GIẢI FTU CHESS TOURNAMENT 2026 - BẢNG HỌC SINH Last update 17.05.2026 11:01:15, Creator/Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
Starting rank
| No. | Name | FED | sex | Club/City |
| 1 | Chu, Hải Quang | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
| 2 | Chu, Phan Trúc Linh | LTC | w | LTC - Lẩu Thập Cẩm 2 |
| 3 | Diêm, Hoàng Bách | MK# | | MK# - Minh Khai Checkmate |
| 4 | Đinh, Thị Bảo Ngọc | LTC | w | LTC - Lẩu Thập Cẩm 1 |
| 5 | Hoàng, Tuệ Minh | LTC | w | LTC - Lẩu Thập Cẩm 2 |
| 6 | Lê, Đức Duy | ACA | | ACA - Ams Chess Academy |
| 7 | Lê, Hải Anh | MK# | w | MK# - Minh Khai Checkmate |
| 8 | Lê, Khang | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
| 9 | Lê, Minh Hoàng | VIE | | |
| 10 | Lê, Minh Khang | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
| 11 | Lê, Phạm Ngọc Bảo Châu | LTC | w | LTC - Lẩu Thập Cẩm 1 |
| 12 | Lê, Thị Anh Thư | VIE | w | |
| 13 | Ngô, Đức Minh | LCC | | LCC- Love Chess Club |
| 14 | Nguyễn, Công Khánh | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
| 15 | Nguyễn, Công Nam Giang | MK# | | MK# - Minh Khai Checkmate |
| 16 | Nguyễn, Duy | HBS | | Happy Bishops |
| 17 | Nguyễn, Hà Linh Đan | MK# | w | MK# - Minh Khai Checkmate |
| 18 | Nguyễn, Hải Đăng | MK# | | MK# - Minh Khai Checkmate |
| 19 | Nguyễn, Hữu Dương | MK# | | MK# - Minh Khai Checkmate |
| 20 | Nguyễn, Linh Thu | LTC | w | LTC - Lẩu Thập Cẩm 1 |
| 21 | Nguyễn, Nam Khánh | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
| 22 | Nguyễn, Ngọc Bảo | ACA | | ACA - Ams Chess Academy |
| 23 | Nguyễn, Phạm Châu Anh | LTC | w | LTC - Lẩu Thập Cẩm 2 |
| 24 | Nguyễn, Phúc Nguyên | ACA | | ACA - Ams Chess Academy |
| 25 | Nguyễn, Thanh Lâm | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
| 26 | Nguyễn, Trần Hải An | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
| 27 | Nguyễn, Trần Thuỳ Chi | LTC | w | LTC - Lẩu Thập Cẩm 1 |
| 28 | Phạm Ngọc Bảo, | LCC | | LCC- Love Chess Club |
| 29 | Phạm, Nguyễn Hà Anh | LTC | w | LTC - Lẩu Thập Cẩm 2 |
| 30 | Phan, Tùng Lâm | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
| 31 | Trần, Đăng Khôi | VIE | | |
| 32 | Trần Đức Vương, | LCC | | LCC- Love Chess Club |
| 33 | Trần, Hoàng Gia Hưng | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
| 34 | Trần, Lê Việt Anh | ACA | | ACA - Ams Chess Academy |
| 35 | Trịnh, Bảo Nam | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
| 36 | Trịnh, Gia Bảo | LTC | | LTC - Lẩu Thập Cẩm |
|
|
|
|