Open to all JCs, Polytechnics and Universities!! $20/Team of 4 Highest rating among all time controls will be used for starting list
For enquiries, contact Saajid WhatsApp: (+65) 82617860 Telegram: @jidsaw2
Trophies awarded to the Top 3 teams + Top Poly/ITE team + Top JC team Individual medals for all winners!⭐️NUS iChess Invitationals 2026⭐️ | Ban Tổ chức | NUS iChess Club |
| Liên đoàn | Singapore ( SGP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA Saajid 5815053 |
| Tổng trọng tài | FA Saajid 5815053 |
| Trọng tài | Daniel Kwan |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 mins + 10s increment from move 1 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/06/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1537 / 19 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.06.2026 12:12:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saajid Shaik
| Liên kết | GoogleMaps, ⭐Details, 🖊️Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Đội | Nhóm | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 2 | National University of Singapore Team A | NUS Team A | UNI | 7 | 6 | 0 | 1 | 12 | 22,5 | 0 | 102,5 | 113,5 |
| 2 | 1 | Singapore Polytechnic Team A | SP Team A | POLY | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 19,5 | 0 | 106,5 | 120,5 |
| 3 | 9 | National University of Singapore Team B | NUS Team B | UNI | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 19 | 0 | 99,5 | 104 |
| 4 | 3 | Eunoia Junior College Team A | EJC Team A | JC | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 18 | 0 | 105,5 | 116,5 |
| 5 | 10 | National University of Singapore Team D | NUS Team D | UNI | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 15,5 | 0 | 89 | 97 |
| 6 | 6 | Temasek Polytechnic Team A | TP Team A | POLY | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 17 | 0 | 88,5 | 93 |
| 7 | 5 | Nanyang Polytechnic Team A | NYP Team A | POLY | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 16 | 0 | 87,5 | 96 |
| 8 | 13 | National University of Singapore Team C | NUS Team C | UNI | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 14 | 0 | 94 | 103,5 |
| 9 | 4 | Nanyang Technological University Team A | NTU Team A | UNI | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 14,5 | 0 | 94,5 | 99,5 |
| 10 | 11 | Singapore Polytechnic Team B | SP Team B | POLY | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 14,5 | 0 | 88,5 | 93,5 |
| 11 | 12 | Temasek Polytechnic Team B | TP Team B | POLY | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 13 | 0 | 85,5 | 90,5 |
| 12 | 7 | Team Rocket A | TR A | POLY | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 11 | 0 | 102,5 | 112 |
| 13 | 16 | Republic Polytechnic Team C | RP Team C | POLY | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9,5 | 0 | 71,5 | 76 |
| 14 | 19 | Singapore Institute of Technology Team A | SIT Team A | UNI | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | 0 | 68,5 | 77,5 |
| 15 | 8 | Anderson Serangoon Junior College Team A | ASRJC Team A | JC | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 13 | 0 | 78,5 | 83,5 |
| 16 | 14 | Temasek Polytechnic Team C | TP Team C | POLY | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8,5 | 0 | 78,5 | 83 |
| 17 | 15 | Singapore Polytechnic Team C | SP Team C | POLY | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | 0 | 66 | 70,5 |
| 18 | 17 | Republic Polytechnic Team A | RP Team A | POLY | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 5 | 0 | 68 | 72,5 |
| 19 | 18 | Republic Polytechnic Team B | RP Team B | POLY | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 4,5 | 0 | 67 | 71,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|