GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 18

Останнє оновлення03.05.2026 05:20:31, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess

Вибір турніруRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Вибір параметрів Показати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар
Огляд команди, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Огляд групG18D
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Таблиця підсумкового положення після 9 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9/9 , без пар
Положення післяТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9
Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes

Огляд гравців для HLC

Ст.номІм'яРейт.міжн.ФЕД.123456789ОчкиСт.номKрейт+/-Група
8Bùi Đức Thắng Đạt0HLC0111½010½5500,00B16
12Bùi Đức Thắng Đạt0HLC00110½1115,5700,00B16
12Bùi Đức Thắng Đạt0HLC1111101006200,00B16

Результати останнього туру для HLC

ТурДош.Ном.Ім'яФЕДРейтОчки РезультатОчки Ім'яФЕДРейтНом.
948Bùi Đức Thắng Đạt HLC0 ½ - ½ Nguyễn Minh Khôi HCM15832
963Nguyễn Hiếu Nghĩa TNI1762 0 - 1 Bùi Đức Thắng Đạt HLC012
9210Ogawa Khánh Đăng HCM1526 1 - 06 Bùi Đức Thắng Đạt HLC012

Подробиці гравця для HLC

ТурСт.номІм'яРейт.міжн.ФЕД.ОчкиРез.wew-weKрейт+/-
Bùi Đức Thắng Đạt 0 HLC Rp:1562 Очки 5
13Nguyễn Gia Đức1576HCM5s 0
24Trương Đức Hùng1527KTL7,5w 1
35Nguyễn Hà Phúc Vinh1524TNI2s 1
46Lương Kiến An1518HCM3,5w 1
57Nguyễn Hạo Nhiên1501HCM1,5s ½
610Trần Hữu Phú Nguyên0TNI7s 0
79Nguyễn Tất Duy0HCM2,5w 1
81Nguyễn Hiếu Nghĩa1641TNI4s 0
92Nguyễn Minh Khôi1583HCM7w ½
Bùi Đức Thắng Đạt 0 HLC Rp:1696 Очки 5,5
15Nguyễn Quốc Minh1683CTD6s 0
21Nguyễn Minh Khôi1824HCM7w 0
314Võ Gia Hưng0VCS1s 1
413Tạ Nguyễn Trường Sơn0HCM1w 1
59Ogawa Khánh Đăng1526HCM5s 0
62Trần Hữu Phú Nguyên1802TNI6w ½
711Hồ Ngọc Sang0CTD2,5s 1
84Nguyễn Hữu Tùng1749HCM2,5w 1
93Nguyễn Hiếu Nghĩa1762TNI3,5s 1
Bùi Đức Thắng Đạt 0 HLC Rp:1803 Очки 6
16Nguyễn Hà Phúc Vinh1667TNI4w 1
22Trần Hữu Phú Nguyên1802TNI6,5s 1
34Nguyễn Hữu Tùng1749HCM5,5w 1
41Nguyễn Minh Khôi1824HCM6w 1
57Trương Đức Hùng1638KTL5s 1
69Nguyễn Gia Đức1589HCM6s 0
75Trần Đại Lợi1700DTH5,5w 1
88Lương Kiến An1611HCM6s 0
910Ogawa Khánh Đăng1526HCM4,5s 0