GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRỊNH HOÀI ĐỨC 2026 U13 NữPosledná aktualizácia 12.05.2026 05:43:43, Creator/Last Upload: VChess
| Výber turnaja | Tiểu Học: Nam U9, Nam U11, Nữ U9, Nữ U11 THCS: Nam U13, U15 Nam, Nữ U13, Nữ U15 THPT: Nam U18, Nữ U18 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Výsledky družstiev po šachovniciach, Team-Ranking, Časový rozpis |
| Tabuľka po 5 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5 |
| Najlepší hráči | podľa bodov, podľa % |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Bùi, Hoàng Mỹ Phương | | 7B9 | 0 | Lớp 7B9 |
| 2 | | Đoàn, Ngọc Linh | | 7B3 | 0 | Lớp 7B3 |
| 3 | | Đoàn, Ngọc Thùy Linh | | 7B5 | 0 | Lớp 7B5 |
| 4 | | Giáp, Trần Bảo Ngân | | 6A7 | 0 | Lớp 6A7 |
| 5 | | Mai, Phước An Như | | 6A4 | 0 | Lớp 6A4 |
| 6 | | Nguyễn, Bùi Ngọc Nhi | | 6A6 | 0 | Lớp 6A6 |
| 7 | | Nguyễn, Ngọc Bảo An | | 7B6 | 0 | Lớp 7B6 |
| 8 | | Nguyễn, Ngọc Phương Trinh | | 6A2 | 0 | Lớp 6A2 |
| 9 | | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Anh | | 6A5 | 0 | Lớp 6A5 |
| 10 | | Nguyễn, Thị Bảo Yến | | 6A5 | 0 | Lớp 6A5 |
| 11 | | Nguyễn, Thị Minh Hằng | | 7B6 | 0 | Lớp 7B6 |
| 12 | | Nguyễn, Thị Song Nhi | | 7B9 | 0 | Lớp 7B9 |
| 13 | | Nguyễn, Trần An Thảo | | 6A3 | 0 | Lớp 6A3 |
| 14 | | Nguyễn, Trang Thư | | 7B3 | 0 | Lớp 7B3 |
| 15 | | Phan, Ngọc Bảo Hân | | 6A2 | 0 | Lớp 6A2 |
| 16 | | Phan, Nguyễn Vân Anh | | 6A7 | 0 | Lớp 6A7 |
| 17 | | Tô, Gia Bảo Trân | | 7B5 | 0 | Lớp 7B5 |
| 18 | | Trần, Hoàng Quyên | | 6A4 | 0 | Lớp 6A4 |
| 19 | | Trần, Thảo Mỹ | | 6A6 | 0 | Lớp 6A6 |
|
|
|
|