanh Tùng0KVE100010½002,513B16

Results of the last round for KVE

Rd.Bo.No.NameFEDRtgPts. ResultPts. NameFEDRtgNo.
927Trương Minh Nghĩa KVE06 1 - 03 Huỳnh Gia Minh HCM05
949Nguyễn Lộc Phát KVE0 1 - 00 Nguyễn Anh Minh HCM06
91532Trần Tâm TNV03 0 - 13 Nguyễn Thanh Tùng KVE024
91628Nguyễn Trường Hải HCM0 1 - 02 Nguyễn Minh Kha KVE023
928Trương Minh Nghĩa KVE05 0 - 16 Lê Minh Huy HCM04
9510Nguyễn Lộc Phát KVE05 1 - 01 Nguyễn Anh Minh HCM07
913Trương Hiếu Nghĩa TNV1557 ½ - ½ Nguyễn Thanh Tùng KVE014
9412Nguyễn Minh Kha KVE0 ½ - ½5 Trần Song Tuệ Khôi HCM15186
943Nguyễn Quốc Cường HCM2480 0 - 14 Nguyễn Lộc Phát KVE24749
957Trương Minh Nghĩa KVE24764 1 - 03 Huỳnh Gia Minh HCM24785
9411Nguyễn Minh Kha KVE2298½ 0 - 15 Phan Khắc Hoàng Bách HCM14848
9714Nguyễn Thanh Tùng KVE2288 0 - 13 Đỗ Đăng Khoa WCH229712

