ĐẠI HỘI THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LẦN THỨ 1 - NĂM 2026 MÔN: CỜ VÂY - CỜ CHỚP - BẢNG NAM最后更新11.05.2026 09:49:34, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien
| 比赛选择 | CỜ NHANH BẢNG NAM, CỜ NHANH BẢNG NỮ, CỜ NHANH ĐÔI NAM NỮ CỜ CHỚP BẢNG NAM, CỜ CHỚP BẢNG NỮ, CỜ CHỚP ĐÔI NAM NỮ CỜ SIÊU CHỚP: BẢNG NAM, BẢNG NỮ, ĐÔI NAM NỮ CỜ TIÊU CHUẨN: BẢNG NAM, BẢNG NỮ, ĐÔI NAM NỮ |
| 链接 | 组织者官方网页, 比赛日历链接 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料 |
| 团队浏览 | DHG, PLG, PNN, THG, TSN |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
配对/成绩4. 轮
| 棋盘 | 序号 | White | 组别 | 俱乐部/城市 | 分 | 结果 | 分 | Black | 组别 | 俱乐部/城市 | 序号 |
| 1 | 4 | Hà, Anh Kiệt | m | Tân Hưng | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần, Quốc Hỷ | m | Phú Nhuận | 14 |
| 2 | 12 | Mai, Thanh | m | Diên Hồng | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng, Vĩnh Hòa | m | Tân Hưng | 2 |
| 3 | 3 | Trần, Tử Huân | m | Phú Nhuận | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Trần Tấn Phát | m | Tân Sơn Nhất | 8 |
| 4 | 7 | Hà, Đức Phát | m | Tân Hưng | 1 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Võ Dương | m | Phước Long | 13 |
| 5 | 5 | Phạm, Trần Bảo Long | m | Phú Nhuận | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Hoàng Nam | m | Diên Hồng | 6 |
| 6 | 11 | Trần, Anh Tuấn | m | Tân Sơn Nhất | 1 | 0 - 1 | 1 | Huỳnh, Nhật Tân | m | Phước Long | 10 |
| 7 | 1 | Võ, Phước Hải | m | Phú Nhuận | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Minh Quân | m | Tân Sơn Nhất | 9 |
| 8 | 15 | Nguyễn, Phạm Minh Trí | m | Diên Hồng | 1 | 0 | | 没有配对 | | |
| 9 | 16 | Hoàng, Bảo Trân | m | Diên Hồng | 0 | 0 | | 没有配对 | | |
|
|
|
|