2025 – 2026 ÖĞRETİM YILI OKULLAR ARASI MAHALLİ DİYARBAKIR SATRANÇ YARIŞMASI MİNİKLER (B) KIZLAR KATEGORİ

Cập nhật ngày: 11.05.2026 12:11:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Diyarbakır TCF

Giải/ Nội dungGENEL KATEGORİ, KIZLAR KATEGORİ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12ÖZEL DİYARBAKIR BAHÇEŞEHİR VADİ EVLERİ İ1100200
3ÖZEL DİYARBAKIR OKYANUS KOLEJİ İLKOKULU1100200
35ÖNERİ KOLEJİ İLKOKULU1100200
49ÖZEL EVRİM EĞİTİM KURUMLARI1100200
56ÖZEL AKADEMİ KOLEJİ İLKOKULU1100200
611YUNUS EMRE İLKOKULU0000100
71ŞEHİT POLİS MEHMET ERÇİN İLKOKULU1001000
84MEZOPOTAMYA İLKOKULU1001000
910SEZAİ KARAKOÇ İLKOKULU - 2. TAKIM1001000
107ÖZEL DİYARBAKIR BİL KOLEJİ İLKOKULU1001000
8ÖZEL DİYARBAKIR TED İLKOKULU1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)