Player details for KVE

Rd.SNoNameRtgIFEDPts.Res.
Trương Minh Nghĩa 0 KVE Rp:1620 Pts. 7
11Trần Hoàng Minh Anh0HCM5s 1
212Nguyễn Quốc Vinh0HCM6w 1
310Trần Đình Gia Phát0HCM5s 1
411Hoàng Thanh Sang0WCH6,5w 0
59Nguyễn Lộc Phát0KVE6,5s 1
62Nguyễn Quốc Cường0HCM5w 1
73Trương Minh Khang0WCH3s 1
88Nguyễn Đăng Nhân0HCM5,5w 0
95Huỳnh Gia Minh0HCM3w 1
Nguyễn Lộc Phát 0 KVE Rp:1566 Pts. 6,5
13Trương Minh Khang0WCH3s 0
25Huỳnh Gia Minh0HCM3w 1
38Nguyễn Đăng Nhân0HCM5,5s 1
410Trần Đình Gia Phát0HCM5w 1
57Trương Minh Nghĩa0KVE7w 0
612Nguyễn Quốc Vinh0HCM6s ½
711Hoàng Thanh Sang0WCH6,5w 1
81Trần Hoàng Minh Anh0HCM5s 1
96Nguyễn Anh Minh0HCM0w 1
Nguyễn Minh Kha 0 KVE Rp:1104 Pts. 2
15Bùi Thành Đạt1591HCM6,5s 0
234Trương Quan Hoàng Quân0LDO3,5w 1
329Phạm Nhật Tâm0LDO4,5s 0
432Trần Tâm0TNV3w 0
525Nguyễn Thiên Phúc0CNT4,5s 0
617Đặng Lâm Đăng Quang0TNV3,5w 0
7-bye- --- 1
812Lê Tuấn Kiệt1413HCM4w 0
928Nguyễn Trường Hải0HCM2,5s 0
Nguyễn Thanh Tùng 0 KVE Rp:1337 Pts. 4
16Nguyễn Hoàng Quân1582TNV4,5w 0
212Lê Tuấn Kiệt1413HCM4s 1
319Huỳnh Thiên Phúc0WCH4w 0
431Trần Hải An0LDO3s 0
521Nguyễn Lê Quang Anh0HCM4w 0
6-bye- --- 1
725Nguyễn Thiên Phúc0CNT4,5s 0
828Nguyễn Trường Hải0HCM2,5w 1
932Trần Tâm0TNV3s 1
Trương Minh Nghĩa 0 KVE Rp:1443 Pts. 5
12Nguyễn Quốc Cường0HCM4w 1
26Lê Hoàng Minh0HCM5s 1
311Trần Đình Gia Phát0HCM4,5w 1
410Nguyễn Lộc Phát0KVE6s 1
53Huỳnh Trọng Hiếu0HCM8w 0
69Nguyễn Đăng Nhân0HCM7s 0
713Đinh Công Quang Vinh0HCM5w 0
87Nguyễn Anh Minh0HCM1s 1
94Lê Minh Huy0HCM7w 0
Nguyễn Lộc Phát 0 KVE Rp:1525 Pts. 6
14Lê Minh Huy0HCM7w 1
22Nguyễn Quốc Cường0HCM4s 1
33Huỳnh Trọng Hiếu0HCM8s 1
48Trương Minh Nghĩa0KVE5w 0
59Nguyễn Đăng Nhân0HCM7s 0
611Trần Đình Gia Phát0HCM4,5w 1
71Trần Hoàng Minh Anh0HCM2,5w 1
813Đinh Công Quang Vinh0HCM5s 0
97Nguyễn Anh Minh0HCM1w 1
Nguyễn Minh Kha 0 KVE Rp:1441 Pts. 4
15Trần Võ Tâm Quân1520TNV4,5s 1
21Nguyễn Nhật Quang1608HCM7w 0
32Ngô Thế Anh1563HCM5,5w 0
414Nguyễn Thanh Tùng0KVE5s ½
513Nguyễn Quốc Cường0HPH2,5w 1
610Nguyễn Lê Duy Long0HCM5s 0
74Nguyễn Trí Anh Minh1546LDO4,5w 0
88Đỗ Gia Bảo0HPH2s 1
96Trần Song Tuệ Khôi1518HCM5,5w ½
Nguyễn Thanh Tùng 0 KVE Rp:1476 Pts. 5
17Võ Anh Khôi1418HCM4s 0
25Trần Võ Tâm Quân1520TNV4,5w 1
39Lê Duy Khương0TNI2s 0
412Nguyễn Minh Kha0KVE4w ½
510Nguyễn Lê Duy Long0HCM5s 0
613Nguyễn Quốc Cường0HPH2,5w 1
78Đỗ Gia Bảo0HPH2w 1
811Nguyễn Lê Sinh Phú0LDO4s 1
93Trương Hiếu Nghĩa1557TNV7s ½
Trương Minh Nghĩa 2476 KVE Rp:2520 Pts. 5
12Trần Hoàng Minh Anh0HCM2,5w 1
24Huỳnh Trọng Hiếu0HCM9s 0
39Nguyễn Lộc Phát0KVE5w 1
410Trần Đình Gia Phát0HCM5s 0
511Lê Viết Phúc Sang0HCM3s 0
68Nguyễn Đăng Nhân0HCM4w 1
73Nguyễn Quốc Cường0HCM3,5w 1
81Phan Gia An0HCM7s 0
95Huỳnh Gia Minh0HCM3w 1
Nguyễn Lộc Phát 2474 KVE Rp:2478 Pts. 5
14Huỳnh Trọng Hiếu0HCM9w 0
26Nguyễn Anh Minh0HCM0- 1K
37Trương Minh Nghĩa0KVE5s 0
45Huỳnh Gia Minh0HCM3w 1
51Phan Gia An0HCM7s 0
62Trần Hoàng Minh Anh0HCM2,5s 1
711Lê Viết Phúc Sang0HCM3w 0
88Nguyễn Đăng Nhân0HCM4s 1
93Nguyễn Quốc Cường0HCM3,5s 1
Nguyễn Minh Kha 2298 KVE Rp:1358 Pts. 0,5
14Nguyễn Nhật Quang1608HCM5w 0
22Nguyễn Thiện Tâm1722HCM5,5s 0
313Nguyễn Lê Sinh Phú0LDO3,5w 0
47Nguyễn Trí Anh Minh1546LDO4w ½
514Nguyễn Thanh Tùng0KVE2,5s 0
65Ngô Thế Anh1563HCM4s 0
712Đỗ Đăng Khoa0WCH4w 0
810Võ Anh Khôi1418HCM5s 0
98Phan Khắc Hoàng Bách1484HCM6w 0
Nguyễn Thanh Tùng 2288 KVE Rp:1623 Pts. 2,5
17Nguyễn Trí Anh Minh1546LDO4s 1
23Lữ Hoàng Khả Đức1646TNV6,5w 0
36Trương Hiếu Nghĩa1557TNV4,5w 0
48Phan Khắc Hoàng Bách1484HCM6s 0
511Nguyễn Minh Kha0KVE0,5w 1
610Võ Anh Khôi1418HCM5s 0
75Ngô Thế Anh1563HCM4w ½
813Nguyễn Lê Sinh Phú0LDO3,5s 0
912Đỗ Đăng Khoa0WCH4w 0