Search for player Hladaj

Poradie po 2 kole

Por.č.TMenoFEDEloKlubBody TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
17Nguyễn, Ngọc Bảo An7B60Lớp 7B6200211
23Đoàn, Ngọc Thùy Linh7B50Lớp 7B5200211
311Nguyễn, Thị Minh Hằng7B60Lớp 7B6200211
414Nguyễn, Trang Thư7B30Lớp 7B3200211
515Phan, Ngọc Bảo Hân6A20Lớp 6A2200211
64Giáp, Trần Bảo Ngân6A70Lớp 6A7100111
78Nguyễn, Ngọc Phương Trinh6A20Lớp 6A2100111
818Trần, Hoàng Quyên6A40Lớp 6A4100111
91Bùi, Hoàng Mỹ Phương7B90Lớp 7B9100110
1016Phan, Nguyễn Vân Anh6A70Lớp 6A7100110
1119Trần, Thảo Mỹ6A60Lớp 6A6100100
129Nguyễn, Ngọc Quỳnh Anh6A50Lớp 6A5100111
1313Nguyễn, Trần An Thảo6A30Lớp 6A3100111
1417Tô, Gia Bảo Trân7B50Lớp 7B5100111
1510Nguyễn, Thị Bảo Yến6A50Lớp 6A5100110
162Đoàn, Ngọc Linh7B30Lớp 7B3000010
175Mai, Phước An Như6A40Lớp 6A4000010
186Nguyễn, Bùi Ngọc Nhi6A60Lớp 6A6000010
1912Nguyễn, Thị Song Nhi7B90Lớp 7B9000010

poznámka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Tie Break3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)