Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kohapealne registreerimine lõpeb pühapäeval 10.45!
Palume kaasa võtta vahetusjalanõud

Estonian U14 Team Rapid Championship 2026

Cập nhật ngày: 17.05.2026 13:24:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eesti Maleliit

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12Pärnu Spordikool5410914,5048151,5
23MK Areng5320812036120,3
31Tartu Kalev Valge5311712036129,8
46Rae Huvialakool5302612020102
59MK Lootus 25212510,501075
67MK Lootus 1520349,50679
75Suure-Jaani Huvikool52034911080,5
84MK Kaksikodad51224921990,5
98Laagri Huvialakool5023270559
1010Tartu Kalev Roheline501414,50238,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 5: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)