GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 18

Son güncelleme02.05.2026 07:12:19, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess

Turnuva seçimiRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümü, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Grupların görünümüCB18
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
9. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9/9 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes

için sporcu görünümü TCH

Bşl.No.İsimELOFED123456789PuanSıraKrtg+/-Grup
26Nguyễn Thảo Lam0TCH01100110151400,00G10
28Phan Nguyễn Anh Thư0TCH1011101106700,00G10
34Võ Huỳnh Mỹ Uyên0TCH00001101142800,00G10
36Võ Nguyễn Gia Quỳnh0TCH01001100142600,00G10
20Nguyễn Thảo Lam0TCH10010010142100,00G10
23Phan Nguyễn Anh Thư0TCH01½½011116900,00G10
29Võ Huỳnh Mỹ Uyên0TCH½01110½1051400,00G10
31Võ Nguyễn Gia Quỳnh0TCH01110010042000,00G10

için son turun sonuçları TCH

TurMasaNo.İsimBdldFEDRtgPuan SonuçPuan İsimBdldFEDRtgNo.
9224Nguyễn Quỳnh Thi DG10HCM0 1 - 06 Phan Nguyễn Anh Thư DG10TCH028
91026Nguyễn Thảo Lam DG10TCH04 1 - 04 Ngô Hải Thư DG10HCM012
91533Trương Khánh An DG10HCM03 - - +3 Võ Huỳnh Mỹ Uyên DG10TCH034
91836Võ Nguyễn Gia Quỳnh DG10TCH03 1 Tur 
9123Phan Nguyễn Anh Thư DG10TCH05 1 - 0 Nguyễn Ngọc Diệu Hằng DG10HCM013
931Ngô Xuân Trúc DG10HCM14536 1 - 05 Võ Huỳnh Mỹ Uyên DG10TCH029
9731Võ Nguyễn Gia Quỳnh DG10TCH04 0 - 15 Nguyễn Thanh Hà DG10HCM019
9920Nguyễn Thảo Lam DG10TCH03 1 - 0 Võ Ngọc Như Bình DG10HCM030

için sporcu detayları TCH

TurBşl.No.İsimELOFEDPuanSonuçwew-weKrtg+/-
Nguyễn Thảo Lam 0 TCH Rp:1443 Puan 5
18Lê Nguyễn Xuân Nhã0HCM5w 0
210Lưu Thị Khánh An0HCM3s 1
337Võ Thị Bích Phượng0VLO3w 1
416Nguyễn Đỗ Hà Phương0CGD5s 0
54Đinh Ngọc Nguyên Sa0HCM4w 0
631Trần Nhật Anh Thư0HCM4s 1
736Võ Nguyễn Gia Quỳnh0TCH4w 1
822Nguyễn Nhật Thiên Hân0HCM5s 0
912Ngô Hải Thư0HCM4w 1
Phan Nguyễn Anh Thư 0 TCH Rp:1549 Puan 6
110Lưu Thị Khánh An0HCM3w 1
214Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh0TNI5s 0
35Đỗ Nhất Phương Nghi0HCM3s 1
49Lê Nhã Thy0HCM4,5w 1
51Xương Huỳnh Diệu Anh1615HCM6,5s 1
617Nguyễn Hoàng Mộc Chi0HCM6w 0
711Lý Minh Anh0HCM5s 1
819Nguyễn Ngọc Diệu Hằng0HCM6w 1
924Nguyễn Quỳnh Thi0HCM7,5s 0
Võ Huỳnh Mỹ Uyên 0 TCH Rp:1242 Puan 4
116Nguyễn Đỗ Hà Phương0CGD5w 0
219Nguyễn Ngọc Diệu Hằng0HCM6s 0
312Ngô Hải Thư0HCM4w 0
46Hồ Thục Quyên0CGD3s 0
5-Tur- --- 1
610Lưu Thị Khánh An0HCM3w 1
79Lê Nhã Thy0HCM4,5s 0
829Tạ Thị Kim Ngân0VLO1w 1
933Trương Khánh An0HCM3- 1K
Võ Nguyễn Gia Quỳnh 0 TCH Rp:1313 Puan 4
118Nguyễn Mai Anh0HCM5w 0
221Nguyễn Nhật Mai Vy0TNI4s 1
322Nguyễn Nhật Thiên Hân0HCM5w 0
412Ngô Hải Thư0HCM4s 0
510Lưu Thị Khánh An0HCM3s 1
69Lê Nhã Thy0HCM4,5w 1
726Nguyễn Thảo Lam0TCH5s 0
84Đinh Ngọc Nguyên Sa0HCM4w 0
9-Tur- --- 1
Nguyễn Thảo Lam 0 TCH Rp:1363 Puan 4
14Hồ Thục Quyên0CGD3w 1
210Nguyễn Cao Uyên Thư0HCM7s 0
331Võ Nguyễn Gia Quỳnh0TCH4w 0
427Trương Hoàng Thanh Tâm0HCM5s 1
51Ngô Xuân Trúc1453HCM7w 0
623Phan Nguyễn Anh Thư0TCH6w 0
721Nguyễn Vũ Đan Vy0CGD2,5s 1
817Nguyễn Quỳnh Nhã Đan0HCM5,5s 0
930Võ Ngọc Như Bình0HCM4,5w 1
Phan Nguyễn Anh Thư 0 TCH Rp:1525 Puan 6
17Lưu Thị Khánh An0HCM2,5s 0
232Võ Thị Bích Phượng0VLO2w 1
311Nguyễn Đỗ Hà Phương0CGD4s ½
417Nguyễn Quỳnh Nhã Đan0HCM5,5w ½
519Nguyễn Thanh Hà0HCM6w 0
620Nguyễn Thảo Lam0TCH4s 1
727Trương Hoàng Thanh Tâm0HCM5w 1
88Ngô Ngọc Quỳnh Phương0HCM5s 1
913Nguyễn Ngọc Diệu Hằng0HCM6,5w 1
Võ Huỳnh Mỹ Uyên 0 TCH Rp:1449 Puan 5
113Nguyễn Ngọc Diệu Hằng0HCM6,5s ½
211Nguyễn Đỗ Hà Phương0CGD4w 0
34Hồ Thục Quyên0CGD3s 1
46Lê Nhã Thy0HCM4,5w 1
521Nguyễn Vũ Đan Vy0CGD2,5s 1
612Nguyễn Hoàng Mộc Chi0HCM6,5w 0
726Trần Nhật Anh Thư0HCM4s ½
815Nguyễn Nhật Mai Vy0TNI4w 1
91Ngô Xuân Trúc1453HCM7s 0
Võ Nguyễn Gia Quỳnh 0 TCH Rp:1363 Puan 4
115Nguyễn Nhật Mai Vy0TNI4s 0
224Tạ Thị Kim Ngân0VLO1w 1
320Nguyễn Thảo Lam0TCH4s 1
47Lưu Thị Khánh An0HCM2,5w 1
518Nguyễn Quỳnh Thi0HCM5s 0
61Ngô Xuân Trúc1453HCM7w 0
76Lê Nhã Thy0HCM4,5s 1
814Nguyễn Ngọc Khánh Chi0TNI5s 0
919Nguyễn Thanh Hà0HCM6w 0